Copa de la Reina de Fútbol
| Tập tin:Copa-De-La-Reina-RFEF.svg | |
| Cơ quan tổ chức | Liên đoàn bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha |
|---|---|
| Thành lập | 1983 |
| Khu vực | |
| Số đội | 52 |
| Đội vô địch hiện tại | Barcelona (Lần thứ 11) |
| Câu lạc bộ thành công nhất | Barcelona (11 lần vô địch) |
| Website | rfef.es |
Copa de la Reina (Cúp Nữ hoàng) là một giải đấu cúp hàng năm dành cho các đội bóng bóng đá nữ tại Tây Ban Nha, được tổ chức bởi Liên đoàn bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha. Tên đầy đủ của giải đấu là Campeonato de España - Copa de Su Majestad la Reina (Giải vô địch Tây Ban Nha - Cúp của Nữ hoàng bệ hạ).
Lịch sử Copa de la Reina de Fútbol
Phiên bản đầu tiên của giải đấu diễn ra vào năm 1983, năm năm trước khi giải vô địch quốc gia nữ Tây Ban Nha được thành lập. Cho đến trước khi giải vô địch quốc gia ra đời, đội giành chiến thắng tại cúp này được vinh danh là nhà vô địch bóng đá Tây Ban Nha.
Từ năm 2004 đến 2017, giải đấu được tổ chức theo thể thức loại trực tiếp diễn ra sau khi mùa giải kết thúc, dành cho tám câu lạc bộ đứng đầu bảng xếp hạng giải vô địch quốc gia. Kể từ năm 2018, tất cả 16 đội bóng tại giải hạng nhất đều tham gia tranh tài và giải bắt đầu được tổ chức song song trong suốt mùa bóng.
Mùa giải 2021–22 có sự góp mặt của 52 câu lạc bộ, bao gồm toàn bộ 16 đội ở giải hạng nhất (Primera División), 32 đội từ giải hạng hai (Segunda División Pro) và bốn đội thăng hạng từ Primera Nacional. Các đội dự bị không được phép tham gia giải đấu này.
Các trận chung kết Copa de la Reina de Fútbol
Trước khi giải đấu chính thức được công nhận vào năm 1983, đã có hai phiên bản được tổ chức vào năm 1981 và 1982 dưới tên gọi Copa Reina Sofía với phần thắng thuộc về Karbo.
Cho đến năm 1988, ngay trước khi giải quốc nội ra đời, các đội vô địch cúp này được coi là nhà vô địch Tây Ban Nha. Các đội được in đậm là những đội đã giành được cú đúp (vô địch cả cúp quốc gia và giải quốc nội).
| Năm | Địa điểm chung kết | Đội vô địch | Đội hạng nhì | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|
| 1983 | Getafe | Karbo | Porvenir | 4–1 |
| 1984 | A Coruña & San Sebastián | Karbo | Añorga | 4–2, 1–2 |
| 1994 | Las Rozas | Barcelona | Oroquieta Villaverde | 2–1 |
| 2011 | Las Rozas | Barcelona | Espanyol | 1–0 (h.p) |
| 2024 | Zaragoza | Barcelona | Real Sociedad | 8–0 |
| 2025 | Huesca | Barcelona | Atlético de Madrid | 2–0 |
| 2026 | Las Palmas |
Thống kê vô địch Copa de la Reina de Fútbol
| Câu lạc bộ | Số lần vô địch | Số lần hạng nhì | Năm vô địch |
|---|---|---|---|
| Barcelona | 11 | 2 | 1994, 2011, 2013, 2014, 2017, 2018, 2020, 2021, 2022, 2024, 2025 |
| Espanyol | 6 | 4 | 1996, 1997, 2006, 2009, 2010, 2012 |
| Levante | 6 | 2 | 2000, 2001, 2002, 2004, 2005, 2007 |
| Atlético de Madrid | 2 | 4 | 2016, 2023 |
In nghiêng là những đội giành được cú đúp vô địch quốc gia trong cùng mùa giải.
Xem thêm Copa de la Reina de Fútbol
- Liga F
- Siêu cúp bóng đá nữ Tây Ban Nha
- Bóng đá nữ tại Tây Ban Nha
Tham khảo Copa de la Reina de Fútbol
- Cúp bóng đá tại Tây Ban Nha
- Bóng đá nữ tại Tây Ban Nha