División de Honor Juvenil de Fútbol
| Mùa giải hiện tại: | |
| Thành lập | 1986 (với tên gọi Superliga Juvenil) |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Liên đoàn | UEFA |
| Số đội | 112 (tổng cộng 7 bảng) |
| Cấp độ trong hệ thống | 1 |
| Xuống hạng đến | Liga Nacional |
| Cúp quốc nội | Copa de Campeones Copa del Rey Juvenil |
| Cúp quốc tế | UEFA Youth League |
| Đội vô địch hiện tại | Real Betis (2024–25) |
| Đội vô địch nhiều nhất | Real Madrid (12 danh hiệu) |
| Website | rfef.es |
División de Honor Juvenil là cấp độ cao nhất trong Hệ thống các giải bóng đá Tây Ban Nha dành cho các cầu thủ trẻ từ 19 tuổi trở xuống. División de Honor được quản lý bởi Liên đoàn bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha (RFEF) thông qua Liga Nacional de Fútbol Aficionado (LNFA).
Thể thức
División de Honor bắt đầu vào cuối tuần đầu tiên của tháng 9 và kết thúc vào tháng 4 hoặc tháng 5. Mùa giải của División de Honor tương tự như giải La Liga của các cầu thủ chuyên nghiệp, thi đấu theo thể thức vòng tròn tính điểm hai lượt. Có bảy bảng đấu, mỗi bảng gồm 16 đội. Các đội có nhiều điểm nhất trong mỗi bảng được tuyên bố là nhà vô địch của bảng đó và giành quyền tiến vào giải Copa de Campeones Juvenil de Fútbol. Trong mỗi bảng, các đội xếp thứ 13 trở xuống sẽ bị xuống hạng chơi tại Liga Nacional hoặc Canarias Preferente đối với các đội từ Quần đảo Canary (Bảng 6).
Lịch sử
Được thành lập vào năm 1986, Superliga Juvenil ban đầu là một giải đấu quốc gia với 16 đội. Tuy nhiên, việc phải di chuyển khắp đất nước đã gây ra những khó khăn về tài chính cho một số câu lạc bộ. Real Valladolid (năm 1993), Las Palmas và Espanyol (năm 1994) đã rút lui khỏi giải đấu. Real Madrid cũng rút lui vào năm 1994 khi đội dự bị thứ hai của họ là Real Madrid C vẫn duy trì được vị thế tại Segunda División B. Chỉ có 15 đội thi đấu vào mùa giải 1994–95 và giải đấu đã bị giải thể sau mùa giải đó. Vào năm 1995, RFEF đã nâng tầm sáu bảng đấu khu vực của División de Honor (khi đó là cấp độ thứ hai) thành cấp độ trẻ cao nhất và tạo ra một giải đấu mới để tìm ra nhà vô địch trẻ toàn quốc của Tây Ban Nha.
Copa de Campeones de Juvenil
Copa de Campeones là một giải đấu gồm hai giai đoạn, bắt đầu một tuần sau khi kết thúc División de Honor, được tổ chức tại một địa điểm do RFEF lựa chọn.
Cho đến năm 2011, bảy đội vô địch bảng được chia thành hai nhóm: Nhóm A có ba đội thi đấu theo thể thức vòng tròn một lượt, trong khi nhóm B gồm bốn đội thi đấu theo thể thức loại trực tiếp một trận. Hai đội đứng đầu mỗi nhóm sẽ thi đấu trận chung kết.
Kể từ mùa giải 2011–12, bảy đội vô địch bảng và đội nhì bảng có thành tích tốt nhất sẽ được bốc thăm vào một giải đấu loại trực tiếp tại một địa điểm trung lập do RFEF quyết định.
Kể từ mùa giải 2014–15, đội vô địch sẽ giành quyền tham dự UEFA Youth League.[1]
Copa del Rey Juvenil
- Có 32 đội giành quyền tham dự cúp quốc gia dành cho lứa trẻ:
- 28 đội xếp từ thứ 1 đến thứ 4 ở mỗi bảng trong số 7 bảng sau khi kết thúc lượt đi của giải vô địch quốc gia.
- 4 đội xếp thứ 5 có thành tích tốt nhất.
Lịch sử
Được thành lập vào năm 1950, Campeonato de España là giải đấu hàng đầu của Tây Ban Nha dành cho các đội trẻ trong hơn ba mươi năm. Barcelona là đội giành chức vô địch đầu tiên (Cúp Copa de Su Excelencia Generalísimo) và hiện đang giữ kỷ lục vô địch nhiều nhất (18 lần). Kể từ năm 1976, các đội tranh tài để giành cúp Copa de Su Majestad El Rey Don Juan Carlos I hay còn gọi là Copa del Rey Juvenil.
Thể thức
Kể từ năm 1995, Campeonato de España/Copa del Rey bắt đầu một tuần sau Copa de Campeones và được thi đấu qua bốn vòng đấu. Hai đội đứng đầu mỗi bảng División de Honor cùng với hai đội xếp thứ ba có thành tích tốt nhất sẽ giành quyền tham dự. Các vòng đấu đầu tiên, Tứ kết và Bán kết được thi đấu hai lượt đi và về, còn trận Chung kết là một trận duy nhất tại địa điểm trung lập.
Vào năm 2022, thể thức được mở rộng lên 32 đội dựa trên thành tích của họ trong nửa đầu mùa giải. Các trận bán kết và chung kết được tổ chức theo hình thức giải đấu nhỏ tại một địa điểm duy nhất.
Các nhà vô địch
Superliga Juvenil
| Mùa giải | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1986–87 | Real Madrid | Barcelona |
| 1987–88 | Real Madrid | Barcelona |
| 1988–89 | Athletic Bilbao | Osasuna |
| 1989–90 | Real Madrid | Real Betis |
Liga de Honor Sub-19
| Mùa giải | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1990–91 | Sevilla | Barcelona |
| 1991–92 | Athletic Bilbao | Real Madrid |
| 1992–93 | Real Madrid | Valladolid |
| 1993–94 | Barcelona | Valencia |
| 1994–95 | Sevilla | Barcelona |
División de Honor
Màu vàng là các đội vô địch Copa de Campeones; màu bạc là các đội á quân của giải đấu này.
| Mùa giải | Bảng I | Bảng II | Bảng III | Bảng IV | Bảng V | Bảng VI | Bảng VII | Suất đặc cách |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... |
| 2021–22 | Celta | Athletic | Barcelona | Betis | Atlético Madrid | Las Palmas | Valencia | Deportivo |
| 2022–23 | Celta | Athletic | Barcelona | Betis | Real Madrid | Las Palmas | Valencia | Atlético Madrid |
| 2023–24 | Deportivo | Athletic | Mallorca | Sevilla | Atlético Madrid | Las Palmas | Levante | Betis |
| 2024–25 | Deportivo | Athletic | Barcelona | Betis | Real Madrid | Las Palmas | Valencia | Tenerife |
Tham khảo
- ↑ "UEFA Youth League retained and expanded". UEFA.org. ngày 18 tháng 9 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2015.
Liên kết ngoài
- División de Honor: Kết quả và bảng xếp hạng tại Resultados de Fútbol (bằng tiếng Tây Ban Nha)
- Spain: U-19 League Champions 1986–2022 tại RSSSF
Bản mẫu:División de Honor Juvenil de Fútbol
- Hệ thống các giải bóng đá Tây Ban Nha
- Giải bóng đá trẻ tại Tây Ban Nha
- Giải bóng đá trẻ châu Âu