Bước tới nội dung

Blitzkrieg

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Chiến tranh chớp nhoáng)
Hình ảnh tiêu biểu của các binh đoàn cơ động Đức Quốc Xã trong Thế chiến thứ 2, bao gồm xe tăng, bộ binh cơ giới hoá và các binh chủng hỗ trợ.

Blitzkrieg[a] là thuật ngữ dùng để mô tả một cuộc tấn công bất ngờ theo kiểu hiệp đồng binh chủng, tận dụng việc tập trung lực lượng nhanh và áp đảo. Lực lượng này có thể gồm các đội hình thiết giápbộ binh cơ giới, phối hợp cùng pháo binh, đổ bộ đường không, và yểm trợ hỏa lực tầm gần từ không quân. Mục tiêu là chọc thủng tuyến phòng thủ của đối phương, làm rối loạn và bẻ gãy thế phòng ngự, khiến đối phương khó phản ứng kịp trước một mặt trận luôn thay đổi liên tục, rồi đánh bại đối thủ một cách quyết định trong một Vernichtungsschlacht: tức một "trận đánh nhằm tiêu diệt hoàn toàn".[1][2][3][4]

Trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến, công nghệ máy bayxe tăng đã phát triển hoàn thiện hơn và được kết hợp với việc áp dụng một cách có hệ thống chiến thuật truyền thống của Đức là Bewegungskrieg (chiến tranh cơ động), bao gồm các mũi thọc sâu và việc bỏ qua các cứ điểm mạnh của đối phương để bao vây và tiêu diệt lực lượng đối lập trong một Kesselschlacht (trận đánh bao vây).[2][5] Trong cuộc xâm lược Ba Lan, các nhà báo phương Tây đã dùng thuật ngữ blitzkrieg để mô tả hình thức chiến tranh thiết giáp đó.[6] Thuật ngữ này đã xuất hiện từ năm 1935 trong tạp chí quân sự Đức Deutsche Wehr ("Phòng thủ Đức"), liên hệ với lối đánh nhanh hay "chiến tranh chớp nhoáng".[7]

Các chiến dịch cơ động của Đức đã thành công trong giai đoạn 1939–1941, bao gồm các cuộc xâm lược Bỉ, Hà LanPháp; và đến năm 1940, thuật ngữ blitzkrieg đã được truyền thông phương Tây sử dụng rộng rãi.[8][9] Các chiến dịch blitzkrieg tận dụng những mũi đột phá bất ngờ, như mũi tiến công qua rừng Ardennes, cùng với việc phe Đồng minh nhìn chung thiếu chuẩn bị và không thể theo kịp nhịp độ tấn công của Đức. Trong Trận chiến nước Pháp, quân Pháp đã cố gắng lập lại các tuyến phòng thủ dọc theo các con sông, nhưng bị phá sản khi quân Đức đến trước và tiếp tục ép tiến.[9]

Dù phổ biến trong báo chí tiếng Đức và tiếng Anh trong Thế chiến II, từ Blitzkrieg hưa bao giờ được Wehrmacht dùng như một thuật ngữ quân sự chính thức (ngoại trừ mục đích tuyên truyền), và cũng chưa từng được chính thức hóa thành một khái niệm hay học thuyết.[8][b] Theo sử gia người Anh David Reynolds, "chính Hitler đã gọi thuật ngữ Blitzkrieg là 'một từ hoàn toàn ngớ ngẩn' (ein ganz blödsinniges Wort)".[10] Một số sĩ quan cao cấp của Đức, như Kurt Student, Franz Halder và Johann Adolf von Kielmansegg, thậm chí còn tranh luận rằng đây có phải là một "khái niệm quân sự" hay không. Kielmansegg cho rằng điều mà nhiều người xem là blitzkrieg thực ra chỉ là "những giải pháp ứng biến (ad hoc) nảy ra từ tình thế cụ thể". Kurt Student mô tả đó là các ý tưởng "tự nhiên xuất hiện từ các hoàn cảnh sẵn có" như một phản ứng trước những thách thức tác chiến.[11]

Năm 2005, sử gia Karl-Heinz Frieser tóm lược blitzkrieg như là kết quả của việc các chỉ huy Đức sử dụng công nghệ mới nhất theo cách có lợi nhất, dựa trên các nguyên tắc quân sự truyền thống, và bố trí "đúng đơn vị, đúng chỗ, đúng lúc".[12] Các sử gia hiện đại ngày nay thường hiểu blitzkrieg là sự kết hợp giữa những nguyên tắc, phương pháp và học thuyết quân sự truyền thống của Đức từ thế kỷ 19 với công nghệ quân sự của thời kỳ liên chiến.[13] Họ cũng hay dùng thuật ngữ này theo nghĩa "mô tả chung" cho phong cách chiến tranh cơ động mà Đức thực hành trong giai đoạn đầu Thế chiến II, chứ không coi đó là một lời "giải thích" đầy đủ.[c] Theo Frieser, trong bối cảnh tư duy của Heinz Guderian về các đội hình cơ động hiệp đồng binh chủng, blitzkrieg có thể được dùng như một từ đồng nghĩa với chiến tranh cơ động hiện đại ở cấp độ chiến dịch.[14]

Định nghĩa

Cách hiểu phổ biến

Ý nghĩa truyền thống của "blitzkrieg" là phương pháp tác chiến ở cấp chiến thuậtchiến dịch của Đức trong nửa đầu Chiến tranh thế giới thứ hai, thường được ca ngợi như một phương thức chiến tranh mới. Từ này, trong nghĩa chiến lược là "chiến tranh chớp nhoáng" hoặc "tấn công chớp nhoáng", mô tả một loạt trận đánh ngắn, nhanh và mang tính quyết định nhằm giáng một đòn "hạ gục" vào quốc gia đối phương trước khi họ có thể huy động lực lượng đầy đủ. Về mặt chiến thuật, blitzkrieg là nỗ lực quân sự phối hợp giữa xe tăng, bộ binh cơ giới, pháo binhkhông quân để tạo ra ưu thế áp đảo tại một khu vực hẹp về sức mạnh chiến đấu, đánh bại đối phương và chọc thủng hệ thống phòng ngự của họ.[15][16] Blitzkrieg khi Đức sử dụng còn có những yếu tố tâm lý hoặc "khủng bố" đáng kể,,[d] chẳng hạn như Jericho Trompete, một loại còi tạo tiếng ồn gắn trên máy bay ném bom bổ nhào Junkers Ju 87, nhằm tác động đến tinh thần binh lính đối phương.[e] Các thiết bị này phần lớn bị tháo bỏ khi đối phương đã quen với tiếng còi sau Trận chiến nước Pháp năm 1940; thay vào đó, đôi khi người ta gắn còi rít vào bom.[17][18] Ngoài ra, các sử gia và người viết cũng thường tính cả yếu tố chiến tranh tâm lý, như việc sử dụng "đội quân thứ năm" để tung tin đồn và thông tin sai lệch trong dân thường tại khu vực tác chiến.[15]

Nguồn gốc thuật ngữ

Nguồn gốc của thuật ngữ blitzkrieg không rõ ràng. Từ này chưa từng được dùng trong tiêu đề của bất kỳ học thuyết hay sổ tay quân sự nào của Lục quân hoặc Không quân Đức,[8] và cũng không hề tồn tại một "học thuyết chặt chẽ" hay "khái niệm thống nhất" mang tên blitzkrieg; Bộ Tổng chỉ huy Đức chủ yếu gọi nhóm chiến thuật đó là "Bewegungskrieg" (chiến tranh cơ động).[19] Có vẻ như trước năm 1939, thuật ngữ này rất hiếm khi xuất hiện trên báo chí quân sự Đức; và các nghiên cứu gần đây tại Viện Nghiên cứu Lịch sử Quân sự Đức (Militärgeschichtliches Forschungsamt) ở Potsdam chỉ tìm thấy nó trong đúng hai bài báo quân sự của thập niên 1930.[f] Cả hai bài đều dùng "blitzkrieg" theo nghĩa "đánh nhanh hạ gục ở cấp chiến lược", chứ không phải một học thuyết quân sự mới mẻ hay một cách tiếp cận chiến tranh hoàn toàn khác.[cần dẫn nguồn]

Bài thứ nhất (1935) chủ yếu bàn về việc bảo đảm lương thực và vật tư trong thời chiến. Từ blitzkrieg được dùng để nhắc tới nỗ lực của Đức trong Thế chiến I nhằm giành thắng lợi nhanh, nhưng không hề gắn với việc sử dụng lực lượng thiết giáp, cơ giới hóa hay không quân. Bài viết lập luận rằng Đức phải tự cung tự cấp về lương thực, vì rất có thể một lần nữa họ sẽ không thể "đấm knock-out" đối thủ thật nhanh, và khi đó chiến tranh sẽ kéo dài.[20]

Bài thứ hai (1938) cho rằng việc mở một đòn "đánh nhanh hạ gục" ở cấp chiến lược là ý tưởng hấp dẫn với Đức, nhưng trong điều kiện hiện đại thì rất khó thực hiện trên bộ (đặc biệt khi đối mặt với các hệ thống công sự như Tuyến Maginot), trừ khi đạt được mức độ bất ngờ đặc biệt cao. Tác giả mơ hồ gợi ý rằng một cuộc không kích chiến lược quy mô lớn có thể hứa hẹn hơn, nhưng không đào sâu chủ đề này.[20]

Một lần dùng tương đối sớm khác của thuật ngữ này trong tiếng Đức xuất hiện trong sách Die Deutsche Kriegsstärke (Sức mạnh chiến tranh của Đức) của Fritz Sternberg, một nhà kinh tế chính trị Marxist gốc Do Thái và là người tị nạn khỏi Đức Quốc xã; sách được xuất bản năm 1938 ở Paris và tại London với tựa Germany and a Lightning War. Sternberg viết rằng Đức không đủ chuẩn bị về kinh tế cho một cuộc chiến dài, nhưng có thể thắng một cuộc chiến nhanh ("Blitzkrieg"). Tuy nhiên, ông không đi vào chi tiết chiến thuật, cũng không cho rằng quân đội Đức đã phát triển một phương pháp tác chiến mới hoàn toàn ở cấp độ chiến dịch. Cuốn sách chỉ đưa ra rất ít manh mối về việc "những thắng lợi kiểu chớp nhoáng" của Đức sẽ đạt được bằng cách nào.[20]

Máy bay Ju 87 B bay trên bầu trời Ba Lan, tháng 9–tháng 10 năm 1939

Trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác, thuật ngữ này đã được dùng từ thập niên 1920.[3] Nó lần đầu xuất hiện trong các ấn phẩm của Ferdinand Otto Miksche, trước hết là trên tạp chí "Army Quarterly",[g] và sau đó trong cuốn sách Blitzkrieg (1941), nơi ông định nghĩa khái niệm này.[21] Tháng 9 năm 1939, tạp chí Time gọi hành động quân sự của Đức là "một cuộc chiến thọc sâu nhanh và hủy diệt – Blitzkrieg, chiến tranh chớp nhoáng".[22] Sau khi Ba Lan bị xâm lược, báo chí Anh thường dùng thuật ngữ này để mô tả các thành công của Đức trong chiến dịch đó. J. P. Harris gọi đây là "một kiểu giật gân báo chí – một từ khóa (buzz-word) để gắn nhãn cho các thắng lợi ngoạn mục ban đầu của Đức trong Thế chiến II". Về sau, từ này còn được áp vào các cuộc ném bom nước Anh, đặc biệt là London, và trong tiếng Anh nó được đặt biệt danh là "The Blitz".[23]

Báo chí đại chúng ở Đức cũng nhanh chóng dùng theo, khoảng chín tháng sau, tức sau khi Pháp thất thủ năm 1940; vì thế, dù từ này xuất hiện ở Đức trước, chính báo chí Anh lại là bên khiến nó trở nên phổ biến.[4][7] Heinz Guderian rói rằng đây là từ do phe Đồng Minh đặt ra: "nhờ những thành công của các chiến dịch thần tốc của chúng ta mà kẻ thù… đã đặt ra từ Blitzkrieg".[24] Sau khi Đức thất bại tại Liên Xô năm 1941, việc dùng thuật ngữ này dần trở nên "khó chịu" trong Đức Quốc xã; Hitler sau đó phủ nhận từng dùng từ này và nói trong một bài phát biểu tháng 11 năm 1941: "Tôi chưa bao giờ dùng từ Blitzkrieg, vì đó là một từ hết sức ngớ ngẩn".[25] Đầu tháng 1 năm 1942, Hitler còn gạt nó đi và gọi đó là "kiểu nói của người Ý".[26][27]

Phát triển chiến lược, 1919–1939

Đức

Năm 1914, tư duy chiến lược của Đức chịu ảnh hưởng từ các tá phẩm của Carl von Clausewitz (1 tháng 6 năm 1780 – 16 tháng 11 năm 1831), Helmuth Karl Bernhard von Moltke (26 tháng 10 năm 1800 – 24 tháng 4 năm 1891) và Alfred von Schlieffen (28 tháng 2 năm 1833 – 4 tháng 1 năm 1913). Họ chủ trương cơ động, tập trung lực lượng và bao vây để tạo điều kiện cho một trận quyết chiến (Vernichtungsschlacht). Trong chiến tranh, các sĩ quan như Willy Rohr phát triển các chiến thuật nhằm khôi phục khả năng cơ động trên chiến trường. Bộ binh nhẹ chuyên biệt (Stosstruppen, "quân xung kích") sẽ khai thác các điểm yếu để mở ra "khe hở" cho những đơn vị bộ binh lớn hơn tiến lên với vũ khí hạng nặng, tận dụng thắng lợi và để các "cứ điểm" mạnh bị cô lập lại cho lực lượng theo sau xử lý. Chiến thuật thọc sâu được kết hợp với các đợt pháo kích "bão tố" ngắn, sử dụng pháo binh tập trung số lượng lớn. Do Đại tá Georg Bruchmüller đề ra, các đòn đánh này dựa vào tốc độ và bất ngờ hơn là dựa vào số lượng áp đảo. Những chiến thuật ấy đạt hiệu quả lớn trong Chiến dịch Michael, cuộc tổng tấn công mùa xuân của Đức năm 1918, và tạm thời khôi phục chiến tranh cơ động sau khi hệ thống chiến hào của phe Hiệp ước bị xuyên thủng. Quân Đức tiến về Amiens rồi hướng tới Paris và chỉ còn cách 120 kilômét (75 mi) trước khi thiếu hụt hậu cần và quân tăng viện của phe Hiệp ước chặn đứng đà tiến.[28]

Sử gia James Corum chỉ trích ban lãnh đạo Đức vì không hiểu được các tiến bộ kỹ thuật của Thế chiến I: trước chiến tranh không nghiên cứu về súng máy, và trong chiến tranh lại xếp sản xuất xe tăng ở mức ưu tiên thấp nhất.[29] Sau thất bại của Đức, Hiệp ước Versailles giới hạn Reichswehr tối đa 100.000 quân, ngăn việc triển khai quân đội với số lượng lớn. Bộ Tổng tham mưu Đức bị giải thể theo hiệp ước, nhưng vẫn tiếp tục tồn tại bí mật dưới dạng Truppenamt (Văn phòng Quân vụ) gụy trang như một cơ quan hành chính. Các ủy ban gồm những sĩ quan tham mưu kỳ cựu được lập trong Truppenamt để đánh giá 57 vấn đề của chiến tranh nhằm sửa đổi học thuyết tác chiến Đức.[30] Đến Thế chiến II, các báo cáo đó đã tạo ra những tài liệu học thuyết và huấn luyện, gồm H. Dv. 487, Führung und Gefecht der verbundenen Waffen ("Chỉ huy và tác chiến hiệp đồng binh chủng)", thường gọi là Das Fug (1921–1923) và Truppenführung (1933–1934), trong đó nêu các quy trình chuẩn cho tác chiến hiệp đồng. Reichswehr bị ảnh hưởng bởi việc phân tích tư duy quân sự Đức trước chiến tranh, đặc biệt là chiến thuật xâm nhập, vì cuối chiến tranh họ đã chứng kiến một số đột phá ở Mặt trận phía Tây và kiểu chiến tranh cơ động chi phối Mặt trận phía Đông.[31]

Ở Mặt trận phía Đông, chiến tranh không đi vào thể bí vào chiến hào như ở Tây Âu, vì quân Đức và Nga giao chiến theo kiểu cơ động trên một chiến tuyến dài hàng nghìn dặm, đem lại cho phía Đức những kinh nghiệm mà phe Đồng minh phương Tây vốn bị chôn chân trong các chiến hào không có.[31] Các nghiên cứu về tác chiến ở phía Đông dẫn tới kết luận: lực lượng nhỏ nhưng phối hợp tốt có sức chiến đấu cao hơn lực lượng lớn nhưng phối hợp kém.[32]

Sau chiến tranh, Reichswehr mở rộng và cải tiến chiến thuật xâm nhập. Tổng tư lệnh Hans von Seeckt cho rằng người ta đã quá nhấn mạnh vào bao vây, và ông đề cao tốc độ hơn.[33] Seeckt thúc đẩy việc chỉnh sửa tư duy Bewegungskrieg (chiến tranh cơ động) và nguyên tắc Auftragstaktik (chỉ huy theo nhiệm vụ), trong đó chỉ huy cấp trên nêu mục tiêu cho cấp dưới và cho họ quyền chủ động về cách đạt mục tiêu. Nguyên tắc vận hành là: cấp càng cao thì mệnh lệnh càng mang tính khái quát; trách nhiệm "điền vào chi tiết" thuộc về cấp dưới.[34] Việc thực thi mệnh lệnh cấp trên vẫn nằm trong các giới hạn do học thuyết huấn luyện của một đội ngũ sĩ quan tinh nhuệ quy định.[35]

Trao quyền cho chỉ huy tại chỗ làm tăng nhịp độ tác chiến, và điều này ảnh hưởng mạnh tới thành công của quân Đức trong giai đoạn đầu chiến tranh. Seeckt là người tin vào truyền thống cơ động của Phổ, đã phát triển quân đội Đức thành một lực lượng cơ động, đồng thời cổ vũ các tiến bộ kỹ thuật nhằm nâng chất lượng lực lượng và cải thiện phối hợp giữa bộ binh cơ giới, xe tăng và máy bay.[36]

Anh

Xe bọc thép và xe motor Anh tại Trận Megiddo (1918)

Quân đội Anh rút kinh nghiệm từ các cuộc tấn công phối hợp giữa bộ binh và pháo binh thành công trên Mặt trận phía Tây cuối năm 1918. Để đạt mức phối hợp tốt nhất giữa các binh chủng, họ nhấn mạnh lập kế hoạch chi tiết, kiểm soát chặt chẽ, và tuân thủ mệnh lệnh. Cơ giới hóa quân đội được coi như một phần của lý thuyết tác chiến hiệp đồng và được xem là cách tránh thương vong lớn và tránh kiểu đưa chiến trận vào thế bất phân thằng bại.[37][38] Bốn ấn bản Field Service Regulations xuất bản sau năm 1918 nêu rằng chỉ các chiến dịch hiệp đồng binh chủng mới tạo đủ hỏa lực để bảo đảm tính cơ động trên chiến trường. Lý thuyết này cũng nhấn mạnh việc củng cố và khuyến nghị thận trọng, tránh quá tự tin và "khai thác thắng lợi" một cách tàn nhẫn.[39]

Trong chiến dịch Sinai và Palestine, một số hoạt động đã mang những nét mà sau này được gọi là blitzkrieg.[40] Trận quyết định Megiddo thể hiện sự tập trung lực lượng, bất ngờ và tốc độ. Thành công phụ thuộc vào việc tấn công ở địa hình thuận lợi cho các đội hình lớn cơ động vòng qua chiến trường, cùng với các cải tiến chiến thuật trong pháo binh và bộ binh Anh.[41][42] Tướng Edmund Allenby dùng bộ binh đánh vào tuyến đầu vững của quân Ottoman với pháo binh yểm trợ, tăng cường thêm hỏa lực từ hải pháo của hai tàu khu trục.[43][44] Bằng áp lực liên tục của bộ binh và kỵ binh, hai đạo quân Ottoman ở vùng đồi Judea bị đẩy vào thế mất thăng bằng và gần như bị bao vây trong các trận Sharon và Nablus (thuộc Trận Megiddo).[45]

Cách làm của Anh tạo ra tình trạng "tê liệt chiến lược" đối với Ottoman và dẫn tới sự sụp đổ nhanh chóng, toàn diện.[46] Trong một đợt tiến quân trên toàn tuyến dài 65 dặm (105 km), ước tính bắt được "ít nhất 25.000 tù binh và 260 khẩu pháo".[47] Liddell Hart cho rằng điểm mấu chốt là các chỉ huy Ottoman bị tước mất thông tin tình báo về chuẩn bị của Anh nhờ ưu thế trên không của Anh và các cuộc không kích vào sở chỉ huy và mạng điện thoại, khiến họ tê liệt trong việc phản ứng trước tình hình xấu đi nhanh chóng.[40]

Pháp

Sử gia Norman Stone nhận thấy các hoạt động có thể được coi là tiền thân của blitzkrieg trong những đợt tấn công năm 1918 của các tướng Pháp là Charles Mangin và Marie-Eugène Deben[h] Tuy nhiên, học thuyết Pháp giai đoạn giữa hai cuộc chiến lại trở nên thiên về phòng thủ. Đại tá Charles de Gaulle chủ trương tập trung xe tăng và máy bay; quan điểm của ông xuất hiện trong cuốn Vers l'Armée de métier ("Hướng tới Quân đội Nhà nghề"). Tương tự von Seeckt, de Gaulle kết luận rằng Pháp không thể duy trì các "đạo quân khổng lồ" gồm lính nghĩa vụ và lực lượng dự bị như thời Thế chiến I; ông muốn dùng xe tăng, lực lượng cơ giới và máy bay để một số ít binh sĩ tinh nhuệ tạo ra hiệu quả chiến đấu lớn hơn. Quan điểm này không được Bộ chỉ huy Pháp ưa thích, nhưng theo sử gia Henrik Bering, lại được Heinz Guderian nghiên cứu với sự quan tâm lớn.[49]

Nga và Liên Xô

Năm 1916, tướng Alexei Brusilov đã dùng yếu tố bất ngờ và chiến thuật xâm nhập trong Cuộc tổng tấn công của Brusilov. Về sau, Nguyên soái Mikhail Tukhachevsky (1893–1937), Georgii Isserson [ru] (1898–1976) và các thành viên khác của Hồng quân đã phát triển khái niệm tác chiến chiều sâu dựa trên kinh nghiệm từ Chiến tranh Ba Lan–Xô viết 1919–1920. Những khái niệm này sẽ dẫn dắt học thuyết của Hồng quân trong Thế chiến II. Nhận ra giới hạn của bộ binh và kỵ binh, Tukhachevsky chủ trương các đội hình cơ giới và công nghiệp hóa quy mô lớn để tạo ra chúng. Robert Watt (2008) viết rằng blitzkrieg có rất ít điểm chung với chiến thuật tác chiến chiều sâu của Liên Xô.[50] Năm 2002, H. P. Willmott lưu ý deep battle khác blitzkrieg ở hai điểm quan trọng: đó là học thuyết chiến tranh tổng lực, không phải các chiến dịch giới hạn; và nó bác bỏ "trận quyết chiến" để thay bằng nhiều cuộc tấn công lớn diễn ra đồng thời[51]

Reichswehr và Hồng quân cũng bí mật hợp tác trên lãnh thổ Liên Xô để lách các ràng buộc của Hiệp ước Versailles và sự giám sát của Ủy ban Liên minh. Năm 1926, các cuộc diễn tập và thử nghiệm bắt đầu ở KazanLipetsk. Các trung tâm này dùng để thử nghiệm máy bay và xe thiết giáp tới cấp tiểu đoàn, đồng thời vận hành các trường huấn luyện tác chiến không quân–thiết giáp, nơi sĩ quan luân phiên tới học.[52]

Đức Quốc xã

Sau khi trở thành Thủ tướng Đức năm 1933, Adolf Hitler phớt lờ các điều khoản của Hiệp ước Versailles. Trong Wehrmacht (thành lập năm 1935), bộ phận chỉ huy lực lượng thiết giáp cơ giới hóa được đặt tên là Panzerwaffe vào năm 1936. Luftwaffe (Không quân Đức) chính thức được thành lập tháng 2 năm 1935, và việc phát triển máy bay tấn công mặt đất cùng học thuyết sử dụng bắt đầu. Hitler ủng hộ mạnh mẽ chiến lược mới. Ông đọc cuốn Achtung – Panzer! của Guderian và khi quan sát diễn tập thiết giáp ở Kummersdorf, ông nói: "Đó là thứ tôi muốn — và đó là thứ tôi sẽ có".[53][54]

Guderian

Heinz Guderian

Guderian tóm tắt chiến thuật hiệp đồng binh chủng như cách khiến các sư đoàn thiết giáp cơ giới vận hành cùng nhau và yểm trợ lẫn nhau để đạt thắng lợi quyết định. Trong hồi ký Panzer Leader, ông viết:

Trong năm 1929, tôi đã đi đến kết luận rằng xe tăng, dù hoạt động đơn lẻ hay phối hợp với bộ binh, cũng không thể có vai trò quyết định. Các nghiên cứu lịch sử của tôi, những cuộc diễn tập được tiến hành ở Anh, cùng kinh nghiệm của chính chúng tôi với các phiên bản mô phỏng đã thuyết phục tôi rằng xe tăng sẽ không bao giờ phát huy hết hiệu quả cho đến khi những binh chủng khác — những lực lượng mà xe tăng tất yếu phải dựa vào để được yểm trợ — được đưa lên ngang chuẩn về tốc độ và khả năng cơ động vượt địa hình. Trong một đội hình hiệp đồng binh chủng như vậy, xe tăng phải giữ vai trò chủ yếu, còn các loại vũ khí khác phải phục tùng các yêu cầu của lực lượng thiết giáp. Sẽ là sai lầm nếu đưa xe tăng vào các sư đoàn bộ binh; điều cần thiết là các sư đoàn thiết giáp, trong đó có đầy đủ mọi binh chủng yểm trợ cần thiết để xe tăng có thể chiến đấu với hiệu quả tối đa.[55]

Guderian cho rằng cần phát triển công nghệ để hỗ trợ học thuyết, nhất là trang bị liên lạc vô tuyến cho các sư đoàn thiết giáp. Năm 1933, ông yêu cầu bộ chỉ huy tối cao rằng mọi xe tăng Đức phải có radio.[56] Khi Thế chiến II bắt đầu, chỉ quân đội Đức ở trạng thái toàn bộ xe tăng đều có radio, và điều đó cực kỳ then chốt trong các trận đánh xe tăng đầu giai đoạn, vì giúp chỉ huy xe tăng Đức tận dụng lợi thế tổ chức mà liên lạc vô tuyến đem lại so với phe Đồng minh, vốn chỉ dựa vào đường dây điện thoại hoặc khẩu lệnh, đặc biệt là quân Pháp.[57]

Về sau, các quân đội Đồng minh đều học theo đổi mới này. Trong chiến dịch Ba Lan, thành tích của lực lượng thiết giáp dưới ảnh hưởng ý tưởng của Guderian đã thuyết phục nhiều người hoài nghi về chiến tranh thiết giáp như von Rundstedt và Rommel.[58]

Rommel

Theo David A. Grossman, tại Trận Isonzo lần thứ 12 (tháng 10–tháng 11 năm 1917), khi chỉ huy một chiến dịch bộ binh nhẹ, Rommel đã "hoàn thiện" các nguyên tắc chiến tranh cơ động—chính là những nguyên tắc được áp dụng trong blitzkrieg đánh Pháp năm 1940 và được lặp lại trong chiến dịch mặt đất của Liên quân ở Iraq năm 1991.[59] Trong Trận chiến nước Pháp, bất chấp lời khuyên của tham mưu, Hitler ra lệnh phải kết thúc mọi việc trong vài tuần. May mắn cho Đức, Rommel và Guderian đã không tuân lệnh Bộ Tổng tham mưu (đặc biệt là mệnh lệnh của tướng Paul Ludwig Ewald von Kleist) và tiếp tục thúc quân tiến nhanh hơn dự kiến, trên đường đi "sáng tạo ra ý tưởng Blitzkrieg".[60]

Grossman cho rằng Rommel đã tạo ra hình mẫu blitzkrieg mới khi đưa sư đoàn của mình tiến rất xa so với các sư đoàn yểm sườn.[61] MacGregor và Williamson nhận xét phiên bản blitzkrieg của Rommel cho thấy hiểu biết về hiệp đồng binh chủng tốt hơn đáng kể so với Guderian.[62] Tướng Hermann Hoth nộp một báo cáo chính thức tháng 7 năm 1940, tuyên bố rằng Rommel đã "mở ra những con đường mới" trong nghệ thuật chỉ huy sư đoàn xe tăng.[63]

Phương thức tác chiến

Schwerpunkt

Schwerpunktprinzip là một khái niệm tư duy đã được sử dụng trong quân đội Đức từ thế kỷ 19 để đưa ra quyết định, từ cấp chiến thuật đến chiến lược, về vấn đề ưu tiên. Schwerpunkt từng được dịch là trọng tâm, trung tâm trọng lực, điểm then chốt, tiêu điểm, hay điểm nỗ lực chủ yếu. Tuy nhiên, không cách dịch nào trong số đó đủ để diễn tả đầy đủ tầm quan trọng phổ quát của thuật ngữ và khái niệm Schwerpunktprinzip. Mọi đơn vị trong quân đội, từ cấp đại đội cho tới bộ chỉ huy tối cao, đều xác định một Schwerpunkt thông qua quá trình gọi là schwerpunktbildung; các đơn vị bảo đảm và phục vụ cũng làm như vậy. Điều đó có nghĩa là các chỉ huy luôn biết đâu là điều quan trọng nhất và vì sao. Quân đội Đức được huấn luyện để dồn sức cho Schwerpunkt, ngay cả khi phải chấp nhận rủi ro ở nơi khác để hỗ trợ cho điểm nỗ lực chủ yếu, và tung hỏa lực áp đảo vào đó.[64] Schwerpunktbildung cho phép quân đội Đức giành ưu thế tại Schwerpunkt, dù là khi tấn công hay phòng ngự; biến thành công cục bộ tại đó thành sự rối loạn dần dần của lực lượng đối phương; và tạo ra thêm cơ hội để khai thác lợi thế đó, ngay cả khi về tổng thể Đức thua kém về quân số và chiến lược. Trong thập niên 1930, Guderian đã tóm lược điều này bằng câu "Klotzen, nicht kleckern!" (đại ý: "dồn mạnh, đừng rải mỏng").[65][66]

Truy kích

Khi đã chọc thủng được phòng tuyến của đối phương, các đơn vị tạo thành Schwerpunkt không được để mình bị lôi vào giao chiến quyết định với các đơn vị tiền tuyến địch ở bên phải và bên trái khu vực đột phá. Những đơn vị tràn qua lỗ thủng phải lao tới các mục tiêu đã định phía sau tuyến đầu của đối phương. Trong Thế chiến II, lực lượng thiết giáp của Đức dùng tính cơ động của lực lượng cơ giới để làm tê liệt khả năng phản ứng của đối phương. Các lực lượng cơ động nhanh giành quyền chủ động, khai thác điểm yếu và hành động trước khi đối phương kịp đáp trả. Yếu tố cốt lõi ở đây là chu trình ra quyết định, tức nhịp độ xử lý và hành động. Nhờ cơ động tốt hơn và chu trình ra quyết định nhanh hơn, các lực lượng cơ động có thể hành động nhanh hơn lực lượng đang đối đầu với họ.[67]

Chỉ huy trực tiếp là một phương pháp chỉ huy nhanh và linh hoạt. Thay vì nhận một mệnh lệnh chi tiết, người chỉ huy sẽ được thông báo về ý định của cấp trên và vai trò mà đơn vị của mình phải đảm nhiệm trong kế hoạch đó. Cách thực hiện sau đó thuộc quyền quyết định của chỉ huy cấp dưới. Gánh nặng tham mưu được giảm ở cấp trên và phân tán xuống các cấp chỉ huy có hiểu biết trực tiếp hơn về tình hình của họ. Việc phân quyền và khuyến khích sáng kiến giúp quá trình thực hiện diễn ra thuận lợi hơn, và các quyết định quan trọng có thể được đưa ra nhanh chóng rồi truyền đạt bằng lời hoặc chỉ bằng những mệnh lệnh ngắn gọn bằng văn bản.[67]

Truy quét

Phần cuối cùng của một chiến dịch tấn công là tiêu diệt những ổ kháng cự chưa bị khuất phục, vốn đã bị bao vây từ trước và bị các mũi thiết giáp, cơ giới cơ động nhanh bỏ qua. Kesselschlacht (trận đánh trong vòng vây) là một cuộc tấn công đồng tâm nhằm vào những túi kháng cự như vậy. Chính tại đây phần lớn tổn thất được gây ra cho đối phương, chủ yếu thông qua việc bắt số lượng lớn tù binh và thu giữ vũ khí. Trong Chiến dịch Barbarossa, các vòng vây khổng lồ năm 1941 đã tạo ra gần 3,5 triệu tù binh Liên Xô, cùng với một khối lượng lớn trang bị.[68][i]

Ưu thế trên không

Máy bay ném bom bổ nhào Ju 87 "Stuka" sử dụng trong các chiến dịch Blitzkrieg.

Hỗ trợ hỏa lực đường không tầm gần được cung cấp dưới dạng máy bay ném bom bổ nhàomáy bay ném bom hạng trung, những lực lượng sẽ hỗ trợ trọng điểm tấn công từ trên không. Thành công của Đức gắn liền với mức độ mà Luftwaffe có thể kiểm soát ưu thế trên không trong các chiến dịch đầu tiên ở Tây và Trung Âu, cũng như tại Liên Xô. Tuy nhiên, Luftwaffe là một lực lượng có phạm vi nhiệm vụ rộng, không bị ràng buộc bởi một học thuyết trung tâm cứng nhắc nào ngoài nguyên tắc rằng nguồn lực của nó phải được sử dụng nói chung để hỗ trợ chiến lược quốc gia. Nó có tính linh hoạt và có thể thực hiện cả ném bom cấp chiến dịch - chiến thuật lẫn ném bom chiến lược.[69]

Chính tính linh hoạt là điểm mạnh của Luftwaffe trong giai đoạn 1939–1941. Trớ trêu thay, về sau điều đó lại trở thành điểm yếu. Trong khi không quân Đồng minh bị gắn chặt với nhiệm vụ hỗ trợ lục quân, Luftwaffe triển khai nguồn lực của mình theo hướng tổng quát hơn ở cấp độ tác chiến. Nó có thể chuyển từ nhiệm vụ giành ưu thế trên không sang ngăn chặn tầm trung, rồi sang tấn công chiến lược, rồi trở lại yểm trợ gần, tùy theo nhu cầu của lực lượng mặt đất. Trên thực tế, khác xa với việc là một binh chủng chuyên yểm trợ cho mũi nhọn thiết giáp, chưa đến 15% Luftwaffe được dành cho nhiệm vụ yểm trợ gần cho lục quân vào năm 1939.[70]

Chất kích thích

Việc binh lính sử dụng Methamphetamine đặc biệt là viên Pervitin 3 mg của hãng Temmler, có thể đã góp phần vào thành công của blitzkrieg của Wehrmacht, nhờ cho phép họ tiến hành các chiến dịch đồng bộ, đòi hỏi sức bền cao trong khi nghỉ ngơi rất ít.[71]

Những hạn chế và cách khắc chế

Môi trường

Những khái niệm gắn với thuật ngữ blitzkrieg (đột kích sâu bằng thiết giáp, bao vây quy mô lớn, tác chiến hiệp đồng binh chủng) phần lớn phụ thuộc vào điều kiện địa hình và thời tiết. Ở những nơi không thể cơ động nhanh trên "địa bàn thuận lợi cho xe tăng" (tank country), các mũi đột phá thiết giáp thường bị tránh sử dụng, hoặc nếu dùng thì dễ thất bại. Địa hình lý tưởng là bằng phẳng, nền đất chắc, ít bị che chắn bởi chướng ngại tự nhiên hay công sự, và có hệ thống đường bộ, đường sắt đan xen. Ngược lại, nếu địa hình đồi núi, rừng rậm, đầm lầy hoặc đô thị, xe tăng sẽ dễ bị bộ binh đánh ở cự ly gần và khó "bung tốc" để phá vỡ vòng vây hay thoát ly nhanh. Ngoài ra, đơn vị còn có thể bị chặn lại bởi bùn lầy (mùa tan băng và mùa thu ở Mặt trận phía Đông thường xuyên làm chậm cả hai phía) hoặc tuyết dày cực đoan, điều làm cho chiến thuật này vô dụng trong trận Moskva.[72][73] Chiến dịch Barbarossa giúp xác nhận rằng hiệu quả của thiết giáp và sự yểm trợ đường không "bắt buộc phải có" cũng phụ thuộc mạnh vào thời tiết và địa hình.[74] Tuy vậy, nhược điểm do địa hình có thể bị triệt tiêu nếu đạt được yếu tố bất ngờ khi tấn công vào những khu vực đối phương coi là chướng ngại tự nhiên—như trong Trận nước Pháp, khi mũi tiến công chủ yếu của Đức đi qua rừng Ardennes.[75] Vì Pháp cho rằng Ardennes không phù hợp cho việc cơ động lực lượng lớn, đặc biệt là xe tăng, nên khu vực này chỉ bố trí phòng thủ mỏng, và nhanh chóng bị Wehrmacht đánh tan. Quân Đức tiến nhanh xuyên rừng và đốn hạ những cây mà phía Pháp tin rằng sẽ cản trở họ.[76]

Hawker Typhoon, đặc biệt khi được trang bị 8 quả rocket RP-3, đã gây ra mối đe dọa cho thiết giáp và phương tiện cơ giới của Đức trong Trận Normandy năm 1944.

Ưu thế trên không

Tầm ảnh hưởng của không quân đối với lực lượng mặt đất thay đổi đáng kể trong suốt Thế chiến II. Những thắng lợi ban đầu của Đức diễn ra khi máy bay Đồng Minh chưa tạo được tác động đáng kể lên chiến trường. Tháng 5 năm 1940, số lượng máy bay giữa Luftwaffe và Đồng Minh gần như ngang nhau, nhưng Luftwaffe được phát triển để phục vụ trực tiếp cho lục quân Đức, có sĩ quan liên lạc đi cùng các đội hình cơ động và thực hiện số phi vụ trên mỗi máy bay cao hơn.[77] Đồng thời, tình trạng "ngang bằng hoặc vượt trội" trên không của Đức cho phép lực lượng mặt đất cơ động không bị cản trở, tập kết thuận lợi thành các cụm xung kích tập trung, trinh sát đường không, tiếp tế đường không cho các đội hình cơ động nhanh và yểm trợ hỏa lực gần ngay tại điểm đột kích. Ngược lại, không quân Đồng Minh khi đó thiếu máy bay yểm trợ gần chuyên dụng, thiếu huấn luyện và học thuyết tác chiến tương ứng.[77] Đồng Minh bay trung bình 434 phi vụ/ngày của Pháp và 160 phi vụ/ngày của Anh, nhưng phương pháp tấn công mục tiêu mặt đất vẫn chưa phát triển, nên gây thiệt hại không đáng kể. Trong khi đó, đối với khoảng 600 phi vụ của Đồng Minh, Luftwaffe trung bình bay 1.500 phi vụ/ngày.[78]

Ngày 13 tháng 5, Fliegerkorps VIII (Tập đoàn Không quân số 8) bay 1.000 phi vụ để yểm trợ vượt sông Meuse. Ngày hôm sau, Đồng Minh liên tục tìm cách phá các cầu phao của Đức, nhưng tiêm kích Đức, hỏa lực mặt đất và các trận địa pháo phòng không của Luftwaffe phối hợp với lực lượng thiết giáp đã bắn rơi 56% số máy bay Đồng Minh tham chiến; các cây cầu vẫn nguyên vẹn.[79]

Về sau, khi chiến tranh bước sang giai đoạn cuối, ưu thế trên không của Đồng Minh trở thành trở ngại lớn đối với các hoạt động của Đức. Đến tháng 6 năm 1944, Đồng Minh phương Tây kiểm soát hoàn toàn bầu trời khu vực chiến trường; các tiêm kích–ném bom của họ rất hiệu quả khi đánh lực lượng mặt đất. Riêng ngày D-Day, Đồng Minh bay 14.500 phi vụ trên khu vực chiến trường (chưa tính các phi vụ ở Tây Bắc châu Âu).[80] Đối lại, Luftwaffe chỉ bay khoảng 300 phi vụ trong ngày 6 tháng 6. Dù lực lượng tiêm kích Đức ở Normandy có tăng lên trong vài ngày và vài tuần sau đó, nó cũng không bao giờ tiệm cận quy mô mà Đồng Minh có. Các đợt không kích của các máy bay tiêm kích–ném bom khiến việc cơ động đội hình Đức vào ban ngày gần như không thể.[cần dẫn nguồn]

Hệ quả là nhanh chóng thiếu hụt lương thực, nhiên liệu và đạn dược, làm suy yếu nặng nề khả năng phòng thủ của phía Đức. Kíp lái xe cơ giới của Đức, thậm chí cả các đơn vị pháo phòng không, cũng rất khó di chuyển vào ban ngày.[j] Thực tế, chiến dịch tiến công cuối cùng của Đức ở mặt trận Tây Âu là Chiến dịch Wacht am Rhein, được lên kế hoạch diễn ra trong điều kiện thời tiết xấu để giảm sự can thiệp của không quân Đồng Minh. Trong bối cảnh như vậy, các chỉ huy Đức rất khó triển khai "ý tưởng thiết giáp" (đánh nhanh bằng lực lượng cơ giới), nếu còn có thể triển khai được.[cần dẫn nguồn]

Chiến thuật khắc chế

Blitzkrieg dễ bị vô hiệu hóa nếu gặp một đối phương đủ vững vàng để chịu được cú sốc ban đầu và không hoảng loạn khi thấy lực lượng địch xuất hiện ở khu vực hậu phương của mình. Điều này càng đúng nếu mũi tiến công không có đủ lực lượng dự bị để tiếp tục "bơm" quân vào mũi nhọn, hoặc thiếu tính cơ động để đưa bộ binh, pháo binh và tiếp tế theo kịp đòn tấn công. Nếu bên phòng thủ giữ được "hai vai" của chỗ đột phá, họ có cơ hội phản kích vào sườn đội hình tiến công và có thể cắt rời mũi tiên phong khỏi phần sau—giống như điều đã xảy ra với Kampfgruppe PeiperArdennes.[82]

Trong Trận chiến nước Pháp năm 1940, Sư đoàn Thiết giáp số 4 (thiếu tướng Charles de Gaulle chỉ huy) và các đơn vị thuộc Lữ đoàn Tăng số 1 (Lực lượng Viễn chinh Anh) đã tiến hành các đòn thăm dò vào sườn quân Đức và đôi lúc còn luồn sâu ra sau các cột thiết giáp đang tiến lên.[83] Đây có thể là một trong những lý do khiến Hitler ra lệnh tạm dừng đà tiến quân của Đức.[84] Những đòn đánh này, kết hợp với chiến thuật "hedgehog" (phòng thủ kiểu "ổ nhím") của Maxime Weygand, về sau trở thành nền tảng quan trọng cho cách đối phó với blitzkrieg. Phòng ngự chiều sâu hoặc chấp nhận để đối phương chọc thủng nhưng kiên quyết giữ vững "hai vai" của mũi xuyên phá—là yếu tố then chốt để "nắn" hướng đòn tiến công; pháo binh, nếu được sử dụng đúng cách tại hai vai này, có thể gây tổn thất rất lớn cho quân tiến công. Năm 1940, phe Đồng Minh thiếu kinh nghiệm để triển khai các chiến thuật đó một cách hiệu quả, dẫn tới việc Pháp phải ký đình chiến với tổn thất nặng, nhưng các nguyên tắc này lại thể hiện rõ trong những chiến dịch Đồng Minh về sau.[cần dẫn nguồn]

Tại Trận Kursk, Hồng quân áp dụng phòng ngự chiều sâu rất lớn, rải bãi mìn dày đặc[85] và tổ chức phòng thủ ngoan cường tại các "vai" của khu vực bị đột phá. Nhờ vậy, họ bào mòn sức chiến đấu của quân Đức ngay cả khi quân Đức vẫn tiến được lên phía trước. Một ví dụ ngược lại là chiến dịch tiến công mùa hè năm 1944 của Liên Xô là Chiến dịch Bagration — khi Cụm Tập đoàn quân Trung tâm của Đức bị tiêu diệt. Các nỗ lực của Đức nhằm "chịu đòn" và phá vây thất bại vì Liên Xô có thể liên tục bổ sung các đơn vị thiết giáp vào mũi tiến công, duy trì tốc độ và sức mạnh của chiến dịch, đồng thời thọc sâu vào hậu phương với lực lượng lớn nhanh hơn tốc độ quân Đức có thể tái tổ chức.[cần dẫn nguồn]

Tuyến hậu cần

Dù rất hiệu quả trong các chiến dịch "đánh nhanh" ở Ba Lan và Pháp, các chiến dịch cơ động không thể được Đức duy trì trong những năm sau đó. Những chiến lược dựa trên cơ động luôn tiềm ẩn nguy cơ lực lượng tiến công kéo giãn quá mức tuyến tiếp tế, và có thể bị đánh bại bởi một đối thủ kiên quyết, sẵn sàng và đủ khả năng đổi đất lấy thời gian để tái tổ chức và tái trang bị—điển hình là Liên Xô ở Mặt trận phía Đông - khác với, chẳng hạn, Hà Lan (vốn không có nhiều "đất" để chấp nhận hy sinh nhằm câu giờ). Việc sản xuất xe tăng và phương tiện cơ giới cũng là vấn đề thường trực của Đức. Thậm chí đến cuối chiến tranh, nhiều "sư đoàn" thiết giáp chỉ còn vài chục xe tăng.[86]

Khi chiến tranh đi tới hồi kết, Đức còn rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhiên liệu và dự trữ đạn dược do ném bom chiến lược và phong tỏa của Anh–Mỹ. Dù việc sản xuất tiêm kích của Luftwaffe vẫn tiếp tục, nhiều máy bay không thể cất cánh vì thiếu nhiên liệu. Lượng nhiên liệu ít ỏi còn lại được ưu tiên cho các sư đoàn xe tăng, nhưng ngay cả vậy họ cũng không thể hoạt động bình thường. Trong số các xe tăng Tiger bị mất trước Lục quân Mỹ, gần một nửa đã bị bỏ lại vì hết nhiên liệu[87]

Các chiến dịch quân sự

Nội chiến Tây Ban Nha

Các tình nguyện viên Đức lần đầu sử dụng lực lượng thiết giáp trong điều kiện chiến trường thực tế trong Nội chiến Tây Ban Nha (1936–1939). Việc triển khai thiết giáp gồm Tiểu đoàn Panzer 88, một lực lượng được tổ chức quanh ba đại đội xe tăng Panzer I và đóng vai trò như một khung huấn luyện cho phe Quốc gia Tây Ban Nha. Luftwaffe triển khai các phi đội tiêm kích, máy bay ném bom bổ nhàomáy bay vận tải dưới tên gọi Quân đoàn Condor (Condor Legion).[88] Guderian nói rằng việc triển khai xe tăng "quá nhỏ về quy mô nên không thể đưa ra những đánh giá chính xác".[89] (Phép thử thực sự cho "ý tưởng thiết giáp" của ông phải đợi đến Thế chiến II.) Tuy vậy, Luftwaffe cũng cử tình nguyện viên sang Tây Ban Nha để thử nghiệm cả chiến thuật lẫn máy bay trong chiến đấu, bao gồm lần sử dụng chiến đấu đầu tiên của Stuka.[90]

Trong chiến tranh, Quân đoàn Condor đã tiến hành vụ ném bom Guernica năm 1937, gây tác động tâm lý rất lớn đối với dân chúng châu Âu. Kết quả bị phóng đại, và phe Đồng Minh phương Tây kết luận rằng kỹ thuật "phá hủy thành phố" nay đã trở thành một phần trong cách Đức tiến hành chiến tranh. Mục tiêu thực sự của máy bay Đức là các tuyến đường sắt và cầu, nhưng do không có khả năng đánh trúng chính xác (chỉ có ba hoặc bốn chiếc Junker Ju 87 tham chiến ở Tây Ban Nha), Luftwaffe đã chọn phương thức ném bom rải thảm, khiến thương vong dân sự rất nặng.[91]

Ba Lan, 1939

Tại Ba Lan, các đạo quân cơ động nhanh bao vây lực lượng Ba Lan (vòng tròn xanh) nhưng không phải bằng các chiến dịch thiết giáp độc lập. Xe tăng, pháo binh, bộ binh và không quân được phối hợp sử dụng.

Mặc dù các nhà báo đã phổ biến thuật ngữ Blitzkrieg trong cuộc xâm lược Ba Lan tháng 9 năm 1939, các sử gia Matthew Cooper và J. P. Harris cho rằng các hoạt động của Đức trong chiến dịch này vẫn phù hợp với những phương thức truyền thống. Chiến lược của Wehrmacht gần với Vernichtungsgedankehơn, tức nhấn mạnh bao vây để tạo các túi bao vây nhằm tiêu diệt trên một mặt trận rộng. Các tướng Đức phân tán lực lượng Panzer vào ba cụm quân chủ lực của Đức, ít nhấn mạnh việc sử dụng độc lập. Họ triển khai xe tăng để tạo hoặc phá các túi bao vây nhỏ quanh lực lượng Ba Lan và để chiếm địa hình ở chiều sâu tác chiến, nhằm hỗ trợ cho lực lượng bộ binh phần lớn không cơ giới hóa đi theo sau.[92]

Wehrmacht sử dụng các mẫu xe tăng sẵn có, máy bay ném bom bổ nhào Stuka và lực lượng tập trung trong chiến dịch Ba Lan, nhưng phần lớn giao tranh vẫn là chiến tranh bộ binh và pháo binh thông thường, và phần lớn hoạt động của Luftwaffe diễn ra độc lập với chiến dịch mặt đất. Matthew Cooper viết:

Trong suốt chiến dịch Ba Lan, việc sử dụng các đơn vị cơ giới cho thấy ý tưởng rằng chúng chỉ nhằm làm cho bước tiến dễ dàng hơn và hỗ trợ hoạt động của bộ binh… Vì vậy, bất kỳ việc khai thác chiến lược nào của "ý tưởng thiết giáp" đã bị "chết yểu". Sự tê liệt chỉ huy và sự suy sụp tinh thần không được đặt làm mục tiêu tối hậu của… lực lượng mặt đất và không quân Đức; chúng chỉ là hệ quả phụ ngẫu nhiên của các động tác truyền thống: bao vây nhanh và hoạt động yểm trợ của "pháo binh bay" Luftwaffe, mà mục đích đều là tiêu diệt về mặt vật chất các đơn vị quân địch. Đó chính là Vernichtungsgedanke' của chiến dịch Ba Lan.[93]

John Ellis viết rằng "nhận định của Matthew Cooper rằng các sư đoàn panzer không được giao loại nhiệm vụ chiến lược vốn sẽ đặc trưng cho blitzkrieg thiết giáp 'đúng nghĩa', và rằng chúng gần như luôn bị đặt dưới sự chỉ huy chặt chẽ của các tập đoàn quân bộ binh quy mô lớn, là rất có lý".[94] Steven Zalogavi viết: "Trong khi các tường thuật phương Tây về chiến dịch tháng 9 nhấn mạnh 'cú sốc' của các đòn đánh panzer và Stuka, họ có xu hướng đánh giá thấp tác động trừng phạt của pháo binh Đức đối với các đơn vị Ba Lan. Cơ động và có mặt với số lượng đáng kể, pháo binh đã nghiền nát nhiều đơn vị không kém bất kỳ binh chủng nào khác của Wehrmacht."[95]

Vùng đất thấp và Pháp, 1940

Hướng tiến công của quân Đức trong trận nước Bỉ

Cuộc xâm lược Pháp của Đức, kèm các mũi tấn công phụ vào Bỉ và Hà Lan, gồm hai giai đoạn: Chiến dịch Vàng (Fall Gelb) và Chiến dịch Đỏ (Fall Rot). Chiến dịch Vàng mở đầu bằng một đòn nghi binh nhằm vào Hà Lan và Bỉ do hai quân đoàn thiết giáp và lính dù tiến hành. Phần lớn lực lượng thiết giáp Đức được tập trung trong Quân đoàn Thiết giáp số 1, đơn vị tấn công xuyên qua rừng Ardennes, một khu vực phòng thủ mỏng mà phía Pháp dự định sẽ tăng viện nếu cần, trước khi quân Đức kịp đưa pháo hạng nặng và pháo công thành tới.[96][k] There was no time for the French to send such reinforcement, as Pháp đã không có thời gian để gửi tăng viện như vậy, vì quân Đức không chờ pháo công thành mà đã tới sông Meuse và tạo đột phá tại Trận Sedan (1940) chỉ trong ba ngày.[97]

Quân đoàn Thiết giáp số 1 lao ra eo biển Manche, tới bờ biển ở Abbeville và cắt rời Đơn vị Viễn chinh Anh, quân đội Bỉ và một số sư đoàn trang bị tốt nhất của quân đội Pháp tại miền bắc nước Pháp. Các đơn vị thiết giáp và cơ giới dưới quyền Guderian, Rommel và những người khác tiến xa vượt hẳn các sư đoàn bộ binh hành quân bộ và kéo ngựa, vượt xa mức mà Hitler và Bộ chỉ huy tối cao Đức đã dự liệu hoặc mong muốn. Khi phe Đồng Minh phản công tại Arras bằng các xe tăng hạng nặng Matilda I và Matilda II,[98] Bộ chỉ huy tối cao Đức đã hoảng loạn trong thời gian ngắn.[99][100]

Hitler ra lệnh dừng lực lượng thiết giáp và cơ giới bên ngoài cảng Dunkirk, nơi Hải quân Hoàng gia Anh đã bắt đầu dùng để sơ tán lực lượng Đồng Minh. Hermann Göring hứa rằng Luftwaffe sẽ hoàn tất việc tiêu diệt các đạo quân bị bao vây, nhưng các hoạt động đường không đã không ngăn được việc sơ tán phần lớn quân Đồng Minh. Trong Chiến dịch Dynamo, khoảng 330.000 binh sĩ Pháp và Anh đã được di tản.[101]

Chiến dịch Vàng khiến mọi người bất ngờ khi vượt qua lực lượng 4.000 xe thiết giáp của phe Đồng Minh, trong đó nhiều chiếc tốt hơn xe Đức tương đương về giáp và hỏa lực.[102] Quân Pháp và Anh thường sử dụng xe tăng theo cách phân tán để yểm trợ bộ binh, thay vì tập trung lực lượng tại điểm đột kích nhằm tạo hỏa lực áp đảo.[cần dẫn nguồn]

Hướng tiến công của quân Đức trong trận nước Pháp

Quân đội Pháp suy giảm mạnh về sức mạnh và niềm tin của các chỉ huy bị lung lay. Khi phần lớn thiết giáp và trang bị hạng nặng của họ bị mất ở miền bắc nước Pháp, họ thiếu phương tiện để tiến hành chiến tranh cơ động. Đức nối tiếp thành công ban đầu bằng Chiến dịch Đỏ, một cuộc tấn công ba mũi: Quân đoàn Thiết giáp XV tiến về Brest, Quân đoàn Thiết giáp XIV tiến ở phía đông Paris hướng tới Lyon, và Quân đoàn Thiết giáp XIX bao vây Phòng tuyến Maginot. Phía Pháp, bị dồn ép trong việc tổ chức bất cứ dạng phản công nào, liên tục được lệnh lập các tuyến phòng thủ mới nhưng lại phát hiện quân Đức đã vòng qua họ và tiếp tục tiến. Một cuộc phản kích thiết giáp do Đại tá Charles de Gaulle tổ chức không thể duy trì, và ông buộc phải rút lui.[103]

Trước cuộc tấn công của Đức vào tháng 5, Winston Churchill đã từng nói: "Cảm ơn Chúa vì quân đội Pháp".[104] Thế nhưng chính quân đội Pháp đó lại sụp đổ chỉ sau chưa đầy hai tháng chiến đấu. Điều này tương phản một cách choáng váng với bốn năm chiến tranh chiến hào mà quân Pháp đã trải qua trong Thế chiến I. Thủ tướng Pháp Paul Reynaud phân tích sự sụp đổ này trong bài diễn văn ngày 21 tháng 5 năm 1940:

Sự thật là quan niệm cổ điển của chúng ta về cách tiến hành chiến tranh đã đụng phải một quan niệm mới. Cốt lõi của điều này… không chỉ là việc sử dụng ồ ạt các sư đoàn thiết giáp hạng nặng hoặc sự phối hợp giữa chúng với máy bay, mà còn là việc tạo ra rối loạn ở hậu phương của đối phương bằng các cuộc đột kích đổ bộ đường không.[105]

Trên thực tế, quân Đức không tiến hành các cuộc tấn công lính dù ở Pháp và chỉ thực hiện một cuộc thả quân quy mô lớn ở Hà Lan để chiếm ba cây cầu; tại Bỉ có một số cuộc đổ bộ bằng tàu lượn quy mô nhỏ nhằm chiếm các nút cổ chai trên đường tiến quân trước khi lực lượng chủ lực tới nơi (nổi tiếng nhất là cuộc đổ bộ lên pháo đài Fort Eben-Emael ở Bỉ).[106]

Mặt trận phía Đông, 1941–1944

 Bản đồ mô tả các mũi đột phá của phe Đồng Minh xuyên qua phòng tuyến Đức. Lực lượng thiết giáp Đức được giữ lại và tung vào để bịt các chỗ đột phá.
Sau giai đoạn 1941–1942, Wehrmacht ngày càng sử dụng các đội hình thiết giáp như một lực lượng dự bị cơ động để đối phó với các mũi đột phá của Đồng Minh. Các mũi tên màu xanh biểu thị các cuộc phản kích bằng thiết giáp.

Việc sử dụng lực lượng thiết giáp mang tính then chốt đối với cả hai bên trên Mặt trận phía Đông. Chiến dịch Barbarossa, cuộc xâm lược Liên Xô của Đức vào tháng 6 năm 1941, bao gồm nhiều mũi đột phá và các vòng vây do lực lượng cơ giới thực hiện. Mục tiêu của chiến dịch, theo Chỉ thị Führer số 21 (ngày 18 tháng 12 năm 1940), là "tiêu diệt các lực lượng Nga triển khai ở phía Tây và ngăn họ rút chạy vào những không gian mênh mông của nước Nga".[107] Hồng quân dự kiến sẽ bị tiêu diệt ở phía tây các sông Dvina và Dnieper, nằm cách biên giới Liên Xô khoảng 500 kilômét (310 mi) về phía đông, sau đó là một chiến dịch "quét dọn" (mopping-up). Đòn tấn công bất ngờ khiến Voyenno-Vozdushnye Sily (VVS, Không quân Liên Xô) gần như bị tiêu diệt do các đòn đánh đồng thời vào sân bay,[108] cho phép Luftwaffe giành ưu thế trên không tuyệt đối trên các chiến trường chỉ trong tuần đầu tiên[109][110] Cuối tháng 7, sau khi Tập đoàn quân Thiết giáp số 2 (do Guderian chỉ huy) chiếm được các khu vực phân thủy của sông Dvina và Dnieper gần Smolensk, lực lượng xe tăng phải chuyển sang giữ vòng vây, vì các sư đoàn bộ binh hành quân bộ vẫn còn cách đó hàng trăm km về phía tây.[108]

Quân Đức chiếm được những vùng rất rộng của Liên Xô, nhưng việc họ không tiêu diệt được Hồng quân trước mùa đông năm 1941–1942 là một thất bại chiến lược và khiến ưu thế chiến thuật cùng các thắng lợi lãnh thổ của Đức trở nên mất ý nghĩa.[111] Hồng quân chịu tổn thất cực lớn nhưng vẫn sống sót và tái tổ chức các đơn vị mới ở rất sâu phía sau tiền tuyến. Trong Trận Moskva (1941) (từ tháng 10 năm 1941 đến tháng 1 năm 1942), Hồng quân đánh bại Cụm Tập đoàn quân Trung tâm của Đức và lần đầu tiên trong chiến tranh giành được thế chủ động chiến lược.[111][112]

Mùa hè năm 1942, Đức mở một cuộc tấn công mới, lần này tập trung vào Stalingrad và vùng Caucasus ở miền nam Liên Xô. Liên Xô lại mất một lượng lãnh thổ rất lớn, nhưng rồi tiếp tục phản công vào mùa đông. Tuy nhiên, các thắng lợi của Đức cuối cùng bị hạn chế vì Hitler phân tán lực lượng: vừa tấn công Stalingrad vừa đồng thời thúc quân hướng tới các mỏ dầu Caucasus. Wehrmacht bị kéo giãn quá mức. Dù giành thắng lợi ở cấp độ chiến dịch, Đức không thể giáng một đòn quyết định, khi sức bền về nhân lực, tài nguyên, nền công nghiệp của Liên Xô và viện trợ từ Đồng Minh phương Tây bắt đầu phát huy tác dụng. [111]

Tháng 7 năm 1943, Wehrmacht tiến hành Chiến dịch Zitadelle (Citadel) nhằm vào một "mỏm lồi" tại Kursk, nơi quân Liên Xô phòng thủ rất kiên cố.[113][114] Đến lúc này, chiến thuật phòng ngự của Liên Xô đã cải thiện vượt bậc, đặc biệt là trong việc sử dụng pháo binh và yểm trợ đường không.[114][115] Đến tháng 4 năm 1943, Stavka đã biết được ý đồ của Đức nhờ tình báo từ trinh sát tiền tuyến và các điện đàm bị giải mã theo nguồn Ultra.[116] Trong những tháng tiếp theo, Hồng quân xây dựng các tuyến phòng ngự chiều sâu dọc theo những hướng mà Đức dự kiến sẽ tấn công.[117] Liên Xô cũng nỗ lực che giấu việc họ đã biết kế hoạch của Đức và mức độ chuẩn bị phòng thủ của mình; vì vậy các chỉ huy Đức vẫn hy vọng giành được bất ngờ ở cấp chiến dịch khi cuộc tấn công bắt đầu.[118]

Đức không đạt được yếu tố bất ngờ và không thể đánh vòng sườn hoặc chọc thủng để thọc sâu vào hậu phương đối phương trong chiến dịch này.[119] Một số sử gia cho rằng Chiến dịch Citadel đã được lập kế hoạch và dự định như một chiến dịch blitzkrieg.[l] Nhiều người tham chiến phía Đức viết hồi ký sau chiến tranh, trong đó có Erich von Manstein, lại không hề nhắc tới blitzkrieg.[m] Năm 2000, Niklas Zetterling và Anders Frankson cho rằng chỉ "gọng kìm phía nam" của cuộc tấn công Đức mới mang tính "một đòn blitzkrieg cổ điển".[120] Pier Battistelli viết rằng kế hoạch tác chiến cho thấy tư duy tấn công của Đức đã chuyển dần khỏi blitzkrieg và ưu tiên sức mạnh thô cùng hỏa lực hơn là tốc độ và cơ động.[121]

Năm 1995, David Glantz nhận định rằng tại Kursk, blitzkrieg lần đầu tiên bị đánh bại vào mùa hè, và lực lượng Liên Xô đối diện đã mở được một cuộc phản công thành công.[114] Trận Kursk kết thúc với hai cuộc phản công của Liên Xô và sự hồi sinh của tác chiến chiều sâu.[114] Mùa hè năm 1944, Hồng quân tiêu diệt Cụm Tập đoàn quân Trung tâm của Đức trong Chiến dịch Bagration bằng cách sử dụng hiệp đồng binh chủng (thiết giáp, bộ binh và không quân) trong một đòn tấn công chiến lược phối hợp gọi là tác chiến chiều sâu dẫn đến việc tiến được 600 kilômét (370 mi) chỉ trong sáu tuần.[122]

Mặt trận phía Tây, 1944–1945

Quân đội Đồng Minh bắt đầu sử dụng các đội hình hiệp đồng binh chủng và các chiến lược thọc sâu mà Đức đã dùng trong những năm mở đầu của chiến tranh. Nhiều chiến dịch của Đồng Minh ở sa mạc Tây và trên Mặt trận phía Đông dựa vào hỏa lực để tạo đột phá cho các đơn vị thiết giáp cơ động nhanh. Các chiến thuật dựa trên pháo binh cũng mang tính quyết định trong các chiến dịch ở Mặt trận phía Tây sau Chiến dịch Overlord năm 1944, và quân đội Khối Thịnh vượng chung Anh cùng quân đội Mỹ đã phát triển những hệ thống sử dụng hỏa lực pháo binh linh hoạt và mạnh mẽ. Những gì Liên Xô thiếu về tính linh hoạt thì họ bù lại bằng số lượng bệ phóng rocket, pháo và súng cối. Đức chưa bao giờ đạt được mức độ tập trung hỏa lực như các đối thủ của họ đạt được trong năm 1944.[123]

Sau khi Đồng Minh đổ bộ Normandy (tháng 6 năm 1944), Đức mở một cuộc phản công nhằm áp đảo lực lượng đổ bộ bằng các đòn đánh thiết giáp, nhưng thất bại do thiếu phối hợp và vì Đồng Minh vượt trội về vũ khí chống tăng cũng như ưu thế trên không. Nỗ lực đáng chú ý nhất nhằm dùng lối đánh thọc sâu ở Normandy là Chiến dịch Lüttich tại Mortain, nhưng điều đó chỉ càng đẩy nhanh việc hình thành túi bao vây Falaise và sự tiêu diệt lực lượng Đức ở Normandy. Cuộc phản công Mortain bị Tập đoàn quân số 12 của Mỹ đánh bại, và hầu như không ảnh hưởng gì đến các chiến dịch tấn công của họ.[124]

Cuộc tấn công lớn cuối cùng của Đức ở Mặt trận phía Tây, Trận Bulge (Chiến dịch Wacht am Rhein), là một cuộc tiến công hướng tới cảng Antwerp vào tháng 12 năm 1944. Được phát động trong điều kiện thời tiết xấu nhằm vào một khu vực phòng thủ mỏng của Đồng Minh, chiến dịch tạo được bất ngờ và giành một số thành công ban đầu vì không quân Đồng Minh không thể cất cánh do mây che phủ.[125][126][127] Tuy nhiên, sự phòng thủ kiên quyết của quân Mỹ ở nhiều điểm khắp vùng Ardennes, cùng tình trạng đường sá kém và thiếu hụt tiếp tế của Đức đã gây ra các trì hoãn. Quân Đồng Minh triển khai lực lượng ra hai sườn mũi thọc sâu của Đức, và ngay khi bầu trời quang trở lại, máy bay Đồng Minh quay lại chiến trường. Các đòn phản công của Đồng Minh nhanh chóng đẩy lùi quân Đức, và phía Đức đã phải bỏ lại nhiều trang bị do thiếu nhiên liệu.[cần dẫn nguồn]

Tranh cãi thời hậu chiến

Blitzkrieg từng được gọi là một Cuộc cách mạng trong quân sự, nhưng nhiều tác giả và sử gia đã kết luận rằng người Đức không hề phát minh ra một hình thức chiến tranh mới, mà chỉ áp dụng các công nghệ mới vào những tư tưởng truyền thống của Bewegungskrieg (chiến tranh cơ động) để giành thắng lợi quyết định.[128]

Chiến lược

Năm 1965, Đại úy Robert O'Neill, Giáo sư Lịch sử Chiến tranh tại Đại học Oxford, đã đưa ra một ví dụ điển hình cho quan điểm phổ biến này. Trong cuốn Doctrine and Training in the German Army 1919–1939, O'Neill viết:[129]

Điều khiến câu chuyện này đáng được kể chính là sự phát triển của một ý tưởng: blitzkrieg. Quân đội Đức hiểu rõ hơn tác động của công nghệ lên chiến trường, rồi từ đó phát triển một hình thức chiến tranh mới mà các đối thủ của họ, khi bước vào thử thách thực tế, hoàn toàn bị vượt mặt.

Những sử gia khác lại cho rằng blitzkrieg là một học thuyết tác chiến của lực lượng vũ trang Đức và là một khái niệm chiến lược mà giới lãnh đạo Đức Quốc xã dựa vào để xây dựng kế hoạch chiến lược và kinh tế của mình. Tuy nhiên, các nhà hoạch định quân sự và quan chức phụ trách kinh tế thời chiến hầu như không bao giờ dùng thuật ngữ blitzkrieg trong các tài liệu chính thức. Việc quân đội Đức có một "học thuyết blitzkrieg" đã bị Matthew Cooper bác bỏ từ cuối thập niên 1970. Khái niệm về một Luftwaffe kiểu blitzkrieg cũng bị Richard Overy chất vấn vào cuối thập niên 1970 và Williamson Murray vào giữa thập niên 1980. Ý tưởng cho rằng Đức Quốc xã bước vào chiến tranh dựa trên một nền "kinh tế blitzkrieg" bị Richard Overy phê phán trong thập niên 1980, còn George Raudzens mô tả những nghĩa mâu thuẫn mà các sử gia đã gán cho từ này. Quan niệm về một khái niệm blitzkrieg của Đức vẫn tồn tại trong lịch sử phổ thông, và nhiều sử gia vẫn tiếp tục ủng hộ luận điểm đó.[130]

Frieser viết rằng sau thất bại của Kế hoạch Schlieffen năm 1914, quân đội Đức đi đến kết luận rằng các trận đánh quyết định không còn khả thi trong bối cảnh mới của thế kỷ 20. Ông cho rằng Oberkommando der Wehrmacht (OKW), được thành lập năm 1938, có ý định tránh các quan niệm về "trận quyết chiến" của những người tiền nhiệm và chuẩn bị cho một cuộc chiến tiêu hao kéo dài (Ermattungskrieg). Chỉ sau khi kế hoạch ứng biến cho Trận chiến nước Pháp năm 1940 thành công ngoài mong đợi, Bộ Tổng tham mưu Đức mới bắt đầu tin rằng Vernichtungskrieg (chiến tranh tiêu diệt) vẫn còn khả thi. Tư duy của Đức sau đó quay trở lại với khả năng tiến hành một cuộc chiến nhanh và quyết định trong chiến dịch Balkan và Chiến dịch Barbarossa.[131]

Học thuyết

Phần lớn giới sử học hàn lâm coi quan niệm cho rằng blitzkrieg là một học thuyết quân sự là một huyền thoại. Shimon Naveh viết: "Đặc điểm nổi bật của khái niệm blitzkrieg là sự vắng mặt hoàn toàn của một lý thuyết chặt chẽ, thứ lẽ ra phải đóng vai trò nền tảng nhận thức chung cho việc tiến hành tác chiến trên thực tế." Naveh mô tả nó là một "giải pháp ứng biến" cho các nguy cơ ở cấp tác chiến, được chắp vá vào phút chót.[132] Overy không đồng tình với ý tưởng rằng Hitler và chế độ Quốc xã ngay từ đầu đã chủ định tiến hành một cuộc chiến kiểu blitzkrieg, bởi niềm tin từng rất phổ biến rằng nhà nước Quốc xã tổ chức nền kinh tế của mình để thực hiện "đại chiến lược" trong những chiến dịch ngắn là sai. Hitler dự tính một cuộc chiến nhanh nhưng không giới hạn sẽ nổ ra vào thời điểm muộn hơn nhiều so với năm 1939, nhưng chính chính sách đối ngoại hiếu chiến của Đức đã đẩy nhà nước này vào chiến tranh trước khi sẵn sàng. Các kế hoạch của Hitler và Wehrmacht trong thập niên 1930 không phản ánh một phương pháp blitzkrieg, mà ngược lại.[133] . P. Harris viết rằng Wehrmacht chưa từng dùng từ này, và nó cũng không xuất hiện trong các sổ tay dã chiến của lục quân hay không quân Đức. Từ này được một phóng viên của báo Times đặt ra vào tháng 9 năm 1939. Harris cũng không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy tư duy quân sự Đức đã phát triển một "tâm thế blitzkrieg".[134] Karl-Heinz Frieser và Adam Tooze cũng đi tới những kết luận tương tự Overy và Naveh, rằng các khái niệm về kinh tế blitzkrieg và chiến lược blitzkrieg chỉ là huyền thoại.[135][136] Frieser viết rằng các nhà kinh tế Đức và các sĩ quan Bộ Tổng tham mưu còn sống sau chiến tranh đều phủ nhận việc Đức bước vào chiến tranh với một chiến lược blitzkrieg.[137] Robert M. Citino lập luận rằng:

Blitzkrieg không phải là một học thuyết, cũng không phải một sơ đồ tác chiến, thậm chí cũng không phải là một hệ thống chiến thuật. Trên thực tế, nó đơn giản là không tồn tại, ít nhất không phải theo cách mà chúng ta thường nghĩ về nó. Người Đức chưa bao giờ dùng thuật ngữ Blitzkrieg theo một nghĩa chính xác nào, và gần như không bao giờ dùng nó ngoài các trích dẫn. Nó đơn giản chỉ có nghĩa là một chiến thắng nhanh và quyết định. Người Đức không phát minh ra điều gì hoàn toàn mới trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến, mà chỉ dùng các công nghệ mới như xe tăng, máy bay và hệ thống chỉ huy bằng vô tuyến để khôi phục một kiểu chiến tranh cũ mà họ vẫn cho là hữu hiệu, đó là Bewegungskrieg.[138]

Sử gia Victor Davis Hanson cho rằng Blitzkrieg đánh vào huyền thoại về ưu thế công nghệ và sự thống trị công nghiệp của Đức, đồng thời nói thêm rằng các thành công của Đức, đặc biệt là của các sư đoàn thiết giáp, thực ra "dựa trên sự chuẩn bị yếu kém và tinh thần sa sút của kẻ thù của Đức".[139] Hanson cũng cho biết trong một bài phát biểu công khai tại Munich vào tháng 11 năm 1941, Hitler đã "chối bỏ" khái niệm Blitzkrieg khi gọi đó là một "từ ngữ ngu ngốc".[140] Hơn nữa, các chiến dịch blitzkrieg thành công còn phụ thuộc vào quân số vượt trội, yểm trợ trên không, và chỉ có thể duy trì trong thời gian ngắn nếu không có hệ thống tiếp tế đầy đủ.[141] heo mọi nghĩa thực tế, Blitzkrieg đã chấm dứt ở Mặt trận phía Đông sau khi quân Đức bỏ Stalingrad, khi họ phải đối mặt với hàng trăm xe tăng T-34 mới, khi Luftwaffe không còn bảo đảm được ưu thế trên không, và sau thế bế tắc tại Kursk. Từ đó, Hanson kết luận rằng thành công quân sự của Đức không đi kèm với việc bảo đảm đầy đủ lương thực và vật tư cho quân đội ở những nơi xa nguồn tiếp tế, và chính điều đó góp phần vào thất bại cuối cùng của họ.[142] Dù về sau bộc lộ nhiều hạn chế khi quân Đức kéo dài chiến tuyến quá mức, bản thân "bóng ma" của các lực lượng thiết giáp kiểu Blitzkrieg lúc ban đầu quả thực đã giành chiến thắng trước quân đội Ba Lan, Hà Lan, Bỉ và Pháp trong giai đoạn đầu của chiến tranh.[143]

Kinh tế

Trong những năm 1960, Alan Milward đã đưa ra một học thuyết về "kinh tế blitzkrieg": Đức không thể tiến hành một cuộc chiến lâu dài, vì vậy đã chọn cách tránh tái vũ trang toàn diện và thay vào đó vũ trang theo bề rộng để giành các chiến thắng nhanh. Milward mô tả đây là một nền kinh tế nằm giữa nền kinh tế thời chiến toàn diện và nền kinh tế thời bình.[144][145] Mục đích của "kinh tế blitzkrieg" là cho phép người dân Đức vẫn duy trì mức sống cao khi chiến sự nổ ra, đồng thời tránh những khó khăn kinh tế như trong Thế chiến I.[146]

Overy viết rằng blitzkrieg với tư cách là một "khái niệm quân sự và kinh tế chặt chẽ" tỏ ra rất khó bảo vệ khi đối chiếu với bằng chứng lịch sử.[147] Học thuyết của Milward trái ngược với ý định của Hitler và các nhà hoạch định Đức. Người Đức, nhận thức được những sai lầm của Thế chiến I, đã bác bỏ ý tưởng tổ chức nền kinh tế chỉ để đánh một cuộc chiến ngắn. Vì vậy, họ tập trung vào việc phát triển vũ trang theo chiều sâu cho một cuộc chiến lâu dài, thay vì vũ trang theo bề rộng cho một cuộc chiến ngắn. Hitler tuyên bố rằng chỉ dựa vào yếu tố bất ngờ là "tội ác", và rằng "chúng ta phải chuẩn bị cho một cuộc chiến lâu dài đồng thời với đòn tấn công bất ngờ". Trong mùa đông 1939–1940, Hitler giải ngũ nhiều binh sĩ để đưa họ trở lại làm công nhân lành nghề trong các nhà máy, vì ông cho rằng chiến tranh sẽ được quyết định bởi sản xuất, chứ không phải bởi một "chiến dịch panzer" chớp nhoáng.[148]

rong thập niên 1930, Hitler đã ra lệnh thực hiện các chương trình tái vũ trang mà không thể xem là "hạn chế". Tháng 11 năm 1937, ông cho biết phần lớn các dự án vũ trang sẽ hoàn thành trong giai đoạn 1943–1945.[149] Việc tái vũ trang của Kriegsmarine dự kiến phải đến 1949 mới hoàn tất, còn chương trình tái vũ trang của Luftwaffe dự kiến chín muồi vào 1942, với một lực lượng có khả năng ném bom chiến lược bằng máy bay ném bom hạng nặng. Việc xây dựng và huấn luyện các lực lượng cơ giới hóa, cùng với huy động toàn diện mạng lưới đường sắt, theo kế hoạch lần lượt phải đến 1943 và 1944 mới bắt đầu.[150] Hitler cần phải tránh chiến tranh cho đến khi các dự án đó hoàn tất, nhưng những tính toán sai lầm của ông vào năm 1939 đã khiến Đức bước vào chiến tranh trước khi chương trình tái vũ trang hoàn tất.[151]

Sau chiến tranh, Albert Speer tuyên bố rằng nền kinh tế Đức đạt sản lượng vũ khí lớn hơn không phải nhờ chuyển công suất từ công nghiệp dân sự sang công nghiệp quân sự, mà nhờ tinh giản và hợp lý hóa nền kinh tế. Overy chỉ ra rằng đến 1939, khoảng 23% sản lượng của Đức là dành cho quân sự. Trong giai đoạn 1937–1939, 70% vốn đầu tư đã được đổ vào các ngành cao su, nhiên liệu tổng hợp, máy bay và đóng tàu. Hermann Göring liên tục nhấn mạnh rằng nhiệm vụ của Kế hoạch Bốn năm là tái vũ trang nước Đức cho một cuộc tổng chiến. Thư từ của Hitler với các nhà kinh tế của ông cũng cho thấy ý định của ông là tiến hành chiến tranh vào giai đoạn 1943–1945, khi các nguồn lực của Trung Âu đã được sáp nhập vào Đức Quốc xã.[152]

Mức sống ở Đức vào cuối thập niên 1930 không hề cao. Tỷ lệ tiêu dùng hàng hóa dân dụng đã giảm từ 71% năm 1928 xuống còn 59% năm 1938. Những đòi hỏi của nền kinh tế chiến tranh làm giảm mức chi tiêu trong các lĩnh vực phi quân sự để đáp ứng nhu cầu của lực lượng vũ trang. Ngày 9 tháng 9, Göring, với cương vị người đứng đầu Hội đồng Quốc phòng Đế chế, đã kêu gọi huy động toàn bộ "sức mạnh sinh hoạt và chiến đấu" của nền kinh tế quốc dân trong suốt thời gian chiến tranh. Overy xem đây là bằng chứng cho thấy "kinh tế blitzkrieg" không hề tồn tại.[153]

Adam Tooze viết rằng nền kinh tế Đức đã được chuẩn bị cho một cuộc chiến lâu dài. Chi tiêu cho chiến tranh là rất lớn và đẩy nền kinh tế vào tình trạng căng thẳng nghiêm trọng. Giới lãnh đạo Đức ít quan tâm hơn tới việc làm sao cân bằng giữa kinh tế dân sự và nhu cầu tiêu dùng dân sự, mà quan tâm nhiều hơn tới việc làm sao chuẩn bị nền kinh tế tốt nhất cho tổng chiến. Sau khi chiến tranh bắt đầu, Hitler thúc ép các chuyên gia kinh tế của mình từ bỏ sự thận trọng và dốc toàn bộ nguồn lực sẵn có vào chiến tranh, nhưng các kế hoạch mở rộng chỉ từ từ lấy được đà trong năm 1941. Tooze viết rằng những kế hoạch vũ trang khổng lồ thời tiền chiến không cho thấy bất kỳ một chiến lược hay nền kinh tế blitzkrieg rõ ràng nào.[154]

Heer

Frieser đã viết rằng Heer (phát âm tiếng Đức: [ˈheːɐ̯])[n] không sẵn sàng cho chiến tranh chớp nhoáng vào thời điểm bắt đầu cuộc chiến. Một phương pháp chiến tranh chớp nhoáng đòi hỏi một đội quân trẻ trung, cơ giới hóa trình độ cao. Trong năm 1939–1940, 45% quân đội đã 40 tuổi và 50% binh lính chỉ có vài tuần huấn luyện. Quân đội Đức, ngược lại với huyền thoại chiến tranh chớp nhoáng, không được cơ giới hóa hoàn toàn và chỉ có 120.000 phương tiện, so với 300.000 của Quân đội Pháp. Người Anh cũng có một lực lượng cơ giới hóa "đáng ghen tị". Do đó, "hình ảnh về đội quân 'Chiến tranh chớp nhoáng' của Đức là một sản phẩm của trí tưởng tượng tuyên truyền". Trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, quân đội Đức đã sử dụng 1,4 triệu con ngựa để vận tải và trong Chiến tranh Thế giới thứ hai là 2,7 triệu con ngựa. Chỉ mười phần trăm quân đội được cơ giới hóa vào năm 1940.[150]

Một nửa số sư đoàn Đức hiện có vào năm 1940 đã sẵn sàng chiến đấu, nhưng họ được trang bị kém hơn so với người Anh và người Pháp hoặc Quân đội Đế chế Đức năm 1914. Vào mùa xuân năm 1940, quân đội Đức ở trạng thái bán hiện đại, trong đó một số lượng nhỏ các sư đoàn được trang bị tốt và "tinh nhuệ" bị bù trừ bởi nhiều sư đoàn hạng hai và hạng ba.[155] Vào năm 2003, John Mosier đã viết rằng trong khi các binh lính Pháp năm 1940 được huấn luyện tốt hơn binh lính Đức, cũng như người Mỹ sau này, và rằng Quân đội Đức là lực lượng ít được cơ giới hóa nhất trong số các đội quân lớn, thì các khung cán bộ lãnh đạo của nó lại đông đảo hơn và tốt hơn, và rằng tiêu chuẩn lãnh đạo cao là lý do chính cho những thành công của quân đội Đức trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, giống như nó đã từng trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.[156]

Luftwaffe

James Corum đã viết rằng việc Luftwaffe có một học thuyết về ném bom khủng bố, trong đó dân thường bị tấn công để bẻ gãy ý chí hoặc hỗ trợ sự sụp đổ của kẻ thù trong các chiến dịch blitzkrieg. Sau vụ ném bom Guernica năm 1937 và trận Rotterdam Blitz năm 1940, người ta thường mặc định rằng ném bom khủng bố là một phần trong học thuyết của Luftwaffe. Trong thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến, ban lãnh đạo Luftwaffe đã bác bỏ khái niệm ném bom khủng bố để ủng hộ các hoạt động hỗ trợ chiến trường và ngăn chặn:[157]

Các ngành công nghiệp thiết yếu và các trung tâm giao thông vốn là mục tiêu bị nhắm tới để đình trệ hoạt động đều là những mục tiêu quân sự hợp lệ. Dân thường không phải là đối tượng bị nhắm mục tiêu trực tiếp, nhưng sự đình trệ sản xuất sẽ ảnh hưởng đến tinh thần và ý chí chiến đấu của họ. Các học giả pháp lý Đức trong những năm 1930 đã xây dựng cẩn thận các hướng dẫn về loại hình ném bom nào được phép theo luật pháp quốc tế. Trong khi các cuộc tấn công trực tiếp nhắm vào dân thường bị loại trừ và gọi là "ném bom khủng bố", thì khái niệm tấn công các ngành công nghiệp chiến tranh thiết yếu — cùng với khả năng gây thương vong nặng nề cho dân thường và làm suy sụp tinh thần dân sự — lại được phán quyết là có thể chấp nhận được.[158]

Corum tiếp tục: Tướng Walther Wever đã biên soạn một học thuyết mang tên "Cách thức Tiến hành Chiến tranh Không quân" (The Conduct of the Aerial War). Tài liệu này, vốn được Luftwaffe chấp thuận, đã bác bỏ lý thuyết ném bom khủng bố của Giulio Douhet. Ném bom khủng bố bị coi là "phản tác dụng", làm tăng thêm thay vì phá hủy ý chí kháng cự của kẻ thù. Những chiến dịch ném bom như vậy bị coi là sự chệch hướng khỏi các hoạt động chính của Luftwaffe: tiêu diệt lực lượng vũ trang của đối phương. Các vụ ném bom Guernica, Rotterdam và Warsaw là những nhiệm vụ chiến thuật nhằm hỗ trợ các hoạt động quân sự và không nhằm mục đích tấn công khủng bố chiến lược.[159]

J. P. Harris đã viết rằng hầu hết các nhà lãnh đạo Luftwaffe, từ Goering cho đến bộ tổng tham mưu, đều tin tưởng (giống như những người đồng cấp của họ ở Anh và Hoa Kỳ) rằng ném bom chiến lược là nhiệm vụ chính của lực lượng không quân và rằng với vai trò như vậy, Luftwaffe sẽ giành chiến thắng trong cuộc chiến tiếp theo và rằng:

Gần như tất cả các bài giảng đều liên quan đến việc sử dụng sức mạnh không quân cho mục đích chiến lược; hầu như không có bài nào thảo luận về sự hợp tác chiến thuật với Lục quân. Tương tự như vậy trong các tạp chí quân sự, trọng tâm được đặt vào việc ném bom "chiến lược". Tờ Militärwissenschaftliche Rundschau uy tín, tạp chí của Bộ Chiến tranh được thành lập vào năm 1936, đã xuất bản một số bài luận lý thuyết về những phát triển tương lai trong chiến tranh không quân. Gần như tất cả đều thảo luận về việc sử dụng sức mạnh không quân chiến lược, một số nhấn mạnh khía cạnh đó của chiến tranh không quân đến mức loại trừ các khía cạnh khác. Một tác giả nhận xét rằng các cường quốc quân sự châu Âu đang ngày càng biến lực lượng ném bom thành trái tim của sức mạnh không quân của họ. Khả năng cơ động và năng lực kỹ thuật của thế hệ máy bay ném bom tiếp theo sẽ "không thể bị ngăn cản như đường bay của một quả đạn pháo"[160]

Luftwaffe cuối cùng sở hữu một lực lượng không quân chủ yếu bao gồm các loại máy bay có tầm bay tương đối ngắn, nhưng điều đó không chứng minh rằng không quân Đức chỉ quan tâm đến việc ném bom "chiến thuật". Điều đó xảy ra vì ngành công nghiệp máy bay Đức thiếu kinh nghiệm để chế tạo nhanh chóng một hạm đội máy bay ném bom tầm xa và vì Hitler kiên quyết yêu cầu thành lập thần tốc một lực lượng có quân số lớn. Một điểm quan trọng nữa là vị trí của Đức ở trung tâm châu Âu, ở một mức độ lớn, đã giúp loại bỏ nhu cầu phải phân biệt rõ rệt giữa các máy bay ném bom chỉ phù hợp cho mục đích "chiến thuật" và những máy bay cần thiết cho mục đích chiến lược trong giai đoạn đầu của một cuộc chiến có khả năng xảy ra trong tương lai.[161]

Xem thêm

Chú thích

Chú thích
  1. /ˈblɪtskrɡ/ BLITS-kreeg, tiếng Đức: [ˈblɪtskʁiːk] ; từ Blitz nghĩa là "tia chớp/sấm sét" và Krieg nghĩa là "chiến tranh". Cũng được gọi là Bewegungskrieg.
  2. Một số sử gia đã bàn về sự hiểu lầm liên quan đến tính "nguyên bản" và mức độ "được chính thức hoá" của blitzkrieg trong các công trình của họ gồm: Shimon Naveh (Naveh 1997, tr. 107–108), John Paret (Paret, Craig & Gilbert 1986, tr. 587), Karl-Heinz Frieser (Frieser 2005, tr. 28–32), Richard Overy (Overy 1995, tr. 233–235), Mungo Melvin (Melvin 2011, tr. 137), và Steven Mercatante (Mercatante 2012, tr. 4–5).
  3. Đây là một số trong rất nhiều sử gia tiêu biểu đã dùng thuật ngữ blitzkrieg theo cách "phi chính thức" — bao gồm cả những người từng viết về sự hiểu lầm quanh thuật ngữ này — để mô tả một số chiến dịch quân sự của Wehrmacht, vốn được dẫn dắt bởi một mật độ tập trung dày đặc các lực lượng thiết giáp và bộ binh cơ giới, với mục tiêu tạo ra một mũi đột phá và khai thác nó bằng tốc độ nhằm làm tê liệt và bao vây đối phương: David Glantz (Glantz 2010, tr. 14; Glantz 2009, tr. 164; Glantz 2001b), Jonathan House (Glantz & House 1999, tr. 254, 269; Glantz & House 1995, tr. 61, 125, 167, 226, 274, 286, 288), Lloyd Clark (Clark 2012, tr. 22–27, 187), Antony Beevor (Beevor 1999, tr. 13, 148; Beevor 2006, tr. 157), Mungo Melvin (Melvin 2011, tr. 46, 79–80, 199), John Erickson (Erickson 2001, tr. 558, 567) và Steven Mercatante (Mercatante 2012, tr. 65, 77, 91, 301).
  4. Không có nội dung nào trong "học thuyết" của Luftwaffe quy định "khủng bố" là một yếu tố tác chiến chủ yếu. Phương thức "khủng bố" đã bị Luftwaffe phủ nhận đối với các hoạt động không kích của Đức (và các phương pháp ném bom chiến lược) trong sổ tay dã chiến của Luftwaffe The Conduct of Air Operations, Quy định 16, ban hành năm 1935 (Corum 1992, tr. 167–169). Quy định 16 bác bỏ các chiến dịch "khủng bố" nhằm vào dân thường, và mãi đến năm 1942 mới xảy ra các chiến dịch "khủng bố" bừa bãi, trong đó nỗi kinh hoàng và thương vong dân sự trở thành mục tiêu chính (Corum 1997, tr. 7, 143).
  5. Đối với Ju 87, người ta cho rằng các còi hú đã được Ernst Udet gợi ý cho công ty Junkers nhằm làm suy sụp tinh thần của lực lượng đối phương (Griehl 2001, tr. 31).
  6. Hai ví dụ bao gồm: von Schwichow, 'Die Ernärungswirtschaft als Wehrproblem', Deutsche Wehr XVIII (39) (2 May 1935), pp. 257–260, and Oberleutnant D. Braun, 'Der strategische Uberfall', Militär-Wochenblatt XVIII (1938), pp. 1134–1136.
  7. Xem: https://www.deutsche-biographie.de/sfz63329.html
  8. Bấy giờ đòn "phản kích" đã xuất hiện — một cuộc phản công […] từ khu rừng Villers-Cotterets […]. Người Pháp đã phát triển được một loại xe tăng hạng nhẹ và cơ động nhanh. Hai vị tướng, Debeney ở cánh phải của quân Anh và Mangin ở bên phải của ông, bắt đầu áp dụng những chiến thuật mà đến năm 1940 sẽ trở nên nổi tiếng với tên gọi Blitzkrieg — xe tăng, bộ binh cơ động nhanh, và máy bay bay thấp để ghìm đầu các pháo thủ Đức. Ba trăm xe tăng (Renault) và mười tám sư đoàn, trong đó có hai sư đoàn Mỹ, đã đánh thẳng vào cánh đồng ngô trống trải, hoàn toàn bất ngờ, và tiến lên được năm dặm. Khi toàn bộ lực lượng Đức trong "mỏm lồi" (salient) trên sông Marne bị đe dọa sẽ bị cắt đứt, Ludendorff rút lui khỏi đó, lùi về Chemin des Dames. Đến ngày 4 tháng 8, quân Pháp đã bắt 30.000 tù binh và thu 600 khẩu pháo.[48]
  9. 58 phần trăm tù binh đã chết vì bị bỏ mặc, chết đói, hoặc những nguyên nhân khác gắn liền với tội ác của Đức Quốc xã đối với tù binh chiến tranh Liên Xô (Glantz & House 1995, tr. 57).
  10. Nhà sử học H. P. Willmott viết: "Nhiều ví dụ về những trải nghiệm và tổn thất mà các đơn vị Đức phải chịu khi hành quân ra tiền tuyến đã quá quen thuộc. Chẳng hạn, chỉ riêng ngày 7 tháng 6, Sư đoàn Xe tăng Lehr đã mất 84 xe half-track, xe kéo pháo và pháo tự hành, 40 xe bồn chở nhiên liệu, 90 xe bánh lốp và 5 xe tăng, khi đơn vị này hành quân từ Le Mans tới Caen".[81]
  11. Tướng Alphonse Joseph Georges viết: "Vì gán cho kẻ thù cách hành động giống như của chính chúng ta, chúng tôi đã hình dung rằng họ sẽ không tìm cách vượt sông Meuse cho đến khi đã đưa tới đủ pháo binh. Năm hoặc sáu ngày cần thiết cho việc đó hẳn sẽ dễ dàng cho chúng tôi đủ thời gian để tăng cường thế bố trí của mình." (Liddell Hart 1970, tr. 73).
  12. Một số sử gia quân sự cho rằng Chiến dịch Citadel, hoặc ít nhất là gọng kìm phía nam, được hình dung như một đòn tấn công blitzkrieg hoặc khẳng định rằng chiến dịch được dự định theo hướng đó gồm: Lloyd Clark (Clark 2012, tr. 187), Roger Moorhouse (Moorhouse 2011, tr. 342), Mary Kathryn Barbier (Barbier 2002, tr. 10), David Glantz (; Glantz & House 2004, tr. 63, 78, 149, 269, 272, 280), Jonathan House (Glantz & House 2004, tr. 63, 78, 149, 269, 272, 280), Hedley Paul Willmott (Willmott 1990, tr. 300), Oscar Pinkus (Pinkus 2005, tr. 35) và những người khác.
  13. Nhiều người tham gia phía Đức trong Chiến dịch Citadel không hề nhắc tới blitzkrieg khi mô tả giá chiến dịch. Một số sĩ quan và chỉ huy Đức tham gia chiến dịch đã viết lại tường thuật về trận đánh sau chiến tranh, và một phần các tường thuật hậu chiến này được Quân đội Mỹ sưu tập. Một số sĩ quan đó gồm: Theodor Busse (Newton 2002, tr. 3–27), Erhard Raus (Newton 2002, tr. 29–64), Friedrich Fangohr (Newton 2002, tr. 65–96), Peter von der Groeben (Newton 2002, tr. 97–144), Friedrich Wilhelm von Mellenthin (Mellenthin 1956, tr. 212–234), Erich von Manstein (Manstein 1983, tr. 443–449), và những người khác.
  14. Heer là thuật ngữ tiếng Đức chung để chỉ lục quân; các quân đội của các bang Đức tồn tại trước thời kỳ cầm quyền của Quốc xã (1933–1945) thường được gọi là: Quân đội Đế chế Đức (1871–1918) và Reichswehr (1919–1935). Heer dưới thời Quốc xã là một thành phần của Wehrmacht – Lực lượng Vũ trang Đức (1935–1946).
Nguồn dẫn
  1. Frieser 2005, tr. 6.
  2. 1 2 Clark 2012, tr. 22.
  3. 1 2 Fanning 1997, tr. 283–287.
  4. 1 2 Harris 1995, tr. 337–338.
  5. Keegan 1987, tr. 260.
  6. Keegan 1989, tr. 54.
  7. 1 2 Frieser 2005, tr. 4.
  8. 1 2 3 Frieser 2005, tr. 4–5.
  9. 1 2 Shirer 1969, ch. 29–31.
  10. Reynolds 2014, tr. 254.
  11. Frieser 2005, tr. 34.
  12. Frieser 2005, tr. 329–330.
  13. Mercatante 2012, tr. 4–5.
  14. Frieser 2005, tr. 7.
  15. 1 2 Keegan 2005, tr. 109.
  16. Harris 1995, tr. 334–336.
  17. Griehl 2001, tr. 31, 64–65.
  18. Frieser 2005, tr. 345.
  19. Holmes và đồng nghiệp 2001, tr. 135.
  20. 1 2 3 Harris 1995, tr. 337.
  21. Deist 2003, tr. 282.
  22. Deist 2003, tr. 281.
  23. Harris 1995, tr. 338–339.
  24. Harris 1995, tr. 336–338.
  25. Frieser 2005, tr. 5.
  26. Domarus 1973, tr. 1776.
  27. Hitler 1942, tr. 173.
  28. Perrett 1983, tr. 30–31.
  29. Corum 1992, tr. 23.
  30. Corum 1997, tr. 37.
  31. 1 2 Corum 1992, tr. 7.
  32. Edmonds, J. E.; Davies, C. B.; Maxwell-Hyslop, R. G. B. (1935). Military Operations France and Belgium, 1918: The German March Offensive and its Preliminaries. History of the Great War Based on Official Documents, by Direction of the Historical Section of the Committee of Imperial Defence . London: HMSO. tr. 489. ISBN 978-0-89839-219-7.
  33. Corum 1997, tr. 30.
  34. Citino 2005, tr. 152.
  35. Condell & Zabecki 2008, tr. 3–5.
  36. Wheeler-Bennett 1980, tr. 101.
  37. French 2000, tr. 17–18.
  38. Sheffield 2011, tr. 121.
  39. French 2000, tr. 18–20, 22–24.
  40. 1 2 Liddell Hart 1970, tr. 435–438.
  41. Woodward 2006, tr. 191.
  42. Erickson 2001, tr. 200.
  43. Wavell 1968, tr. 206.
  44. Falls & Becke 1930, tr. 470–1, 480–1, 485.
  45. Hill 1978, tr. 171–172.
  46. Liddell Hart 1970, tr. 435.
  47. Hughes 2004, tr. 181–183.
  48. Stone 2008, tr. 170–171.
  49. De Gaulle 2009.
  50. Watt 2008, tr. 677–678.
  51. Willmott 2002, tr. 116.
  52. Edwards 1989, tr. 23.
  53. Guderian 2001, tr. 46.
  54. Edwards 1989, tr. 24.
  55. Guderian 2001, tr. 13.
  56. Guderian 2001, tr. 20.
  57. Healy 2007, tr. 23.
  58. Murray 2011, tr. 129.
  59. Grossman 1993, tr. 316–335.
  60. Stroud 2013, tr. 33–34.
  61. Brighton 2008, tr. 247.
  62. Murray & MacGregor 2001, tr. 172.
  63. Showalter 2006, tr. 200.
  64. Sheldon 2017, tr. vi, 17.
  65. Frieser 2005, tr. 89–90, 156–157.
  66. Alexander 2002, tr. 227.
  67. 1 2 Frieser 2005, tr. 344–346.
  68. Keegan 1987, tr. 265.
  69. Corum 1997, tr. 138
  70. Buckley 1998, tr. 126–127.
  71. Andreas 2020.
  72. Guderian 1951, tr. 316.
  73. Clark 1985, tr. 165–166.
  74. Winters 2001, tr. 89–96.
  75. Winters 2001, tr. 47–61.
  76. Frieser 2005, tr. 137–144.
  77. 1 2 Boyne 2002, tr. 233.
  78. Dildy 2014, tr. 36.
  79. Terraine 1998, tr. 133–135.
  80. "How D-Day Was Fought From The Air". Imperial War Museums. Imperial War Museums. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2026.
  81. Willmott 1984, tr. 89, 94.
  82. Westemeier 2007, tr. 107–108.
  83. Evans 2000, tr. 75–76.
  84. Frieser 2005, tr. 265.
  85. Clark 2012, tr. 211.
  86. Simpkin 2000, tr. 34.
  87. Winchester 2002, tr. 18–25.
  88. Edwards 1989, tr. 145.
  89. Edwards 1989, tr. 25.
  90. Weal 1997, tr. 15–17.
  91. Corum 1997, tr. 200.
  92. Harris 1995, tr. 339.
  93. Cooper 1997, tr. 176.
  94. Ellis 1990.
  95. Zaloga & Madej 1985.
  96. Liddell Hart 1970, tr. 73.
  97. Frieser 2005, tr. 145–182.
  98. Ellis 2004, tr. 89.
  99. Frieser 2005, tr. 286–287, 36.
  100. Healy 2007, tr. 81.
  101. Frieser 2005, tr. 291–310.
  102. Guderian 2001, tr. 94.
  103. Corum 1997, tr. 278.
  104. Horne 1969, tr. 717.
  105. Echevarria II, Antulio J. (ngày 27 tháng 6 năm 2024). "Annihilation and dislocation". Military Strategy: A Very Short Introduction. Very Short Introductions (ấn bản thứ 2). New York: Oxford University Press. doi:10.1093/actrade/9780197760154.003.0002. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  106. Galgano 2020, tr. 99–114.
  107. Clark 1965, tr. 78.
  108. 1 2 Tooze 2006, tr. 487.
  109. Glantz 2012, tr. 30–31.
  110. Hardesty 2012, tr. 9.
  111. 1 2 3 Frieser 2005, tr. 351.
  112. Glantz 2012, tr. 192, 197.
  113. Clark 2012, tr. 233.
  114. 1 2 3 4 Glantz & House 1995, tr. 167.
  115. Glantz & House 2004, tr. 63–64.
  116. Clark 2012, tr. 188, 190.
  117. Glantz & House 2004, tr. 63–65.
  118. Clark 2012, tr. 207.
  119. Glantz & House 2004, tr. 63.
  120. Zetterling & Frankson 2000, tr. 137.
  121. Battistelli 2013, tr. 4, 6.
  122. Tooze 2006, tr. 599–600, 636–637.
  123. Keegan 2005, tr. 48.
  124. Keegan 2005, tr. 632–633.
  125. Shirer 1990, tr. 1090.
  126. Parker 1994, tr. 118.
  127. Cole 1964, tr. 21.
  128. Citino 2005, tr. 311.
  129. O'Neill, Robert J. (1965). "Doctrine and training in the German army 1919–1939". Trong Howard, Michael (biên tập). The Theory and Practice of War: Essays Presented to Captain B. H. Liddell Hart. London: Cassell. tr. 143.
  130. Harris 1995, tr. 333–348.
  131. Frieser 2005, tr. 349–350.
  132. Naveh 1997, tr. 128–129.
  133. Overy 1995, tr. 233–235.
  134. Harris 1995, tr. 333–336.
  135. Frieser 2005, tr. 25–27.
  136. Tooze 2006, tr. 371–373.
  137. Frieser 2005.
  138. Yerxa 2011, tr. 11.
  139. Hanson 2017, tr. 363.
  140. Hanson 2017, tr. 260.
  141. Hanson 2017, tr. 280.
  142. Hanson 2017, tr. 280–281.
  143. Hanson 2017, tr. 382.
  144. Frieser 2005, tr. 25.
  145. Harris 1995, tr. 348.
  146. Overy 1995, tr. 260.
  147. Overy 1995, tr. 207.
  148. Frieser 2005, tr. 26.
  149. Overy 1995, tr. 192, 195.
  150. 1 2 Frieser 2005, tr. 29.
  151. Overy 1995, tr. 195.
  152. Overy 1995, tr. 259, 263.
  153. Overy 1995, tr. 261, 265.
  154. Tooze 2006, tr. 335, 338, 372.
  155. Frieser 2005, tr. 29–30, 33.
  156. Mosier 2003, tr. 284–288.
  157. Corum 1997, tr. 7.
  158. Corum 1997, tr. 240.
  159. Corum 1997, tr. 143–144, 146, 7.
  160. Harris 1995, tr. 346.
  161. Harris 1995, tr. 346–347.

Tham khảo

Sách

Hội thảo

Bài báo khoa học

Websites

Liên kết ngoài