Dự án vũ khí hạt nhân của Liên Xô
| Dự án bom hạt nhân của Liên Xô | |
|---|---|
| |
| Phạm vi hoạt động | Operational R&D |
| Địa điểm |
|
| Vạch ra bởi | |
| Ngày | 1942–1949 |
| Tiến hành bởi | |
| Kết quả |
|
Chương trình bom nguyên tử cửa Liên Xô được phê chuẩn bởi Joseph Stalin nhằm phát triển vũ khí hạt nhân trong và sau Chiến tranh thế giới 2[1][2]
Nhà vật lý Georgy Flyorov, khi nghi ngờ các nước Đồng Minh phương Tây đang có chương trình hạt nhân, đã thúc giục Stalin bắt đầu nghiên cứu từ năm 1942.[2][3]:78–79 Những nỗ lực ban đầu được tiến hành tại Phòng thí nghiệm số 2 ở Moscow, do Igor Kurchatov lãnh đạo, cùng với sự hỗ trợ của các điệp viên nguyên tử thân Liên Xô trong Dự án Manhattan.[1] Các giai đoạn tiếp theo bao gồm sản xuất plutoni tại nhà máy Mayak ở Chelyabinsk và nghiên cứu, lắp ráp vũ khí tại viện nghiên cứu KB-11 ở Sarov.
Sau khi Stalin biết về các vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki, chương trình hạt nhân được đẩy nhanh thông qua việc thu thập tình báo về các chương trình vũ khí hạt nhân của Mỹ và Đức.[4] Những thành công trong hoạt động gián điệp, đặc biệt qua Klaus Fuchs và David Greenglass, đã cung cấp các mô tả chi tiết về quả bom kiểu nổ ép “Fat Man” và quy trình sản xuất plutoni. Trong những tháng cuối của chiến tranh, lực lượng đặc nhiệm “Russian Alsos” của Liên Xô đã cạnh tranh với Alsos Mission của phương Tây nhằm chiếm giữ các nhà khoa học và vật liệu hạt nhân của Đức và Áo, bao gồm uranium tinh chế và máy gia tốc cyclotron.[5]:242–243 Dự án của Liên Xô còn tận dụng ngành công nghiệp Đông Đức để khai thác, tinh luyện uranium và chế tạo thiết bị. Lavrentiy Beria được giao phụ trách toàn bộ dự án nguyên tử, trong đó việc sao chép quả bom “Fat Man” được ưu tiên hàng đầu.[6]
Dự án Manhattan đã thiết lập thế độc quyền trên thị trường uranium toàn cầu. Phía Liên Xô phụ thuộc vào SAG Wismut ở Đông Đức và việc phát triển mỏ Taboshar tại Tajikistan. Việc sản xuất quy mô lớn trong nước đối với than chì có độ tinh khiết cao và uranium kim loại tinh khiết cao – nhằm xây dựng các lò phản ứng sản xuất plutoni – là một thách thức lớn.
Vào cuối năm 1946, lò phản ứng hạt nhân F-1, lò phản ứng đầu tiên ngoài Bắc Mỹ, đã đạt trạng thái tới hạn tại Phòng thí nghiệm số 2. Đến giữa năm 1948, lò phản ứng sản xuất plutoni A-1 đi vào hoạt động tại cơ sở Mayak, và đến giữa năm 1949, lượng plutoni kim loại đầu tiên đã được tách chiết.[7] Vũ khí hạt nhân đầu tiên được lắp ráp tại cục thiết kế KB-11, do Yulii Khariton đứng đầu, tại thành phố bí mật Arzamas-16 (nay là Sarov).[8]
Ngày 29 tháng 8 năm 1949, Liên Xô đã bí mật tiến hành vụ thử vũ khí hạt nhân đầu tiên của mình mang mật danh RDS-1 tại Khu vực thử nghiệm hạt nhân Semipalatinsk, Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Kazakhstan.[1] SĐồng thời, các nhà khoa học của dự án cũng đang phát triển các khái niệm về vũ khí nhiệt hạch. Việc Hoa Kỳ phát hiện vụ thử này thông qua giám sát bụi phóng xạ trong khí quyển đã dẫn đến một chương trình khẩn cấp của Mỹ nhằm phát triển vũ khí nhiệt hạch, mở đầu cho cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân trong chiến tranh Lạnh.
Trong những năm 1950, các loại vũ khí phân hạch tăng cường (boosted fission) và vũ khí nhiệt hạch nhiều tầng đã được phát triển; hoạt động thử nghiệm được mở rộng tới Novaya Zemlya và Kapustin Yar, trong khi các cơ sở sản xuất vật liệu phân hạch cũng phát triển, bao gồm cả việc phát minh máy ly tâm khí. Chương trình này tạo ra nhu cầu về các hệ thống mang vũ khí hạt nhân, chỉ huy – kiểm soát và cảnh báo sớm, qua đó ảnh hưởng đến Chương trình vũ trụ Liên Xô.
Vũ khí hạt nhân của Liên Xô đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh Lạnh, bao gồm các sự kiện như Khủng hoảng tên lửa Cuba và xung đột biên giới Trung–Xô.
Các nỗ lực phát triển ban đầu
Nguồn gốc và bối cảnh ban đầu
Ngay từ năm 1910 tại Nga, nhiều nhà khoa học đã tiến hành các nghiên cứu độc lập về các nguyên tố phóng xạ.[9]:44[10]:24–25 Mặc dù Viện Hàn lâm Khoa học Nga gặp nhiều khó khăn trong Cách mạng Nga năm 1917 và sau đó là Nội chiến Nga, các nhà khoa học Nga vẫn nỗ lực đáng kể để thúc đẩy nghiên cứu vật lý tại Liên Xô vào thập niên 1930.[11]:35–36 Trước cuộc cách mạng năm 1905, nhà khoáng vật học Vladimir Vernadsky đã nhiều lần kêu gọi khảo sát các mỏ uranium của Nga nhưng không được chú ý.[11]:37 Những nỗ lực ban đầu này chủ yếu do các tổ chức tư nhân tài trợ, cho đến năm 1922 khi Viện Radium được thành lập tại Petrograd (nay là Sankt-Peterburg) và đưa nghiên cứu vào quy mô công nghiệp.:44[9]
Hợp tác khoa học quốc tế và nền tảng vật lý hạt nhân
Ngay từ những năm 1920 đến cuối thập niên 1930, các nhà vật lý Nga đã hợp tác với các đồng nghiệp châu Âu trong lĩnh vực vật lý nguyên tử tại Phòng thí nghiệm Cavendish do Ernest Rutherford lãnh đạo. Tại đây, George Gamow và Pyotr Kapitsa đã học tập và nghiên cứu.[11]:36
Những nghiên cứu quan trọng thúc đẩy vật lý hạt nhân được dẫn dắt bởi Abram Ioffe, giám đốc Viện Vật lý – Kỹ thuật Leningrad (LPTI), người đã tài trợ nhiều chương trình nghiên cứu trên khắp Liên Xô.[11]:36 Việc James Chadwick phát hiện neutron đã mở ra triển vọng lớn cho chương trình của LPTI, cùng với các đột phá như máy cyclotron đầu tiên đạt năng lượng trên 1 MeV và thí nghiệm “tách hạt nhân” của John Cockcroft và Ernest Walton.[11]:36–37 Trong giai đoạn này, các nhà khoa học Nga bắt đầu vận động chính phủ chú trọng hơn đến khoa học, vốn trước đó bị xem nhẹ do những biến động từ Cách mạng Nga và Cách mạng Tháng Hai.[11]:36–37 Ban đầu, nghiên cứu tập trung vào ứng dụng y học và khoa học của radium, với nguồn cung được khai thác từ nước khoan tại các mỏ dầu Ukhta.[11]:37
Phát hiện phân hạch và bước ngoặt khoa học
Năm 1939, nhà hóa học người Đức Otto Hahn công bố phát hiện về hiện tượng phân hạch hạt nhân – khi uranium bị neutron bắn phá và phân tách thành nguyên tố nhẹ hơn là bari.[12]:20 Khám phá này nhanh chóng khiến các nhà khoa học Nga và Mỹ nhận ra tiềm năng quân sự to lớn của phản ứng này.
Sự kiện này đã kích thích các nhà vật lý Nga tiến hành các nghiên cứu độc lập về phân hạch hạt nhân, dù ban đầu họ chủ yếu hướng tới mục tiêu phát điện, do nhiều người còn hoài nghi khả năng chế tạo bom nguyên tử trong tương lai gần.[13]:25
Những nỗ lực ban đầu được dẫn dắt bởi Yakov Frenkel, người đã thực hiện các tính toán lý thuyết đầu tiên liên quan đến năng lượng liên kết trong quá trình phân hạch vào năm 1940.[12]:99 Đồng thời, công trình hợp tác của Georgy Flyorov và Lev Rusinov về phản ứng nhiệt đã xác định rằng mỗi phản ứng phân hạch giải phóng khoảng 3 neutron—gần như trùng khớp với kết quả của nhóm Frédéric Joliot-Curie chỉ vài ngày trước đó.[12]:63[14]:200
Chiến tranh thế giới thứ hai và việc đẩy nhanh tính khả thi

Sau khi được các nhà khoa học Liên Xô vận động mạnh mẽ, chính phủ Liên Xô ban đầu đã thành lập một ủy ban nhằm giải quyết “vấn đề uranium” và nghiên cứu khả năng xảy ra phản ứng dây chuyền cũng như tách đồng vị.[15]:33 Tuy nhiên, Ủy ban Vấn đề Uranium hoạt động kém hiệu quả, do cuộc xâm lược của Đức vào Soviet Union đã khiến trọng tâm nghiên cứu bị hạn chế, khi Liên Xô phải tham gia vào cuộc chiến khốc liệt tại Eastern Front (World War II) trong suốt bốn năm tiếp theo.[16]:114–115[17]:200
Trong giai đoạn này, chương trình vũ khí hạt nhân của Liên Xô gần như không được coi trọng; phần lớn công việc vẫn không được xếp loại tuyệt mật, và các bài nghiên cứu vẫn được công bố công khai trên các tạp chí học thuật.[15]:33
Nhà lãnh đạo Liên Xô Joseph Stalin phần lớn đã phớt lờ những kiến thức hạt nhân mà các nhà khoa học Liên Xô nắm giữ, cũng như đa số các nhà khoa học làm việc trong ngành luyện kim, khai khoáng hoặc phục vụ trong các đơn vị kỹ thuật của quân đội Liên Xô trong giai đoạn 1940–1942.[18]:xx
Trong những năm 1940–1942, Georgy Flyorov, một nhà vật lý Nga phục vụ như sĩ quan trong Không quân Liên Xô, nhận thấy rằng mặc dù các lĩnh vực vật lý khác vẫn phát triển, các nhà khoa học Đức, Anh và Mỹ đã ngừng công bố các nghiên cứu về khoa học hạt nhân—một dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ đang tiến hành các chương trình bí mật.[19]:230
Việc phân tán các nhà khoa học Liên Xô đã khiến Viện Radium của Abram Ioffe phải chuyển từ Leningrad đến Kazan; và trong thời chiến, chương trình nghiên cứu đã xếp “bom uranium” ở mức ưu tiên thứ ba, sau radar và bảo vệ chống thủy lôi cho tàu. Igor Kurchatov cũng chuyển từ Kazan đến Murmansk để làm việc về thủy lôi cho Hải quân Liên Xô.[20]
Vào tháng 4 năm 1942, Flyorov đã gửi hai bức thư mật tới Stalin, cảnh báo về hậu quả của việc phát triển vũ khí nguyên tử: “kết quả sẽ mang tính quyết định đến mức không cần phải xác định ai phải chịu trách nhiệm vì đã bỏ bê công việc này ở đất nước chúng ta.”[21]:xxx Bức thư thứ hai, do Flyorov và Konstantin Petrzhak cùng viết, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của “bom uranium”: “việc chế tạo bom uranium là điều cấp thiết và không được trì hoãn.”[19]:230
Sau khi đọc các bức thư của Georgy Flyorov, Joseph Stalin ngay lập tức rút các nhà vật lý Liên Xô khỏi các đơn vị quân sự và cho phép triển khai chương trình chế tạo bom nguyên tử, dưới sự chỉ đạo của nhà vật lý kỹ thuật Anatoly Alexandrov và nhà vật lý hạt nhân Igor Kurchatov.[19]:230[18]:xx Với mục đích này, Phòng thí nghiệm số 2 gần Moskva được thành lập dưới sự lãnh đạo của Kurchatov.[19]:230
Kurchatov được chọn làm giám đốc kỹ thuật của chương trình bom Liên Xô vào cuối năm 1942; ông choáng ngợp trước quy mô của nhiệm vụ, nhưng chưa thực sự tin tưởng vào tính hữu dụng của nó so với nhu cầu chiến trường.[20]Abram Ioffe đã từ chối vị trí này vì tuổi cao và đề cử Kurchatov.
Cùng thời gian đó, Flyorov được điều tới Dubna, nơi ông thành lập Phòng thí nghiệm Phản ứng Hạt nhân, tập trung vào các nguyên tố tổng hợp và phản ứng nhiệt.[18]:xx Cuối năm 1942, Ủy ban Quốc phòng Nhà nước chính thức giao chương trình này cho quân đội Liên Xô, với công tác hậu cần thời chiến sau đó do Lavrentiy Beria, người đứng đầu NKVD (Cơ quan an ninh Liên Xô), giám sát.[16]:114–115
Năm 1945, địa điểm Arzamas-16 gần Moscow được thành lập dưới sự chỉ đạo của Yakov Zel'dovich và Yulii Khariton, nơi họ thực hiện các tính toán về lý thuyết cháy hạt nhân, cùng với Isaak Pomeranchuk.[22]:117–118 Tuy có những nỗ lực ban đầu được đẩy nhanh, nhiều nhà sử học cho rằng việc chế tạo bom sử dụng uranium cấp vũ khí dường như là vô vọng đối với các nhà khoa học Liên Xô.[22]:117–118 Kurchatov cũng nghi ngờ hướng đi này, nhưng đã đạt tiến triển khi chuyển sang phát triển bom sử dụng plutoni cấp vũ khí, sau khi nhận được dữ liệu tình báo từ Anh thông qua NKVD.[22]:117–118
Tình hình thay đổi hoàn toàn khi Liên Xô biết về các vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki vào năm 1945.[23]:2–5
Ngay sau đó, Bộ Chính trị Liên Xô nắm quyền kiểm soát dự án bom nguyên tử bằng cách thành lập một ủy ban đặc biệt nhằm thúc đẩy nhanh nhất có thể việc phát triển vũ khí hạt nhân.[23]:2–5 Ngày 9 tháng 4 năm 1946, Hội đồng Bộ trưởng thành lập KB-11 (Cục thiết kế số 11), phụ trách thiết kế vũ khí hạt nhân đầu tiên, chủ yếu dựa trên mô hình của Mỹ và sử dụng plutoni cấp vũ khí.[23]:2–5
Chương trình được đẩy nhanh bằng việc xây dựng một lò phản ứng nghiên cứu hạt nhân gần Moscow, đạt trạng thái tới hạn lần đầu vào ngày 25 tháng 10 năm 1946.[23]:2–5 Trong khi cơ sở này vẫn đang trong giai đoạn quy hoạch, một ủy ban chính phủ đã chọn địa điểm phía đông dãy Ural để xây dựng cơ sở sản xuất plutoni, tương tự như Hanford Site của Mỹ, với lò phản ứng sản xuất lớn hơn nhiều và nhà máy tách chiết hóa phóng xạ.
Cơ sở này được xây dựng cách thị trấn nhỏ Kyshtym khoảng 24 km về phía đông, ban đầu mang tên Chelyabinsk-40, sau này là Mayak. Khu vực này được chọn một phần vì gần Nhà máy máy kéo Chelyabinsk, nơi đã hợp nhất với các nhà máy sơ tán từ Kharkov và Leningrad để trở thành trung tâm sản xuất xe tăng lớn mang tên “Tankograd”. Để cung cấp năng lượng cho khu công nghiệp này và hàng chục cơ sở quốc phòng khác, một nhà máy điện lớn đã được xây dựng từ năm 1942.
Tỉnh Chelyabinsk, đặc biệt khu vực quanh Kyshtym, cũng là nơi đặt nhiều trại lao động cưỡng bức (gulag), với khoảng 12 trại trong khu vực.[24]
Tổ chức và quản lý
Sự hỗ trợ từ Đức
Trong giai đoạn 1941–1946, Bộ Ngoại giao Liên Xô chịu trách nhiệm điều phối hậu cần cho dự án bom nguyên tử, với Bộ trưởng Ngoại giao Vyacheslav Molotov kiểm soát phương hướng của chương trình.:33[25] Tuy nhiên, Molotov tỏ ra là một nhà quản lý yếu kém, khiến chương trình bị trì trệ.[26] Khác với mô hình quản lý quân sự của Hoa Kỳ trong dự án bom nguyên tử, chương trình của Liên Xô chủ yếu do các lãnh đạo chính trị điều hành như Molotov, Lavrentiy Beria, Georgii Malenkov, và Mikhail Pervukhin—không có sự tham gia trực tiếp từ quân đội.[26]:313
Sau các vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki, ban lãnh đạo chương trình đã thay đổi khi Joseph Stalin bổ nhiệm Beria vào ngày 22 tháng 8 năm 1945 để trực tiếp phụ trách.[26] Beria được đánh giá là người đã góp phần quyết định đưa chương trình đến giai đoạn hoàn thành.[26]
Nhà vật lý Yulii Khariton nhận xét về Beria:
“Beria hiểu rõ quy mô và động lực cần thiết của nghiên cứu. Con người này—dù bị coi là hiện thân của cái ác trong lịch sử Nga hiện đại—cũng sở hữu nguồn năng lượng lớn và khả năng làm việc phi thường. Các nhà khoa học gặp ông đều nhận ra trí tuệ, ý chí và mục tiêu rõ ràng của ông. Họ xem ông là một nhà quản trị hạng nhất, có thể hoàn thành công việc đến cùng.”
Ủy ban mới dưới quyền Beria vẫn giữ Georgy Maksimilianovich Malenkov, đồng thời bổ sung Nikolay Alekseyevich Voznesensky và Boris Vannikov (Ủy viên Nhân dân về Vũ khí).[26] Dưới sự điều hành của Beria, NKVD (Cơ quan an ninh Liên Xô) đã kiểm soát mạng lưới gián điệp nguyên tử Liên Xô, xâm nhập vào chương trình hạt nhân của Mỹ và thâm nhập cả chương trình hạt nhân của Đức; các nhà khoa học hạt nhân Đức sau đó đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Liên Xô đạt được khả năng chế tạo vũ khí hạt nhân.[26]
Vai trò của các nhà khoa học hạt nhân Đức trong việc thúc đẩy chương trình Liên Xô vẫn còn gây tranh cãi. Một số tài liệu cho rằng đóng góp của họ đã bị phía Liên Xô giảm nhẹ hoặc chuyển giao công trình nghiên cứu cho các nhà khoa học Liên Xô đứng tên.:163-166[27]
Gián điệp
Soviet atomic ring

Hoạt động gián điệp hạt nhân và công nghiệp tại Hoa Kỳ do các công dân Mỹ có cảm tình với chủ nghĩa cộng sản—dưới sự điều hành của các “rezident” (sĩ quan tình báo thường trú) Liên Xô tại Bắc Mỹ—đã góp phần lớn vào việc đẩy nhanh chương trình hạt nhân của Liên Xô trong giai đoạn 1942–1954.[28]:105–106[29]:287–305
Sự sẵn sàng chia sẻ thông tin mật với Liên Xô của các cá nhân này càng gia tăng khi Liên Xô đối mặt với nguy cơ thất bại trong cuộc xâm lược của Đức trong World War II.[29]:287–289 Mạng lưới tình báo Liên Xô tại Vương quốc Anh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các mạng lưới gián điệp tại Mỹ, sau khi Ủy ban Quốc phòng Nhà nước Liên Xô thông qua Sắc lệnh 2352[30] vào tháng 9 năm 1942.[28]:105–106
Sắc lệnh này yêu cầu Viện Hàn lâm Khoa học Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Ukraina khôi phục các nghiên cứu về năng lượng hạt nhân và phân hạch uranium, đồng thời báo cáo về khả năng chế tạo bom hoặc nguồn năng lượng trước ngày 1 tháng 4 năm sau.[30]
Vì mục đích này, điệp viên Harry Gold, dưới sự điều hành của Semyon Semyonov, đã tham gia nhiều hoạt động gián điệp, bao gồm gián điệp công nghiệp trong ngành hóa chất Mỹ và thu thập thông tin hạt nhân nhạy cảm do nhà vật lý người Anh Klaus Fuchs cung cấp.[29]:289–290
Những kiến thức và dữ liệu kỹ thuật được chuyển giao bởi nhà vật lý lý thuyết người Mỹ Theodore Hall cùng với Klaus Fuchs đã có ảnh hưởng đáng kể đến định hướng phát triển vũ khí hạt nhân của Liên Xô.[28]:105
Leonid Kvasnikov, một kỹ sư người Nga sau đó trở thành sĩ quan của KGB, đã được giao nhiệm vụ đặc biệt này và được điều tới New York City để điều phối các hoạt động nói trên.[31] Anatoli Yatzkov, một quan chức khác của NKVD tại New York, cũng tham gia vào việc thu thập các thông tin nhạy cảm do Sergei Kournakov khai thác từ Saville Sax.[31]
Sự tồn tại của các điệp viên Liên Xô đã bị phơi bày thông qua dự án tuyệt mật Venona project của Quân đội Hoa Kỳ vào năm 1943.[32]:54
Năm 1943, Vyacheslav Molotov đã chia sẻ với Igor Kurchatov các dữ liệu tình báo thu thập được thông qua hoạt động gián điệp của NKVD. Kurchatov nhận xét với Molotov: “Các tài liệu này thật xuất sắc. Chúng bổ sung chính xác những gì chúng ta còn thiếu.” Theo Richard Rhodes, “…Kurchatov đã thay đổi chương trình hạt nhân của Liên Xô… những thông tin này có thể rút ngắn tiến độ chương trình tới hai năm.”
Những dữ liệu này bao gồm một giải pháp thay thế cho vấn đề tách đồng vị uranium trong chế tạo bom. Cụ thể, có thể sử dụng plutoni-239, được tạo ra trong một lò phản ứng uranium–graphite thông qua quá trình hấp thụ neutron của uranium-238. Ngoài ra, theo Kurchatov, các tài liệu tình báo này “đã khiến chúng tôi đưa các thí nghiệm khuếch tán vào kế hoạch, song song với phương pháp làm giàu bằng ly tâm.”[33]
Tình báo Liên Xô trong Dự án Manhattan
Năm 1945, tình báo Liên Xô đã thu được các bản thiết kế sơ bộ của thiết bị nguyên tử đầu tiên của Hoa Kỳ.[34][35][cần chú thích đầy đủ] Alexei Kojevnikov ước tính rằng con đường chủ yếu mà hoạt động gián điệp đã giúp đẩy nhanh dự án Liên Xô là cho phép Yuli Khariton tránh được các thí nghiệm nguy hiểm nhằm xác định kích thước khối lượng tới hạn.[36] Những thí nghiệm này tại Hoa Kỳ, được gọi là “tickling the dragon's tail” (tạm dịch: “vuốt đuôi rồng”), tiêu tốn rất nhiều thời gian và đã khiến ít nhất hai người thiệt mạng (Harry Daghlian và Louis Slotin).
Bản báo cáo Smyth Report năm 1945 về Manhattan Project đã được dịch sang tiếng Nga, và các dịch giả nhận thấy rằng một câu liên quan đến hiệu ứng “nhiễm độc” (poisoning) của plutoni-239 trong ấn bản đầu tiên (in thạch bản) đã bị loại bỏ trong ấn bản sau (Princeton) theo chỉ đạo của Leslie Groves. Sự thay đổi này được các dịch giả Liên Xô ghi nhận và đã cảnh báo Liên Xô về vấn đề này (tức là plutoni tạo ra trong lò phản ứng không thể được sử dụng trong thiết kế bom kiểu “súng” đơn giản như phương án “Thin Man” đã đề xuất).
Một trong những thông tin then chốt mà tình báo Liên Xô thu được từ Klaus Fuchs là tiết diện phản ứng của quá trình nhiệt hạch D–T (deuterium–tritium). Dữ liệu này đã đến tay các quan chức cấp cao của Liên Xô sớm hơn khoảng ba năm so với thời điểm nó được công bố công khai trên tạp chí Physical Review vào năm 1949. Tuy nhiên, dữ liệu này không được chuyển cho Vitaly Ginzburg và Andrei Sakharov cho đến rất muộn, gần như chỉ vài tháng trước khi công bố. Ban đầu, cả Ginzburg và Sakharov đều ước tính tiết diện này tương tự phản ứng D–D. Khi giá trị thực tế của tiết diện được biết đến, thiết kế “Sloika” (lớp bánh) đã trở thành ưu tiên, dẫn đến vụ thử thành công năm 1953.
So sánh tiến trình phát triển bom nhiệt hạch (H-bomb), một số nhà nghiên cứu cho rằng Liên Xô đã có một khoảng trống trong việc tiếp cận thông tin mật liên quan đến bom H, ít nhất từ cuối năm 1950 đến một thời điểm nào đó trong năm 1953. Trước đó, chẳng hạn vào năm 1948, Fuchs đã cung cấp cho Liên Xô một bản cập nhật chi tiết về tiến triển của thiết kế “classical super”, bao gồm ý tưởng sử dụng lithium, nhưng không giải thích rằng đó là đồng vị lithium-6.[37] Đến năm 1951, Edward Teller chấp nhận rằng sơ đồ “classical super” không khả thi, dựa trên kết quả của nhiều nhà nghiên cứu (bao gồm Stanislaw Ulam) và các tính toán do John von Neumann thực hiện vào cuối năm 1950.
Tuy nhiên, nghiên cứu về phương án tương tự “classical super” của Liên Xô vẫn tiếp tục cho đến tháng 12 năm 1953, khi các nhà khoa học được điều chuyển sang một dự án mới — dự án sau này dẫn đến thiết kế bom nhiệt hạch thực sự, dựa trên nguyên lý nổ ép bằng bức xạ (radiation implosion). Vẫn còn một câu hỏi chưa được giải quyết trong nghiên cứu lịch sử: liệu tình báo Liên Xô có thu được dữ liệu cụ thể nào về thiết kế Teller–Ulam vào năm 1953 hoặc đầu năm 1954 hay không.
Dù vậy, các quan chức Liên Xô đã chỉ đạo các nhà khoa học chuyển sang một sơ đồ mới, và toàn bộ quá trình này mất chưa đầy hai năm: bắt đầu khoảng tháng 1 năm 1954 và dẫn tới một vụ thử thành công vào tháng 11 năm 1955. Cũng chỉ mất vài tháng để hình thành ý tưởng về nổ ép bằng bức xạ. Cũng có khả năng Liên Xô đã thu được một tài liệu do John Wheeler làm thất lạc trên tàu hỏa vào năm 1953, được cho là chứa thông tin quan trọng về thiết kế vũ khí nhiệt hạch.
Thiết kế ban đầu của bom nhiệt hạch

Những ý tưởng ban đầu về bom nhiệt hạch xuất phát từ các hoạt động gián điệp của Liên Xô tại Hoa Kỳ, cũng như từ các nghiên cứu nội bộ trong nước. Mặc dù hoạt động gián điệp đã hỗ trợ cho các nghiên cứu của Liên Xô, nhưng các thiết kế và khái niệm nhiệt hạch ban đầu của phía Mỹ lại tồn tại những sai sót đáng kể, vì vậy chúng có thể đã gây nhầm lẫn hơn là giúp ích cho nỗ lực đạt được năng lực hạt nhân của Liên Xô.[38] Các nhà thiết kế bom nhiệt hạch thời kỳ đầu hình dung việc sử dụng một quả bom nguyên tử làm “kíp nổ” (trigger) để cung cấp nhiệt và áp suất cần thiết nhằm khởi phát phản ứng nhiệt hạch trong một lớp deuterium lỏng nằm giữa vật liệu phân hạch và lớp thuốc nổ hóa học bao quanh.[39] Nhóm nghiên cứu sau đó nhận ra rằng nếu không có đủ nhiệt và áp suất để nén deuterium, thì phản ứng nhiệt hạch của nhiên liệu deuterium sẽ rất yếu, gần như không đáng kể.[39]
Nhóm nghiên cứu của Andrey Dmitryevich Sakharov tại FIAN vào năm 1948 đã đưa ra một khái niệm thứ hai: bổ sung một lớp vỏ uranium tự nhiên (không làm giàu) bao quanh deuterium sẽ làm tăng mật độ deuterium tại ranh giới uranium–deuterium, đồng thời làm tăng tổng năng lượng nổ của thiết bị. Điều này là do uranium tự nhiên có thể hấp thụ neutron và tự phân hạch như một phần của phản ứng nhiệt hạch.
Ý tưởng về một quả bom nhiều lớp theo trình tự phân hạch – nhiệt hạch – phân hạch này đã khiến Sakharov gọi thiết kế đó là “sloika” (слойка), hay còn được ví như “chiếc bánh nhiều lớp”.[39]
Thiết kế này còn được biết đến với tên gọi RDS-6S,[40] Thiết kế này chưa phải là một bom nhiệt hạch hoàn chỉnh theo nghĩa hiện đại, mà là một bước trung gian quan trọng giữa bom phân hạch thuần túy và các thiết kế "siêu" nhiệt hạch.[41] Do độ trễ khoảng ba năm trong việc đạt được đột phá then chốt về nén bằng bức xạ (radiation compression) so với Hoa Kỳ, chương trình phát triển của Liên Xô đã đi theo một hướng khác. Tại Hoa Kỳ, các nhà khoa học quyết định bỏ qua thiết kế bom nhiệt hạch một giai đoạn và tập trung phát triển bom nhiệt hạch hai giai đoạn như hướng chủ đạo.[39][42] Ngược lại, tại Liên Xô, thiết kế bom phân hạch cải tiến tương tự RDS-7 không được tiếp tục phát triển, và thay vào đó, RDS-6S một giai đoạn với sức nổ khoảng 400 kiloton trở thành lựa chọn chính.[39]
Bom nhiệt hạch RDS-6S đã được kích nổ ngày 12/8/1953, trong một cuộc thử nghiệm mà phe Đồng minh đặt mật danh "Joe 4".[43] Vụ thử này đạt đương lượng nổ khoảng 400 kiloton, mạnh gấp khoảng mười lần bất kỳ vụ thử nào trước đó của Liên Xô. Khoảng thời gian này, Hoa Kỳ đã tiến hành vụ nổ thiết bị nhiệt hạch đầu tiên sử dụng nguyên lý nén bức xạ vào ngày 1 tháng 11 năm 1952, với mật danh Ivy Mike. Mặc dù “Mike” có sức công phá lớn hơn khoảng 20 lần so với RDS-6S, nhưng nó không phải là một thiết kế có tính thực tiễn để triển khai sử dụng, trái ngược với RDS-6S của Liên Xô có thể thả xuống từ máy bay.[39]
Sau khi thử nghiệm thành công RDS-6s, Sakharov đề xuất phiên bản nâng cấp mang tên RDS-6sD.[39] Tuy nhiên thiết kế này được chứng minh là không khả thi và không được thử nghiệm. Nhóm nghiên cứu Liên Xô đã làm việc trên khái niệm RDS-6t nhưng nó cũng đi vào ngõ cụt.
Năm 1954, Sakharov phát triển một khái niệm thứ ba: bom nhiệt hạch hai giai đoạn.[39] Ý tưởng thứ ba này sử dụng sóng bức xạ của một quả bom phân hạch — chứ không chỉ đơn thuần là nhiệt và áp suất — để kích hoạt phản ứng nhiệt hạch, và song song với phát hiện của Stanislaw Ulam và Edward Teller.
Không giống như thiết kế tăng cường (boosted) RDS-6S, trong đó nhiên liệu nhiệt hạch được đặt bên trong khối kích nổ nguyên tử sơ cấp, thiết kế “super” nhiệt hạch đặt nhiên liệu nhiệt hạch trong một cấu trúc thứ cấp, cách khối kích nổ nguyên tử một khoảng nhỏ. Tại đó, nhiên liệu được nén và kích hoạt bởi bức xạ tia X phát ra từ vụ nổ của bom nguyên tử sơ cấp.[39]
Hội đồng Khoa học – Kỹ thuật của KB-11 đã phê duyệt kế hoạch tiếp tục phát triển thiết kế này vào ngày 24 tháng 12 năm 1954. Các thông số kỹ thuật của quả bom mới được hoàn tất vào ngày 3 tháng 2 năm 1955, và nó được định danh là RDS-37.[39]
RDS-37 đã được thử nghiệm thành công vào ngày 22 tháng 11 năm 1955 với đương lượng nổ 1,6 megaton. Sức công phá này lớn gần gấp một trăm lần so với quả bom nguyên tử đầu tiên của Liên Xô sáu năm trước đó, cho thấy Liên Xô đã có thể cạnh tranh với Hoa Kỳ,[39][44] và thậm chí sẽ vượt qua trong tương lai.
Quá trình sản xuất

Khai thác nguyên liệu uranium
Vấn đề lớn nhất trong giai đoạn đầu của chương trình hạt nhân Liên Xô là việc bảo đảm nguồn quặng uranium thô, do Liên Xô ban đầu có rất ít nguồn trong nước. Mốc khởi đầu của thời kỳ khai thác uranium nội địa có thể xác định chính xác là ngày 27 tháng 11 năm 1942, khi State Defense Committee (Ủy ban Quốc phòng Nhà nước) ban hành một chỉ thị quan trọng. Mỏ uranium đầu tiên của Liên Xô được thiết lập tại Taboshar (nay thuộc Tajikistan), và đến tháng 5 năm 1943 đã sản xuất được vài tấn tinh quặng uranium mỗi năm.[45] Taboshar là một trong nhiều “thành phố đóng” tuyệt mật của Liên Xô liên quan đến khai thác và sản xuất uranium.[46]
Nhu cầu từ dự án bom nguyên tử vượt xa khả năng cung ứng này. Phía Hoa Kỳ, với sự hỗ trợ của doanh nhân người Bỉ Edgar Sengier, đã kiểm soát các nguồn uranium quan trọng tại Congo, Nam Phi và Canada từ năm 1940. Tháng 12 năm 1944, Joseph Stalin đã tước quyền quản lý dự án uranium khỏi Vyacheslav Molotov và giao cho Lavrentiy Beria.
Nhà máy xử lý uranium đầu tiên của Liên Xô được xây dựng dưới tên Tổ hợp Khai thác và Hóa chất Leninabad tại Chkalovsk (nay là Buston, Tajikistan), và các địa điểm sản xuất mới được xác định ở khu vực lân cận. Điều này tạo ra nhu cầu lao động lớn, và Beria đã đáp ứng bằng lao động cưỡng bức: hàng chục nghìn tù nhân từ hệ thống Gulag đã bị đưa tới làm việc trong các mỏ, nhà máy chế biến và các công trình liên quan.
Sản lượng trong nước vẫn không đủ, do đó lò phản ứng F-1 reactor, bắt đầu hoạt động vào tháng 12 năm 1946, đã sử dụng uranium tịch thu từ tàn dư của chương trình bom nguyên tử Đức. Lượng uranium này vốn được khai thác tại Congo thuộc Bỉ, và quặng tại Bỉ đã rơi vào tay Đức sau khi nước này xâm lược và chiếm đóng Bỉ năm 1940.
Năm 1945, nỗ lực làm giàu uranium bằng phương pháp điện từ dưới sự chỉ đạo của Lev Artsimovich cũng thất bại do Liên Xô không thể xây dựng một cơ sở tương đương với khu Oak Ridge của Hoa Kỳ, đồng thời hệ thống điện năng hạn chế đã không thể cung cấp đủ năng lượng cho chương trình.
Các nguồn uranium bổ sung trong những năm đầu còn đến từ các mỏ tại Đông Đức (thông qua tổ chức mang tên ngụy trang SAG Wismut), Tiệp Khắc, Bulgaria, Romania (đặc biệt là mỏ Băița gần Ștei) và Ba Lan. Trong thời chiến, Boris Pregel cũng đã bán 0,23 tấn uranium oxide cho Liên Xô với sự cho phép của Chính phủ Hoa Kỳ.[47][48][49]
Cuối cùng, các nguồn uranium nội địa lớn đã được phát hiện trong lãnh thổ Liên Xô (bao gồm cả các khu vực nay thuộc Kazakhstan).
Nguồn uranium phục vụ chương trình vũ khí hạt nhân của Liên Xô đến từ hoạt động khai thác tại các quốc gia sau:[50]
| Năm | Liên Xô | Đức | Tiệp Khắc | Bulgaria | Ba Lan |
|---|---|---|---|---|---|
| 1945 | 14,6 t | ||||
| 1946 | 50,0 t | 15 t | 18 t | 26,6 t | |
| 1947 | 129,3 t | 150 t | 49,1 t | 7,6 t | 2,3 t |
| 1948 | 182,5 t | 321,2 t | 103,2 t | 18,2 t | 9,3 t |
| 1949 | 278,6 t | 767,8 t | 147,3 t | 30,3 t | 43,3 t |
| 1950 | 416,9 t | 1.224 t | 281,4 t | 70,9 t | 63,6 t |
Sản xuất Plutonium
Reactors in italics were built for tritium production.
| Tên lò | Cơ sở | Công suất thiết kế (MW nhiệt) | Công suất nâng cấp (MW nhiệt) | Bắt đầu vận hành | Ngừng hoạt động | Tổng lượng plutoni (tấn) | Kiểu lò | Hệ thống làm mát |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 100 | 900 | 19/06/1948 | 16/06/1987 | 6,138 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Làm mát một lần |
| AV-1 | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 300 | 1200 | 05/04/1950 | 12/08/1989 | 8,508 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Làm mát một lần |
| AV-2 | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 300 | 1200 | 06/04/1951 | 14/07/1990 | 8,407 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Làm mát một lần |
| AV-3 | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 300 | 1200 | 15/09/1952 | 01/11/1990 | 7,822 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Làm mát một lần |
| AI-IR | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 40 | 100 | 22/12/1952 | 25/05/1987 | 0,053 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Làm mát một lần |
| OK-180 | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 100 | 233 | 17/10/1951 | 03/03/1966 | 0 | Lò nước nặng (HWR) | Mạch kín |
| OK-190 | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 300 | 300 | 27/12/1955 | 08/11/1965 | 0 | Lò nước nặng (HWR) | Mạch kín |
| OK-190M | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 300 | 300 | 16/04/1966 | 16/04/1986 | 0 | Lò nước nặng (HWR) | Mạch kín |
| LF-2 “Ludmila” | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 800 | 800 | 05/1988 | Đang hoạt động | 0 | Lò nước nặng (HWR) | Mạch kín |
| “Ruslan” | Tổ hợp Sản xuất Mayak | 800 | 1100 | 12/06/1979 | Đang hoạt động | 0 | Lò nước nhẹ (LWR) | Mạch kín |
| I-1 | Tổ hợp Hóa chất Siberia | 400 | 1200 | 20/11/1955 | 21/09/1990 | 8,237 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Làm mát một lần |
| EI-2 | Tổ hợp Hóa chất Siberia | 400 | 1200 | 24/09/1958 | 31/12/1990 | 7,452 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Mạch kín |
| ADE-3 | Tổ hợp Hóa chất Siberia | 1450 | 1900 | 14/07/1961 | 14/08/1990 | 14,020 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Mạch kín |
| ADE-4 | Tổ hợp Hóa chất Siberia | 1450 | 1900 | 26/02/1964 | 20/04/2008 | 19,460 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Mạch kín |
| ADE-5 | Tổ hợp Hóa chất Siberia | 1450 | 1900 | 27/06/1965 | 05/06/2008 | 19,144 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Mạch kín |
| AD | Tổ hợp Khai thác và Hóa chất | 1450 | 2000 | 25/08/1958 | 30/06/1992 | 15,433 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Làm mát một lần |
| ADE-1 | Tổ hợp Khai thác và Hóa chất | 1450 | 2000 | 20/07/1961 | 29/09/1992 | 14,184 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Làm mát một lần |
| ADE-2 | Tổ hợp Khai thác và Hóa chất | 1450 | 1800 | 01/1964 | 15/04/2010 | 16,317 | Lò graphite–nước nhẹ (LWGR) | Mạch kín |
| Tổng số | 144.9 | |||||||
Các vụ thử hạt nhân quan trọng

RDS-1
RDS-1 (tiếng Nga: РДС) là thiết bị hạt nhân đầu tiên của Liên Xô, được thử nghiệm tại Semipalatinsk (Kazakhstan) vào ngày 29/8/1949.
- Đây là vụ thử hạt nhân đầu tiên, chứng minh Liên Xô đã có năng lực vũ khí hạt nhân.
- Có nhiều mật danh nội bộ, nổi bật là:
- “Первая молния” (Pervaya Molniya) → “Tia chớp đầu tiên”
- Tên gọi phổ biến RDS-1 được cho là viết tắt của:
- “Россия делает сама” (Rossiya Delayet Sama) → “Nga tự làm lấy”
- Phía Mỹ đặt mật danh: “Joe-1”
Đặc điểm kỹ thuật:
- Sức nổ: ~20 kiloton (xấp xỉ bom Hiroshima/Nagasaki)
- Thiết kế:
- Dựa nhiều vào bom Fat Man của Mỹ
- Cơ chế nổ ép (implosion) với thấu kính thuốc nổ TNT/hexogen
Đây thực chất là bản sao cải tiến từ thiết kế Mỹ (nhờ tình báo hạt nhân).
RDS-2
RDS-2 là vụ thử hạt nhân quan trọng thứ hai của Liên Xô:
- Ngày thử: 24/9/1951
- Sức nổ: 38,3 kiloton
- Ký hiệu của Mỹ: “Joe-2”
Đây là phiên bản cải tiến mạnh hơn RDS-1, cho thấy Liên Xô đã bắt đầu tự tối ưu thiết kế, không còn chỉ sao chép.[52]
RDS-3
Lần đầu tiên bom được thả từ máy bay
RDS-3 là thiết bị hạt nhân thứ ba, thử nghiệm ngày 18/10/1951 tại Semipalatinsk.
- Mật danh Mỹ: “Joe-3”
- Sức nổ: ~41,2 kiloton
- Loại: bom phân hạch (fission)
Điểm đặc biệt:
- Sử dụng cấu trúc lõi composite:
- plutoni “treo” (levitated core)
- vỏ uranium-235
- Là bom hạt nhân đầu tiên của Liên Xô được thả từ máy bay:
- Thả từ độ cao: 10 km
- Nổ trên không ở độ cao: 400 m
Đây là bước tiến lớn: từ thử nghiệm tĩnh → vũ khí triển khai thực tế.
RDS-4 – Bom chiến thuật cỡ nhỏ
RDS-4 đại diện cho hướng nghiên cứu vũ khí hạt nhân chiến thuật nhỏ gọn.
- Sử dụng plutoni với thiết kế lõi “treo” (levitated core)
- Thử nghiệm đầu tiên:
- 23/8/1953 (thả từ máy bay)
- Sức nổ: 28 kiloton
Điểm đặc biệt:
- Năm 1954, được dùng trong cuộc tập trận Snowball exercise tại Totskoye:
- Có khoảng 40.000 binh sĩ, xe tăng và máy bay phản lực tham gia
- Là đầu đạn của tên lửa:
- R-5M – tên lửa đạn đạo tầm trung đầu tiên trên thế giới
- Ngày 5/2/1956: lần duy nhất Liên Xô thử đầu đạn hạt nhân thật trên tên lửa
Đây là bước chuyển sang triển khai quân sự thực tế (chiến trường + tên lửa).
RDS-5 – Thiết bị plutoni thu nhỏ
- Là bom nhỏ dùng plutoni
- Có thể dùng lõi rỗng (hollow core)
- Có 2 phiên bản khác nhau đã được thử nghiệm
Tuy ít nổi bật, nhưng quan trọng trong việc thu nhỏ đầu đạn.
RDS-6s – Bom nhiệt hạch đầu tiên của Liên Xô
RDS-6s là bom nhiệt hạch (hydrogen) đầu tiên của Liên Xô:
- Thử nghiệm: 12/8/1953
- Mật danh Mỹ: “Joe-4”
- Sức nổ: 400 kiloton (gấp ~10 lần trước đó)[39]
Thiết kế:
- Kiểu “Layer Cake” (bánh nhiều lớp):
- Uranium-235
- Lithium-6 deuteride
- Lithium tritide[39]
RDS-9 – Ngư lôi hạt nhân
RDS-9 là phiên bản công suất thấp của RDS-4:
- Sức nổ: 3–10 kiloton
- Dùng cho ngư lôi:
- T-5 nuclear torpedo
- Thử nghiệm:
- 21/9/1955
- Nổ dưới nước: ~3,5 kiloton
RDS-37
RDS-37 là vụ thử nghiệm đầu tiên của Liên Xô đối với một bom nhiệt hạch “thực thụ” (true hydrogen bomb) có sức nổ ở cấp megaton.
- Ngày thử: 22 tháng 11 năm 1955
- Tên gọi: RDS-37 (do Liên Xô đặt)
Đặc điểm:
- Là bom nhiệt hạch đa giai đoạn (multi-stage)
- Sử dụng cơ chế:
- nổ ép bằng bức xạ (radiation implosion)
- Dựa trên:
- “Ý tưởng thứ ba” của Andrei Sakharov tại Liên Xô
- Tương đương thiết kế Teller–Ulam của Mỹ[53]
Các quả bom RDS-1, RDS-6s và RDS-37 đều được thử nghiệm tại Semipalatinsk (Kazakhstan)..
Tsar Bomba (AN602)
Tsar Bomba (tiếng Nga: Царь-бомба) là vũ khí nhiệt hạch lớn và mạnh nhất từng được kích nổ trong lịch sử.
Thông tin chính:
- Loại: bom nhiệt hạch 3 giai đoạn
- Sức nổ:
- Thực tế: ~50 megaton[54]
- Thiết kế ban đầu: ~100 megaton (đã giảm trước khi thử)
- Ngày nổ: 30 tháng 10 năm 1961
- Địa điểm: quần đảo Novaya Zemlya
Đặc điểm nổi bật:
Chagan
Chagan là một vụ nổ thuộc chương trình:
- Nuclear Explosions for the National Economy (tạm dịch: Các vụ nổ hạt nhân phục vụ nền kinh tế quốc dân)
- Tương tự chương trình Operation Plowshare của Mỹ
Thông tin:
- Ngày: 15 tháng 1 năm 1965
- Kiểu: nổ dưới lòng đất (subsurface detonation)
- Địa điểm:
- lòng sông khô Chagan, rìa bãi thử Semipalatinsk
Mục đích:
- Tạo hồ chứa nước bằng vụ nổ hạt nhân
Kết quả:
- Hố nổ có đường kính 408 m, độ sâu: 100 m
- Tạo thành hồ Chagan hoặc hồ Balapan có dung tích khoảng 10.000 m³
- Địa điểm được chọn sao cho miệng hố có thể chặn dòng sông khi nước dâng mùa xuân.
Các thành phố bí mật
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Liên Xô đã xây dựng ít nhất chín thành phố bí mật, được gọi là “Atomgrad” (thành phố nguyên tử)[57], nơi diễn ra các hoạt động nghiên cứu và phát triển liên quan đến vũ khí hạt nhân.
Các mật danh của những thành phố này thường được đặt theo:
- tên của thành phố lớn gần nhất,
- kèm theo hai chữ số cuối của mã bưu điện.
Sau khi Sự tan rã của Liên Xô, tất cả các thành phố này đều đổi tên chính thức.
Hiện nay, về mặt pháp lý, tất cả vẫn là “thành phố đóng” (closed cities), mặc dù một số nơi đã cho phép người nước ngoài vào một phần với giấy phép đặc biệt, ví dụ:
| Tên thời Chiến tranh Lạnh | Tên hiện nay | Thành lập | Cơ sở | Tên hiện nay của cơ sở | Chức năng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Arzamas-16 Arzamas-75 | Sarov | 1946 | Phòng thiết kế-11 (KB-11) | Viện Nghiên cứu Khoa học Toàn Nga về Vật lý Thực nghiệm | Thiết kế vũ khí, nghiên cứu, lắp ráp đầu đạn |
| Sverdlovsk-44 | Novouralsk | 1946 | Tổ hợp Điện hóa Ural[58] | Làm giàu uranium | |
| Chelyabinsk-40 Chelyabinsk-65 | Ozyorsk | 1947 | Tổ hợp Sản xuất Mayak | Sản xuất plutoni, chế tạo linh kiện | |
| Sverdlovsk-45 | Lesnoy | 1947 | Tổ hợp Elektrokhimpribor[59] | Làm giàu uranium, lắp ráp đầu đạn | |
| Tomsk-7 | Seversk | 1949 | Tổ hợp Hóa chất Siberia | Làm giàu uranium, sản xuất plutoni, chế tạo linh kiện | |
| Krasnoyarsk-26 | Zheleznogorsk | 1950 | Tổ hợp Khai thác và Hóa chất | Sản xuất plutoni | |
| Zlatoust-36 | Tryokhgorny | 1952 | Nhà máy Chế tạo Dụng cụ[59] | Lắp ráp đầu đạn | |
| Penza-19 | Zarechny | 1955 | Hiệp hội Sản xuất Start | Lắp ráp đầu đạn | |
| Krasnoyarsk-45 | Zelenogorsk | 1956 | Nhà máy Điện hóa | Làm giàu uranium | |
| Kasil-2 Chelyabinsk-50 Chelyabinsk-70 | Snezhinsk | 1957 | Viện Nghiên cứu-1011 | Viện Nghiên cứu Khoa học Toàn Nga về Vật lý Kỹ thuật | Thiết kế và nghiên cứu vũ khí |
Tác động môi trường và sức khỏe cộng đồng


Liên Xô bắt đầu thử nghiệm công nghệ hạt nhân từ năm 1943 với rất ít sự quan tâm đến an toàn hạt nhân, do không có các báo cáo tai nạn được công bố để rút kinh nghiệm, và công chúng bị giữ trong tình trạng không được biết về những nguy cơ của bức xạ.:24–25[61] Nhiều thiết bị hạt nhân đã phát tán các đồng vị phóng xạ gây ô nhiễm không khí, nước và đất ở khu vực xung quanh, theo hướng gió và dòng chảy từ địa điểm nổ. Theo các tài liệu do chính phủ Nga công bố năm 1991, Liên Xô đã thử nghiệm tổng cộng 969 thiết bị hạt nhân trong giai đoạn từ 1949 đến 1990, nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào khác trên thế giới.[60]:1 ác nhà khoa học Liên Xô đã tiến hành các thử nghiệm này với rất ít quan tâm đến hậu quả đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng.:24[61] Những tác động tiêu cực từ chất thải độc hại sinh ra trong quá trình thử nghiệm vũ khí và xử lý vật liệu phóng xạ vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay. Ngay cả sau nhiều thập kỷ, nguy cơ mắc các loại ung thư khác nhau, đặc biệt là ung thư tuyến giáp và phổi, vẫn cao hơn đáng kể so với mức trung bình quốc gia đối với những người sống trong các khu vực bị ảnh hưởng.[62]:1385 Iodine-131, một đồng vị phóng xạ là sản phẩm phụ chính của các vũ khí phân hạch, tích tụ trong tuyến giáp, khiến tình trạng nhiễm xạ kiểu này trở nên phổ biến trong các cộng đồng bị ảnh hưởng.[62]:1386
Từ năm 1949 đến năm 1963, Liên Xô đã kích nổ 214 thiết bị hạt nhân trong khí quyển, cho đến khi Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân một phần có hiệu lực, ngoại trừ các năm 1950, 1959, 1960 và 1962 không có thử nghiệm.[60]:6 Hàng tỷ hạt phóng xạ được giải phóng vào không khí đã khiến vô số người tiếp xúc với các chất có khả năng gây đột biến và gây ung thư cực mạnh, dẫn đến hàng loạt bệnh lý di truyền và dị tật. Phần lớn các thử nghiệm này diễn ra tại Semipalatinsk Test Site, còn được gọi là “Polygon”, nằm ở phía đông bắc Kazakhstan.[60]:61 Riêng các thử nghiệm tại đây đã khiến hàng trăm nghìn công dân Kazakhstan bị phơi nhiễm với các tác nhân nguy hại này, và khu vực này cho đến nay vẫn là một trong những nơi bị nhiễm xạ nặng nhất trên hành tinh.[63]:A167 Khi các thử nghiệm đầu tiên được tiến hành, ngay cả các nhà khoa học cũng chỉ có hiểu biết hạn chế về tác động trung và dài hạn của việc phơi nhiễm bức xạ, và nhiều người không thông báo cho nhau khi xảy ra tai nạn nghiêm trọng hoặc bị nhiễm xạ.:24[61] Trên thực tế, Semipalatinsk được chọn làm địa điểm thử nghiệm ngoài trời chính một phần vì Liên Xô muốn nghiên cứu tác động lâu dài mà vũ khí của họ có thể gây ra.[62]:1389[không khớp với nguồn]

Ô nhiễm không khí và đất do các vụ thử nghiệm khí quyển chỉ là một phần của vấn đề rộng lớn hơn. Ô nhiễm nước do việc xử lý không đúng cách uranium đã qua sử dụng và sự phân rã của các tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân bị chìm là một vấn đề lớn tại bán đảo Kola ở tây bắc nước Nga. Mặc dù chính phủ Nga tuyên bố rằng các lõi năng lượng phóng xạ vẫn ổn định, nhiều nhà khoa học đã bày tỏ lo ngại nghiêm trọng về khoảng 32.000 thanh nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng vẫn còn nằm trong các xác tàu bị chìm.[63]:A166 Cho đến nay chưa có sự cố lớn nào ngoài vụ nổ và chìm của một tàu ngầm hạt nhân vào tháng 8 năm 2000, nhưng nhiều nhà khoa học quốc tế vẫn lo ngại rằng thân tàu có thể bị ăn mòn theo thời gian, làm rò rỉ uranium ra biển và gây ô nhiễm nghiêm trọng.[63]:A166 Mặc dù các tàu ngầm này gây rủi ro môi trường, chúng vẫn chưa gây ra tác hại nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
Tuy nhiên, ô nhiễm nước tại khu vực Mayak Production Association, đặc biệt là tại Lake Karachay, lại ở mức cực kỳ nghiêm trọng, đến mức các sản phẩm phụ phóng xạ đã xâm nhập vào nguồn nước uống. Đây đã là mối lo ngại từ đầu những năm 1950, khi Liên Xô bắt đầu đổ hàng chục triệu mét khối chất thải phóng xạ vào hồ nhỏ này.[63]:A165 Nửa thế kỷ sau, vào những năm 1990, vẫn còn hàng trăm triệu curie chất thải tồn tại trong hồ, và ở một số khu vực, mức độ ô nhiễm nghiêm trọng đến mức chỉ cần tiếp xúc trong nửa giờ cũng đủ để nhận liều bức xạ có thể gây tử vong cho 50% con người.[63]:A165 Mặc dù khu vực xung quanh hồ không có dân cư sinh sống, hồ vẫn có nguy cơ khô cạn trong thời kỳ hạn hán. Đáng chú ý nhất là vào năm 1967, hồ đã cạn nước và gió đã cuốn bụi phóng xạ lan rộng hàng nghìn kilômét vuông, khiến ít nhất 500.000 người phải đối mặt với nhiều nguy cơ sức khỏe.[63]:A165 Để kiểm soát bụi, các nhà khoa học Liên Xô đã phủ bê tông lên bề mặt hồ. Mặc dù biện pháp này giúp giảm lượng bụi phát tán, trọng lượng của bê tông lại khiến các vật liệu phóng xạ tiếp xúc gần hơn với nguồn nước ngầm bên dưới.[63]:A166 Việc đánh giá đầy đủ tác động môi trường và sức khỏe từ ô nhiễm nước tại hồ Karachay là rất khó khăn do thiếu dữ liệu về mức độ phơi nhiễm của dân thường, khiến việc xác định mối liên hệ trực tiếp giữa tỷ lệ ung thư tăng cao và ô nhiễm phóng xạ từ hồ trở nên phức tạp.
Các nỗ lực hiện nay nhằm quản lý ô nhiễm phóng xạ tại các khu vực thuộc Liên Xô cũ còn rất hạn chế. Nhận thức của công chúng về những nguy cơ trong quá khứ và hiện tại, cũng như mức đầu tư của chính phủ Nga vào các hoạt động làm sạch, có thể bị suy giảm do sự thiếu chú ý của truyền thông so với các sự kiện hạt nhân nổi tiếng như Hiroshima, Nagasaki, Chernobyl hay Three Mile Island.[64] Việc đầu tư của chính phủ vào các biện pháp xử lý dường như bị chi phối nhiều hơn bởi các yếu tố kinh tế hơn là quan tâm đến sức khỏe cộng đồng. Một trong những chính sách gây tranh cãi nhất là đạo luật cho phép biến tổ hợp Mayak, vốn đã bị ô nhiễm, thành nơi lưu trữ chất thải phóng xạ quốc tế, đổi lại là việc nhận tiền từ các quốc gia khác để tiếp nhận chất thải của họ.[63]:A167 Mặc dù đạo luật quy định rằng nguồn thu này sẽ được sử dụng để khử nhiễm các khu vực thử nghiệm khác như Semipalatinsk và bán đảo Kola, nhiều chuyên gia nghi ngờ rằng điều này sẽ không được thực hiện đầy đủ trong bối cảnh chính trị và kinh tế hiện tại của Nga.[63]:A168
Tham khảo
- 1 2 3 Sublette, Carey. "The Soviet Nuclear Weapons Program". nuclearweaponarchive.org. nuclearweaponarchive, part I. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2017.
- 1 2 Swift, John. "The Soviet-American Arms Race". www.historytoday.com. History Today. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2017.
- ↑ Holloway, [by] David (1994). Stalin and the bomb : the Soviet Union and atomic energy (bằng tiếng Anh). New Haven: Yale University Press. tr. 421. ISBN 978-0300066647. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2017.
- ↑ "Manhattan Project: Espionage and the Manhattan Project, 1940–1945". www.osti.gov. US Dept of Energy. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2017.
- ↑ Strickland, Jeffrey (2011). Weird Scientists: the Creators of Quantum Physics (bằng tiếng Anh). New York: Lulu.com. tr. 549. ISBN 978-1257976249. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2017.
- ↑ Oleynikov, Pavel V. (2000). "German scientists in the Soviet atomic project". The Nonproliferation Review. 7 (2): 1–30. doi:10.1080/10736700008436807. ISSN 1073-6700. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2025.
- ↑ Diakov, Anatoli (ngày 25 tháng 4 năm 2011). "The History of Plutonium Production in Russia". Science & Global Security. 19 (1): 28–45. doi:10.1080/08929882.2011.566459. ISSN 0892-9882. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2025.
- ↑ Il’kaev, R. I. (2007). "60 years of scientific exploits". Bulletin of the Russian Academy of Sciences: Physics. 71 (3). Allerton Press: 289–298. doi:10.3103/s106287380703001x. ISSN 1062-8738.
- 1 2 Schmid, Sonja D. (2015). "Dual Origins" (googlebooks). Producing Power: The Pre-Chernobyl History of the Soviet Nuclear Industry (bằng tiếng Anh). [S.l.]: MIT Press. tr. 315. ISBN 978-0262028271. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2017.
- ↑ Lente, Dick van (2012). "A Conspicuous Silence" (googlebooks). The Nuclear Age in Popular Media: A Transnational History, 1945–1965 (bằng tiếng Anh). New York: Springer. tr. 270. ISBN 978-1137086181. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 3 4 5 6 7 Johnson, Paul R. (1987). Early years of Soviet nuclear physics (bằng tiếng Anh) (ấn bản thứ 2). U.S.: Bulletin of the Atomic Scientists. tr. 60. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
- 1 2 3 Richelson, Jeffrey (2007). "A Terrifying Prospect" (googlebooks). Spying on the Bomb: American Nuclear Intelligence from Nazi Germany to Iran and North Korea (bằng tiếng Anh). New York: W.W. Norton & Company. tr. 600. ISBN 978-0393329827. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2017.
- ↑ Burns, Richard Dean; Siracusa, Joseph M. (2013). "Soviet scientists began Quest" (googlebooks). A Global History of the Nuclear Arms Race: Weapons, Strategy, and Politics [2 volumes]: Weapons, Strategy, and Politics (bằng tiếng Anh). ABC-CLIO. tr. 641. ISBN 978-1440800955. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2017.
- ↑ Ponomarev, L. I.; Kurchatov, I. V. (1993). "Quantumalia" (googlebooks). The Quantum Dice (bằng tiếng Anh). Bristol: CRC Press. tr. 250. ISBN 978-0750302517. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 Kelly, Peter (ngày 8 tháng 5 năm 1986). "How the USSR Broke in the Nuclear Club" (googlebooks). New Scientist (bằng tiếng Anh) (1507). Reed Business Information. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2017.[liên kết hỏng vĩnh viễn]
- 1 2 Allen, Thomas B.; Polmar, Norman (2012). "Atomic Bomb: Soviet Union" (googlebooks). World War II : the encyclopedia of the war years 1941–1945 (bằng tiếng Anh). Mineola, N.Y.: Dover Publications. tr. 941. ISBN 978-0486479620. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2017.
- ↑ Higham, R. (2010). "The Stalin Years: 1946–53" (googlebooks). The Military History of the Soviet Union (bằng tiếng Anh). Springer. tr. 400. ISBN 978-0230108219. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 3 Kean, Sam (2010). The disappearing spoon and other true tales of madness, love, and the history of the world from the periodic table of the elements (googlebooks) (bằng tiếng Anh) . New York: Little, Brown and Co. ISBN 978-0316089081. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 3 4 West, Nigel; Tsarev, Oleg (1999). "Atom Secrets" (googlebooks). The Crown Jewels: The British Secrets at the Heart of the KGB Archives (bằng tiếng Anh). Yale University Press. ISBN 978-0300078060. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 Erickson 1999, tr. 79, 80.
- ↑ Hamilton, William H.; Sasser, Charles W. (2016). Night Fighter: An Insider's Story of Special Ops from Korea to SEAL Team 6 (bằng tiếng Anh). Skyhorse Publishing, Inc. ISBN 978-1628726831. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 3 Hamblin, Jacob Darwin (2005). "I.V. Kurchatov" (googlebooks). Science in the early twentieth century : an encyclopedia (bằng tiếng Anh). Santa Barbara, Calif.: ABC-CLIO. tr. 400. ISBN 978-1851096657. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 3 4 Bukharin, Oleg; Hippel, Frank Von (2004). "Making the First Nuclear Weapons" (googlebooks). Russian Strategic Nuclear Forces (bằng tiếng Anh). MIT Press. tr. 695. ISBN 978-0262661812. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2017.
- ↑ Rhodes, Richard (1995). Dark Sun. The Making of the Hydrogen Bomb. Simon & Schuster.[cần số trang]
- ↑ Burns, Richard Dean; Coyle III, Philip E. (2015). "Seeking to Prevent Nuclear Proliferation" (googlebooks). The Challenges of Nuclear Non-Proliferation (bằng tiếng Anh) (ấn bản thứ 1). Rowman & Littlefield Publishers. tr. 237. ISBN 978-1442223769. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 3 4 5 6 Baggott, Jim (2011). The First War of Physics: The Secret History of the Atom Bomb, 1939–1949 (bằng tiếng Anh). Pegasus Books. ISBN 978-1605987699. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2017.
- ↑ Riehl, Nikolaus; Seitz, Frederick (1996). Stalin's Captive: Nikolaus Riehl and the Soviet Race for the Bomb (bằng tiếng Anh). Chemical Heritage Foundation. ISBN 978-0-8412-3310-2. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2024.
- 1 2 3 Schwartz, Michael I. (1996). "The Russian–A(merican) Bomb: The Role of Espionage in the Soviet Atomic Bomb Project" (PDF). J. Undgrad.Sci (bằng tiếng Anh). 3. Harvard University: Harvard University press: 108. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 29 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2017.
There was no "Russian" atomic bomb. There only was an American one, masterfully discovered by Soviet spies."
- 1 2 3 Haynes, John Earl (2000). "Industrial and Atomic Espionage" (googlebooks). Venona: Decoding Soviet Espionage in America (bằng tiếng Anh). Yale University Press. tr. 400. ISBN 978-0300129878. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2017.
- 1 2 Moscow, Kremlin (ngày 28 tháng 9 năm 1942). "Decree No. 2352 cc of Ukrainian State Committee of Defence". wilsoncenter.org. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2024.
- 1 2 Romerstein, Herbert; Breindel, Eric (2000). The Venona secrets exposing Soviet espionage and America's traitors (bằng tiếng Anh). Washington, DC: Regnery Pub. ISBN 978-1596987326. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2017.
- ↑ Powers, Daniel Patrick Moynihan (1999). Gid, Richard (biên tập). Secrecy : the American experience . New Haven: Yale University Press. ISBN 978-0300080797.
- ↑ Rhodes, Richard (2005). Dark Sun. New York: Simon & Schuster Paperbacks. tr. 71–82. ISBN 9780684824147.
- ↑ "The Russian-A(merican) Bomb: The Role of Espionage in the Soviet Atomic Bomb Project" (PDF). www.hcs.harvard.edu. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 29 tháng 10 năm 2019.
- ↑ The Rise and Fall of the Soviet Union by Martin Mccauley
- ↑ Kojevnikov 2004.
- ↑ "The Classical Super is Born". atomicarchive.com: Exploring the History, Science, and Consequences of the Atomic Bomb. AJ Software & Multimedia. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2023.
- ↑ Goncharov. Beginnings of the Soviet H-Bomb Program.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 Zaloga, Steve (2002). The Kremlin's Nuclear Sword: The Rise and Fall of Russia's Strategic Nuclear Forces. Smithsonian Books. tr. 32–35.
- ↑ The American counterpart to this idea was Edward Teller's Alarm Clock design of August 1946. In August 1990 the Soviet science journal Priroda published a special issue devoted to Andrei Sakharov, which contained more detailed notes on the early fusion bomb than Sakharov's own memoirs, especially the articles by V.E. Ritus and Yu A. Romanov
- ↑ Goncharov. Beginnings. tr. 50–54.
- ↑ The Super Oralloy bomb was developed in Los Alamos and tested on 15 November 1952
- ↑ Soviet Hydrogen Bomb Program, Atomic Heritage Foundation, August 8, 2014. Retrieved 28 March 2019.
- ↑ Details of Soviet weapons designs after 1956–57 are generally lacking. A certain amount can be inferred from data about missile warheads, and in recent histories, the two nuclear-warhead development bureaus have begun to cautiously reveal which weapons they designed,
- ↑ Medvedev, Zhores. "Stalin and the Atomic Gulag" (PDF). Spokesman Books. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2018.
- ↑ "Uranium in Tajikistan". World Nuclear Association. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2018.
- ↑ "Time Magazine" March 13, 1950
- ↑ Zoellner, Tom (2009). Uranium. London: Penguin Books. tr. 45, 55, 151–158. ISBN 978-0143116721.
- ↑ Williams, Susan (2016). Spies in the Congo. New York: Public Affairs. tr. 186–187, 217, 233. ISBN 978-1610396547.
- ↑ Chronik der Wismut, Wismut GmbH 1999
- ↑ DIAKOV, ANATOLI (ngày 25 tháng 4 năm 2011). "The History of Plutonium Production in Russia". Science & Global Security. 19 (1). Informa UK Limited: 28–45. Bibcode:2011S&GS...19...28D. doi:10.1080/08929882.2011.566459. ISSN 0892-9882.
- ↑ Andryushin et al., "Taming the Nucleus"
- ↑ "RDS-37 nuclear test, 1955". johnstonsarchive.net. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2015.
- ↑ The yield of the test has been estimated between 50 and 57.23 megatons by different sources over time. Today all Russian sources use 50 megatons as the official figure. See the section "Was it 50 Megatons or 57?" at "The Tsar Bomba ("King of Bombs")". Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2006.
- ↑ DeGroot, Gerard J. The Bomb: A Life. Cambridge, Massachusetts: Harvard University Press, 2005. p. 254.
- ↑ "The Soviet Weapons Program – The Tsar Bomba". NuclearWeaponArchive.org. The Nuclear Weapon Archive. ngày 3 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2010.
- ↑ Mersom, Daryl (ngày 27 tháng 5 năm 2019). "The city in the shadow of an ageing nuclear reactor". www.bbc.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2022.
- ↑ Perry, T; Remington, B (ngày 1 tháng 9 năm 1997). "Nova laser experiments and stockpile stewardship". Science and Technology Review. OSTI 560606. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2025.
- 1 2 Sokova, Elena (ngày 31 tháng 5 năm 2002). "Russia's Ten Nuclear Cities". The Nuclear Threat Initiative. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2025.
- 1 2 3 4 Norris, Robert S., and Thomas B. Cochran. "Nuclear Weapons Tests and Peaceful Nuclear Explosions by the Soviet Union: August 29, 1949, to October 24, 1990." Natural Resource Defense Council. Web. 19 May 2013.
- 1 2 3 Neimanis, George J. (1997). The Collapse of the Soviet Empire: A View from Riga (bằng tiếng Anh). Greenwood Publishing Group. ISBN 978-0275957131. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2022.
- 1 2 3 Goldman, Marvin (1997). "The Russian Radiation Legacy: Its Integrated Impact and Lessons". Environmental Health Perspectives. 105 (6): 1385–1391. doi:10.2307/3433637. JSTOR 3433637. PMC 1469939. PMID 9467049.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Clay, R (tháng 4 năm 2001). "Cold war, hot nukes: legacy of an era". Environmental Health Perspectives. 109 (4): A162 – A169. doi:10.2307/3454880. ISSN 0091-6765. JSTOR 3454880. PMC 1240291. PMID 11335195.
- ↑ Taylor, Jerome (ngày 10 tháng 9 năm 2009), "The World's Worst Radiation Hotspot", The Independent, Independent Digital News and Media.
Thư mục
- Erickson, John (1999) [1983]. The Road to Berlin: Stalin's War with Germany, Volume Two. New Haven: Yale University Press. tr. 79–80, 659. ISBN 0300078137.
- Kojevnikov, Alexei (2004), Stalin's Great Science: The Times and Adventures of Soviet Physicists, Imperial College Press, ISBN 978-1860944208
- Rhodes, Richard (ngày 1 tháng 8 năm 1995), Dark Sun: The Making of the Hydrogen Bomb (bằng tiếng Anh), OCLC 456652278, OL 2617721W, Wikidata Q105755363 – qua Internet Archive
Liên kết ngoài
- Collection of Archival Documents on the Soviet Nuclear Program, Wilson Center Digital Archive
- Ilkaev, RI (2013), "Major stages of the Atomic Project", Phys. Usp., 56 (5): 502–509, Bibcode:2013PhyU...56..502I, doi:10.3367/UFNe.0183.201305h.0528, S2CID 204012111,
- Video archive of Soviet Nuclear Testing at sonicbomb.com
- Kurchatov institute (official website), Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 9 năm 2006, truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2007
- Citizen Kurchatov, PBS, Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 4 năm 2013.
- Soviet and Nuclear Weapons History
- German Scientists in the Soviet Atomic Project
- Russian Nuclear Weapons Museum (in English)
- Images of Soviet bombs (in Russian) – RDS-1, RDS-6, Tsar Bomba, and an ICBM warhead
- Cold War: A Brief History
- Annotated bibliography on the Russian nuclear weapons program from the Alsos Digital Library Lưu trữ ngày 14 tháng 7 năm 2006 tại Wayback Machine
- On the Soviet Nuclear Scent Lưu trữ ngày 1 tháng 5 năm 2017 tại Wayback Machine – CIA Library