Cúp Liên đoàn Tây Ban Nha
Cúp vô địch Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha | |
| Cơ quan tổ chức | RFEF |
|---|---|
| Thành lập | 1944 (giải cũ) 1993 (giải hiện nay) |
| Khu vực | |
| Số đội | 32 |
| Đội vô địch hiện tại | Ourense CF (Lần thứ 1) |
| Đội bóng thành công nhất | Puertollano (3 lần vô địch) |
| Website | rfef |
Copa Real Federación Española de Fútbol, thường được biết đến với tên gọi Copa Federación (Cúp Liên đoàn) hoặc Copa RFEF, là một giải đấu bóng đá Tây Ban Nha do Liên đoàn bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha (RFEF) tổ chức. Giải đấu được tổ chức từ mùa giải 1993−94 như một sân chơi dành cho các câu lạc bộ bóng đá nhỏ, với thể thức tương tự như Copa del Rey.
Giải đấu được tranh tài hàng năm bởi các câu lạc bộ từ Primera Federación, Segunda Federación và Tercera Federación không đủ điều kiện tham dự Copa del Rey.
Hiện tại, giải đấu được chia thành hai giai đoạn. Giai đoạn đầu được tổ chức ở cấp độ khu vực (vùng tự trị). Giai đoạn thứ hai là cấp quốc gia với sự góp mặt của 32 đội bóng: 20 đội xuất sắc nhất từ giai đoạn khu vực; 5 đội từ Segunda Federación và 7 đội từ Tercera Federación dựa trên thành tích mùa trước.
Ở giai đoạn quốc gia, 32 đội được chia thành bốn bảng theo vị trí địa lý. Mỗi bảng thi đấu ba vòng loại trực tiếp. Đội vô địch mỗi bảng sẽ tiến vào vòng bán kết toàn quốc, và cả bốn đội lọt vào bán kết này đều sẽ giành được suất tham dự Copa del Rey mùa giải tiếp theo.
Các trận chung kết Cúp Liên đoàn Tây Ban Nha
Giải đấu cũ
| Mùa giải | Địa điểm | Đội vô địch | Đội hạng nhì | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|
| 1944–45 | Barcelona | San Martín | Valladolid | 1–0 |
| 1945–46 | Madrid | Alavés | Sueca | 3–2 |
| 1946–50 | Không tổ chức | |||
| 1950–51 | Zaragoza | RCD Córdoba | Barakaldo | 3–2 |
| 1951–52 | Madrid | Jaén | Orensana | 3–1 |
| 1952–53 | Madrid | Valladolid | Cacereño | 1–0 |
Giải đấu hiện đại
| Mùa giải | Đội vô địch | Đội hạng nhì | Lượt đi | Lượt về | Chung cuộc |
|---|---|---|---|---|---|
| 1993–94 | Puertollano Industrial | Platges de Calvià | 1–4 | 5–0 | 6–4 |
| 1999–2000 | Sabadell | Elche | 2–0 | 1–3 | 3–3 (s.khách) |
| 2010–11 | Puertollano | Lemona | 0–2 | 4–1 | 4–3 |
| 1914–15 | Real Unión | Castellón | 1–0 | 3–0 | 4–0 |
Thể thức mới (Chung kết một trận)
| Mùa giải | Chủ nhà | Đội vô địch | Đội hạng nhì | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Murcia | Murcia | Tudelano | 1–1 (4–2 p) |
| 2021 | Córdoba | Córdoba | Guijuelo | 1–0 |
| 2024 | Almendralejo | Extremadura | Compostela | 2–1 |
| 2025 | Ourense | Ourense CF | Orihuela | 3–0 |
Thống kê theo câu lạc bộ (Giải hiện đại) Cúp Liên đoàn Tây Ban Nha
| Đội bóng | Số lần vô địch | Số lần hạng nhì | Năm vô địch |
|---|---|---|---|
| Puertollano | 3 | — | 1994, 2006, 2011 |
| CD Ourense | 2 | — | 2008, 2014 |
| Pontevedra | 2 | — | 2007, 2018 |
| CF Badalona Futur | 2 | — | 2020, 2023 |
Xem thêm Cúp Liên đoàn Tây Ban Nha
Tham khảo Cúp Liên đoàn Tây Ban Nha
Liên kết ngoài Cúp Liên đoàn Tây Ban Nha
- Cúp bóng đá tại Tây Ban Nha