Bản mẫu:ISO 639 name
| Bản mẫu này được sử dụng ở rất nhiều trang, vì thế những thay đổi đến nó sẽ hiện ra rõ ràng. Vui lòng thử nghiệm các thay đổi ở trang con /sandbox, /testcases của bản mẫu, hoặc ở không gian người dùng của bạn. Cân nhắc thảo luận các thay đổi tại trang thảo luận trước khi áp dụng sửa đổi. |
| Bản mẫu này sử dụng Lua: |
| Bản mẫu ngôn ngữ |
|---|
| Tên ngôn ngữ (ISO 639) |
|
| Liên kết liên wiki |
| Văn bản tiếng nước ngoài |
|
| Khác |
|
Usage Bản mẫu:ISO 639 name
The {{ISO 639 name}} template is used to resolve ISO 639-1, ISO 639-2, ISO 639-3 and ISO 639-5 codes to language names. It will trim extraneous IETF language tags to just the ISO 639 code. E.g.:Sanskrit in Latin script, which IETF language tag is sa-Latn, renders as:
{{ISO 639 name|sa-Latn}}→ tiếng Phạn error: sa-Latn is an IETF tag (help)
The error message can be suppressed with |hide-err=yes:
{{ISO 639 name|sa-Latn|hide-err=yes}}→ tiếng Phạn
The rendered language name can be linked to the appropriate language article with |link=yes:
{{ISO 639 name|sa-Latn|hide-err=yes|link=yes}}→ tiếng Phạn
When linking, an alternate link label can be provided with |label=<label text>:
{{ISO 639 name|sa-Latn|hide-err=yes|link=yes|label=sa-Latn}}→ sa-Latn
The {{ISO 639 name link}} template is the same as {{ISO 639 name}} except that it presets |link=yes.
Both of these templates can be safely substituted.
Other functions Bản mẫu:ISO 639 name
This template can be used to execute any of the functions exported by Module:ISO 639 name. These function are:
iso_639_code_exists– returnstrueif<code>is found in any of the ISO 639 data tablesiso_639_code_to_name– (default) as described aboveiso_639_code_1_to_name– same asiso_639_code_to_nameexcept constrained to the ISO 639-1 data tableiso_639_code_2_to_name– same asiso_639_code_to_nameexcept constrained to the ISO 639-2 data tableiso_639_code_2B_to_name– same asiso_639_code_to_nameexcept constrained to the ISO 639-2B data tableiso_639_code_3_to_name– same asiso_639_code_to_nameexcept constrained to the ISO 639-3 data tableiso_639_code_5_to_name– same asiso_639_code_to_nameexcept constrained to the ISO 639-5 data tableiso_639_name_exists– returnstrueif<name>is found in any of the ISO 639 data tablesiso_639_name_to_code– returns language code associated with<name>; may be constrained to a particular ISO 639 data tableiso_639– returns language name when given a valid language code; returns a language code when given a valid language name; may be constrained to a particular ISO 639 data table
To use these functions set |fn= to the appropriate function name.
Language codes Bản mẫu:ISO 639 name
| ISO 639-1 | ISO 639-2 | ISO 639-2B[a] | ISO 639-3 | Name | Article | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| aa | tiếng Afar | tiếng Afar | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Afar | |||
| ab | tiếng Abkhazia | tiếng Abkhazia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Abkhazia | |||
| ae | tiếng Avestan | tiếng Avestan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Avestan | |||
| af | tiếng Afrikaans | tiếng Afrikaans | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Afrikaans | |||
| ak | tiếng Akan | tiếng Akan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Akan | |||
| am | tiếng Amharic | tiếng Amharic | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Amharic | |||
| an | tiếng Aragon | tiếng Aragon | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Aragon | |||
| ar | tiếng Ả Rập | tiếng Ả Rập | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ả Rập | |||
| as | tiếng Assam | tiếng Assam | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Assam | |||
| av | tiếng Avaric | tiếng Avaric | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Avaric | |||
| ay | tiếng Aymara | tiếng Aymara | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Aymara | |||
| az | tiếng Azerbaijan | tiếng Azerbaijan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Azerbaijan | |||
| ba | tiếng Bashkir | tiếng Bashkir | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Bashkir | |||
| be | tiếng Belarus | tiếng Belarus | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Belarus | |||
| bg | tiếng Bulgaria | tiếng Bulgaria | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Bulgaria | |||
| bh | bih | [b] | nhóm ngôn ngữ Bihari | nhóm ngôn ngữ Bihari | Thể loại:Bài viết có văn bản nhóm ngôn ngữ Bihari | |
| bi | tiếng Bislama | tiếng Bislama | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Bislama | |||
| bm | tiếng Bambara | tiếng Bambara | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Bambara | |||
| bn | tiếng Bengal | tiếng Bengal | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Bengal | |||
| bo | Standard Tibetan | Standard Tibetan | Thể loại:Bài viết có văn bản Standard Tibetan | |||
| br | tiếng Breton | tiếng Breton | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Breton | |||
| bs | tiếng Bosnia | tiếng Bosnia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Bosnia | |||
| ca | tiếng Catalan | tiếng Catalan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Catalan | |||
| ce | tiếng Chechen | tiếng Chechen | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Chechen | |||
| ch | tiếng Chamorro | tiếng Chamorro | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Chamorro | |||
| co | tiếng Corsica | tiếng Corsica | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Corsica | |||
| cr | tiếng Cree | tiếng Cree | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Cree | |||
| cs | tiếng Séc | tiếng Séc | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Séc | |||
| cu | tiếng Slavơ Giáo hội | tiếng Slavơ Giáo hội | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Slavơ Giáo hội | |||
| cv | tiếng Chuvash | tiếng Chuvash | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Chuvash | |||
| cy | tiếng Wales | tiếng Wales | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Wales | |||
| da | tiếng Đan Mạch | tiếng Đan Mạch | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Đan Mạch | |||
| de | tiếng Đức | tiếng Đức | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Đức | |||
| dv | tiếng Dhivehi | tiếng Dhivehi | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Dhivehi | |||
| dz | tiếng Dzongkha | tiếng Dzongkha | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Dzongkha | |||
| ee | tiếng Ewe | tiếng Ewe | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ewe | |||
| el | ell | gre | Greek | Greek | Thể loại:Bài viết có văn bản Greek | |
| en | tiếng Anh | tiếng Anh | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Anh | |||
| eo | tiếng Esperanto | tiếng Esperanto | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Esperanto | |||
| es | tiếng Tây Ban Nha | tiếng Tây Ban Nha | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tây Ban Nha | |||
| et | tiếng Estonia | tiếng Estonia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Estonia | |||
| eu | tiếng Basque | tiếng Basque | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Basque | |||
| fa | tiếng Ba Tư | tiếng Ba Tư | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ba Tư | |||
| ff | tiếng Fulah | tiếng Fulah | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Fulah | |||
| fi | tiếng Phần Lan | tiếng Phần Lan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Phần Lan | |||
| fj | tiếng Fiji | tiếng Fiji | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Fiji | |||
| fo | tiếng Faroe | tiếng Faroe | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Faroe | |||
| fr | tiếng Pháp | tiếng Pháp | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Pháp | |||
| fy | tiếng Frisia phương Tây | tiếng Frisia phương Tây | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Frisia phương Tây | |||
| ga | tiếng Ireland | tiếng Ireland | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ireland | |||
| gd | tiếng Gaelic Scotland | tiếng Gaelic Scotland | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Gaelic Scotland | |||
| gl | tiếng Galicia | tiếng Galicia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Galicia | |||
| gn | tiếng Guarani | tiếng Guarani | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Guarani | |||
| gu | tiếng Gujarat | tiếng Gujarat | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Gujarat | |||
| gv | tiếng Manx | tiếng Manx | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Manx | |||
| ha | tiếng Hausa | tiếng Hausa | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Hausa | |||
| he | tiếng Hebrew | tiếng Hebrew | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Hebrew | |||
| hi | tiếng Hindi | tiếng Hindi | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Hindi | |||
| ho | tiếng Hiri Motu | tiếng Hiri Motu | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Hiri Motu | |||
| hr | tiếng Croatia | tiếng Croatia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Croatia | |||
| ht | Haitian Creole | Haitian Creole | Thể loại:Bài viết có văn bản Haitian Creole | |||
| hu | tiếng Hungary | tiếng Hungary | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Hungary | |||
| hy | tiếng Armenia | tiếng Armenia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Armenia | |||
| hz | tiếng Herero | tiếng Herero | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Herero | |||
| ia | tiếng Interlingua | tiếng Interlingua | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Interlingua | |||
| id | tiếng Indonesia | tiếng Indonesia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Indonesia | |||
| ie | tiếng Interlingue | tiếng Interlingue | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Interlingue | |||
| ig | tiếng Igbo | tiếng Igbo | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Igbo | |||
| ii | tiếng Lô Lô | tiếng Lô Lô | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Lô Lô | |||
| ik | tiếng Inupiaq | tiếng Inupiaq | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Inupiaq | |||
| io | tiếng Ido | tiếng Ido | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ido | |||
| is | tiếng Iceland | tiếng Iceland | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Iceland | |||
| it | tiếng Ý | tiếng Ý | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ý | |||
| iu | tiếng Inuktitut | tiếng Inuktitut | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Inuktitut | |||
| ja | tiếng Nhật | tiếng Nhật | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Nhật | |||
| jv | tiếng Java | tiếng Java | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Java | |||
| ka | tiếng Gruzia | tiếng Gruzia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Gruzia | |||
| kg | tiếng Kongo | tiếng Kongo | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kongo | |||
| ki | tiếng Kikuyu | tiếng Kikuyu | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kikuyu | |||
| kj | tiếng Kuanyama | tiếng Kuanyama | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kuanyama | |||
| kk | tiếng Kazakh | tiếng Kazakh | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kazakh | |||
| kl | tiếng Kalaallisut | tiếng Kalaallisut | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kalaallisut | |||
| km | khm | tiếng Khmer | tiếng Khmer | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Khmer | ||
| kn | tiếng Kannada | tiếng Kannada | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kannada | |||
| ko | tiếng Hàn Quốc | tiếng Hàn Quốc | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Hàn Quốc | |||
| kr | tiếng Kanuri | tiếng Kanuri | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kanuri | |||
| ks | tiếng Kashmir | tiếng Kashmir | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kashmir | |||
| ku | tiếng Kurdistan | tiếng Kurdistan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kurdistan | |||
| kv | tiếng Komi | tiếng Komi | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Komi | |||
| kw | tiếng Cornwall | tiếng Cornwall | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Cornwall | |||
| ky | tiếng Kirghiz | tiếng Kirghiz | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kirghiz | |||
| la | tiếng Latinh | tiếng Latinh | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Latinh | |||
| lb | tiếng Luxembourg | tiếng Luxembourg | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Luxembourg | |||
| lg | tiếng Ganda | tiếng Ganda | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ganda | |||
| li | tiếng Limburgan | tiếng Limburgan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Limburgan | |||
| ln | tiếng Lingala | tiếng Lingala | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Lingala | |||
| lo | tiếng Lào | tiếng Lào | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Lào | |||
| lt | tiếng Lithuania | tiếng Lithuania | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Lithuania | |||
| lu | tiếng Luba-Katanga | tiếng Luba-Katanga | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Luba-Katanga | |||
| lv | tiếng Latvia | tiếng Latvia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Latvia | |||
| mg | tiếng Malagasy | tiếng Malagasy | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Malagasy | |||
| mh | tiếng Marshall | tiếng Marshall | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Marshall | |||
| mi | tiếng Maori | tiếng Maori | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Maori | |||
| mk | tiếng Macedonia | tiếng Macedonia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Macedonia | |||
| ml | tiếng Malayalam | tiếng Malayalam | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Malayalam | |||
| mn | tiếng Mông Cổ | tiếng Mông Cổ | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Mông Cổ | |||
| mr | tiếng Marathi | tiếng Marathi | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Marathi | |||
| ms | msa | may | tiếng Mã Lai | tiếng Mã Lai | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Mã Lai | |
| mt | tiếng Malta | tiếng Malta | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Malta | |||
| my | tiếng Myanmar | tiếng Myanmar | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Myanmar | |||
| na | tiếng Nauru | tiếng Nauru | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Nauru | |||
| nb | tiếng Na Uy Bokmål | tiếng Na Uy Bokmål | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Na Uy Bokmål | |||
| nd | tiếng Ndebele phương Bắc | tiếng Ndebele phương Bắc | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ndebele phương Bắc | |||
| ne | nep | tiếng Nepal | tiếng Nepal | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Nepal | ||
| ng | tiếng Ndonga | tiếng Ndonga | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ndonga | |||
| nl | tiếng Hà Lan | tiếng Hà Lan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Hà Lan | |||
| nn | tiếng Na Uy Nynorsk | tiếng Na Uy Nynorsk | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Na Uy Nynorsk | |||
| no | tiếng Na Uy | tiếng Na Uy | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Na Uy | |||
| nr | tiếng Ndebele phương Nam | tiếng Ndebele phương Nam | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ndebele phương Nam | |||
| nv | tiếng Navajo | tiếng Navajo | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Navajo | |||
| ny | tiếng Nyanja | tiếng Nyanja | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Nyanja | |||
| oc | tiếng Occitan | tiếng Occitan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Occitan | |||
| oj | tiếng Ojibwa | tiếng Ojibwa | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ojibwa | |||
| om | tiếng Oromo | tiếng Oromo | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Oromo | |||
| or | ori | tiếng Oriya | tiếng Oriya | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Oriya | ||
| os | tiếng Ossetian | tiếng Ossetian | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ossetian | |||
| pa | tiếng Panjabi | tiếng Panjabi | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Panjabi | |||
| pi | tiếng Pali | tiếng Pali | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Pali | |||
| pl | tiếng Ba Lan | tiếng Ba Lan | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ba Lan | |||
| ps | tiếng Pushto | tiếng Pushto | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Pushto | |||
| pt | tiếng Bồ Đào Nha | tiếng Bồ Đào Nha | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Bồ Đào Nha | |||
| qu | tiếng Quechua | tiếng Quechua | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Quechua | |||
| rm | tiếng Romansh | tiếng Romansh | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Romansh | |||
| rn | tiếng Rundi | tiếng Rundi | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Rundi | |||
| ro | tiếng România | tiếng România | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng România | |||
| ru | tiếng Nga | tiếng Nga | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Nga | |||
| rw | tiếng Kinyarwanda | tiếng Kinyarwanda | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Kinyarwanda | |||
| sa | tiếng Phạn | tiếng Phạn | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Phạn | |||
| sc | tiếng Sardinia | tiếng Sardinia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Sardinia | |||
| sd | tiếng Sindhi | tiếng Sindhi | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Sindhi | |||
| se | tiếng Sami phương Bắc | tiếng Sami phương Bắc | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Sami phương Bắc | |||
| sg | tiếng Sango | tiếng Sango | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Sango | |||
| sh | [b] | tiếng Serbia-Croatia | tiếng Serbia-Croatia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Serbia-Croatia | ||
| si | tiếng Sinhala | tiếng Sinhala | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Sinhala | |||
| sk | tiếng Slovakia | tiếng Slovakia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Slovakia | |||
| sl | tiếng Slovenia | tiếng Slovenia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Slovenia | |||
| sm | tiếng Samoa | tiếng Samoa | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Samoa | |||
| sn | tiếng Shona | tiếng Shona | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Shona | |||
| so | tiếng Somalia | tiếng Somalia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Somalia | |||
| sq | tiếng Albania | tiếng Albania | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Albania | |||
| sr | tiếng Serbia | tiếng Serbia | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Serbia | |||
| ss | tiếng Swati | tiếng Swati | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Swati | |||
| st | sot | Sotho | Sotho | Thể loại:Bài viết có văn bản Sotho | ||
| su | tiếng Sunda | tiếng Sunda | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Sunda | |||
| sv | tiếng Thụy Điển | tiếng Thụy Điển | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Thụy Điển | |||
| sw | swa | tiếng Swahili | tiếng Swahili | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Swahili | ||
| ta | tiếng Tamil | tiếng Tamil | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tamil | |||
| te | tiếng Telugu | tiếng Telugu | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Telugu | |||
| tg | tiếng Tajik | tiếng Tajik | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tajik | |||
| th | tiếng Thái | tiếng Thái | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Thái | |||
| ti | tiếng Tigrinya | tiếng Tigrinya | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tigrinya | |||
| tk | tiếng Turkmen | tiếng Turkmen | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Turkmen | |||
| tl | tiếng Tagalog | tiếng Tagalog | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tagalog | |||
| tn | tiếng Tswana | tiếng Tswana | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tswana | |||
| to | Tongan | Tongan | Thể loại:Bài viết có văn bản Tongan | |||
| tr | tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| ts | tiếng Tsonga | tiếng Tsonga | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tsonga | |||
| tt | tiếng Tatar | tiếng Tatar | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tatar | |||
| tw | tiếng Twi | tiếng Twi | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Twi | |||
| ty | tiếng Tahiti | tiếng Tahiti | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tahiti | |||
| ug | tiếng Duy Ngô Nhĩ | tiếng Duy Ngô Nhĩ | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| uk | tiếng Ukraina | tiếng Ukraina | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Ukraina | |||
| ur | tiếng Urdu | tiếng Urdu | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Urdu | |||
| uz | tiếng Uzbek | tiếng Uzbek | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Uzbek | |||
| ve | tiếng Venda | tiếng Venda | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Venda | |||
| vi | tiếng Việt | tiếng Việt | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Việt | |||
| vo | tiếng Volapük | tiếng Volapük | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Volapük | |||
| wa | tiếng Walloon | tiếng Walloon | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Walloon | |||
| wo | tiếng Wolof | tiếng Wolof | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Wolof | |||
| xh | tiếng Xhosa | tiếng Xhosa | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Xhosa | |||
| yi | tiếng Yiddish | tiếng Yiddish | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Yiddish | |||
| yo | tiếng Yoruba | tiếng Yoruba | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Yoruba | |||
| za | tiếng Tráng | tiếng Tráng | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Tráng | |||
| zh | tiếng Trung Quốc | tiếng Trung Quốc | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Trung Quốc | |||
| zu | tiếng Zulu | tiếng Zulu | Thể loại:Bài viết có văn bản tiếng Zulu |
Notes
Examples Bản mẫu:ISO 639 name
{{ISO 639 name|en}}gives tiếng Anh{{ISO 639 name|fr}}gives tiếng Pháp
Error messages Bản mẫu:ISO 639 name
This template produces error messages. These messages are:
- <code> is an IETF tag – IETF language tags are not ISO 639 language codes. When these tags are encountered, the template attempts to render the correct language and also emits this error message
- ISO 639-<part> code is required – where <part> is 1, 2, 3, 5; template was called without the required language code
- <code> is not an ISO 639-<part> code – <code> fails simple length validation; 639 part 1, language codes are two characters, for 639 parts 2, 3, and 5, language codes are three characters
- <code> not found in ISO 639-<part> list – <code> not found after searching ISO 639-<part> data
The module that does the work for this template has other functionality not supported by this template. See Module:ISO 639 name. Error messages related to that other functionality are:
- language name required – module function
iso_639_name_to_code()only – this message emitted when a language name is not provided in the{{#invoke:}} - <part> not an ISO 639 part – module functions
iso_639_name_to_code()andiso_639()only – this message emitted when <part> is not one of 1, 2, 3, or 5 - language code or name required – module function
iso_639()only – this message emitted when a language name or a language code is not provided in the{{#invoke:}}
Tracking categories Bản mẫu:ISO 639 name
See also Bản mẫu:ISO 639 name
- {{lang}}
- {{mw lang}}
- {{language with name}}
- Bản mẫu ISO 639