Bước tới nội dung

Bơi lội tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2013

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Đại hội Thể thao Đông Nam Á lần thứ 27
Chủ nhàMyanmar Naypyidaw
Ngày12–16 tháng 12 năm 2013
Địa điểmWunna Theikdi Aquatics Centre
Quốc gia tham dự9
Sự kiện32
2011
2015

Bơi lội tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á năm 2013 diễn ra tại Trung tâm Thể thao Dưới nước Wunna Theikdi, thành phố Naypyidaw, Myanmar, từ ngày 12 đến ngày 16 tháng 12 năm 2013, trong khuôn khổ SEA Games lần thứ 27.[1] Chương trình thi đấu bao gồm 32 nội dung thi đấu (16 nam, 16 nữ), tổ chức trong hồ bơi tiêu chuẩn dài 50 m.

Singapore tiếp tục khẳng định vị thế hàng đầu khu vực ở bộ môn bơi, giành hơn một phần ba số huy chương vàng tại đại hội.

Lịch trình sự kiện

Tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á năm 2013, môn bơi lội được tổ chức theo thể thức vòng loại – chung kết đối với hầu hết các nội dung. Tuy nhiên, một số nội dung được áp dụng thể thức chung kết tính giờ (timed final), tức mỗi vận động viên chỉ thi đấu một lượt duy nhất để xác định thành tích xếp hạng. Các nội dung này bao gồm: 800 m tự do nữ, 200 m ngửa nữ, 400 m hỗn hợp cá nhân nữ, 4×100 m tự do nữ, 4×200 m tự do nữ, 4×100 m hỗn hợp nữ; và 1500 m tự do nam, 4×100 m tự do nam, 4×200 m tự do nam, 4×100 m hỗn hợp nam.[2] Các lượt vòng loại được tổ chức vào lúc 9 giờ sáng, trong khi các lượt chung kết diễn ra vào 6 giờ tối mỗi ngày, đảm bảo cấu trúc thi đấu nhất quán và thuận lợi cho vận động viên cũng như khán giả theo dõi.

Nội dungNamNữ
Bơi ngửa100 m14 tháng 12
200 m12 tháng 12
Bơi ếch100 m13 tháng 12
200 m15 tháng 12
Bơi bướm100 m14 tháng 12
200 m16 tháng 12
Bơi tự do50 m15 tháng 1216 tháng 12
100 m13 tháng 1212 tháng 12
200 m16 tháng 1215 tháng 12
400 m14 tháng 1213 tháng 12
800 m (W)
1500 m (M)
15 tháng 1214 tháng 12
Hỗn hợp cá nhân200 m13 tháng 1212 tháng 12
400 m12 tháng 1216 tháng 12
Tiếp sức tự do4x100 m14 tháng 1213 tháng 12
4x200 m12 tháng 12
Tiếp sức hỗn hợp4x100 m16 tháng 1215 tháng 12

Tóm tắt kết quả

Nam

Nội dungVàngBạcĐồng
50 m tự do[3]Triady Fauzi Sidiq
 Indonesia
23.12Russell Ong
 Singapore
23.14Gavin Alexander Lewis
 Thái Lan
23.41
100 m tự do[4]Triady Fauzi Sidiq
 Indonesia
49.99 GRHoàng Quý Phước
 Việt Nam
50.52Danny Yeo
 Singapore
50.83
200 m tự do[5]Hoàng Quý Phước
 Việt Nam
1:50.64Daniel Bego
 Malaysia
1:51.10Quah Zheng Wen
 Singapore
1:51.66
400 m tự do[6]Daniel Bego
 Malaysia
3:54.89Hoàng Quý Phước
 Việt Nam
3:57.73Tanakrit Kittaya
 Thái Lan
3:59.00
1500 m tự do[7]Lâm Quang Nhật
 Việt Nam
15:39.44Kevin Yeap
 Malaysia
15:45.89Welson Sim
 Malaysia
15:57.98
100 m bơi ngửa[8]I Gede Siman Sudartawa
 Indonesia
55.80Quah Zheng Wen
 Singapore
56.11Ricky Anggawijaya
 Indonesia
57.27
200 m bơi ngửa[9]Ricky Anggawijaya
 Indonesia
2:03.44I Gede Siman Sudartawa
 Indonesia
2:04.10Zach Ong
 Singapore
2:05.38
100 m bơi ếch[10]Radomyos Matjiur
 Thái Lan
1:03.06Indra Gunawan
 Indonesia
1:03.18Joshua Hall
 Philippines
1:03.32
200 m bơi ếch[11]Nuttapong Ketin
 Thái Lan
2:13.32Radomyos Matjiur
 Thái Lan
2:17.77Yap See Tuan
 Malaysia
2:18.57
100 m bơi bướm[12]Joseph Schooling
 Singapore
52.67 GRTriady Fauzi Sidiq
 Indonesia
53.14Glenn Victor Sutanto
 Indonesia
53.93
200 m bơi bướm[13]Joseph Schooling
 Singapore
1:59.46Quah Zheng Wen
 Singapore
2:01.65Matt Louis Navata
 Philippines
2:04.20
200 m hỗn hợp cá nhân[14]Joseph Schooling
 Singapore
2:00.82 GRTrần Duy Khôi
 Việt Nam
2:03.81Nuttapong Ketin
 Thái Lan
2:05.06
400 m hỗn hợp cá nhân[15]Quah Zheng Wen
 Singapore
4:23.45Nuttapong Ketin
 Thái Lan
4:23.63Trần Duy Khôi
 Việt Nam
4:25.34
4×100 m tiếp sức tự do[16] Singapore
Clement Lim
Danny Yeo Kai Quan
Darren Lim
Joseph Schooling
3:21.74 GR Malaysia
Lim Ching Hwang
Welson Sim
Vernon Lee
Daniel Bego
3:26.98 Thái Lan
Napat Wesshasartar
Papungkorn Ingkanont
Cholawat Phoduang
Sarit Tiewong
3:27.17
4×200 m tiếp sức tự do[17] Singapore
Joseph Schooling
Danny Yeo Kai Quan
Pang Sheng Jun
Quah Zheng Wen
7:26.67 GR Malaysia
Lim Ching Hwang
Kevin Yeap
Daniel Bego
Welson Sim
7:27.32 Indonesia
Triady Fauzi Sidiq
Putera Muhammad Randa
Alexis Wijaya Ohmar
Ricky Anggawijaya
7:35.13
4×100 m tiếp sức hỗn hợp[18] Singapore
Quah Zheng Wen
Christopher Cheong
Joseph Schooling
Clement Lim
3:43.62 Thái Lan
Kasipat Chograthin
Radomyos Matjiur
Supakrid Pananuratana
Cholawat Phoduang
3:47.94 Malaysia
Tern Jian Han
Yap Kah Choon
Daniel Bego
Lim Ching Hwang
3:48.74

Nữ

Nội dungVàngBạcĐồng
50 m tự do[19]Amanda Lim
 Singapore
25.69 GRNatthanan Junkrajang
 Thái Lan
25.80Jenjira Srisaard
 Thái Lan
25.90
100 m tự do[20]Natthanan Junkrajang
 Thái Lan
56.23Quah Ting Wen
 Singapore
56.54Jasmine Alkhaldi
 Philippines
56.63
200 m tự do[21]Natthanan Junkrajang
 Thái Lan
2:01.03Quah Ting Wen
 Singapore
2:01.74Lynette Lim
 Singapore
2:02.62
400 m tự do[22]Benjaporn Sriphanomthorn
 Thái Lan
4:14.23Nguyễn Thị Ánh Viên
 Việt Nam
4:16.06Lynette Lim
 Singapore
4:21.24
800 m tự do[23]Khoo Cai Lin
 Malaysia
8:49.51Benjaporn Sriphanomthorn
 Thái Lan
8:49.61Nguyễn Thị Ánh Viên
 Việt Nam
8:52.77
100 m bơi ngửa[24]Tao Li
 Singapore
1:02.47Nguyen Thi Anh Vien
 Việt Nam
1:02.76Natthanan Junkrajang
 Thái Lan
1:04.03
200 m bơi ngửa[25]Nguyen Thi Anh Vien
 Việt Nam
2:14.80 GRYessy Venisia Yosaputra
 Indonesia
2:20.35Meagan Lim
 Singapore
2:21.19
100 m bơi ếch[26]Christina Loh
 Malaysia
1:10.55Chavunnooch Salubluek
 Thái Lan
1:11.35Phiangkhwan Pawapotako
 Thái Lan
1:12.68
200 m bơi ếch[27]Christina Loh
 Malaysia
2:32.56Chavunnooch Salubluek
 Thái Lan
2:34.21Samantha Yeo
 Singapore
2:34.27
100 m bơi bướm[28]Tao Li
 Singapore
59.87Quah Ting Wen
 Singapore
1:00.34Jasmine Alkhaldi
 Philippines
1:01.76
200 m bơi bướm[29]Patarawadee Kittiya
 Thái Lan
2:13.83Quah Ting Wen
 Singapore
2:14.42Tao Li
 Singapore
2:14.51
200 m hỗn hợp cá nhân[30]Nguyễn Thị Ánh Viên
 Việt Nam
2:16.20Phiangkhwan Pawapotako
 Thái Lan
2:17.59Meagan Lim
 Singapore
2:20.38
400 m hỗn hợp cá nhân[31]Nguyễn Thị Ánh Viên
 Việt Nam
4:46.16 GRRessa Kania Dewi
 Indonesia
4:59.49Meagan Lim
 Singapore
5:01.74
4×100 m tiếp sức tự do[32] Thái Lan
Jenjira Srisaard (57.73)
Patarawadee Kittaya (57.77)
Benjaporn Sriphanomthorn (56.36)
Natthanan Junkrajang (55.80)
3:47.66 Singapore
Quah Ting Wen (56.91)
Amanda Lim (57.40)
Mylene Ong (57.13)
Lynette Lim (57.56)
3:49.00 Indonesia
Ressa Kania Dewi (58.06)
Kathriana Mella Gustianjani (59.02)
Raina Saumi Grahana (58.95)
Patricia Yosita Hapsari (59.25)
3:55.28
4×200 m tiếp sức tự do[33] Singapore
Quah Ting Wen (2:02.51)
Lynette Lim (2:02.79)
Amanda Lim (2:04.28)
Tao Li (2:04.41)
8:13.99 Indonesia
Raina Saumi Grahana (2:09.21)
Kathriana Mella Gustianjani (2:13.10)
Patricia Yosita Hapsari (2:14.66)
Ressa Kania Dewi (2:06.83)
8:43.80 Myanmar
Khant Su San Khant (2:19.37)
Moe Theint San Su (2:19.32)
K Zin Win (2:21.91)
Ei Thet Ei (2:22.94)
9:23.54
4×100 m tiếp sức hỗn hợp[34] Singapore
Tao Li (1:03.56)
Samantha Yeo (1:12.42)
Quah Ting Wen (1:00.84)
Amanda Lim (56.20)
4:13.02 Thái Lan
Natthanan Junkrajang (1:04.77)
Chavunnooch Salubluek (1:11.98)
Supasuta Sounthornchote (1:02.05)
Benjaporn Sriphanomthorn (56.72)
4:15.52 Malaysia
Erika Kong (1:07.90)
Christina Loh (1:09.94)
Yap Siew Hui (1:00.84)
Khoo Cai Lin (59.09)
4:17.77

Bảng huy chương

  Đoàn chủ nhà ( Myanmar)
HạngĐoànVàngBạcĐồngTổng số
1 Singapore1281030
2 Thái Lan79723
3 Việt Nam55212
4 Indonesia46414
5 Malaysia44412
6 Philippines0044
7 Myanmar0011
Tổng số (7 đơn vị)32323296

Kỷ lục đại hội

Nam

Nội dungNgàyVòngVận động viênQuốc tịchThời gianKỷ lụcNgày đại hội
4 x 200 m tiếp sức tự do12 tháng 12Chung kếtJoseph Schooling (1:50.86)
Danny Yeo (1:50.72)
Pang Sheng Jun (1:53.17)
Quah Zheng Wen (1:51.92)
 Singapore (SIN)7:26.67GR1
100 m tự do13 tháng 12Chung kếtTriady Fauzi Sidiq Indonesia (INA)49.99GR2
200 m hỗn hợp cá nhân13 tháng 12Chung kếtJoseph Schooling Singapore (SIN)2:00.82GR2
100 m bơi bướm14 tháng 12Chung kếtJoseph Schooling Singapore (SIN)52.67GR3
4 x 100 m tiếp sức tự do14 tháng 12Chung kếtClement Lim (50.68)
Danny Yeo (50.57)
Darren Lim (50.77)
Joseph Schooling (49.72)
 Singapore (SIN)3:21.74GR3

Nữ

Nội dungNgàyVòngVận động viênQuốc tịchThời gianKỷ lụcNgày đại hội
200 m bơi ngửa12 tháng 12Chung kếtNguyễn Thị Ánh Viên Việt Nam (VIE)2:14.80GR1
400 m hỗn hợp cá nhân16 tháng 12Chung kếtNguyễn Thị Ánh Viên Việt Nam (VIE)4:46.16GR5
50 m tự do16 tháng 12Chung kếtAmanda Lim Singapore (SIN)25.69GR5

Tài liệu tham khảo

  1. "Competition Schedules". 27seagames2013.com. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2013.
  2. SEA Games Schedule & Results Lưu trữ ngày 11 tháng 3 năm 2015 tại Wayback Machine
  3. "Swimming Men's 50m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  4. "Swimming Men's 100m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  5. "Swimming Men's 200m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  6. "Swimming Men's 400m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  7. "Swimming Men's 1500m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  8. "Swimming Men's 100m Backstroke Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  9. "Swimming Men's 200m Backstroke Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  10. "Swimming Men's 100m Breaststroke Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  11. "Swimming Men's 200m Breaststroke Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  12. "Swimming Men's 100m Butterfly Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  13. "Swimming Men's 200m Butterfly Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  14. "Swimming Men's 200m Individual Medley Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  15. "Swimming Men's 400m Individual Medley Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  16. "Swimming Men's 4x100m Freestyle Relay Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  17. "Swimming Men's 4x200m Freestyle Relay Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 15 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  18. "Swimming Men's 4x100m Medley Relay Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  19. "Swimming Women's 50m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  20. "Swimming Women's 100m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  21. "Swimming Women's 200m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  22. "Swimming Women's 400m Freestyle Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  23. "Swimming Women's 800m Freestyle : Results Summary" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  24. "Swimming Women's 100m Backstroke Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  25. "Swimming Women's 200m Backstroke Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  26. "Swimming Women's 100m Breaststroke Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  27. "Swimming Women's 200m Breaststroke Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  28. "Swimming Women's 100m Butterfly Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  29. "Swimming Women's 100m Butterfly Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  30. "Swimming Women's 200m Individual Medley Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  31. "Swimming Women's 400m Individual Medley Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  32. "Swimming Women's 4x100m Freestyle Relay Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  33. "Swimming Women's 4x100m Freestyle Relay Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.
  34. "Swimming Women's 4x100m Medley Relay Final Results" (PDF). Data4.seagamesmm.com. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2015.