Bouilly (tổng)
Giao diện
| Tổng Bouilly | |
|---|---|
| — Tổng — | |
| Tổng Bouilly | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Grand Est |
| Tỉnh | Aube |
| Quận | Quận Troyes |
| Thủ phủ | Bouilly |
| Chính quyền | |
| • Tổng ủy viên hội đồng | Daniel Lebeau |
| • Nhiệm kỳ | 2001-2008]] |
| Dân số (1999)Dân số không trùng lặp | |
| • Tổng cộng | 9 407 |
| • Mật độ | 48,11/km2 (124,6/mi2) |
| Mã địa lý | 10 05 |
| Số xã | 28 |
Tổng Bouilly là một tổng của Pháp nằm ở tỉnh Aube trong vùng Grand Est.
Tổng này được tổ chức xung quanh Bouilly ở quận Troyes.
Hành chính
| Giai đoạn | Ủy viên | Đảng | Tư cách |
|---|---|---|---|
| 2004-2010 | Daniel Lebeau | PS | Thị trưởng Buchères |
Các đơn vị hành chính
Tổng Bouilly bao gồm 28 xã với dân số 9 407 người (điều tra năm 1999, dân số không tính trùng).
| Xã | Dân số | Mã bưu chính | Mã insee |
|---|---|---|---|
| Assenay | 95 | 10320 | 10013 |
| Les Bordes-Aumont | 294 | 10800 | 10049 |
| Bouilly | 1 090 | 10320 | 10051 |
| Buchères | 1 345 | 10800 | 10067 |
| Cormost | 262 | 10800 | 10104 |
| Crésantignes | 269 | 10320 | 10116 |
| Fays-la-Chapelle | 143 | 10320 | 10147 |
| Isle-Aumont | 543 | 10800 | 10173 |
| Javernant | 113 | 10320 | 10177 |
| Jeugny | 387 | 10320 | 10179 |
| Lirey | 94 | 10320 | 10198 |
| Longeville-sur-Mogne | 94 | 10320 | 10204 |
| Machy | 112 | 10320 | 10212 |
| Maupas | 82 | 10320 | 10229 |
| Montceaux-lès-Vaudes | 217 | 10260 | 10246 |
| Moussey | 399 | 10800 | 10260 |
| Roncenay | 134 | 10320 | 10324 |
| Saint-Jean-de-Bonneval | 351 | 10320 | 10342 |
| Saint-Léger-près-Troyes | 615 | 10800 | 10344 |
| Saint-Pouange | 719 | 10120 | 10360 |
| Saint-Thibault | 462 | 10800 | 10363 |
| Sommeval | 278 | 10320 | 10371 |
| Souligny | 359 | 10320 | 10373 |
| La Vendue-Mignot | 246 | 10800 | 10402 |
| Villemereuil | 229 | 10800 | 10416 |
| Villery | 287 | 10320 | 10425 |
| Villy-le-Bois | 56 | 10800 | 10434 |
| Villy-le-Maréchal | 132 | 10800 | 10435 |
Thông tin nhân khẩu
| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 064 | 5 775 | 6 817 | 8 423 | 9 405 | 9 407 |
| Nombre retenu à partir de 1962 : dân số không tính trùng | |||||
Xem thêm
- Aube
- Quận của Aube
- Tổng của Aube
- Xã của Aube
- Danh sách tổng ủy viên hội đồng của Aube
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Tổng Bouilly trên trang mạng của Insee[liên kết hỏng]
- plan du canton de Bouilly sur Mapquest
- Localisation du canton de Bouilly trên bản đồ Pháp[liên kết hỏng]