Bước tới nội dung

Bản mẫu:Bảng xếp hạng UEFA Nations League 2024–25 (Giải A)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bảng 1
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
hoặc xuống hạng
Bồ Đào NhaCroatiaScotlandBa Lan
1 Bồ Đào Nha6420135+814Đi tiếp vào vòng tứ kết2–12–15–1
2 Croatia622288081–12–11–0
3 Scotland62137817Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng0–01–02–3
4 Ba Lan (R)611491674Xuống hạng đến Hạng đấu B1–33–31–2
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
(R) Xuống hạng
Bảng 2
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
hoặc xuống hạng
PhápÝBỉIsrael
1 Pháp6411126+613[a]Đi tiếp vào vòng tứ kết1–32–00–0
2 Ý6411138+513[a]1–32–24–1
3 Bỉ61146934[b]Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng1–20–13–1
4 Israel (R)611451384[b]Xuống hạng đến Hạng đấu B1–41–21–0
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
(R) Xuống hạng
Ghi chú:
  1. 1 2 Hòa kết quả đối đầu. Hiệu số bàn thắng: Pháp +6, Ý +5.
  2. 1 2 Hòa điểm đối đầu. Hiệu số bàn thắng đối đầu: Bỉ +1, Israel –1.
Bảng 3
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
hoặc xuống hạng
ĐứcHà LanHungaryBosna và Hercegovina
1 Đức6420184+1414Đi tiếp vào vòng tứ kết1–05–07–0
2 Hà Lan6231137+692–24–05–2
3 Hungary613241176Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng1–11–10–0
4 Bosna và Hercegovina (R)6024417132Xuống hạng đến Hạng đấu B1–21–10–2
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
(R) Xuống hạng
Bảng 4
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
hoặc xuống hạng
Tây Ban NhaĐan MạchSerbiaThụy Sĩ
1 Tây Ban Nha6510134+916Đi tiếp vào vòng tứ kết1–03–03–2
2 Đan Mạch622275+281–22–02–0
3 Serbia61323636Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng0–00–02–0
4 Thụy Sĩ (R)602461482Xuống hạng đến Hạng đấu B1–42–21–1
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
(R) Xuống hạng
Bảng xếp hạng tổng thể
HạngBgĐộiSTTHBBTBBHSĐ
1A4 Tây Ban Nha6510134+916
2A3 Đức6420184+1414
3A1 Bồ Đào Nha6420135+814
4A2 Pháp6411126+613
5A2 Ý6411138+513
6A3 Hà Lan6231137+69
7A4 Đan Mạch622275+28
8A1 Croatia62228808
9A1 Scotland62137817
10A4 Serbia61323636
11A3 Hungary613241176
12A2 Bỉ61146934
13A1 Ba Lan611491674
14A2 Israel611451384
15A4 Thụy Sĩ602461482
16A3 Bosna và Hercegovina6024417132
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng
Bảng xếp hạng chung cuộc
HạngĐộiP/R
1Nations League Finals winner  
2Nations League Finals runner-up  
3Nations League Finals 3rd place  
4Nations League Finals 4th place  
5Best quarter-final loser  
62nd best quarter-final loser  
73rd best quarter-final loser  
8Worst quarter-final loser  
9–16League A/B play-off winner  
9–16League A/B play-off winner  
9–16League A/B play-off winner  
9–16League A/B play-off winner  
9–13 AnhRise
10–14 Na UyRise
11–15 WalesRise
12–16 SécRise
Cập nhật đến (các) trận đấu được diễn ra vào 19 tháng 11 năm 2024. Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng