Am Bà Bà Lợi
Am Bà Bà Lợi | |
|---|---|
Phù điêu về một tích truyện liên quan Am Bà Bà Lợi trong nghệ thuật Phật giáo.[1] | |
| Tên khác | tiếng Pali: Ambapālī; tiếng Phạn: Āmrapālī |
| Nghề nghiệp | Kỹ nữ tại Tỳ-xá-ly; về sau gắn với việc xuất gia làm tỳ-kheo-ni[2] |
| Nổi tiếng vì | Thỉnh Thích-ca Mâu-ni và hiến cúng vườn xoài cho Tăng đoàn; vườn xoài được nhắc như nơi thuyết pháp trong một số bài kinh thuộc Tương Ưng Bộ kinh[3][4] |
| Tôn giáo | Phật giáo |
Am Bà Bà Lợi (tiếng Pali: Ambapālī; tiếng Phạn: Āmrapālī) là một nhân vật được nhắc đến trong kinh điển Phật giáo, gắn với thành Tỳ-xá-ly và câu chuyện hiến cúng một vườn xoài cho Tăng đoàn.[3][2] Trong các bản kể thuộc hệ Nikāya và các bản tương đương trong A-hàm, bà được mô tả là một kỹ nữ nổi tiếng ở Tỳ-xá-ly; sau khi gặp Thích-ca Mâu-ni, bà thỉnh trai và dâng cúng khu vườn của mình cho Tăng đoàn.[3][2]
Tên gọi
Các bản dịch Việt ngữ thường dùng tên "Am Bà Bà Lợi" để chỉ nhân vật có tên Pāli tiếng Pali: Ambapālī (Sanskrit tiếng Phạn: Āmrapālī).[3][2] Trong bản dịch "Kinh Du Hành" thuộc Trường A-hàm, tên đôi khi được phiên âm theo dạng "Am-bà-bà-lê".[2]
Ghi nhận trong kinh điển
Trường Bộ kinh và Trường A-hàm
Trong bản dịch Kinh Đại Bát Niết-bàn (thuộc Trường Bộ kinh), Am Bà Bà Lợi thỉnh Thích-ca Mâu-ni và chúng tỳ-kheo thọ trai, rồi "cúng dường ngôi vườn" cho chúng tỳ-kheo với Thích-ca Mâu-ni làm thượng thủ; Thích-ca Mâu-ni nhận khu vườn và thuyết pháp cho bà.[3] Bản dịch "Kinh Du Hành" (thuộc Trường A-hàm) cũng thuật sự kiện theo mạch tương tự trong bối cảnh Thích-ca Mâu-ni lưu trú tại Tỳ-xá-ly.[2]
Một chi tiết nổi bật trong mạch kể là việc các thanh niên Licchavi (một số bản dịch A-hàm gọi là "người Lệ-xa") đến sau và đề nghị đổi lấy quyền được thỉnh trước, nhưng Am Bà Bà Lợi từ chối.[3][2]
Vườn xoài Am Bà Bà Lợi như một địa điểm thuyết pháp
Ngoài các đoạn tường thuật về việc thỉnh trai và hiến cúng, vườn xoài của Am Bà Bà Lợi còn xuất hiện như một địa điểm thuyết pháp trong một số bài kinh thuộc Tương Ưng Bộ kinh. Chẳng hạn, bài kinh SN 47.1 ghi Thích-ca Mâu-ni "trú tại Tỳ-xá-ly, ở vườn Am Bà Bà Lợi" và giảng về Tứ niệm xứ như con đường đưa đến thanh tịnh và chứng ngộ Niết-bàn.[4]
Trưởng lão ni kệ
Trong Trưởng lão ni kệ (tiếng Pali: Therīgāthā), có một bài kệ (Thig 13.1) mang tên Ambapali. Bài kệ nhìn lại sự đổi thay của thân thể theo tuổi tác và nhấn mạnh tính vô thường của sắc đẹp.[5]
Tiếp nhận trong nghệ thuật
Mô-típ "Am Bà Bà Lợi hiến cúng vườn xoài" xuất hiện trong nghệ thuật Phật giáo, đặc biệt ở các phù điêu tự sự. Một nghiên cứu về nghệ thuật Gandhāra bàn về chủ đề Amrapali dâng cúng vườn xoài và đối chiếu các nguồn văn bản liên quan trong các truyền thống khác nhau.[6]

Văn hóa đại chúng
Tên gọi Amrapali/Am Bà Bà Lợi xuất hiện trong một số tác phẩm văn hóa đại chúng tại Ấn Độ; chẳng hạn, có phim điện ảnh tiếng Hindi mang tên Amrapali (1966).[7]
Xem thêm
Tham khảo
- ↑ "File:Scenes from the life of Buddha, Govt Museum Chandigarh 06.jpg". Wikimedia Commons. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 3 4 5 6 7 "Kinh Trường A-hàm: 2. Kinh Du Hành". budsas.org. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 3 4 5 6 "Trường Bộ kinh: 16. Kinh Ðại Bát-Niết-Bàn (Mahàparinibbàna sutta) - Hòa thượng Thích Minh Châu dịch Việt". budsas.org. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 "SN 47.1: Ambapālisutta (Ambapālisutta—Bhikkhu Bodhi)". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Ambapali (Thig 13.1), translated from the Pali by Thanissaro Bhikkhu". Access to Insight (bằng tiếng Anh). Barre Center for Buddhist Studies. ngày 4 tháng 8 năm 2010. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Tanabe, Tadashi (2013). "Reconsideration of the Theme of Āmrapālī's Gift of a Mango Grove to the Buddha and His Disciples in Gandhāran Art". Orient. 56 (1): 16–34. doi:10.5356/jorient.56.1_16. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Amrapali (1966)". Netflix (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- Nhân vật Phật giáo
- Đệ tử Thích-ca Mâu-ni
- Phật giáo Nguyên thủy
- Phụ nữ Ấn Độ cổ đại