Đóng góp của Kwamikagami
Giao diện
Kết quả cho Kwamikagami thảo luận nhật trình cấm tập tin đã tải lên nhật trình nhật trình cấm toàn cục tài khoản toàn cục nhật trình sai phạm
Thành viên với 1.044 lần sửa đổi. Đã mở tài khoản vào ngày 14 tháng 6 năm 2008.
Thành viên với 1.044 lần sửa đổi. Đã mở tài khoản vào ngày 14 tháng 6 năm 2008.
ngày 14 tháng 4 năm 2026
- 17:0017:00, ngày 14 tháng 4 năm 2026khác sử +50 (528219) 2008 KV42Không có tóm lược sửa đổihiện tại
ngày 12 tháng 4 năm 2026
- 04:0304:03, ngày 12 tháng 4 năm 2026khác sử −31 145452 RitonaKhông có tóm lược sửa đổihiện tại
- 02:5302:53, ngày 12 tháng 4 năm 2026khác sử −11 90568 Goibniu →Tham khảohiện tại
ngày 11 tháng 4 năm 2026
- 11:3411:34, ngày 11 tháng 4 năm 2026khác sử −7 532037 Chiminigagua →Liên kết ngoàihiện tại
- 11:0111:01, ngày 11 tháng 4 năm 2026khác sử −30 55565 AyaKhông có tóm lược sửa đổihiện tại
- 04:2904:29, ngày 11 tháng 4 năm 2026khác sử −11 208996 AchlysKhông có tóm lược sửa đổihiện tại
ngày 19 tháng 3 năm 2026
- 09:4809:48, ngày 19 tháng 3 năm 2026khác sử 0 ʻOumuamuaKhông có tóm lược sửa đổihiện tại
- 09:4709:47, ngày 19 tháng 3 năm 2026khác sử +35 ʻOumuamuaKhông có tóm lược sửa đổi
ngày 16 tháng 3 năm 2026
- 05:2405:24, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +76 514107 KaʻepaokaʻāwelaKhông có tóm lược sửa đổihiện tại
- 05:2105:21, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +84 M514107 Kaʻepaokaʻawela Kwamikagami đã đổi 514107 Kaʻepaokaʻawela thành 514107 Kaʻepaokaʻāwelahiện tạiThẻ: Trang đổi hướng mới
- 05:2105:21, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử 0 n514107 Kaʻepaokaʻāwela Kwamikagami đã đổi 514107 Kaʻepaokaʻawela thành 514107 Kaʻepaokaʻāwela
- 04:2704:27, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +63 (26308) 1998 SM165Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 04:0704:07, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +12 2010 BK118Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 04:0204:02, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +43 2013 RF98Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 02:3302:33, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử −371 2013 FT28Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 02:3202:32, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử 0 2015 KG163 →Đặc điểm vật lýhiện tại
- 02:3102:31, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +10 2015 KG163Không có tóm lược sửa đổi
- 02:2702:27, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +116 (709487) 2013 BL76Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 02:2002:20, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +34 2005 VX3Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 02:1602:16, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +66 (668643) 2012 DR30Không có tóm lược sửa đổi
- 02:1102:11, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +43 2014 FZ71Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 02:1002:10, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +9 (690420) 2014 FC72Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 02:0902:09, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +44 2015 FJ345Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 02:0602:06, ngày 16 tháng 3 năm 2026khác sử +18 2014 SR349Không có tóm lược sửa đổihiện tại
ngày 15 tháng 3 năm 2026
- 03:0803:08, ngày 15 tháng 3 năm 2026khác sử +66 (444030) 2004 NT33Không có tóm lược sửa đổihiện tại
ngày 14 tháng 3 năm 2026
- 23:5123:51, ngày 14 tháng 3 năm 2026khác sử −1 (175113) 2004 PF115 →Đặc điểm vật lýhiện tại
ngày 9 tháng 3 năm 2026
- 11:1611:16, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +58 2010 GB174Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 11:1311:13, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +35 2014 FE72Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 11:1011:10, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +46 2013 SY99Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 11:0811:08, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +34 2017 MB7Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 10:4610:46, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +11 385571 OtreraKhông có tóm lược sửa đổihiện tại
- 10:4210:42, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +68 (612243) 2001 QR322Không có tóm lược sửa đổi
- 10:3410:34, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +78 M2001 QR322 Kwamikagami đã đổi 2001 QR322 thành (612243) 2001 QR322hiện tạiThẻ: Trang đổi hướng mới
- 10:3410:34, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử 0 n(612243) 2001 QR322 Kwamikagami đã đổi 2001 QR322 thành (612243) 2001 QR322
- 10:2710:27, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +11 385695 CleteKhông có tóm lược sửa đổihiện tại
- 07:5207:52, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +12 (120216) 2004 EW95 →Quỹ đạohiện tại
- 07:5107:51, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +44 (120216) 2004 EW95Không có tóm lược sửa đổi
- 07:5007:50, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +50 (120216) 2004 EW95Không có tóm lược sửa đổi
- 07:4907:49, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +8 (15875) 1996 TP66 →Trong quỹ đạo của Hải Vương tinhhiện tại
- 07:4807:48, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +30 M2005 RR43 ←Đổi hướng đến (145453) 2005 RR43hiện tạiThẻ: Trang đổi hướng mới
- 07:4807:48, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +30 M2002 TX300 ←Đổi hướng đến (55636) 2002 TX300hiện tạiThẻ: Trang đổi hướng mới
- 07:4707:47, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +29 M1996 TO66 ←Đổi hướng đến (19308) 1996 TO66hiện tạiThẻ: Trang đổi hướng mới
- 07:4707:47, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +9 (24835) 1995 SM55Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 07:4607:46, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +30 M2003 OP32 ←Đổi hướng đến (120178) 2003 OP32hiện tạiThẻ: Trang đổi hướng mới
- 07:4507:45, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử −19 (120178) 2003 OP32Không có tóm lược sửa đổihiện tại
- 07:4307:43, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +19 (612911) 2004 XR190 →Quỹ đạo và phân loạihiện tại
- 07:4107:41, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử 0 (48639) 1995 TL8 →Vệ tinhhiện tại
- 07:4007:40, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +18 (48639) 1995 TL8 →Vệ tinh
- 07:4007:40, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử −4 (15874) 1996 TL66 →Xem thêmhiện tại
- 05:5105:51, ngày 9 tháng 3 năm 2026khác sử +56 (15874) 1996 TL66Không có tóm lược sửa đổi