Thống kê phương tiện
Thống kê về các kiểu tập tin đã tải lên. Bảng này chỉ liệt kê phiên bản mới nhất của các tập tin. Các phiên bản cũ hoặc các phiên bản bị xóa được bỏ qua.
Dữ liệu dưới đây được đưa vào vùng nhớ đệm và được cập nhật lần cuối lúc 17:37, ngày 13 tháng 4 năm 2026.
Hình ảnh bitmap
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| image/jpeg | .jpeg, .jpg, .jpe, .jps | 18.346 (66,2%) | 2.212.354.990 byte (2,06 GB; 53,4%) |
| image/png | .png, .apng | 6.838 (24,7%) | 1.147.445.864 byte (1,07 GB; 27,7%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 25.184 tập tin (90,8%): 3.359.800.854 byte (3,13 GB; 81,1%).
Âm thanh
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| audio/wav | .wav | 14 (0,0505%) | 71.351.148 byte (68,05 MB; 1,72%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 14 tập tin (0,0505%): 71.351.148 byte (68,05 MB; 1,72%).
Bản vẽ (hình ảnh vectơ)
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| image/svg+xml | .svg | 1.081 (3,9%) | 234.763.828 byte (223,89 MB; 5,66%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 1.081 tập tin (3,9%): 234.763.828 byte (223,89 MB; 5,66%).
Hình ảnh bitmap
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| image/webp | .webp | 87 (0,314%) | 3.942.706 byte (3,76 MB; 0,0951%) |
| image/gif | .gif | 746 (2,69%) | 43.240.127 byte (41,24 MB; 1,04%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 833 tập tin (3%): 47.182.833 byte (45 MB; 1,14%).
Âm thanh
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| application/ogg | .ogx, .ogg, .ogm, .ogv, .oga, .spx, .opus | 546 (1,97%) | 227.184.168 byte (216,66 MB; 5,48%) |
| audio/mpeg | .mpga, .mpa, .mp2, .mp3 | 41 (0,148%) | 63.230.525 byte (60,3 MB; 1,53%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 587 tập tin (2,12%): 290.414.693 byte (276,96 MB; 7,01%).
Video
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| application/ogg | .ogx, .ogg, .ogm, .ogv, .oga, .spx, .opus | 7 (0,0252%) | 44.708.800 byte (42,64 MB; 1,08%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 7 tập tin (0,0252%): 44.708.800 byte (42,64 MB; 1,08%).
Hình ảnh bitmap
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| image/tiff | .tiff, .tif | 8 (0,0289%) | 83.846.938 byte (79,96 MB; 2,02%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 8 tập tin (0,0289%): 83.846.938 byte (79,96 MB; 2,02%).
Âm thanh
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| audio/x-flac | .flac | 1 (0,00361%) | 3.012.986 byte (2,87 MB; 0,0727%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 1 tập tin (0,00361%): 3.012.986 byte (2,87 MB; 0,0727%).
Video
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| video/webm | .webm | 2 (0,00721%) | 2.051.891 byte (1,96 MB; 0,0495%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 2 tập tin (0,00721%): 2.051.891 byte (1,96 MB; 0,0495%).
Âm thanh
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| audio/midi | .mid, .midi, .kar | 1 (0,00361%) | 386 byte (386 byte; 0,00000931%) |
| audio/flac | .flac | 1 (0,00361%) | 5.555.291 byte (5,3 MB; 0,134%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 2 tập tin (0,00721%): 5.555.677 byte (5,3 MB; 0,134%).
Văn phòng
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| application/pdf | 7 (0,0252%) | 1.852.632 byte (1,77 MB; 0,0447%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 7 tập tin (0,0252%): 1.852.632 byte (1,77 MB; 0,0447%).
Tất cả tập tin
Tổng kích thước tập tin cho tất cả 27.726 tập tin: 4.144.542.280 byte (3,86 GB).