Đại Giác Quốc Sư
| Nghĩa Thiên 의천 | |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Sinh | 28 tháng 9 năm 1055 |
| Mất | 5 tháng 10 năm 1101 (46 tuổi) |
| Tước hiệu | Đại Giác Quốc sư |
| Thân phụ | Cao Ly Văn Tông |
| Thân mẫu | Nhân Duệ Vương hậu |
| Tôn giáo | Phật giáo |
Nghĩa Thiên (의천; 義天; 28 tháng 9 năm 1055 – 5 tháng 10 năm 1101) là một hoàng tử Cao Ly và là cao tăng Phật giáo có ảnh hưởng lớn trong thời kỳ Cao Ly. Ông là con trai thứ tư của Cao Ly Văn Tông và Nhân Duệ Vương hậu thuộc Khánh Nguyên Lý thị.[1][2]
Ông cũng là em trai của các vua Cao Ly Thuận Tông, Cao Ly Tuyên Tông và Cao Ly Túc Tông.
Tiểu sử
Nghĩa Thiên từ nhỏ đã thể hiện tư chất xuất chúng. Năm 11 tuổi, ông tự nguyện xuất gia làm tăng.[2]
Năm 1065, ông học tại chùa Linh Thông (영통사; 靈通寺) dưới sự chỉ dạy của thiền sư Nanwon (난원; 爛圓), người có quan hệ họ hàng với gia đình ông. Tại đây, ông nghiên cứu kinh điển Phật giáo cũng như các kinh điển Nho giáo.[2]
Trong suốt cuộc đời, Nghĩa Thiên dành nhiều thời gian nghiên cứu kinh điển Phật giáo Trung Hoa, đặc biệt là giáo lý của tông Hoa Nghiêm và kinh Hoa Nghiêm kinh.[3]
Ông sinh sống phần lớn thời gian tại chùa Ryongtongsa ở Khai Thành, nơi sau này cũng là nơi an táng của ông.
Hoạt động tại Trung Quốc và Liêu
Danh tiếng của Nghĩa Thiên lan rộng sang Trung Quốc, và ông được Tống Triết Tông tiếp đãi. Ông cùng đoàn tùy tùng đến kinh đô nhà Tống, thăm nhiều tự viện nổi tiếng và trao đổi học thuật với hơn 50 cao tăng.[3]
Trong thời gian này, ông thiết lập quan hệ với nhiều học giả Phật giáo Trung Hoa, đặc biệt là các học giả của tông Hoa Nghiêm như Tĩnh Nguyên (1011–1088). Sau khi trở về Cao Ly, hai người vẫn tiếp tục trao đổi thư từ và kinh điển.[3]
Ông cũng từng đến Nhà Liêu và gặp gỡ các tăng sĩ tại đây, thậm chí còn làm pháp sư cho Liêu Đạo Tông trước khi trở về Cao Ly.
Hoạt động tại Cao Ly
Sau khi trở về, Nghĩa Thiên được vua Cao Ly Tuyên Tông trọng vọng và mời làm trụ trì chùa Hưng Vương (흥왕사). Tại đây ông thành lập kho lưu trữ kinh điển và thu thập nhiều kinh sách từ Trung Quốc và Nhật Bản.
Từ năm 1073 đến 1090, ông sưu tầm các chú giải Phật giáo từ Cao Ly, Trung Quốc, nhà Liêu và Nhật Bản, sau đó biên soạn thành "Cao Ly giáo tạng bổ lục".[4]
Ông cũng nổi tiếng vì đã truyền bá và phát triển giáo lý của tông Thiên Thai trong Phật giáo Triều Tiên.
Sau khi qua đời, ông được truy tôn tước hiệu Đại Giác Quốc sư (大覺國師), nghĩa là "Quốc sư Đại Giác".
Tác phẩm
- 신편제종교장총록 (Tân biên chư tông giáo tạng tổng lục)
- 신집원종문류 (Tân tập viên tông văn loại)
- 석원사림 (Thích uyển từ lâm)
- 대각국사문집 (Đại Giác Quốc sư văn tập)
- 대각국사외집 (Đại Giác Quốc sư ngoại tập)
- 간정성유식론단과
- 천태사교의주
Chú thích
- ↑ Kang, Jae-eun (2006). The Land of Scholars: Two Thousand Years of Korean Confucianism. Homa & Sekey Books. tr. 108.
- 1 2 3 의천. Encyclopedia of Korean Culture.
- 1 2 3 "Uichon and the Golden Age of Koryo Buddhism".
- ↑ Park, Sang-jin (2014). Under the Microscope: The Secrets of the Tripitaka Koreana Woodblocks. Cambridge Scholars Publishing. tr. 23.
Tham khảo
- Encyclopedia of Korean Culture – Academy of Korean Studies
- Goryeosa – National Institute of Korean History
- Tăng sĩ Phật giáo Cao Ly
- Học giả Phật giáo Triều Tiên
- Hoàng tử Cao Ly
- Sinh năm 1055
- Mất năm 1101
- Triết gia Triều Tiên thế kỷ 11