Yakatarla, Gülşehir
Giao diện
| Yakatarla | |
|---|---|
| — Xã — | |
| Vị trí ở Thổ Nhĩ Kỳ | |
| Tọa độ: 38°43′51″B 34°27′21″Đ / 38,73083°B 34,45583°Đ | |
| Quốc gia | |
| Tỉnh | Nevşehir |
| Huyện | Gülşehir |
| Dân số (2022)[1] | |
| • Tổng cộng | 179 |
| Múi giờ | UTC+3, Giờ ở Thổ Nhĩ Kỳ |
| • Mùa hè (DST) | EEST (UTC+3) |
Yakatarla là một xã thuộc huyện Gülşehir, tỉnh Nevşehir, Thổ Nhĩ Kỳ. Dân số thời điểm năm 2022 là 179 người.[1]
| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1985 | 407 | — |
| 1990 | 380 | −1.36% |
| 1997 | 311 | −2.82% |
| 2007 | 328 | +0.53% |
| 2012 | 283 | −2.91% |
| 2017 | 237 | −3.49% |
| 2022 | 179 | −5.46% |
| Nguồn: 1985,[2] 1990,[3] 1997[4] và TÜIK (2007-2022)[1] | ||
Chú thích
- 1 2 3 "Population Of Municipalities, Villages And Quarters". TÜIK. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2023.
- ↑ "1985 General Census" (PDF) (bằng tiếng Turkish). Turkish Statistical Institute. 1986. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 22 tháng 5 năm 2021.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "1990 General Census" (PDF) (bằng tiếng Turkish). Turkish Statistical Institute. 1991. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 31 tháng 8 năm 2021.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "1997 Population Count" (PDF) (bằng tiếng Turkish). Turkish Statistical Institute. 1999. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 30 tháng 10 năm 2022.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)