Bước tới nội dung

Xương quay

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Xương quay
Chi trên
Bán kính là #1
Gray'ssubject #52 219
MeSHkính Bán kính

Xương quayxương thuộc về chi trên kéo dài từ mặt bên khớp khuỷu đến cạnh ngón cái của cổ tay. Xương quay nằm về mặt bên của xương trụ, vốn có kích thước và chiều dài nhỏ hơn xương trụ. Đây là một xương dài, hình lăng trụ và hơi cong theo chiều dài. Xương quay khớp với chỏm con của xương cánh tay, rãnh quay và đầu xương trụ.

Định hướng: đầu to xuống dưới, mỏm trâm quay ra ngoài, mặt có nhiều rãnh của đầu này ra sau [1]

- Đầu trên xương quay nhỏ, tròn còn gọi là chỏm xương quay, mặt trên lõm xuống gọi là đài quay, xung quanh là vành khăn quay.

- Đầu dưới to hơn đầu trên bè dẹt ra 2 bên, mặt ngoài dưới có mỏm trâm quay, mặt trong có hõm trụ xương quay khớp với chỏm xương trụ, mặt sau có rãnh cho gân duỗi đi qua.

Mô tả chung

Xương quay là một trong hai xương chính tạo nên cẳng tay ở chi trên của con người, xương còn lại là xương trụ. Xương quay nằm ở phía ngoài (thuộc bên ngón cái) khi cẳng tay ở tư thế giải phẫu, và kéo dài từ khớp khuỷu đến khớp cổ tay. Đây là một xương dài, hình lăng trụ tam giác, có chức năng quan trọng trong việc hỗ trợ vận động cẳng tay, cổ tay và bàn tay.

Vị trí giải phẫu

Xương quay nằm song song với xương trụ, phía bên ngoài cẳng tay khi hai tay duỗi thẳng, lòng bàn tay hướng về phía trước. Đầu trên của xương quay khớp với chỏm xương cánh tay và xương trụ tạo nên khớp khuỷu, còn đầu dưới khớp với các xương cổ tay (bao gồm xương thuyền và xương nguyệt) tạo thành khớp cổ tay.

Cấu trúc

Xương quay gồm ba phần chính:

  • **Đầu trên (Proximal radius)** – có đầu xương hình tròn khớp với chỏm xương cánh tay và xương trụ, có cổ và củ lồi cầu xương (radial tuberosity) là điểm bám cho gân cơ nhị đầu.
  • **Thân xương (Shaft)** – phần giữa dài nhất, có ba bờ và ba mặt để các cơ bám vào.
  • **Đầu dưới (Distal radius)** – phần rộng hơn, tạo diện khớp với các xương cổ tay và có mỏm trâm quay (styloid process) nổi rõ.

Cấu tạo thân xương có ba bờ (trước, sau, gian xương) và ba mặt, với nhiều diện gồ và rãnh cho sự bám của các cơ và cấu trúc nối.

Chức năng

Xương quay có vai trò then chốt trong vận động xoay của cẳng tay, cho phép bàn tay thực hiện các động tác sấp và ngửa khi phối hợp với xương trụ tại khớp radioulnar. Đầu dưới của xương quay cũng tham gia hình thành khớp cổ tay, giúp di chuyển và ổn định bàn tay.

Các khớp liên quan

  • Khớp khuỷu – giữa đầu xương quay với chỏm xương cánh tay.
  • Khớp radioulnar trên và dưới – cho phép xoay cẳng tay.
  • Khớp cổ tay – giữa đầu dưới của xương quay với các xương cổ tay.

Ý nghĩa lâm sàng

Xương quay dễ bị gãy trong các chấn thương cẳng tay hoặc ngã chống tay, đặc biệt ở vùng đầu dưới. Các loại gãy xương quay phổ biến gồm gãy đầu dưới và gãy thân xương, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để đảm bảo phục hồi chức năng vận động.

Tham khảo

  1. "xxxx". Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2017.

Tham khảo