Xung đột chính trị Jamaica
Bài này không có nguồn tham khảo nào. (Tháng 3 năm 2026) |
| Xung đột chính trị Jamaica | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Một phần của Chiến tranh lạnh và Cuộc chiến chống ma túy | ||||||||
| ||||||||
| Tham chiến | ||||||||
Hỗ trợ bởi: |
Hỗ trợ bởi: | Đảng Quốc gia Nhân dân | ||||||
| Chỉ huy và lãnh đạo | ||||||||
| Andrew Holness | Andrew Holness | Mark Golding | ||||||
| Thương vong và tổn thất | ||||||||
| Tổng cộng hơn 1.081+ ca tử vong[1][2] | ||||||||
Xung đột chính trị Jamaica là một cuộc đối đầu kéo dài nhiều thập kỷ giữa hai đảng lớn: Đảng Lao động Jamaica (JLP, thiên hữu) và Đảng Quốc gia Nhân dân (PNP, thiên tả). Ban đầu chỉ là cạnh tranh bầu cử, nhưng theo thời gian đã biến thành xung đột bạo lực có tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
Hai đảng xây dựng mạng lưới ủng hộ trong các khu dân cư nghèo, đặc biệt tại thủ đô Kingston. Những khu vực này dần trở thành “lãnh địa chính trị”, nơi các băng nhóm vũ trang trung thành với từng đảng kiểm soát. Điều này khiến xung đột chính trị không chỉ diễn ra trên nghị trường mà còn biến thành các cuộc đấu súng, bạo loạn và thanh trừng lẫn nhau trong đô thị.
Trong thời kỳ cao điểm (đặc biệt thập niên 1970–1980), sự đối đầu bị quốc tế hóa. JLP bị cáo buộc nhận hỗ trợ từ Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, trong khi PNP bị cho là có liên hệ với Liên Xô và Cuba. Điều này phản ánh sự phân cực ý thức hệ toàn cầu: tư bản vs xã hội chủ nghĩa.
Hệ quả là:
- Bạo lực chính trị leo thang, đặc biệt trong các kỳ bầu cử
- Sự hình thành mối liên kết giữa chính trị và tội phạm có tổ chức
- Xã hội bị chia rẽ sâu sắc theo đảng phái
Dù mức độ bạo lực đã giảm trong những thập niên gần đây, di sản của thời kỳ này vẫn còn ảnh hưởng đến cấu trúc chính trị và an ninh xã hội Jamaica ngày nay.
Lịch sử
Giai đoạn tiền độc lập
Sự kình địch giữa hai đảng không phải ngẫu nhiên mà xuất hiện, nó được định hình từ những biến động xã hội sâu sắc vào cuối thập niên 1930.
Từ năm 1943, Đảng Lao động Jamaica và Đảng Quốc gia Nhân dân đã tự khẳng định mình là hai thế lực chính trị đối trọng lớn nhất tại Jamaica. Cả hai đảng đều trỗi dậy từ làn sóng bất ổn lao động lan rộng khắp vùng biển Caribe (các cuộc biểu tình và đình công đòi quyền lợi cho công nhân). Tuy nhiên, thay vì đoàn kết vì mục tiêu chung, hai đảng sớm trở thành kẻ thù không đội trời chung.
Sau cuộc tổng tuyển cử năm 1944, cuộc bầu cử đầu tiên theo chế độ phổ thông đầu phiếu tại Jamaica, bạo lực đã trở thành một "đặc sản" không mong muốn trong cuộc đối đầu này. Alexander Bustamante (người đứng đầu Đảng Lao động Jamaica) đã công khai khuyến khích những người ủng hộ mình tấn công các cảm tình viên của Đảng Quốc gia Nhân dân. Để hợp thức hóa các cuộc tấn công, Bustamante cáo buộc những người theo đảng PNP là những người cộng sản, một nhãn dán cực kỳ nguy hiểm và gây chia rẽ trong bối cảnh tư tưởng chống cộng đang lan rộng.
Alexander Bustamante không chỉ vận động bằng lời nói mà còn thực hiện chính sách “ban phát lợi ích” theo phe phái, một cơ chế vẫn còn ảnh hưởng đến Jamaica ngày nay. Ông bắt đầu ưu tiên đặc biệt cho các cử tri của mình. Điển hình là việc cấp thị thực lao động di cư (đặc biệt sang nước ngoài) dựa trên lòng trung thành chính trị. Những ai ủng hộ Đảng Lao động Jamaica sẽ có cơ hội việc làm và lợi ích kinh tế, trong khi những người phản đối bị gạt ra ngoài lề. Điều này khiến chính trị gắn chặt với quyền lợi kinh tế cá nhân, tạo ra sự trung thành mạnh mẽ nhưng cũng làm gia tăng chia rẽ xã hội.
Sự hình thành các "pháo đài chính trị"
Sau khi Jamaica giành độc lập năm 1962, hệ thống chính trị hai đảng giữa Đảng Lao động Jamaica và Đảng Quốc gia Nhân dân bước vào giai đoạn đối đầu khốc liệt hơn. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng bầu cử, hai bên bắt đầu sử dụng bạo lực có tổ chức như một công cụ chính trị.
Các chính trị gia bắt đầu tuyển mộ và trả tiền cho các thành viên thuộc tầng lớp thanh niên đường phố còn gọi là "Rude Boy" (thanh niên bất hảo, sống ngoài vòng pháp luật) làm "cánh tay nối dài". Những nhóm này được trả tiền để tiến hành các cuộc chiến giành địa bàn, đe dọa đối thủ chính trị và kiểm soát cử tri trong các khu dân cư. Đây là bước chuyển quan trọng, khi bạo lực được “chuyên nghiệp hóa” và gắn trực tiếp với cấu trúc chính trị.
Khi Đảng Lao động Jamaica lên nắm quyền, đã tiến hành một chiến lược mang tính cấu trúc: phá bỏ các khu ổ chuột có xu hướng ủng hộ Đảng Quốc gia Nhân dân và xây dựng lại thành những khu dân cư mới trung thành với mình. Ví dụ tiêu biểu là việc xây dựng khu phức hợp cao cấp mang tên Tivoli Gardens trên nên đất cũ năm 1965, dưới sự giám sát của Edward Seaga (một nhân vật chủ chốt Đảng Lao động Jamaica). Khu này trở thành một “garrison” (pháo đài chính trị) kiểu mẫu nơi dân cư được lựa chọn hoặc kiểm soát theo lòng trung thành chính trị, các băng nhóm vũ trang bảo vệ và duy trì quyền lực của đảng, nhà nước và đảng phái gần như hòa làm một ở cấp địa phương.
Đáp lại, Đảng Quốc gia Nhân dân cũng xây dựng các “garrison” của riêng mình. Điều này tạo ra các vùng lãnh thổ "bất khả xâm phạm" bởi luật pháp thông thường, nơi các thủ lĩnh băng đảng (Don) cai trị nhân danh đảng phái.
Đến cuộc bầu cử năm 1966, bạo lực đã leo thang thành một cuộc chiến thực sự. Đấu súng công khai, đánh bom và tấn công trực diện vào lực lượng cảnh sát. Hậu quả là hơn 500 người bị thương, 20 người thiệt mạng và khoảng 500 người bị bắt trong các chiến dịch truy quét của cảnh sát. Đây là tiền đề cho những cuộc bầu cử đẫm máu hơn nhiều trong thập niên 1970 và 1980 sau này.
Bạo lực chính trị leo thang
Từ giữa thập niên 1960, bạo lực chính trị tại Jamaica không còn mang tính rời rạc mà dần leo thang thành xung đột quy mô lớn, gần như chiến tranh đô thị. Một loạt biến cố nghiêm trọng đã góp phần đẩy tình hình vượt khỏi tầm kiểm soát, như các cuộc nổi dậy, bạo loạn sắc tộc và tình trạng khẩn cấp, tiêu biểu gồm: Cuộc nổi dậy Henry, sự kiện Coral Gardens, các cuộc bạo động chống người Hoa năm 1965 và cuộc bạo động Rodney. Những sự kiện này không chỉ làm gia tăng bạo lực mà còn đưa yếu tố dân tộc chủ nghĩa vào chính trị Jamaica. Tình trạng khẩn cấp giai đoạn 1966–1967 cho thấy nhà nước đã bắt đầu mất kiểm soát, khiến bạo lực trở thành một phương thức giao tiếp chính trị "bình thường" trong mắt công chúng.
Đến đầu thập niên 1970, xung đột còn mang màu sắc ý thức hệ rõ rệt. Năm 1974, Đảng Quốc gia Nhân dân công khai theo đuổi đường lối “chủ nghĩa xã hội dân chủ”. Lãnh đạo Michael Manley thậm chí bày tỏ sự ủng hộ đối với Fidel Castro, thắt chặt quan hệ với Cuba. Điều này khiến Đảng Lao động Jamaica trỗi dậy như một lực lượng đối trọng cánh hữu quyết liệt chống lại làn sóng tả khuynh này. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, để ngăn chặn Jamaica trở thành một quốc gia cộng sản, Cục Tình báo Trung ương Hoa Kỳ (CIA) bắt đầu tuồn vũ khí cho các lực lượng dân quân tự phát của Đảng Lao động Jamaica.
Bạo lực đạt đỉnh trong các kỳ bầu cử. Đến kỳ bầu cử 1976, các đảng phái bắt đầu thành lập các đơn vị bán quân sự chính thức. Hơn 100 người đã bị sát hại trong giai đoạn này; Năm 1978, một sự kiện chấn động khi 5 người ủng hộ Đảng Lao động Jamaica bị các binh lính chính quy quân đội Jamaica phục kích và sát hại. Điều này cho thấy sự lún sâu của các cơ quan công quyền vào vòng xoáy phe phái; Năm 1980, mặc dù có các nỗ lực hòa bình, cuộc bầu cử năm 1980 vẫn diễn ra trong cảnh kinh hoàng. Tổng cộng 844 người đã bị sát hại trong các vụ bạo lực chính trị ngay trước thềm bỏ phiếu.
Trong bối cảnh máu đổ, âm nhạc Reggae trỗi dậy như một nỗ lực cứu vãn hòa bình. One Love Peace Concert tổ chức năm 1978, đây là sự kiện mang tính biểu tượng khi huyền thoại Bob Marley đã nối tay hai đối thủ truyền kiếp là Michael Manley (Đảng Quốc gia Nhân dân) và Edward Seaga (Đảng Lao động Jamaica) trên sân khấu để kêu gọi đoàn kết.
Tham gia vào hoạt động buôn bán ma túy
Đến thập niên 1980, khi Đảng Lao động Jamaica nắm quyền tại Jamaica, chính phủ chuyển sang áp dụng các chính sách kinh tế theo hướng tự do mới. Điều này làm thay đổi mối quan hệ giữa các đảng phái và các băng nhóm vũ trang trong các “garrison”.
Trước đó, các băng nhóm phụ thuộc nhiều vào nguồn tài trợ và lợi ích từ chính trị gia. Tuy nhiên, khi các “khoản ban phát” này giảm đi, các băng nhóm bắt đầu tìm nguồn thu độc lập. Đồng thời, các chiến dịch chống buôn lậu cần sa của Lực lượng chống Ma túy (DEA) khiến hoạt động buôn cần sa trở nên khó khăn hơn, buộc họ chuyển sang buôn bán cocaine, một thị trường sinh lợi cao hơn nhiều. Nhờ nguồn lợi nhuận lớn từ cocaine, các băng nhóm trở nên giàu có và độc lập hơn với các đảng chính trị, gia tăng quyền kiểm soát trong các khu “garrison”, dần đóng vai trò như một “chính quyền ngầm” tại địa phương.
Một ví dụ tiêu biểu là băng nhóm Shower Posse, có liên hệ với Đảng Lao động Jamaica. Nhóm này nổi lên như một tổ chức tội phạm mạnh, hoạt động không chỉ trong nước mà còn vươn sang thị trường quốc tế, đặc biệt là tại Hoa Kỳ. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, CIA bị cáo buộc đã hỗ trợ cho Shower Posse bằng cách cung cấp vũ khí, huấn luyện và tạo điều kiện vận chuyển sang Mỹ, nhằm phục vụ các mục tiêu chính trị chống lại phe cánh tả.
Sự giàu có từ ma túy đã thay đổi hoàn toàn cán cân quyền lực, các "Don" tự trị ra đời. Các thủ lĩnh băng đảng (Don) giờ đây có tiền để mua vũ khí hiện đại hơn cả cảnh sát. Họ thay thế nhà nước trong việc cung cấp thực phẩm, học phí và an ninh cho cư dân nghèo, khiến lòng trung thành của người dân chuyển từ đảng phái sang băng đảng.
Bạo loạn Kingston 2010
Bạo loạn tại Kingston năm 2010 được xem là cuộc đối đầu vũ trang lớn nhất giữa nhà nước Jamaica và tội phạm có tổ chức trong lịch sử hiện đại. Đây là hệ quả tất yếu sau nhiều thập kỷ dung dưỡng các "pháo đài chính trị". Sự việc bắt đầu từ áp lực quốc tế (đặc biệt là từ Hoa Kỳ) yêu cầu Jamaica phải bắt giữ và dẫn độ Christopher Coke (biệt danh "Dudus"), thủ lĩnh tối cao của băng đảng Shower Posse. Có nhiều nghi vấn từ truyền thông rằng Thủ tướng lúc bấy giờ là Bruce Golding đã trì hoãn việc bắt giữ Coke do những hỗ trợ chính trị mà ông từng nhận được từ tay trùm này tại khu vực bầu cử của mình. Khi chính phủ cuối cùng cũng đồng ý thực hiện lệnh bắt giữ, các đồng minh và thuộc hạ của Coke đã thề sẽ bảo vệ "Don" của mình đến cùng.
Xung đột bùng phát vào ngày 23/5/2010 khi các thành viên Shower Posse tiến hành tấn công vũ trang vào bốn đồn cảnh sát ở phía tây nam Kingston. Băng nhóm này cướp phá và đốt một đồn, đồng thời phá hủy thêm một đồn khác. Đây là dấu hiệu cho thấy các băng nhóm đã đủ mạnh để đối đầu trực tiếp với lực lượng nhà nước. Ngay trong đêm, chính phủ Jamaica ban bố tình trạng khẩn cấp tại Kingston và khu vực St Andrew trong vòng một tháng, triển khai quân đội và cảnh sát để kiểm soát tình hình. Quân đội và cảnh sát đã mở các cuộc đột kích quy mô lớn vào khu vực Tivoli Gardens (đại bản doanh của Coke). Các cuộc đấu súng ác liệt nổ ra khắp Kingston khi những kẻ ủng hộ Coke dùng vũ khí hạng nặng để ngăn cản việc vây bắt.
Cuộc bất ổn năm 2010 đã để lại những tổn thất kinh khủng. Các báo cáo chính thức sau đó cho thấy có khoảng 73 đến 76 người dân thiệt mạng (đa số là nam giới trong khu vực đột kích), cùng với sự hy sinh của các nhân viên an ninh. Christopher Coke cuối cùng đã bị bắt vào tháng 6/2010 khi đang cải trang để trốn sang đại sứ quán Mỹ, sau đó bị dẫn độ sang Mỹ và bị kết án 23 năm tù vào năm 2012. Thủ tướng Bruce Golding sau đó đã phải từ chức vào năm 2011 do những bê bối liên quan đến cách ông xử lý vụ việc của "Dudus" Coke.
Thời gian gần đây
Mặc dù đã có nhiều thỏa thuận hòa bình trong nhiều thập kỷ, xung đột chính trị tại Jamaica vẫn chưa hoàn toàn chấm dứt. Một đặc điểm dai dẳng là các đảng phái như Đảng Lao động Jamaica (JLP) và Đảng Quốc gia Nhân dân (PNP) vẫn tiếp tục duy trì quan hệ với các nhóm tội phạm để củng cố ảnh hưởng chính trị. Các đảng phái chính trị bị cáo buộc vẫn tiếp tục duy trì mối liên hệ với các phần tử tội phạm để đổi lấy sự ủng hộ tại địa phương. Việc khuyến khích và nuôi dưỡng các khu "garrison" bán quân sự vẫn là một thực trạng nhức nhối, nơi súng đạn đôi khi có tiếng nói trọng tâm hơn là các cuộc thảo luận chính trị.
Bạo lực không còn bùng phát thành quy mô nội chiến như thập niên 1980 nhưng vẫn xuất hiện vào các thời điểm nhạy cảm. Trong chiến dịch tổng tuyển cử năm 2016, một vụ xả súng kinh hoàng đã xảy ra ngay tại buổi mít tinh của Đảng Lao động Jamaica, khiến 3 người chết và 2 người bị thương. Sự kiện này cho thấy các biểu tượng chính trị vẫn là mục tiêu tấn công trực diện. Trong cuộc tổng tuyển cử vào tháng 9 năm 2025, mặc dù tình hình đã được kiểm soát tốt hơn nhờ các biện pháp an ninh thắt chặt, bóng ma của sự tham nhũng và các mối liên kết giữa quan chức với tội phạm có tổ chức vẫn là mối quan tâm hàng đầu của cử tri.
Thủ tướng Andrew Holness (JLP) đã đắc cử nhiệm kỳ thứ ba liên tiếp vào tháng 9/2025 với cam kết mạnh mẽ về an ninh. Chính phủ đã áp đặt nhiều Tình trạng khẩn cấp (SOE) tại các khu vực nóng về tội phạm. Mặc dù bị các tổ chức nhân quyền chỉ trích về việc lạm quyền, các biện pháp này đã giúp giảm tỷ lệ giết người đáng kể (giảm 43% trong năm 2025). Vào tháng 1 năm 2026, Jamaica ghi nhận con số kỷ lục về mức độ an toàn khi số vụ giết người trong tháng này xuống thấp nhất kể từ khi dữ liệu quốc gia bắt đầu được thu thập vào năm 2001. Trọng tâm hiện tại của chính phủ là cắt đứt nguồn tài chính của các băng đảng và ngăn chặn vũ khí lậu từ Hoa Kỳ tràn vào – nguồn cơn chính nuôi dưỡng các đội quân bán quân sự của các đảng phái.
Pháo đài chính trị
Tại Jamaica, “garrison communities” (Pháo đài chính trị) là các khu nhà ở do chính phủ xây dựng nhưng được tổ chức theo hướng phục vụ lợi ích chính trị. Người dân trong các khu này thường được lựa chọn hoặc kiểm soát sao cho trung thành tuyệt đối với một chính trị gia hoặc một đảng phái, chủ yếu là Đảng Lao động Jamaica (JLP) hoặc Đảng Quốc gia Nhân dân (PNP).
Đến năm 2001, Jamaica có khoảng 15 “garrison” cốt lõi với mức độ kiểm soát rất chặt chẽ. Trong các khu này người dân thường phụ thuộc vào chính trị gia để được bảo vệ và hỗ trợ kinh tế, lòng trung thành chính trị gần như là bắt buộc, quyền lựa chọn chính trị cá nhân bị hạn chế. Một yếu tố quan trọng là sự xuất hiện của các nhóm tự vệ (vigilante), ban đầu được lập ra để bảo vệ khu vực và phục vụ mục tiêu chính trị. Tuy nhiên, theo thời gian, các nhóm này phát triển thành các tổ chức tội phạm có tổ chức gọi là “posses”. Các “posses” ban đầu hoạt động vì mục tiêu chính trị (bảo vệ lãnh địa, tấn công đối thủ), dần chuyển sang tham gia mạnh vào buôn bán ma túy, trở nên giàu có và độc lập hơn với các đảng phái. Các “posses” sở hữu vũ khí hạng nặng như súng trường tấn công, thậm chí cả súng phóng lựu, khoảng 80% vũ khí được cho là đến từ khu vực Nam Florida (Mỹ), một phần vũ khí và trang bị có dấu hiệu xuất phát từ lực lượng cảnh sát, cho thấy khả năng tồn tại tham nhũng và buôn lậu nội bộ.
Tại các Garrison, các "Don" đóng vai trò như một chính phủ bóng tối. Họ thiết lập hệ thống tư pháp riêng, xử lý các vụ tranh chấp, trộm cắp bằng bạo lực, trả tiền học phí, mua thực phẩm và thuốc men cho cư dân, tạo ra một lòng trung thành mù quáng còn mạnh hơn cả lòng trung thành với nhà nước.
Sau nhiều thập kỷ bị kìm kẹp, cấu trúc của các Garrison đang có những thay đổi mạnh mẽ dưới thời Thủ tướng Andrew Holness. Jamaica vừa ghi nhận tháng 1 có tỷ lệ giết người thấp nhất kể từ năm 2001 (chỉ 33 vụ, giảm 55% so với năm ngoái). Đây là kết quả của chiến dịch "Kế hoạch Jamaica An toàn" (Plan Secure Jamaica). Chính phủ đang nỗ lực chuyển đổi từ việc dùng vũ lực sang hiện diện bằng dịch vụ công. Các đồn cảnh sát hiện đại được xây dựng ngay tại các khu vực nóng, thay thế hệ thống "luật rừng" của các Don. Jamaica đang thắt chặt giám sát bờ biển để chặn đứng nguồn cung súng lậu từ Mỹ và ma túy từ Nam Mỹ, hai yếu tố chính nuôi dưỡng các Garrison.
Tham khảo
- ↑ "UCDP - Uppsala Conflict Data Program". ucdp.uu.se. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2020.
- ↑ "Jamaica police put death toll at 73". The Gazette (Montreal). ngày 27 tháng 5 năm 2010. Bản gốc lưu trữ 30 tháng 5 2010. Truy cập 27 tháng 5 2010.