Bước tới nội dung

Xương gò

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Xương gò (tiếng Anh: jugal bone) là một xương sọ quan trọng được tìm thấy ở hầu hết các loài động vật có xương sống như bò sát, động vật lưỡng cưchim. Trong giải phẫu học động vật có vú (bao gồm cả con người), xương này thường được gọi là xương gò má (zygomatic bone) hoặc xương gò (malar bone)[1]. Xương gò đóng vai trò then chốt trong việc liên kết các phần của hộp sọ và hình thành nên cấu trúc vùng mặt.

Từ nguyên và thuật ngữ

Tên gọi jugal bắt nguồn từ tiếng La-tinh iugalis, có nghĩa là liên kết hoặc nối lại (từ iugum - cái ách)[2][3]. Tên gọi này phản ánh chức năng của xương trong việc kết nối các thành phần khác nhau của hộp sọ[4]. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là xương gò hoặc xương gò má tùy theo ngữ cảnh giải phẫu[5].

Vị trí và giải phẫu

Xương gò nằm ở vùng xung quanh ổ mắt (circumorbital region). Nó là một phần của chuỗi xương bao quanh mắt, cùng với xương lệ (lacrimal), xương trước trán, xương sau trán và xương sau ổ mắt[4].

Ở các loài động vật màng ối (amniotes), xương gò thường có dạng ba nhánh (triradiate)[4]:

  1. Nhánh trước (Suborbital process) chạy phía dưới ổ mắt và tiếp xúc với xương hàm trên (maxilla) và xương lệ[4].
  2. Nhánh sau (Subtemporal process) tạo thành thanh dưới của thái dương và tiếp xúc với xương vuông gò má (quadratojugal) hoặc xương vảy (squamosal)[4].
  3. Nhánh trên (Postorbital ramus) tạo thành một phần của thanh sau ổ mắt và tiếp xúc với xương sau ổ mắt[4].

Trong quá trình phát triển phôi thai, xương gò có nguồn gốc từ xương màng (dermal bone).

Chức năng

Xương gò đảm nhận nhiều chức năng sinh học quan trọng:

  1. Nó hỗ trợ định hình khuôn mặt, bảo vệ mắt khỏi các tác động vật lý và bảo vệ các dây thần kinh, mạch máu chạy qua vùng mặt[1].
  2. Đây là nơi bám của các cơ nhai quan trọng, đặc biệt là cơ cắn (masseter) ở động vật có vú, giúp tạo ra lực để nhai thức ăn[1].
  3. Ở một số loài chim, xương gò mỏng và có dạng thanh giúp giảm trọng lượng hộp sọ và hỗ trợ khả năng vận động của mỏ (cranial kinesis).

Sự tiến hóa qua các nhóm loài

Động vật có xương sống sơ khai và cá

Xương gò có tổ tiên từ các tấm xương bảo vệ mắt ở các loài động vật có xương sống cổ xưa nhất[4]. Ở các loài cá vây tia, do sự tái cấu trúc của hàm, xương gò thường giảm kích thước và trở thành một phần của chuỗi xương dưới ổ mắt[4]. Ngược lại, ở cá vây tay, xương gò phát triển mạnh để hỗ trợ hàm trên vốn ít di động[4].

Khủng long và bò sát

Trong cổ sinh vật học, xương gò là đặc điểm quan trọng để nhận dạng các chi khủng long khi hộp sọ không còn nguyên vẹn[6]. Ở một số loài khủng long có sừng như Pentaceratops, xương gò phát triển rất dày và nhọn, tạo thành cấu trúc gọi là sừng gò (jugal horn).

Ở các loài bò sát sơ khai, xương gò tiếp xúc với xương vuông gò má để tạo thành thanh thái dương dưới. Tuy nhiên, cấu trúc này đã bị mất đi và xuất hiện lại nhiều lần trong quá trình tiến hóa của các nhóm bò sát khác nhau[7].

Sự vắng mặt ở rắn

Rắn là một trường hợp đặc biệt khi xương gò hầu như bị mất hoàn toàn trong quá trình tiến hóa[4]. Việc thiếu xương gò và các thanh xương thái dương cho phép hộp sọ của rắn cực kỳ linh hoạt, giúp chúng có thể nuốt chửng những con mồi có kích thước lớn hơn nhiều so với đầu mình[8][9].

Động vật có vú

Ở động vật có vú, xương gò (xương gò má) tạo nên gò má nổi bật trên khuôn mặt[10]. Nó không chỉ bảo vệ ổ mắt mà còn đóng vai trò là điểm tựa chống lại lực nhai lớn. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy sự biến đổi trong cấu trúc xương gò má có thể giúp xác định nguồn gốc tổ tiên của các quần thể người hiện đại.

Ý nghĩa trong nghiên cứu

Xương gò là một trong những bộ phận ổn định nhất của bộ xương động vật có xương sống qua thời gian dài tiến hóa[4]. Do đó, nó là một chỉ số quan trọng trong việc phân loại các loài hóa thạch và nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa giữa các nhóm động vật[11]. Các tài liệu lịch sử về giải phẫu học, chẳng hạn như các nghiên cứu về xương ếch hay động vật có vú trong các bộ sưu tập của Gutenberg, đã đặt nền móng cho hiểu biết hiện nay về sự tương đồng (homology) của xương này giữa các loài[12][13].

Tham khảo

  1. 1 2 3 "National Cancer Institute - Zygomatic bone". www.cancer.gov (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  2. "JUGAL BONE Definition & Meaning | Dictionary.com". www.dictionary.com. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  3. "Medical Definition of JUGAL". www.merriam-webster.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  4. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 "Palaeos Vertebrates : Bones: Dermal Bones: Orbital Series: Jugal (1)". palaeos.com. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  5. "jugal bone - VDict". vdict.com. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  6. "Client Challenge". fossil.fandom.com. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  7. Müller, Johannes (ngày 1 tháng 10 năm 2003). "Early loss and multiple return of the lower temporal arcade in diapsid reptiles". Naturwissenschaften (bằng tiếng Anh). Quyển 90 số 10. tr. 473–476. doi:10.1007/s00114-003-0461-0. ISSN 1432-1904.
  8. Ferreira, Becky (ngày 20 tháng 11 năm 2019). "When Snakes Had Use for a Pair of Legs". The New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  9. Ciaccia, Chris (ngày 21 tháng 11 năm 2019). "Prehistoric snakes had limbs for 70M years, new study shows". Fox News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  10. "jugal bone | Encyclopedia.com". www.encyclopedia.com. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
  11. Various. Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Armour Plates" to "Arundel, Earls of"Volume 2, Slice 6.
  12. Various. Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Echinoderma" to "Edward, prince of Wales"Volume 8, Slice 10.
  13. Various. Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Cerargyrite" to "Charing Cross"Volume 5, Slice 7.