Bước tới nội dung

Wushu tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2013

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Wushu
tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2013
Địa điểmSân vận động Wunna Theikdi, Naypyidaw, Myanmar
Các ngày7–10 tháng 11 năm 2013
 2011
2015 

Wushu tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á năm 2013 diễn ra tại Nhà thi đấu trong nhà Wunna Theikdi, thành phố Naypyidaw, Myanmar, từ ngày 7 đến 10 tháng 12 năm 2013.[1] Chương trình thi đấu bao gồm hai nội dung thi đấu chính: biểu diễn quyền (taolu) và đối kháng (sanshou, sanda) cho cả nam và nữ

Bảng huy chương

  Đoàn chủ nhà ( Myanmar)
HạngĐoànVàngBạcĐồngTổng số
1 Myanmar55515
2 Việt Nam53412
3 Indonesia43613
4 Malaysia35614
5 Philippines3328
6 Singapore1225
7 Lào1012
8 Brunei1001
9 Thái Lan0213
10 Campuchia0011
Tổng số (10 đơn vị)23232874

Tóm tắt kết quả

Biểu diễn nam

Nội dungVàngBạcĐồng
Trường quyền
chi tiết
Aung Si Thu
 Myanmar
Achmad Hulaefi
 Indonesia
Trần Xuân Hiệp
 Việt Nam
Đao thuật
chi tiết
Achmad Hulaefi
 Indonesia
Nguyễn Mạnh Quyền
 Việt Nam
Say Yoke Ng
 Malaysia
Côn thuật
chi tiết
Achmad Hulaefi
 Indonesia
Say Yoke Ng
 Malaysia
Aung Si Thu
 Myanmar
Nam quyền
chi tiết
Wai Phyo Aung
 Myanmar
Mun Hua Ho
 Malaysia
Soe Kyaw
 Myanmar
Nam côn
chi tiết
Phạm Quốc Khánh
 Việt Nam
Soe Kyaw
 Myanmar
Mun Hua Ho
 Malaysia
Nam đao
chi tiết
Wai Phyo Aung
 Myanmar
Mun Hua Ho
 Malaysia
Phạm Quốc Khánh
 Việt Nam
Thái cực quyền / Thái cực kiếm
chi tiết
Daniel Parantac
 Philippines
Nyein Chan Ko Ko
 Myanmar
Tze Yuan Lee
 Singapore
Song luyện tay không
chi tiết
 Myanmar (MYA)
Htet Han Kyaw
Sein Thiha Aung
 Malaysia (MAS)
Mun Hua Ho
Wong Weng Son
Yang Lee
 Singapore (SIN)
Tze Yuan Lee
Yi Xiang Yong
Song luyện binh khí
chi tiết
 Myanmar (MYA)
Kyaw Zin Thit
Wai Phyo Aung
 Philippines (PHI)
Daniel Parantac
John Keithley Chan
Norlence Ardee Catolico
 Thái Lan (THA)
Baramee Kulsawadmongkol
Pitaya Sae Yang
Sujinda Sae Yang

Đối kháng nam

Hạng cânVàngBạcĐồng
48 kg
chi tiết
Jessie Aligaga
 Philippines
Dasmantua Simbolon
 Indonesia
Thein Hteik Oo
 Myanmar
Tô Văn Báu
 Việt Nam
52 kg
chi tiết
Dembert Arcita
 Philippines
Phithak Paokrathok
 Thái Lan
Rinda Luy
 Campuchia
Harba Sibuea
 Indonesia
56 kg
chi tiết
Khamla Sou Khaphone
 Lào
Tom Suepsangat
 Thái Lan
Francisco Solis
 Philippines
Hoàng Văn Cao
 Việt Nam

Biểu diễn nữ

Nội dungVàngBạcĐồng
Trường quyền
chi tiết
Hoàng Thị Phương Giang
 Việt Nam
Yan Ni Tan
 Singapore
Thalia Lovita Sosrodjojo
 Indonesia
Kiếm thuật
chi tiết
Dương Thúy Vi
 Việt Nam
Sandy Oo
 Myanmar
Eyin Phoon
 Malaysia
Thương thuật
chi tiết
Eyin Phoon
 Malaysia
Dương Thúy Vi
 Việt Nam
Thalia Lovita Sosrodjojo
 Indonesia
Nam quyền
chi tiết
Diana Bong Siong Lin
 Malaysia
Bùi Minh Phương
 Việt Nam
Cheau Xuen Tai
 Malaysia
Nam đao
chi tiết
Cheau Xuen Tai
 Malaysia
Aint Mi Mi
 Myanmar
Juwita Niza Wasni
 Indonesia
Nam côn
chi tiết
Juwita Niza Wasni
 Indonesia
Ivana Ardelia Irmanto
 Indonesia
Diana Bong Siong Lin
 Malaysia
Thái cực quyền / Thái cực kiếm
chi tiết
Lindswell Kwok
 Indonesia
Shin Yii Ng
 Malaysia
Wai Mar Tun Thein
 Myanmar
Song luyện tay không
chi tiết
 Brunei (BRU)
Faustina Woo Wai Sii
Lee Ying Shi
 Singapore (SIN)
Hui Xin Fung
Min Li Emily Sin
Wei Ting Zoe Mui
 Philippines (PHI)
Kariza Kris Chan
Nastasha Enriquez
Song luyện binh khí
chi tiết
 Singapore (SIN)
Ling En Valerie Wee
Yan Ning Vera Ta
 Myanmar (MYA)
Aint Mi Mi
Sandy Oo
 Indonesia (INA)
Natalie Chriselda Tanasa
Thalia Lovita Sosrodjojo

Đối kháng nữ

Hạng cânVàngBạcĐồng
48 kg
chi tiết
Nguyễn Thị Chinh
 Việt Nam
Divine Wally
 Philippines
Friska Ria Wibowo
 Indonesia
Chi Leng Lim
 Malaysia
52 kg
chi tiết
Nguyễn Thu Hoài
 Việt Nam
Evita Elise Zamora
 Philippines
Danusone Buddybuasisavath
 Lào
Su Hlaing Oo
 Myanmar

Kết quả chi tiết

Biểu diễn nam

Song luyện (2 hoặc 3 vận động viên có binh khí)

7 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Myanmar (MYA)
Kyaw Zin Thit
Wai Phyo Aung
9.64
2 Philippines (PHI)
Daniel Parantac
John Keithley Chan
Norlence Ardee Catolico
9.62
3 Thái Lan (THA)
Baramee Kulsawadmongkol
Pitaya Sae Yang
Sujinda Sae Yang
9.60
4 Singapore (SIN)
Jesse Colin Adalia
Yi Xiang Yong
Zhe Xuan Etienne Lee
9.59
5 Indonesia (INA)
Charles Sutanto
Eric Losardi
Jodis
9.58
6 Brunei (BRU)
Md Sufi Shayiran Roslan
Mohammad Adi Sya'rani Roslan
9.55
7 Lào (LAO)
Bountang Song
Khaisong Tongxuy
Syamphone Kongmane
9.41

[2]

Song luyện (2 hoặc 3 vận động viên không có vũ khí)[3]

8 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Myanmar (MYA)
Htet Han Kyaw
Sein Thiha Aung
9.65
2 Malaysia (MAS)
Mun Hua Ho
Weng Son Wong
Yang Lee
9.48
3 Singapore (SIN)
Tze Yuan Lee
Yi Xiang Yong
9.47
4 Campuchia (CAM)
Rinda Luy
San An
Vannak Heng
9.39

Trường quyền

7 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Aung Si Thu (MYA)9.70
2 Achmad Hulaefi (INA)9.69
3 Trần Xuân Hiệp (VIE)9.68
4 Nguyễn Mạnh Quyền (VIE)9.67
5 Charles Sutanto (INA)9.67
6 Thu Ya Soe (MYA)9.66
7 Wai Kin Yeap (MAS)9.65
8 John Keithley Chan (PHI)9.64
9 Wong Weng Son (MAS)9.64
10 Jesse Colin Adalia (SIN)9.63
11 Yi Xiang Yong (SIN)9.55
12 Sujinda Sae Yang (THA)8.90
13 Mohammad Adi Sya'rani Roslan (BRU)8.85
default Norlence Ardee Catolico (PHI)

[4]

Nam quyền

8 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Wai Phyo Aung (MYA)9.70
2 Mun Hua Ho (MAS)9.68
3 Soe Kyaw (MYA)9.67
4 Phạm Quốc Khánh (VIE)9.66
5 Pitaya Sae Yang (THA)9.60
6 Hengki Setiawan (INA)9.56
7 Baramee Kulsawadmongkol (THA)9.56
8 Kevan Cheah Peng Heng (MAS)9.54
9 Johannes Bie (INA)9.51
10 Md Sufi Shayiran Roslan (BRU)9.51
11 San An (CAM)7.10

[5]

Nangun

10 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Phạm Quốc Khánh (VIE)9.70
2 Soe Kyaw (MYA)9.69
3 Mun Hua Ho (MAS)9.67
4 Eric Losardi (INA)9.65
5 Kevan Cheah Peng Heng (MAS)9.64
6 Md Sufi Shayiran Roslan (BRU)9.61
7 Wai Phyo Aung (MYA)9.37
8 Hengki Setiawan (INA)9.19

[6]

Nam đao

9 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Wai Phyo Aung (MYA)9.69
2 Mun Hua Ho (MAS)9.68
3 Phạm Quốc Khánh (VIE)9.67
4 Eric Losardi (INA)9.66
5 Kevan Cheah Peng Heng (MAS)9.63
6 Baramee Kulsawadmongkol (THA)9.45
7 Soe Kyaw (MYA)9.44
8 Johannes Bie (INA)9.42
9 Pitaya Sae Yang (THA)9.25
10 Md Sufi Shayiran Roslan (BRU)9.12
11 San An (CAM)7.10

[7]

Thái cực quyền

  • Thái cực quyền — 7 tháng 12
  • Thái cực kiếm — 10 tháng 12
HạngVận động viênThái cực quyềnThái cực kiếmTổng điểm
1 Daniel Parantac (PHI)9.709.6819.38
2 Nyein Chan Ko Ko (MYA)9.679.6619.33
3 Tze Yuan Lee (SIN)9.659.6519.30
4 Fredy (INA)9.649.6519.29
5 Choon How Loh (MAS)9.579.6719.24
6 Marthen Mardan Tangdilallo (INA)9.669.5419.20
7 Jack Chang Loh (MAS)9.609.5819.18
8 Nguyễn Thanh Tùng (VIE)9.549.6419.18

[8]

Đao thuật

9 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Achmad Hulaefi (INA)9.70
2 Nguyễn Mạnh Quyền (VIE)9.68
3 Say Yoke Ng (MAS)9.67
4 Trần Xuân Hiệp (VIE)9.66
5 Jun Lim Khaw (MAS)9.64
6 Yi Xiang Yong (SIN)9.63
7 Jesse Colin Adalia (SIN)9.55
8 Aldy Lukman (INA)9.38
9 Aung Si Thu (MYA)9.26
10 Sujinda Sae Yang (THA)9.14
11 Mohammad Adi Sya'rani Roslan (BRU)9.10
default Norlence Ardee Catolico (PHI)
default Kyaw Zin Thit (MYA)
default John Keithley Chan (PHI)

[9]

Côn thuật

8 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Achmad Hulaefi (INA)9.70
2 Say Yoke Ng (MAS)9.68
3 Aung Si Thu (MYA)9.67
4 Aldy Lukman (INA)9.65
5 Jun Lim Khaw (MAS)9.60
6 Yi Xiang Yong (SIN)9.41
7 Kyaw Zin Thit (MYA)9.35
8 Trần Xuân Hiệp (VIE)9.14
9 Mohammad Adi Sya'rani Roslan (BRU)8.95
10 Nguyễn Mạnh Quyền (VIE)0.00
default Norlence Ardee Catolico (PHI)

[10]

Đối kháng nam

[11][12][13]

48 kg

Tứ kết
07 tháng 12
Bán kết
08 tháng 12
Chung kết
09 tháng 12
 Thein Hteik Oo (MYA)1
 Dasmantua Simbolon (INA)2 Dasmantua Simbolon (INA)2
 Anan Singtong (THA)1 Dasmantua Simbolon (INA)0
 Tô Văn Báu (VIE)2 Jessie Aligaga (PHI)2
 Boon Xuan Mok (MAS)0 Tô Văn Bâu (VIE)1
 Jessie Aligaga (PHI)2 Jessie Aligaga (PHI)2
 Chansamone (LAO)0

52 kg

Tứ kết
07 tháng 12
Bán kết
08 tháng 12
Chung kết
09 tháng 12
 Rinda Luy (CAM)
 Phithak Paokrathok (THA)2 Phithak Paokrathok (THA)TV
 Phan Anh Thắng (VIE)0 Phithak Paokrathok (THA)0
 Harba Sibuea (INA)2 Dembert Arcita (PHI)2
 Tun Tun Win (MYA)1 Harba Sibuea (INA)0
 Dembert Arcita (PHI)TV Dembert Arcita (PHI)2
 Khanlaya Valasith (LAO)

56 kg

Tứ kết
07 tháng 12
Bán kết
08 tháng 12
Chung kết
09 tháng 12
 Khamla Sou Khaphone (LAO)TV
 Vannak Heng (CAM) Khamla Sou Khaphone (LAO)2
 Francisco Solis (PHI)2 Francisco Solis (PHI)0
 Rolando Pardomuan Siahaan (INA)0 Khamla Sou Khaphone (LAO)2
 Tom Suepsangat (THA)TV Tom Suepsangat (THA)0
 Lui Meng Chong (MAS) Tom Suepsangat (THA)2
 Hoàng Văn Cao (VIE)2 Hoàng Văn Cao (VIE)0
 Yar Su Maung (MYA)0

Biểu diễn nữ

Song luyện (2 hoặc 3 vận động viên tay không)

9 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Brunei (BRU)
Faustina Woo Wai Sii
Yingshi Lee
9.67
2 Singapore (SIN)
Hui Xin Fung
Min Li Emily Sin
Wei Ting Zoe Mui
9.66
3 Philippines (PHI)
Kariza Kris Chan
Nastasha Enriquez
9.65
4 Myanmar (MYA)
Aye Thit Sar Myint
Myat Thet Hsu Wai Phyo
9.55
5 Việt Nam (VIE)
Hoàng Thị Phương Giang
Dương Thúy Vi
9.54
6 Lào (LAO)
Khamtavane Vorlabout
Poukky
Xunny Photihilath
9.42
Default Malaysia (MAS)
Diana Bong Siong Lin
Cheau Xuen Tai

[14]

Song luyện (2 hoặc 3 vận động viên có binh khí)

10 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Singapore (SIN)
Ling En Valerie Wee
Yan Ning Vera Tan
9.63
2 Myanmar (MYA)
Aint Mi Mi
Sandy Oo
9.53
3 Indonesia (INA)
Thalia Lovita Sosrodjojo
Natalie Chriselda Tanasa
9.50

[15]

Trường quyền

8 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Hoàng Thị Phương Giang (VIE)9.68
2 Yan Ni Tan (SIN)9.60
3 Thalia Lovita Sosrodjojo (INA)9.59
4 Wei Ting Zoe Mui (SIN)9.52
5 Dương Thúy Vi (VIE)9.49
6 Yingshi Lee (BRU)9.47
7 Eyin Phoon (MAS)9.21
8 Myat Thet Hsu Wai Phyo (MYA)9.11
9 Sandy Oo (MYA)8.96
default Natalie Chriselda Tanasa (INA)

[16]

Nam quyền

7 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Diana Bong Siong Lin (MAS)9.70
2 Bùi Minh Phương (VIE)9.68
3 Cheau Xuen Tai (MAS)9.67
4 Juwita Niza Wasni Wasni (INA)9.65
5 Aint Mi Mi (MYA)9.39
6 Ivana Ardelia Irmanto (INA)9.38
7 Aye Thit Sar Myint (MYA)9.08
8 Min Li Emily Sin (SIN)9.06
Default Faustina Woo Wai Sii (BRU)

[17]

Nam đao

8 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Cheau Xuen Tai (MAS)9.69
2 Aint Mi Mi (MYA)9.67
3 Juwita Niza Wasni (INA)9.65
4 Ivana Ardelia Irmanto (INA)9.63
5 Aye Thit Sar Myint (MYA)9.45
6 Bui Minh Phuong (VIE)9.42
7 Diana Bong Siong Lin (MAS)9.23
8 Min Li Emily Sin (SIN)9.19
default Faustina Woo Wai Sii (BRU)

[18]

Nam côn

9 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Juwita Niza Wasni (INA)9.64
2 Ivana Ardelia Irmanto (INA)9.61
3 Diana Bong Siong Lin (MAS)9.49
4 Aye Thit Sar Myint (MYA)9.45
5 Cheau Xuen Tai (MAS)9.44
6 Bùi Minh Phương (VIE)9.40
7 Min Li Emily Sin (SIN)9.40
8 Aint Mi Mi (MYA)9.19
default Faustina Woo Wai Sii (BRU)

[19]

Thái cực quyền

  • Thái cực quyền — 7 tháng 12
  • Thái cực kiếm — 8 tháng 12
HạngVân động viênThái cực quyềnThái cực kiếmTổng điểm
1 Lindswell Kwok (INA)9.719.7119.42
2 Shin Yii Ng (MAS)9.599.6919.28
3 Wai Mar Tun Thein (MYA)9.689.5819.26
4 Trần Thị Minh Huyền (VIE)9.469.6619.12
5 Ling En Valerie Wee (SIN)9.639.4919.12
6 Yan Ning Vera Tan (SIN)9.249.6218.86
7 Lu Yi Chan (MAS)9.669.1718.83
8 Guat Lian Ang (BRU)9.018.5917.60
9 Chansoriya Mao (CAM)6.90default6.90

[20]

Kiếm thuật

7 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Dương Thúy Vi (VIE)9.70
2 Sandy Oo (MYA)9.69
3 Eyin Phoon (MAS)9.46
4 Hui Xin Fung (SIN)9.31
5 Thalia Lovita Sosrodjojo (INA)9.27
6 Myat Thet Hsu Wai Phyo (MYA)9.20
default Natalie Chriselda Tanasa (INA)
default Yingshi Lee (BRU)
default Wei Ting Zoe Mui (SIN)

[21]

Thương thuật

9 tháng 12

HạngVận động viênĐiểm
1 Eyin Phoon (MAS)9.67
2 Dương Thúy Vi (VIE)9.59
3 Thalia Lovita Sosrodjojo (INA)9.40
4 Sandy Oo (MYA)9.39
5 Myat Thet Hsu Wai Phyo (MYA)8.98
default Natalie Chriselda Tanasa (INA)
default Yingshi Lee (BRU)
default Hui Xin Fung (SIN)
default Wei Ting Zoe Mui (SIN)

[22]

Đối kháng nữ

[11][12][13]

48 kg

Tứ kết
07 tháng 12
Bán kết
08 tháng 12
Chung kết
09 tháng 12
 Chi Leng Lim (MAS)2
 Chansoriya Mao (CAM)0 Chi Leng Lim (MAS)0
 Divine Wally (PHI)2 Divine Wally (PHI)2
 Suphisara Konlak (THA)1 Divine Wally (PHI)0
 Friska Ria Wibowo (INA)TV Nguyễn Thị Chinh (VIE)2
 War So Khaing (MYA) Friska Ria Wibowo (INA)0
 Nguyễn Thị Chinh (VIE)2 Nguyễn Thị Chinh (VIE)2
 Souay Chansy (LAO)0

52 kg

Tứ kết
07 tháng 12
Bán kết
08 tháng 12
Chung kết
09 tháng 12
 Su Hlaing Oo (MYA)0
 Nguyễn Thu Hoài (VIE)2 Nguyễn Thu Hoài (VIE)2
 Selviah Pertiwi (INA)0 Nguyễn Thu Hoài (VIE)2
 Evita Elise Zamora (PHI)0
 Evita Elise Zamora (PHI)2
 Danusone Buddybuasisavath (LAO)0

Tài liệu tham khảo

  1. "Competition Schedules". www.27seagames2013.com/. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2013.
  2. SEA Games
  3. SEA Games
  4. SEA Games
  5. SEA Games
  6. SEA Games
  7. SEA Games
  8. SEA Games
  9. SEA Games
  10. SEA Games
  11. 1 2 SEA Games
  12. 1 2 SEA Games
  13. 1 2 SEA Games
  14. SEA Games
  15. SEA Games
  16. SEA Games
  17. SEA Games
  18. SEA Games
  19. SEA Games
  20. SEA Games
  21. SEA Games
  22. SEA Games
Tiền nhiệm:
2011
Wushu tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á
Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2013
Kế nhiệm:
2015