World of Our Own
| World of Our Own | ||||
|---|---|---|---|---|
| Album phòng thu của Westlife | ||||
| Phát hành | 12 tháng 11 năm 2001 | |||
| Thu âm | 2000–2001 | |||
| Thể loại |
| |||
| Thời lượng | 76:35 | |||
| Hãng đĩa |
| |||
| Sản xuất |
| |||
| Thứ tự album của Westlife | ||||
| ||||
| Đĩa đơn từ World of Our Own | ||||
| ||||
World of Our Own là album phòng thu thứ ba của nhóm nhạc nam người Ireland Westlife, phát hành ngày 12 tháng 11 năm 2001 bởi RCA Records. Được ra mắt sau một năm kể từ album phòng thu trước Coast to Coast (2000), Westlife nhanh chóng thực hiện đĩa nhạc tiếp theo sau khi kết thúc quá trình quảng bá album thứ hai. Được thu âm và thực hiện trong khoảng thời gian bốn tháng, World of Our Own đánh dấu lần đầu tiên tất cả các thành viên tham gia vào quá trình sáng tác với bảy bài hát. Album mang phong cách âm nhạc pop chủ đạo kết hợp với âm hưởng của dance rock, với sự tham gia đóng góp từ một loạt nhà sản xuất đương đại, bao gồm những cộng sự quen thuộc của nhóm như Steve Mac, David Kreuger và Per Magnusson. Ngoài ra, đĩa nhạc còn bao gồm bản hát lại "Uptown Girl" của Billy Joel, vốn được họ thu âm như là đĩa đơn từ thiện của Comic Relief năm 2001.
Sau khi phát hành, World of Our Own nhận được những phản ứng tích cực từ các nhà phê bình âm nhạc, trong đó họ đánh giá cao giai điệu bắt tai và sự tiến bộ trong âm nhạc của Westlife, tránh sa đà vào những bản ballad quen thuộc trước đây và phát triển những bản nhạc vui tươi và nhịp điệu nhanh hơn. Album cũng gặt hái những thành công lớn về mặt thương mại khi thống trị các bảng xếp hạng tại Iceland, Ireland, Scotland, Singapore và Thụy Điển, đồng thời vươn đến top 10 ở nhiều quốc gia khác, bao gồm những thị trường nổi bật như Áo, Bỉ, Đan Mạch, Đức, New Zealand và Na Uy. Tại Vương quốc Anh, World of Our Own đạt vị trí số một ngay ở tuần đầu và trở thành album quán quân thứ hai liên tiếp của nhóm tại đây, cũng như được chứng nhận bốn đĩa Bạch kim bởi Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Anh (BPI). Ngoài ra, đĩa nhạc cũng là một trong những album quốc tế bán chạy nhất năm 2002 tại Hồng Kông.[1]
Bốn đĩa đơn đã được phát hành từ World of Our Own, trong đó ba đĩa đơn đầu tiên "Uptown Girl", "Queen of My Heart" (đĩa đơn mặt A đôi với "When You're Looking Like That") và bài hát chủ đề đều đứng đầu bảng xếp hạng tại Vương quốc Anh, giúp Westlife đạt được mười đĩa đơn quán quân trong sự nghiệp sau chưa đầy ba năm. "Uptown Girl" còn là đĩa đơn bán chạy nhất của nhóm tại Vương quốc Anh và trở thành đĩa đơn đầu tiên của họ bán được một triệu bản tại đây, trong khi đĩa đơn cuối cùng "Bop Bop Baby" chỉ đạt vị trí thứ năm. Để quảng bá cho World of Our Own, Westlife trình diễn trên nhiều chương trình truyền hình và lễ trao giải lớn, như CD:UK, The Pepsi Chart, Top of the Pops và giải Brit năm 2001, cũng như thực hiện chuyến lưu diễn World of Our Own Tour (2002) với 66 đêm diễn khắp Vương quốc Anh và Châu Âu. Tính đến nay, album đã bán được hơn năm triệu bản trên toàn cầu.
Danh sách bài hát
| World of Our Own – Phiên bản tiêu chuẩn tại Vương quốc Anh và Châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Queen of My Heart" (bản radio) | Steve Mac, Wayne Hector, John McLaughlin, Steve Robson | Mac | 4:20 |
| 2. | "Bop Bop Baby" | Brian McFadden, Shane Filan, Graham Murphy, Christopher O'Brien | Mac | 4:23 |
| 3. | "I Cry" | Jörgen Elofsson, Per Magnusson, David Kreuger | Kreuger, Magnusson | 4:12 |
| 4. | "Why Do I Love You" | Elofsson, Magnusson, Kreuger | Kreuger, Magnusson | 3:40 |
| 5. | "I Wanna Grow Old with You" | Mac, Nicky Byrne, Kian Egan, Markus Feehily, Filan, McFadden, Elofsson, Richard Marx | Mac | 4:09 |
| 6. | "Evergreen" | Elofsson, Magnusson, Kreuger | Kreuger, Magnusson | 4:05 |
| 7. | "World of Our Own" | Mac, Hector, Dennis Morgan, Simon Climie | Mac | 3:33 |
| 8. | "To Be Loved" | Mac, Hector, Willy Russell | Mac | 3:21 |
| 9. | "Drive (for All Time)" | Mac, Hector, Elofsson | Mac | 3:28 |
| 10. | "If Your Heart's Not in It" | Steve Kipner, Andrew Frampton | Kipner, Frampton | 4:21 |
| 11. | "When You Come Around" | Byrne, Egan, Richard Stannard, Julian Gallagher, Ash Howes, Martin Harrington | Stannard, Gallagher | 3:42 |
| 12. | "Don't Say It's Too Late" | McFadden, Filan, Andreas "Quiz" Romdhane, Josef Larossi | Romdhane, Larossi | 4:13 |
| 13. | "Don't Let Me Go" | Byrne, Egan, Gallagher, Howes, Harrington, Stannard, Sharon Murphy, Dave Morgan | Stannard, Gallagher | 3:30 |
| 14. | "Walk Away" | Krueger, Magnusson, Carlsson, Pelle Nylén | Krueger, Magnusson | 4:00 |
| 15. | "Love Crime" | McFadden, Filan, Romdhane, Larossi | Romdhane, Larossi | 3:18 |
| 16. | "Imaginary Diva" | Egan, Byrne, Mark Feehily | Cutfather & Joe | 3:41 |
| 17. | "Angel" | Sarah McLachlan | Mac | 4:24 |
| World of Our Own – Phiên bản tái phát hành thứ hai tại Châu Âu (bản nhạc bổ sung) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 18. | "When You're Looking Like That" (bản đĩa đơn) | Rami, Andreas Carlsson, Max Martin | Rami | 3:52 |
| World of Our Own – Phiên bản tại Nhật Bản (bản nhạc bổ sung) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 18. | "Bad Girls" | Romdhane, Larossi, Clyde Lieberman, Savan Kotecha | Romdhane, Larossi | 3:22 |
| 19. | "I Promise You That" | Nick Jarl, Patric Jonsson, Lilli Sjöberg | Jarl, Jonsson, Pär Åström | 3:35 |
| World of Our Own – Phiên bản tiêu chuẩn trên toàn cầu | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Queen of My Heart" (bản radio) | Steve Mac, Wayne Hector, John McLaughlin, Steve Robson | Mac | 4:20 |
| 2. | "Bop Bop Baby" | Brian McFadden, Shane Filan, Graham Murphy, Christopher O'Brien | Mac | 4:23 |
| 3. | "I Cry" | Jörgen Elofsson, Per Magnusson, David Kreuger | Kreuger, Magnusson | 4:12 |
| 4. | "Uptown Girl" (bản radio) | Billy Joel | Mac | 3:08 |
| 5. | "Why Do I Love You" | Elofsson, Magnusson, Kreuger | Kreuger, Magnusson | 3:40 |
| 6. | "I Wanna Grow Old with You" | Mac, Byrne, Feehily, McFadden, Filan, Kian Egan, Elofsson, Richard Marx | Mac | 4:09 |
| 7. | "When You're Looking Like That" (bản đĩa đơn) | Rami, Andreas Carlsson, Max Martin | Rami | 3:54 |
| 8. | "Evergreen" | Elofsson, Magnusson, Kreuger | Kreuger, Magnusson | 4:05 |
| 9. | "World of Our Own" | Mac, Hector, Dennis Morgan, Simon Climie | Mac | 3:33 |
| 10. | "To Be Loved" | Mac, Hector, Willy Russell | Mac | 3:21 |
| 11. | "Drive (for All Time)" | Mac, Hector, Elofsson | Mac | 3:28 |
| 12. | "If Your Heart's Not in It" | Steve Kipner, Andrew Frampton | Kipner, Frampton | 4:21 |
| 13. | "When You Come Around" | Egan, Nicky Byrne, Richard Stannard, Julian Gallagher, Ash Howes, Martin Harrington | Stannard, Gallagher | 3:42 |
| 14. | "Don't Say It's Too Late" | McFadden, Filan, Andreas "Quiz" Romdhane, Josef Larossi | Romdhane, Larossi | 4:13 |
| 15. | "Don't Let Me Go" | Egan, Byrne, Stannard, Gallagher, Howes, Harrington, Sharon Murphy, Dave Morgan | Stannard, Gallagher | 3:30 |
| 16. | "Walk Away" | Krueger, Magnusson, Carlsson, Pelle Nylén | Krueger, Magnusson | 4:00 |
| 17. | "Love Crime" | McFadden, Filan, Romdhane, Larossi | Romdhane, Larossi | 3:18 |
| 18. | "Imaginary Diva" | Egan, Byrne, Mark Feehily | Cutfather & Joe | 3:41 |
| 19. | "Angel" | Sarah McLachlan | Mac | 4:24 |
| 20. | "Bad Girls" | Romdhane, Larossi, Clyde Lieberman, Savan Kotecha | Romdhane, Larossi | 3:22 |
| World of Our Own – Phiên bản cao cấp tại Châu Á (đĩa kèm theo) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Bop Bop Baby (Almighty Radio Edit)" | McFadden, Filan, Murphy, O'Brien | Mac, Almighty | 3:55 |
| 2. | "Bad Girls" | Andreas Romdhane, Josef Larossi, Lieberman, Kotecha | Romdhane, Larossi | 3:22 |
| 3. | "I Promise You That" | Nick Jarl, Patric Jonsson, Lilli Sjöberg | Jarl, Jonsson, Pär Åström | 3:35 |
| 4. | "My Private Movie" | Kipner, David Kopatz, Jack Kugell | Cutfather & Joe | 4:05 |
| 5. | "Don't Get Me Wrong" | Jake, Mike Hofsten | Steve Mac | 3:45 |
| 6. | "Crying Girl" | McFadden, Hector, McLaughlin, Robson | Steve Robson | 3:42 |
| 7. | "You Don't Know" (chỉ McFadden và Feehily) | McFadden, Filan, Egan, Byrne, Feehily | Christopher O'Brien, Graham Murphy | 4:15 |
| 8. | "Reason for Living" | McFadden, Filan, Egan, Byrne, Feehily | Steve Mac | 3:50 |
| World of Our Own – Phiên bản đặc biệt tại Châu Á (VCD kèm theo) | ||
|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Thời lượng |
| 1. | "My Love" | 3:55 |
| 2. | "Uptown Girl" | 3:40 |
| 3. | "What Makes a Man" | 4:02 |
| 4. | "I Lay My Love on You" | 3:35 |
| 5. | "Queen of My Heart" | 4:25 |
| 6. | "World of Our Own" | 3:40 |
| 7. | "Angel" | 4:32 |
| 8. | "Bop Bop Baby" | 4:57 |
Xếp hạng
Xếp hạng tuần
| Xếp hạng cuối năm
|
Chứng nhận
| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Áo (IFPI Áo)[36] | Vàng | 20.000* |
| Chile (IFPI)[37] | Vàng | 10,000[37] |
| Đan Mạch (IFPI Đan Mạch)[38] | Bạch kim | 50.000^ |
| Đức (BVMI)[39] | Vàng | 250.000^ |
| Hà Lan (NVPI)[40] | Vàng | 40.000^ |
| New Zealand (RMNZ)[41] | 2× Bạch kim | 30.000^ |
| Na Uy (IFPI)[42] | Bạch kim | 50.000* |
| Nam Phi (RISA)[43] | Bạch kim | 50.000* |
| Thụy Điển (GLF)[44] | Bạch kim | 80.000^ |
| Thụy Sĩ (IFPI)[45] | Vàng | 20.000^ |
| Anh Quốc (BPI)[46] | 4× Bạch kim | 1.200.000^ |
| Tổng hợp | ||
| Châu Âu (IFPI)[47] | 2× Bạch kim | 2.000.000* |
| Toàn cầu | — | 5,500,000[37] |
* Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ. | ||
Xem thêm
- Danh sách album quán quân năm 2001 (Scotland)
- Danh sách album quán quân UK Albums Chart thập niên 2000
Tham khảo
- ↑ "Platinum Awards" (bằng tiếng Nhật). Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2012.
- ↑ Ryan, Gavin (2011). Australia's Music Charts 1988–2010 . Mt Martha, Victoria, Australia: Moonlight Publishing. tr. 299.
- ↑ "Austriancharts.at – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Ultratop.be – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Danishcharts.dk – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Dutchcharts.nl – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Hits of the World - Eurochart Hot 100" (PDF). Billboard. Nielsen Business Media, Inc. ngày 8 tháng 12 năm 2001. tr. 87. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2024.
- ↑ "Lescharts.com – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Pháp). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Longplay-Chartverfolgung at Musicline" (bằng tiếng Đức). Musicline.de. Phononet GmbH. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Top National Sellers" (PDF). Music & Media. Quyển 20 số 2–3. ngày 12 tháng 1 năm 2002. tr. 11. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "Tonlist Top 40". DV. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2017.
- ↑ "GFK Chart-Track Albums: Week 46, 2001" (bằng tiếng Anh). Chart-Track. IRMA. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Italiancharts.com – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "検索結果-ORICON STYLE アーティスト/CD検索". Oricon.co.jp. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2012.
- ↑ "Hits of the World: December 22, 2001 (Pages 38, 39)". Billboard. ngày 22 tháng 12 năm 2001. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "Charts.nz – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Norwegiancharts.com – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Official Scottish Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 17 tháng 2 năm 2013.
- ↑ "RIAS CHART FOR WEEK ENDING 30 November 2001". Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 12 năm 2001. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Music Industry News South Africa Certifications and Peaks". Music Industry News Network. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "Swedishcharts.com – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Swisscharts.com – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Westlife | Artist | Official Charts" (bằng tiếng Anh). UK Albums Chart. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Jaaroverzichten – Album 2001". dutchcharts.nl. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Best of Albums 2001". Irish Recorded Music Association. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2022.
- ↑ "Årslista Album – År 2001" (bằng tiếng Swedish). Sverigetopplistan. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "End of Year Album Chart Top 100 – 2001". Official Charts Company. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Top 50 Global Best Selling Albums for 2001" (PDF). IFPI. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 17 tháng 11 năm 2008. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2023.
- ↑ "Jahreshitparade Alben 2002". austriancharts.at. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Jaaroverzichten – Album 2002". dutchcharts.nl. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Year in Review – European Top 100 Albums 2002" (PDF). Music & Media. Quyển 21 số 2/3. ngày 11 tháng 1 năm 2003. tr. 15. OCLC 29800226. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2024 – qua World Radio History.
- ↑ "Top 100 Album-Jahrescharts" (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Top Selling Albums of 2002". Recorded Music NZ. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2022.
- ↑ "Årslista Album – År 2002" (bằng tiếng Swedish). Sverigetopplistan. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "End of Year Album Chart Top 100 – 2002". Official Charts Company. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Chứng nhận album Áo – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Đức). IFPI Áo.
- 1 2 3 "Westlife obtiene disco de oro". El Mostrador (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 10 tháng 8 năm 2001. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2023.
- ↑ "Chứng nhận album Đan Mạch – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Đan Mạch). IFPI Đan Mạch.
- ↑ "Gold-/Platin-Datenbank (Westlife; 'World of Our Own')" (bằng tiếng Đức). Bundesverband Musikindustrie.
- ↑ "Chứng nhận album Hà Lan – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Hà Lan). Nederlandse Vereniging van Producenten en Importeurs van beeld- en geluidsdragers. Nhập World of Our Own trong mục "Artiest of titel". Chọn 2001 trong tùy chọn "Alle jaargangen".
- ↑ "Chứng nhận album New Zealand – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Anh). Recorded Music NZ. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2024.
- ↑ "IFPI Norsk platebransje Trofeer 1993–2011" (bằng tiếng Na Uy). IFPI Na Uy.
- ↑ "Mi2N: Music Divas & Rock Bands Top South African Certifications". Music Industry News Network. ngày 2 tháng 5 năm 2002. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2016.
- ↑ "Guld- och Platinacertifikat − År 2001" (PDF) (bằng tiếng Thụy Điển). IFPI Sweden. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 17 tháng 5 năm 2011.
- ↑ "The Official Swiss Charts and Music Community: Chứng nhận ('World of Our Own')" (bằng tiếng Đức). IFPI Thụy Sĩ. Hung Medien.
- ↑ "Chứng nhận album Anh Quốc – Westlife – World of Our Own" (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry.
- ↑ "IFPI Platinum Europe Awards – 2001". Liên đoàn Công nghiệp ghi âm Quốc tế.
Liên kết ngoài
- World of Our Own trên Discogs (danh sách phát hành)