Type 99 (pháo hàng không)
| Type 99 | |
|---|---|
Trên: pháo Type 99 Mark 1; dưới: pháo Type 99 Mark 2. | |
| Loại | Pháo tự động Súng máy (định danh chính thức) |
| Nơi chế tạo | Đế quốc Nhật |
| Lược sử hoạt động | |
| Phục vụ | Mark1 1939-45; Mark 2 1942-45 |
| Sử dụng bởi | Hải quân Đế quốc Nhật (IJNAS) |
| Trận | Thế chiến II |
| Lược sử chế tạo | |
| Năm thiết kế | 1937 |
| Thông số (Mark 1) | |
| Khối lượng | 23 kg (51 lb) |
| Chiều dài | 1.330 mm (52 in) |
| Đạn | 20×72RB |
| Cỡ đạn | 20 mm (0,787 in) |
| Cơ cấu hoạt động | API blowback |
| Tốc độ bắn | 520 viên/phút |
| Sơ tốc đầu nòng | 600 m/s (2.000 ft/s) |
| Chế độ nạp | trống hoặc dây đạn |
Súng máy Type 99 Mark 1 và Type 99 Mark 2 là các phiên bản Nhật Bản của pháo tự động Oerlikon FF và Oerlikon FFL tương ứng. Chúng được Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJN) tiếp nhận vào năm 1939 và trở thành pháo tự động tiêu chuẩn trang bị cho máy bay Hải quân Nhật trong Chiến tranh thế giới thứ hai.[1]
Tiếp nhận Type 99 (pháo hàng không)
Năm 1935, các sĩ quan trong Hải quân Đế quốc Nhật Bản bắt đầu nghiên cứu pháo tự động cỡ 20 mm để trang bị cho các máy bay tiêm kích tương lai.[2] Họ chú ý đến dòng pháo máy bay do Oerlikon sản xuất, gồm các mẫu FF, FFL và FFS. Tất cả đều sử dụng cùng một nguyên lý hoạt động là cơ chế giật lùi với mồi đánh lửa sớm tiên tiến (API blowback) do pháo Becker phát triển, nhưng sử dụng các loại đạn khác nhau: 20 × 72RB, 20 × 101RB và 20 × 110RB.
Sau khi nhập khẩu và đánh giá các mẫu thử, Hải quân Nhật Bản quyết định vào năm 1937 tiếp nhận các vũ khí này. Để sản xuất pháo Oerlikon, một nhóm đô đốc hải quân đã nghỉ hưu thành lập một công ty sản xuất vũ khí mới mang tên Dai Nihon Heiki KK. Năm 1939, công ty bắt đầu sản xuất phiên bản Nhật Bản của pháo FF, ban đầu gọi là Type E (do cách phiên âm tiếng Nhật của “Oerlikon” là Erikon), nhưng từ cuối năm 1939 chính thức được gọi là Type 99 Mark 1. Phiên bản Nhật của FFL được sản xuất với tên gọi Type 99 Mark 2.[3][4] Mẫu FFS đã được thử nghiệm nhưng không đưa vào sản xuất.
Số “99” trong tên gọi bắt nguồn từ năm theo lịch Hoàng gia Nhật Bản, trong đó năm 1939 tương ứng với năm 2599. Tên gọi chính thức là súng máy Type 99 Mark 1 (tiếng Nhật: Kyū-Kyū Shiki Ichigō Kizyū, chữ Hán: 九九式一号機銃) và súng máy Type 99 Mark 2 (Kyū-Kyū Shiki Nigō Kizyū, chữ Hán: 九九式二号機銃). Hải quân Nhật phân loại các vũ khí cỡ 20 mm là “súng máy” thay vì “pháo”.[4] Các vũ khí này không được Lục quân Nhật sử dụng — giữa Hải quân và Lục quân gần như không có sự thống nhất về loại súng và đạn dược.
Type 99 Mark 1 và Mark 2 không phải là các phiên bản của cùng một khẩu pháo, mà phát triển song song thành nhiều biến thể khác nhau. Do sự tương đồng kỹ thuật lớn, một số cải tiến được áp dụng đồng thời cho cả hai loại.
Do sử dụng loại đạn lớn hơn so với Type 99 Mark 1, Type 99 Mark 2 có vận tốc đầu nòng cao hơn nhưng tốc độ bắn thấp hơn và khối lượng lớn hơn. Trong những năm đầu chiến tranh, IJN ưa chuộng Type 99 Mark 1 và chỉ đưa Type 99 Mark 2 vào sử dụng thực tế từ năm 1942. Về cuối chiến tranh, xu hướng chuyển sang lắp đặt Type 99 Mark 2 tăng lên, có thể nhằm đối phó với hiệu năng và độ bền ngày càng cao của máy bay chiến đấu Hoa Kỳ.
Pháo Type 99 có vận tốc đầu nòng và tốc độ bắn tương đối thấp so với các pháo cỡ nòng 20 mm khác, nhưng đổi lại là khối lượng rất nhẹ, không ảnh hưởng đáng kể đến tính năng bay của máy bay tiêm kích Hải quân Nhật. Quan hệ kinh tế và chính trị chặt chẽ giữa IJN và Dai Nihon Heiki KK cũng khiến công ty này hầu như không có đối thủ cạnh tranh.
Type 99 Mark 1 Type 99 (pháo hàng không)

Type 99 Mark 1 được Hải quân Nhật Bản sử dụng cho cả cấu hình lắp cố định và lắp linh hoạt. Cấu hình lắp cố định được phát triển trước, dùng làm pháo cho máy bay tiêm kích, cấp đạn bằng trống 60 viên, lắp trong cánh của máy bay Mitsubishi A6M (Zeke/Zero). Một phiên bản lắp linh hoạt, ban đầu phát triển cho máy bay ném bom Mitsubishi G3M, được lắp ngược lại để đưa trống đạn xuống dưới tầm ngắm của xạ thủ. Các trống đạn nhỏ hơn (45, 30 hoặc 15 viên) được sử dụng trong các cấu hình lắp linh hoạt khi không gian hạn chế.[4]
Dung lượng đạn hạn chế là một nhược điểm đáng kể. Type 99 Mark 1 Fixed Model 3 có thể trang bị trống 100 viên, nhưng kích thước trống lại gây khó khăn khi lắp trên máy bay tiêm kích, mặc dù biến thể này vẫn được sử dụng trên các lô sản xuất đầu tiên của A6M3. Một giải pháp thực tế hơn là Type 99 Mark 1 Fixed Model 4, được trang bị cơ chế cấp đạn bằng băng do Kawamura phát triển.
Được trang bị trên
Type 99 Mark 2 Type 99 (pháo hàng không)
Type 99 Mark 2 là loại vũ khí nặng hơn, có lực giật mạnh hơn và không được Hải quân Nhật Bản đưa vào sử dụng trước năm 1942. Nó chỉ được sử dụng trong các cấu hình lắp cố định, tức là trên máy bay tiêm kích hoặc trong các tháp pháo điều khiển bằng động cơ. Type 99 Mark 2 được trang bị trên các phiên bản sau của A6M, bắt đầu từ với A6M3a Reisen Model 22 Ko,[3] và trên các máy bay tiêm kích hải quân đời sau như Kawanishi N1K-J.
Biến thể Model 4 của loại pháo này áp dụng cùng cơ chế cấp đạn bằng băng như Type 99 Mark 1 Model 4. Type 99 Mark 2 Model 5 là kết quả của các nỗ lực nhằm tăng tốc độ bắn. Thông qua các cải tiến, bao gồm việc bổ sung lò xo giảm chấn mạnh hơn, tốc độ bắn được nâng lên khoảng 670–750 phát/phút. Tuy nhiên, Model 5 chỉ được chính thức chấp nhận vào tháng 5 năm 1945 và có thể chưa từng tham gia chiến đấu.[3][4]
Specifications
- Caliber: 20 mm
- Ammunition: 20×101RB
- Length: 189 cm (74 in)
- Weight: 34 kg (75 lb)
- Rate of fire: 480 rounds/min
- Muzzle velocity: 750 m/s (2460 ft/s)
Được trang bị trên
Các phiên bản Type 99 (pháo hàng không)
| Type | 99-1 mod 1 | 99-1 mod 4 | 99-2 mod 1 | 99-2 mod 4 | 99-2 mod 4 kai | 99-2 mod 5[5] | 14mm 14-Shi (thử nghiệm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cỡ nòng | 20 mm | 14,5 mm | |||||
| Cơ cấu nạp đạn | API blowback | ||||||
| Trọng lượng | 23 kg | 27.2 kg | 37 kg | 38 kg | 38.5 kg | 28.5 kg | |
| Chiều dài | 1331 mm | 1885 mm | 1645 mm | ||||
| Chiều dài nòng súng | 810 mm | 1250 mm | 975mm | ||||
| Tốc độ bắn | 520 rpm | 550 rpm | 480 rpm | 500 rpm | 620 rpm | 720 rpm | 630 rpm |
| Vận tốc đầu nòng | 600 m/s | 720–750 m/s | 970 m/s | ||||
| Cỡ đạn | 20x72RB | 20x101RB | 14,5x100RB | ||||
| Trọng lượng vỏ | 127-132g | 44,7g | |||||
| Trọng lượng đạn | 200-203g | 221-224g | 140g | ||||
| Cơ cấu nạp | trống đạn 30,45,60 viên Model 3 -100 viên | dây 125-250 viên | trống đạn 60,100 viên | dây đạn 125-250 viên | trống đạn 100 viên | ||
Tham khảo Type 99 (pháo hàng không)
- ↑ "cannon « Catalog of Enemy Ordnance". www.lonesentry.com. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 1 năm 2010.
- ↑ Robert C. Mikesh, Zero, Motorbooks USA, 1994.
- 1 2 3 Anthony G. Williams and Emmanuel Gustin, Flying Guns World War II, Airlife UK, 2003.
- 1 2 3 4 Robert C. Mikesh, Japanese Aircraft Equipment, Schiffer USA, 2004.
- ↑ "Type 99 20-мм авиационная пушка". www.airwar.ru (bằng tiếng Nga). Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2021.