PGZ-95
| PGZ-95 | |
|---|---|
Một xe pháo phòng không tự hành Type 95 được trưng bày tại Bảo tàng Quân sự Cách mạng Nhân dân Trung Quốc trong khuôn khổ triển lãm “Quân đội ta tiến về phía mặt trời”. | |
| Loại | Vũ khí phòng không tự hành/tên lửa |
| Nơi chế tạo | Trung Quốc |
| Lược sử hoạt động | |
| Phục vụ | 1999-nay |
| Lược sử chế tạo | |
| Người thiết kế | Viện Kỹ thuật Cơ điện Tây Bắc |
| Nhà sản xuất | Norinco |
| Giai đoạn sản xuất | 1999–nay |
| Thông số | |
| Khối lượng | 22,5 tấn |
| Chiều dài | 6,71 m (20 ft) |
| Chiều rộng | 3,2 m (10 ft 6 in) |
| Chiều cao | 3,4 m (11 ft 2 in) (radar down) 4,82 m (15 ft 10 in) (radar up) |
| Kíp chiến đấu | 3 |
Vũ khí chính | 4 × pháo tự động cỡ nòng 25 mm; 4 × tên lửa phòng không QW-2 |
| Động cơ | diesel |
| Hệ thống treo | thanh treo xoắn |
| Tầm hoạt động | 450 km (280 mi) |
| Tốc độ | 53 km/h (33 mph) |
PGZ-95 (tiếng Trung: 95式自行高射炮; pinyin: 95 shi zixing gaoshepao, Pháo phòng không tự hành Kiểu 95) là một phương tiện phòng không tự hành của Trung Quốc. PGZ-95 được bọc thép với trang bị bốn pháo phòng không cỡ nòng 25 mm và có thể bổ sung thêm bốn tên lửa phòng không tự dẫn hồng ngoại QW-2. Hệ thống này lần đầu tiên được công khai tại cuộc duyệt binh Bắc Kinh 1999. Trong giai đoạn phát triển trước đó, hệ thống mang các định danh Type 90-II và Type 90-III..[1]
Thiết kế

Xe sử dụng khung gầm bọc thép bánh xích, mỗi bên gồm 6 bánh chịu lực, một bánh dẫn động (drive sprocket), một bánh dẫn hướng (idler) và 3 con lăn đỡ xích (return rollers). Kíp xe gồm 3 người: lái xe, trưởng xe và pháo thủ. Động cơ được bố trí phía trước thân xe, trong đó lái xe ngồi bên trái. Vị trí lái được trang bị một cửa mở (hatch) cùng ba kính quan sát (vision blocks) để bảo đảm quan sát khi đóng kín xe. Phía sau lái xe là trưởng xe, với một cửa mở nâng cao, cũng được trang bị ba kính quan sát. Ở phần sau thân xe là tháp pháo một người điều khiển, vận hành bằng cơ cấu dẫn động điện. Một cửa ra vào khoang điều khiển vũ khí được bố trí ở phía sau thân xe.
Phía trước tháp pháo, trong một hộp bọc giáp, lắp đặt tổ hợp bám bắt mục tiêu quang – điện tử, gồm: camera truyền hình (TV), camera hồng ngoại (IR) và máy đo xa laser. Hệ thống bám bắt có tầm hoạt động khoảng 6.000 m ban ngày và 5.000 m ban đêm. Máy đo xa laser có cự ly từ 500 đến 5.500 m, với sai số khoảng ±5 m. Hai bên tháp pháo lắp hai pháo tự động 25 mm Type 87 (cỡ đạn 25×183 mmB, trích khí). Loại pháo này dùng chung cơ số đạn với pháo ZPT-90 trên biến thể xe chiến đấu bộ binh WZ-551; bản thân đạn là biến thể cải tiến (kéo dài vỏ, tăng cỡ đạn) từ đạn 23×152 mmB của pháo 2A14. Mỗi pháo có tốc độ bắn 600–800 phát/phút, vỏ đạn được hất sang hai bên thân xe. Cơ số đạn mang theo khoảng 1.000 viên. Pháo có khả năng tiêu diệt mục tiêu ở cự ly đến 2.500 m và độ cao tới 2.000 m.
Ngoài ra, trên mỗi bên tháp pháo có thể lắp hai tên lửa tầm nhiệt QW-2 phía trên pháo. Đây là loại tên lửa phát triển từ hệ thống phòng không vác vai, có khả năng tấn công mục tiêu ở độ cao từ 10 đến 3.500 m, với cự ly xiên từ 500 đến 6.000 m. Tuy nhiên, việc nạp lại đạn phải thực hiện thủ công, mất khoảng 2,45 phút. Phía sau tháp pháo bố trí radar trinh sát xung Doppler băng tần S CLC-1, có tầm phát hiện khoảng 11 km, được tối ưu để phát hiện mục tiêu bay thấp. Ngoài ra, mỗi bên tháp pháo còn lắp cụm 4 ống phóng lựu khói điều khiển điện, hướng bắn về phía trước và hai bên xe để tạo màn che. Hệ thống có khả năng tự động bám mục tiêu bằng quang học và cảnh báo cho pháo thủ khi mục tiêu vào cự ly tiêu diệt. Pháo thủ cũng có thể ngắm bắn thủ công, sử dụng hệ thống quang học hoặc vòng ngắm cơ dự phòng bố trí bên ngoài tháp pháo. Thời gian phản ứng của hệ thống khoảng 10 giây khi hoạt động ở chế độ radar, và 6 giây ở chế độ quang học. Xe cũng được tích hợp chế độ mô phỏng huấn luyện phục vụ đào tạo kíp chiến đấu.[2] Ngoài phiên bản chiến đấu, còn có xe chỉ huy – điều khiển khẩu đội sử dụng cùng loại khung gầm. Xe có kíp lái gồm 5 người.
Xe được trang bị radar trinh sát băng tần S CLC-2, có tầm phát hiện tối đa 45 km và trần phát hiện khoảng 4.500 m.
Hệ thống thông tin liên lạc trên xe cho phép:
- liên lạc số hóa trong phạm vi đến 5 km
- liên lạc vô tuyến thông thường đến 15 km
- liên lạc hữu tuyến (qua dây) đến 500 m
Một tổ máy phát điện phụ (APU) được trang bị để cung cấp năng lượng cho các hệ thống điện tử khi xe không vận hành động cơ chính. Để tự vệ, xe được trang bị một súng máy hạng nặng 12,7 mm.[3]
Một khẩu đội Type 95 tiêu chuẩn gồm 6 xe pháo phòng không tự hành (SPAAA) và 1 xe chỉ huy.
Ngoài ra, mỗi khẩu đội còn được bảo đảm bởi:
- 3 xe tiếp đạn.
- 1 xe kiểm tra/sửa chữa kỹ thuật.
- 1 xe bảo đảm nguồn điện.
Tổ chức này giúp khẩu đội duy trì khả năng chiến đấu liên tục, bảo đảm đạn dược, kỹ thuật và năng lượng trong quá trình tác chiến.[4]
Các phiên bản
- PGZ-95
- Phiên bản cơ bản, được trang bị tên lửa tầm nhiệt QW-2.
- PGZ-04/A
- Phiên bản cải tiến với
- PGZ-95 phiên bản xe chỉ huy
- Phiên bản chỉ huy – điều khiển (C2), có nhiệm vụ chỉ huy, hiệp đồng hỏa lực và phân phối mục tiêu cho các xe pháo phòng không trong khẩu đội.[4]
Vận hành
Trung Quốc: Lục quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc — khoảng 270 đơn vị[5]
Xem thêm
- Pháo phòng không tự hành Type 09 – ( Trung Quốc ) - phiên bản kế nhiệm của Type 95
- 2K22 Tunguska – ( Liên Xô )
- ZSU-23-4 Shilka – ( Liên Xô )
- Pháo phòng không tự hành Type 87 – ( Nhật Bản )
- SIDAM 25 – ( Ý )
- Flakpanzer Gepard – ( Tây Đức )
Tham khảo
- ↑ "PGZ95 (Type 95) 25mm Self-Propelled Anti-Aircraft Artillery (SPAAA) System - Army Technology".
- ↑ "PGZ-04 / 95-type 25mm guns". globalsecurity.
- ↑ "PGZ-95". Military Today. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 9 năm 2008.
- 1 2 3 "PGZ-95". weaponsystems.
- ↑ For Strategic Studies (Iiss), The International Institute (ngày 15 tháng 2 năm 2023). "6 Asia". The Military Balance 2023. London: Routledge. doi:10.4324/9781003400226. ISBN 9781003400226.
{{Chú thích sách}}: Đã bỏ qua|work=(trợ giúp)
- PGZ95 Self-Propelled Anti-Aircraft Artillery on Sinodefence
- James C O'Halloran. Jane's Land Based Air Defence 2005–2006.