Tiếng Barakai
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Barakai | |
|---|---|
| Khu vực | Quần đảo Aru |
| Tổng số người nói | 4.500 |
| Phân loại | Nam Đảo
|
| Mã ngôn ngữ | |
| ISO 639-3 | baj |
| Glottolog | bara1367[1] |
Barakai là một trong những ngôn ngữ Aru, được nói bởi người dân ở Quần đảo Aru.
Tham khảo
| |||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||
Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
Thể loại ẩn: