Bước tới nội dung

Thiago Papel

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Thiago Melo
Trường An
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủThiago Santos de Melo
Ngày sinh30 tháng 12, 1991 (34 tuổi)
Nơi sinhSergipe, Brazil
Chiều cao1,88 m (6 ft 2 in)
Vị tríHậu vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Coruripe
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
NămĐội
0000–2010Guarani
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
NămĐộiST(BT)
2011–15Guarani0(0)
2011–12→ River Plate-SE (cho mượn)2(0)
2014→ Coruripe (cho mượn)4(0)
2015–16Coruripe6(0)
2016Sergipe6(0)
2017–19Quảng Nam46(5)
2020Dược Nam Hà Nam Định12(0)
2021Sài Gòn8(0)
2022Sông Lam Nghệ An0(0)
2023Topenland Bình Định0(0)
2024Itabaiana2(0)
2025ASA1(0)
2026–Coruripe1(0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 28 tháng 2 năm 2026

Thiago Santos de Melo (sinh ngày 30 tháng 12 năm 1991), còn được biết đến với tên gọi tiếng Việt là Trường An, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Việt Nam gốc Brasil thi đấu ở vị trí hậu vệ. Hiện tại, anh đang thi đấu cho câu lạc bộ Coruripe tại giải quốc nội Brasil.

Sự nghiệp

Thiago Melo sinh ra và lớn lên tại bang Sergipe, Brasil.

Sau những năm tháng gắn bó với bóng đá Việt Nam, đặc biệt là chức vô địch V.League 1 năm 2017 cùng Quảng Nam, anh tiếp tục khoác áo Dược Nam Hà Nam Định (2020), Sài Gòn FC (2021), Sông Lam Nghệ An (2022) và Topenland Bình Định (2023). Từ năm 2024, Thiago trở về quê nhà Brasil và lần lượt thi đấu cho các câu lạc bộ như Itabaiana, ASA và hiện tại là Coruripe.

Thống kê

Sự nghiệp câu lạc bộ

Tính đến ngày 28 tháng 2 năm 2026.
Câu lạc bộMùa giảiLeagueNational CupLeague CupKhácTổng
Giải đấuSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắng
Guarani201100003[a]030
201200000000
201300007[a]171
2014000010[a]0100
2015000010[a]0100
Tổng000000301301
River Plate-SE (mượn)2011Série D2000000020
2012001[b]0000010
Tổng2010000030
Coruripe (mượn)2014Série D4000004[c]181
Coruripe2015601[b]00010[c]3173
2016002[b]05[d]011[c]0180
Tổng1003050250434
Sergipe2016Série D6000000060
QNK Quảng Nam2017V.League 12430000243
2018182001[e]1193
201940000040
Tổng465000011475
Nam Định2020V.League 11200000120
Sài Gòn2021V.League 180000080
Sông Lam Nghệ An2022V.League 100000000
Bình Định2023V.League 100000000
Itabaiana2024Campeonato Sergipano20000020
ASA2025Campeonato Alagoano10000010
Coruripe2026Campeonato Alagoano10000010
Tổng cộng sự nghiệp885405056615311
Ghi chú
  1. 1 2 3 4 Ra sân ở Campeonato Mineiro
  2. 1 2 3 Ra sân ở Copa do Brasil
  3. 1 2 3 Ra sân ở Campeonato Alagoano
  4. Ra sân ở Copa do Nordeste
  5. Ra sân ở Siêu cúp Quốc gia

Thành tích

Câu lạc bộ

Quảng Nam

1 Vô địch: 2017

Chú thích

Tham khảo