The Shinee World
Giao diện
| The Shinee World | ||||
|---|---|---|---|---|
| Tập tin:Shinee album theshineworld(2).jpg Bìa đĩa nhạc số | ||||
| Album phòng thu của Shinee | ||||
| Phát hành | 28 tháng 8 năm 2008 29 tháng 10 năm 2008 (tái phát hành) | |||
| Thu âm | Tháng 4 – tháng 8 năm 2008 | |||
| Thể loại | ||||
| Thời lượng | 47:32 (phiên bản A & B) 56:55 (tái phát hành) | |||
| Hãng đĩa |
| |||
| Sản xuất | Lee Soo-man | |||
| Thứ tự album của Shinee | ||||
| ||||
| Đĩa đơn từ The Shinee World | ||||
| ||||
| Bìa phiên bản tái phát hành | ||||
| Tập tin:Amigo - Shinee.jpg | ||||
| Đĩa đơn từ Amigo | ||||
| ||||
The SHINee World là album đầu tay của nhóm nhạc nam SHINee do SM Town quản lý, được phát hành vào ngày 28 tháng 8 năm 2008. Tên album sau này được SHINee đặt làm tên FC chính thức của mình - SHINee World (viết tắt là Shawol).
Danh sách bài hát
| The Shinee World – Phiên bản tiêu chuẩn | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Phối khí | Thời lượng |
| 1. | "The Shinee World (Doo-Bop)" | Yoo Young-jin | Yoo Young-jin | Yoo Young-jin | 3:55 |
| 2. | "Love's Way" (tiếng Hàn: 사랑의 길; Romaja: sarangui gil) | Alex Cantrall | Alex Cantrall | 3:29 | |
| 3. | "Love Like Oxygen" (tiếng Hàn: 산소 같은 너; Romaja: sanso gateun neo) |
| Cho Yong-hoon | 3:02 | |
| 4. | "Romantic" (tiếng Hàn: 너 아니면 안되는 걸; Romaja: neo animyeon andoeneun geol; n.đ. I Can't Be Without You) | Yoo Young-jin | Yoo Young-jin | Yoo Young-jin | 4:55 |
| 5. | "One for Me" (tiếng Hàn: 그녀가 헤어졌다; Romaja: geunyeoga heeojyeotda) | Alex Cantrall | Alex Cantrall | 3:25 | |
| 6. | "Graze" (tiếng Hàn: 화장을 하고; Romaja: hwajangeul hago) | Kenzie | Kenzie]] | 3:37 | |
| 7. | "Last Gift (In My Room – Prelude)" (tiếng Hàn: 마지막 선물) | Ivy |
|
| 3:53 |
| 8. | "Best Place" (tiếng Hàn: 내 곁에만 있어; Romaja: nae gyeoteman isseo) | Hong-seok | Hong-seok | 3:44 | |
| 9. | "Y Si Fuera Ella" (tiếng Hàn: 혜야; Romaja: hyeya) (Jonghyun solo) | Kenzie | Alejandro Sanz | Kenzie | 5:15 |
| 10. | "Four Seasons" (tiếng Hàn: 눈을 감아보면; Romaja: nuneul gamabomeyeon) |
| Martin Kember | Martin Kember | 4:06 |
| 11. | "In My Room" (Unplugged remix) | Young-hu Kim |
| Tesung Kim (Iconic Sounds) | 4:25 |
| 12. | "Replay" (tiếng Hàn: 누난 너무 예뻐; Romaja: nunan neomu yeppeo; n.đ. Noona, You're So Pretty) | Young-hu Kim |
|
| 3:34 |
| Tổng thời lượng: | 47:49 | ||||
| Amigo – Phiên bản tái phát hành | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Phối khí | Thời lượng |
| 1. | "Amigo" (tiếng Hàn: 아.미.고 (아름다운 미녀를 좋아하면 고생한다); Romaja: a.mi.go (areumdaun minyeoreul johahamyeon gosaenghanda); n.đ. If you like beauty, you suffer) | Yoo Young-jin |
| Yoo Young-jin | 2:58 |
| 2. | "Forever or Never" | Im Seo-hyun |
| Ahn Ik-soo | 3:06 |
| 3. | "Love Like Oxygen" (tiếng Hàn: 산소 같은 너; Romaja: sanso gateun neo) |
| Cho Yong-hoon | 3:02 | |
| 4. | "Love Should Go On (plugged by DJ OneShot)" (tiếng Hàn: 사.계.한; Romaja: sa.gye.han) | Lee Yoon-jae | Lee Yoon-jae | DJ OneShot | 3:20 |
| 5. | "Replay" (tiếng Hàn: 누난 너무 예뻐; Romaja: nunan neomu yeppeo; n.đ. Noona, You're So Pretty) | Young-hu Kim |
|
| 3:34 |
| 6. | "Romantic" (tiếng Hàn: 너 아니면 안되는 걸; Romaja: neo animyeon andoeneun geol; n.đ. I Can't Be Without You) | Yoo Young-jin | Yoo Young-jin | Yoo Young-jin | 4:55 |
| 7. | "Love's Way" (tiếng Hàn: 사랑의 길; Romaja: sarangui gil) | Alex Cantrall | Alex Cantrall | 3:29 | |
| 8. | "One for Me" (tiếng Hàn: 그녀가 헤어졌다; Romaja: geunyeoga heeojyeotda) | Alex Cantrall | Alex Cantrall | 3:25 | |
| 9. | "Graze" (tiếng Hàn: 화장을 하고; Romaja: hwajangeul hago) | Kenzie | Kenzie | 3:37 | |
| 10. | "Last Gift (In My Room – Prelude)" (tiếng Hàn: 마지막 선물) | Ivy |
| Tesung Kim (Iconic Sounds) | 3:53 |
| 11. | "Best Place" (tiếng Hàn: 내 곁에만 있어; Romaja: nae gyeoteman isseo) | Hong-seok | Hong-seok | 3:44 | |
| 12. | "Y Si Fuera Ella" (tiếng Hàn: 혜야; Romaja: hyeya) Jonghyun solo) | Kenzie | Alejandro Sanz | Kenzie | 5:15 |
| 13. | "Four Seasons" (tiếng Hàn: 눈을 감아보면; Romaja: nuneul gamabomeyeon) |
| Martin Kember | Martin Kember | 4:06 |
| 14. | "In My Room" (Unplugged remix) | Young-hu Kim |
| Tesung Kim (Iconic Sounds) | 4:25 |
| 15. | "The Shinee World (Doo-Bop)" | Yoo Young-jin | Yoo Young-jin | Yoo Young-jin | 3:55 |
| Tổng thời lượng: | 57:03 | ||||
Notes