Thể loại:Thuộc tính CS1
Giao diện
| Thể loại này không hiển thị trong các trang thành viên của nó trừ khi tùy chọn cá nhân (Giao diện → Hiển thị thể loại ẩn) được đặt. |
Thể loại con
Thể loại này có 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.
D
- CS1: dãy năm viết tắt (trống)
G
- CS1: giá trị quyển dài (2.412 tr.)
H
K
N
- Nguồn CS1 ngoại ngữ (ISO 639-2) (86 tr.)
T
- Thử địa điểm CS1 (74 tr.)
U
- CS1: URL không phù hợp (698 tr.)