Bước tới nội dung

Thành viên:Suabeomunngu

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Sự ra đời của mô hình Thác nước (Waterfall) trong giai đoạn 1970s–1980s

Mô hình Thác nước (Waterfall) là cách tiếp cận vòng đời phát triển phần mềm theo chuỗi pha tuyến tính — thường gồm: Khảo sát/Yêu cầu → Phân tích → Thiết kế → Cài đặt → Kiểm thử → Triển khai/Vận hành. Trong thập niên 1970–1980, Waterfall được chuẩn hoá rộng rãi trong môi trường công nghiệp và quốc phòng, từ đó trở thành khuôn mẫu phổ biến cho quản lý các dự án phần mềm quy mô lớn.

Bối cảnh lịch sử Thành viên:Suabeomunngu

Trước thập niên 1970, quy trình phát triển phần mềm chịu ảnh hưởng mạnh từ các ngành kỹ thuật truyền thống như hàng không–vũ trụ, quốc phòng, điện tử, xây dựng, nơi chi phí thay đổi ở giai đoạn muộn thường rất cao. Tư duy “phân pha–cổng kiểm duyệt” và quản lý bằng hồ sơ, tiêu chuẩn hoá tài liệu được áp dụng chặt chẽ trong kỹ nghệ hệ thống.

Nguồn gốc và cảm hứng từ các ngành kỹ thuật khác Thành viên:Suabeomunngu

Kỹ nghệ hệ thống & hàng không–vũ trụ: Các chuẩn và thực hành trong kỹ nghệ hệ thống yêu cầu phân tách mức trừu tượng, kiểm duyệt tài liệu theo pha, và bàn giao qua mốc — tạo “khung” tự nhiên cho một tiến trình tuần tự.

Hệ thống lớn thời kỳ đầu: Từ những năm 1950, các dự án thời gian thực và quốc phòng đã mô tả quy trình theo các bước yêu cầu–thiết kế–mã hoá–kiểm thử. Tư duy tuần tự này tồn tại trước khi Waterfall được đặt tên.

Bài báo của Winston W. Royce (1970) Thành viên:Suabeomunngu

Năm 1970, Winston W. Royce công bố bài viết minh hoạ một tiến trình tuyến tính qua các pha. Điều quan trọng là ông không dùng thuật ngữ “waterfall” và thực tế còn cảnh báo rủi ro của cách tiếp cận một-lượt, đề xuất vòng phản hồi, tăng cường kiểm định, thậm chí “làm hai lần” với một mô hình thí điểm trước khi bàn giao.

Thuật ngữ “Waterfall” xuất hiện khi nào? Thành viên:Suabeomunngu

Thuật ngữ “waterfall” nhiều khả năng xuất hiện lần đầu trong bài của Thomas E. Bell và T. A. Thayer (1976), nơi họ dẫn Royce và gọi mô tả đó là “thác nước của các hoạt động phát triển”.

Mục đích ban đầu Thành viên:Suabeomunngu

Waterfall hướng đến các mục tiêu:

Dễ quản trị dự án lớn với các mốc rõ ràng để theo dõi tiến độ.

Phù hợp với hợp đồng và yêu cầu kiểm định trong các dự án công nghiệp và quốc phòng.

Giảm rủi ro thay đổi muộn bằng cách “đóng băng” yêu cầu từ đầu.

Vì sao Waterfall trở nên phổ biến trong 1970s–1980s? Thành viên:Suabeomunngu

Được chuẩn hoá và áp dụng trong nhiều dự án lớn.

Cấu trúc tuyến tính, dễ báo cáo tiến độ và phân công trách nhiệm.

Được giảng dạy và truyền bá rộng rãi trong giáo trình, khoá học.

Tương thích với chuỗi cung ứng phần cứng, nơi phần mềm thường phải đi sau thiết kế phần cứng.

Nhận xét và phê bình đương thời Thành viên:Suabeomunngu

Ngay trong thập niên 1970–1980, nhiều tác giả đã nhấn mạnh tính cần thiết của lặp–phản hồi thay vì một-lượt tuyến tính. Một số mô hình thay thế đã ra đời, tiêu biểu là Mô hình Xoắn ốc (Spiral) nhằm quản lý rủi ro qua vòng lặp.

Kết luận Thành viên:Suabeomunngu

Waterfall ra đời trong bối cảnh phần mềm mượn khuôn quản trị của kỹ nghệ hệ thống và phần cứng, nhằm tạo sự kiểm soát, dự báo và tuân thủ trong các dự án lớn, rủi ro cao. Dù Royce đã cảnh báo về rủi ro của cách một-lượt, Waterfall vẫn phổ biến trong 1970s–1980s nhờ được chuẩn hoá, dễ kiểm soát theo mốc tài liệu và được truyền bá rộng rãi.

Xem thêm Thành viên:Suabeomunngu

Mô hình Xoắn ốc (Spiral)

Phát triển lặp & gia tăng (IID)

Kỹ nghệ hệ thống (Systems Engineering)