Thành viên:Leeaan/nháp/1
Bí thư Thứ nhất (1960–1976)

Tại Đại hội Đảng lần thứ III năm 1960, Lê Duẩn chính thức được bầu làm Bí thư Thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (thay cho chức danh cũ là Tổng Bí thư, theo mô hình tổ chức của Đảng Cộng sản Liên Xô).[a][2] Đây là cương vị tương đương với chức vụ lãnh đạo cao nhất của Đảng, khiến ông trở thành nhà lãnh đạo trên thực tế của Đảng, dù Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn giữ chức Chủ tịch Đảng.[1] Việc Lê Duẩn được bầu vào vị trí này giúp Đảng Lao động Việt Nam tăng cường chỉ đạo trực tiếp đối với miền Nam, trong bối cảnh tình hình khu vực này ngày càng xấu đi trước chính sách chống cộng quyết liệt của chính quyền Ngô Đình Diệm. Giới lãnh đạo Đảng lo ngại phong trào cách mạng có nguy cơ bị đẩy lùi hoặc mất kiểm soát, do đó việc Lê Duẩn — người có kinh nghiệm ở miền Nam và chủ trương đường lối cứng rắn — đảm nhận vị trí lãnh đạo được xem là giải pháp nhằm củng cố mối liên kết với các lực lượng cộng sản tại đây và khôi phục thế chủ động trên chiến trường.[3]
Mặc dù lý do bổ nhiệm Lê Duẩn làm Tổng Bí thư vẫn còn là chủ đề tranh cãi, có nhiều dấu hiệu cho thấy Hồ Chí Minh đã ủng hộ quyết định này. Việc chuyển giao vai trò điều hành cho Lê Duẩn cho phép ông rút lui khỏi công việc quản trị thường nhật, để tập trung hơn vào đối ngoại, các vấn đề của khối xã hội chủ nghĩa và công việc viết lách.[4] Tuy nhiên, Hồ Chí Minh vẫn giữ vai trò biểu tượng có ảnh hưởng trong bộ máy lãnh đạo. Các nhân vật chủ chốt như Lê Duẩn, Tố Hữu, Trường Chinh và Phạm Văn Đồng thường xuyên "dùng cơm tối" với Hồ Chí Minh để trao đổi công việc, phản ánh mô hình lãnh đạo tập thể, trong đó Lê Duẩn luôn tỏ rõ sự tôn trọng và duy trì uy tín chính trị của Hồ Chủ tịch.[5]
Định hình chiến lược chiến tranh miền Nam
Ngay từ cuối thập niên 1950, Lê Duẩn đã xác định rằng cách mạng miền Nam không thể giành thắng lợi nếu chỉ dựa vào đấu tranh chính trị, mà cần kết hợp với bạo lực vũ trang theo hướng một cuộc chiến tranh trường kỳ. Tại Đại hội Đảng lần thứ III, Lê Duẩn kêu gọi thành lập một mặt trận nhân dân tại miền Nam Việt Nam. Đề xuất này được Ban Chấp hành Trung ương thông qua, với nghị quyết xác định nhiệm vụ chung của cách mạng Việt Nam là "đẩy mạnh cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc đồng thời thúc đẩy cách mạng dân chủ nhân dân ở miền Nam." Ngày 20 tháng 12 năm 1960, ba tháng sau Đại hội, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam chính thức được thành lập. Theo tuyên bố của Lê Duẩn, tổ chức này có nhiệm vụ "tập hợp tất cả các lực lượng yêu nước nhằm lật đổ chính quyền Diệm [ở miền Nam] và từ đó tạo điều kiện cho việc hòa bình thống nhất Tổ quốc."[6]

Trong bức thư gửi Nguyễn Văn Linh năm 1961, Lê Duẩn vạch rõ chiến lược bao gồm khởi nghĩa từng phần, xây dựng căn cứ cách mạng, tiến hành chiến tranh du kích và cuối cùng là tổng khởi nghĩa với sự kết hợp giữa lực lượng chính trị và quân sự. Theo ông, hình thái chiến tranh này là "con đường cách mạng kiểu Việt Nam".[7] Thời gian đầu, Lê Duẩn đặc biệt thận trọng trước nguy cơ Hoa Kỳ can thiệp sâu nếu miền Bắc hành động quá sớm. Năm 1962, ông từng chỉ đạo kiềm chế các lực lượng miền Nam, tránh các hành động gây kích động nhằm duy trì chiến tranh ở mức thấp và không để Mỹ lấy cớ can thiệp trực tiếp.[8]
Tuy nhiên, sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ tháng 8 năm 1964, quan điểm của Lê Duẩn thay đổi rõ rệt. Dựa trên đánh giá rằng Mỹ đã quyết định leo thang, Bộ Chính trị ra chỉ thị cảnh báo khả năng Mỹ đưa quân vào miền Nam, chuyển từ chiến lược "chiến tranh đặc biệt" sang chiến lược "chiến tranh cục bộ". Lê Duẩn kêu gọi toàn quốc tăng cường chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu, bao gồm cả các phương án phòng thủ miền Bắc. Trong thư gửi Tướng Nguyễn Chí Thanh, ông dự báo cuộc chiến sẽ "dữ dội và kéo dài hơn", nhưng khẳng định bản chất xung đột không thay đổi.[9] Theo ông, chính quyền Sài Gòn không có được sự ủng hộ thực chất từ nhân dân, do đó chiến tranh du kích kết hợp với các đợt tấn công quy ước của Quân Giải phóng vẫn là chiến lược chủ đạo.[9] Dù vẫn yêu cầu tránh giao tranh quy mô lớn nơi quân Mỹ đóng mạnh, Lê Duẩn bắt đầu đẩy mạnh các đòn đánh gây tổn thất cho Mỹ, nhằm nâng cao tinh thần chiến đấu và làm lung lay ý chí chính trị của đối phương.[10]
Lê Duẩn cho rằng việc Mỹ đưa quân ồ ạt vào miền Nam có thể được khai thác về mặt tuyên truyền và chiến lược. Một mặt, nó cho phép Hà Nội khẳng định vai trò "chống xâm lược" để thu hút sự ủng hộ của người dân cả nước, đặc biệt là thông qua khẩu hiệu "kháng chiến chống Mỹ cứu nước"; mặt khác, nó mở ra cơ hội để gây thương vong lớn, buộc Mỹ phải gia tăng triển khai quân và từ đó khiến xã hội Mỹ ngày càng phản đối chiến tranh.[11] Trong thư gửi Trung ương Cục miền Nam tháng 11 năm 1965, ông đặt mục tiêu tiêu diệt ít nhất 10.000 quân Mỹ trong chiến dịch Xuân–Hè năm sau, và từ 40.000–50.000 quân trong những năm tiếp theo. Ông khẳng định: "Quân Mỹ bị diệt nhiều thì quân Ngụy sẽ tan rã nhanh hơn; hy vọng của Mỹ giành thắng lợi bằng quân sự sẽ bị sụp đổ; phong trào nhân dân Mỹ phản đối cuộc chiến tranh bẩn thỉu của Mỹ ở Việt Nam sẽ dâng cao".[12] Lê Duẩn cho rằng giữ quyền chủ động trên chiến trường sẽ quyết định thắng lợi, nhưng cũng đồng thời bác bỏ khả năng Hoa Kỳ tấn công miền Bắc, vì cho rằng điều này sẽ dẫn đến xung đột với toàn bộ khối xã hội chủ nghĩa.[9]
Mâu thuẫn nội bộ Đảng
Từ giữa thập niên 1960, vai trò thực quyền của Lê Duẩn ngày càng nổi bật trong bối cảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh bắt đầu suy giảm sức khỏe.[13] Từ năm 1964, khi Hồ Chí Minh lâm bệnh, Lê Duẩn dần tiếp quản phần lớn công việc điều hành thường nhật của Đảng.[14] Ông giữ vị trí chủ chốt trong Bộ Chính trị, kiểm soát các cơ quan trọng yếu của Đảng và Nhà nước, đồng thời xây dựng một hệ thống an ninh nội bộ nhằm bảo đảm sự trung thành trong hàng ngũ lãnh đạo.[15] Lê Duẩn cùng các đồng minh thân cận như Lê Đức Thọ, Phạm Hùng và Nguyễn Chí Thanh từng bước chi phối việc hoạch định chính sách chiến lược trong Đảng.[16] Sau khi Hồ Chí Minh qua đời vào ngày 2 tháng 9 năm 1969, nguyên tắc lãnh đạo tập thể vẫn được duy trì về mặt hình thức, nhưng Lê Duẩn nổi lên là người nắm quyền lãnh đạo thực tế trong Bộ Chính trị.[17]
Một số quan sát viên phương Tây cho rằng từ năm 1965, giữa Hồ Chí Minh và Lê Duẩn đã xuất hiện những khác biệt trong cách tiếp cận chính sách. Lê Duẩn, cùng các cộng sự thân tín, được cho là đã gia tăng ảnh hưởng và từng bước làm lu mờ vai trò của Hồ Chí Minh cũng như Thủ tướng Phạm Văn Đồng trong quá trình ra quyết sách.[18] Bối cảnh chính trị nội bộ Đảng Lao động giai đoạn này nổi lên cuộc tranh luận gay gắt về chiến lược đối với miền Nam. Phe ôn hòa trong Bộ Chính trị – có nguồn cho rằng gồm cả Hồ Chí Minh và Võ Nguyên Giáp – thiên về phương án tập trung phát triển miền Bắc xã hội chủ nghĩa và tránh đối đầu trực tiếp với Mỹ quá sớm. Một số tài liệu cũng ghi nhận rằng vào năm 1963, Hồ Chí Minh từng bí mật liên lạc với Ngô Đình Diệm để tìm kiếm một giải pháp hòa bình nhằm thống nhất đất nước.[19] Ngược lại, phe "chủ chiến" gồm Lê Duẩn, Lê Đức Thọ và Nguyễn Chí Thanh lại tỏ ra cứng rắn và quyết liệt hơn. Lê Duẩn tin tưởng rằng một loạt tổng công kích vào các đô thị miền Nam sẽ kích động được tổng khởi nghĩa của quần chúng, dẫn đến chiến thắng quyết định trong thời gian ngắn.[20]
Nửa cuối thập niên 1950, đầu thập niên 1960 cũng chứng kiến mâu thuẫn Trung – Xô ngày càng sâu sắc. Trung Quốc dưới thời Mao Trạch Đông kịch liệt phê phán "chủ nghĩa xét lại" của Khrushchyov ở Liên Xô.[21] Ngoài ra, sau Đại hội XX của Đảng Cộng sản Liên Xô, Moskva chuyển sang đường lối "chung sống hòa bình" với thế giới tư bản, điều này gây lo ngại cho Mao vì đi ngược lại chiến lược cách mạng liên tục mà ông theo đuổi để củng cố quyền lực trong nước.[22] Cuộc chia rẽ này tạo ra hai luồng cố vấn trái ngược tại Hà Nội, khi cả cả hai nước đều coi chiến tranh Việt Nam là cơ hội để nâng cao vị thế quốc tế của mình. Trung Quốc khuyến khích Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tránh thỏa hiệp, còn Liên Xô thường tỏ ý muốn Hà Nội sớm đàm phán nhằm ngăn xung đột leo thang thành chiến tranh hạt nhân.[23] Lê Duẩn và nhóm thân cận của ông vừa muốn tranh thủ tối đa viện trợ quân sự từ cả Bắc Kinh lẫn Moskva, vừa tìm cách giữ thế độc lập trong quyết sách chiến lược. Thực tế, giới lãnh đạo Hà Nội thời điểm đó đã "khẳng định tính độc lập tự chủ" của mình trước áp lực từ cả hai đồng minh: họ phớt lờ những khuyến cáo "bớt cứng rắn" của cố vấn Trung Quốc và Liên Xô về việc nên cân nhắc ngừng bắn hoặc đàm phán hòa bình. Chính Lê Duẩn là người thể hiện rõ nhất lập trường này – ông không muốn để bất kỳ ngoại bang nào, dù là đồng minh, chi phối mục tiêu thống nhất đất nước bằng vũ lực.[24]
Củng cố quyền lực

Sau Đại hội Đảng lần thứ III năm 1960, cùng với việc mở rộng thẩm quyền của Ban Bí thư theo Điều lệ Đảng mới, Lê Duẩn từng bước củng cố quyền lực và kiểm soát nhiều lĩnh vực trọng yếu trong bộ máy chính trị, bao gồm tuyên truyền, giáo dục, khoa học, công nghiệp và quốc phòng.[25] Những cộng sự thân tín của ông cũng được bố trí vào các vị trí chủ chốt: Lê Đức Thọ đứng đầu Ban Tổ chức Trung ương – cơ quan kiểm soát toàn bộ công tác cán bộ; Nguyễn Chí Thanh phụ trách Tổng cục Chính trị Quân đội Nhân dân Việt Nam; còn Tố Hữu đảm nhiệm mảng tư tưởng, văn hóa và truyền thông đại chúng.[26] Lê Duẩn và Lê Đức Thọ thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt, mang dấu hiệu của một chế độ công an trị. Theo nhận định của Nguyễn Thị Liên Hằng, họ đã xây dựng một "hệ thống đảng mang tính đàn áp" nhằm kiểm soát toàn diện miền Bắc và điều phối cuộc chiến ở miền Nam.[27] Lê Duẩn và Lê Đức Thọ sử dụng mạng lưới công an, an ninh quân đội và các tổ chức quần chúng để kiểm soát không chỉ cán bộ mà cả giới trí thức, văn nghệ sĩ và thường dân.[28]
Tại Hội nghị Trung ương IX (1963–1964), nhóm của Lê Duẩn chiếm ưu thế. Dù vấp phải phản ứng từ các cán bộ phản biện, Đảng cuối cùng vẫn thông qua nghị quyết lên án "chủ nghĩa xét lại hiện đại" và xác định đấu tranh vũ trang là con đường chủ đạo.[29] Sau hội nghị, Lê Đức Thọ phát động một chiến dịch chỉnh huấn tư tưởng trong toàn Đảng nhằm cô lập và trấn áp các ý kiến đối lập.[30] Một số cán bộ trung cấp và trí thức như Ung Văn Khiêm, Bùi Công Trừng, Lê Liêm bị gán mác "xét lại", có "tư tưởng hữu khuynh", buộc phải học tập, tự phê bình, thậm chí biến mất khỏi đời sống chính trị.[31] Một số nhà văn, văn nghệ sĩ cũng bị công kích trên báo chí vì có tư tưởng "bi quan" hay ảnh hưởng tư sản.[28]
Sau khi Nguyễn Chí Thanh qua đời đột ngột vào đầu tháng 7 năm 1967, một loạt cán bộ bị xem là có tư tưởng đối lập bị bắt giữ.[32] Cao trào của quá trình này là Vụ án Xét lại chống Đảng do Lê Đức Thọ cùng Trần Quốc Hoàn chỉ đạo. Diễn ra trong nửa cuối năm 1967, chiến dịch nhắm đến các cán bộ và trí thức bị cáo buộc chịu ảnh hưởng của "chủ nghĩa xét lại" từ Liên Xô, tức là có quan điểm trái ngược với đường lối cứng rắn mà lãnh đạo Đảng đang theo đuổi trong việc đẩy mạnh cuộc chiến tranh ở miền Nam.[24] Sự kiện khởi đầu là việc bắt giữ Hoàng Minh Chính, vào tháng 7 năm 1967, sau khi ông này phổ biến một bản báo cáo phê phán chủ nghĩa giáo điều và đề xuất mở rộng dân chủ trong nội bộ Đảng.[33] Theo sử gia Nguyễn Thị Liên Hằng, Hoàng Minh Chính bị xem là "kẻ thù số một" của Lê Duẩn và nhanh chóng trở thành biểu tượng của phe đối lập trí thức trong Đảng.[34] Sau đó, hàng chục cán bộ cao cấp, sĩ quan quân đội, nhà báo, nhà ngoại giao và trí thức – trong đó có nhiều người thân Liên Xô hoặc từng được đào tạo tại Moskva – bị bắt giữ, giáng chức hoặc đưa đi "cải tạo". Các cơ quan an ninh như Cục Bảo vệ Chính trị được trao quyền mở rộng điều tra và kiểm soát đối với cả cán bộ đảng viên lẫn tầng lớp trí thức dân sự.[33]
Chiến dịch thanh trừng diễn ra đồng thời với quá trình chuẩn bị cho Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 – một kế hoạch mà Lê Duẩn và các cộng sự thân tín như Lê Đức Thọ, Phạm Hùng kiên quyết thúc đẩy, bất chấp sự hoài nghi từ các thành viên khác trong Bộ Chính trị như Võ Nguyên Giáp hay Trường Chinh. Tuy Võ Nguyên Giáp vẫn giữ được vị trí do ảnh hưởng cá nhân lớn, nhiều cộng sự thân tín của ông bị điều chuyển hoặc kỷ luật, khiến vai trò của ông trong hệ thống chính trị bị thu hẹp.[35] Trong quá trình chuẩn bị cho Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968, kế hoạch do Lê Duẩn và Lê Đức Thọ soạn thảo chỉ được trình Hồ Chí Minh xem xét về mặt hình thức. Võ Nguyên Giáp gần như không tham gia vào quá trình này.
Tái cấu trúc chiến lược sau Tết Mậu Thân

Chiến dịch Tết Mậu Thân được triển khai vào cuối tháng 1 năm 1968, với các mũi tấn công vào hơn 100 đô thị và thị xã trên khắp miền Nam.[36] Về mặt quân sự, chiến dịch không đạt được mục tiêu mong đợi.[37][38] Quân Giải phóng chịu tổn thất lớn và các cuộc nổi dậy trong lòng đô thị không nổ ra như dự đoán. Nhiều cơ sở bị phá vỡ và phải mất vài năm để phục hồi. Tuy nhiên, xét về tác động tâm lý và chính trị, Tết Mậu Thân lại tạo ra tác động chiến lược sâu rộng khi gây chấn động dư luận quốc tế và làm suy giảm đáng kể quyết tâm của Hoa Kỳ đối với cuộc chiến.[39] Các đợt tấn công tiếp theo vào tháng 5 và tháng 8 cùng năm không đem lại kết quả khả quan, đồng thời gây tổn thất lớn về nhân lực cho Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam.[40] Sau Tết Mậu Thân, Võ Nguyên Giáp dần được phục hồi ảnh hưởng và tham gia tích cực trở lại vào các chiến dịch quân sự cuối cuộc chiến. Tuy nhiên, sau năm 1975, ông tiếp tục bị hạn chế vai trò trong bộ máy nhà nước.
Với thất bại quân sự của Tết Mậu Thân, Lê Duẩn buộc phải điều chỉnh chiến lược. Thông qua Nghị quyết Trung ương 18 (1969), ông tuyên bố quay trở lại nhấn mạnh hình thái chiến tranh lâu dài, chuyển trọng tâm về nông thôn, củng cố các căn cứ chiến khu, phục hồi lực lượng và từng bước mở rộng ảnh hưởng chính trị.[41] Ngày 5 tháng 4 năm 1969, Trung ương Cục miền Nam đã ban hành Chỉ thị số 55, yêu cầu các đơn vị trực thuộc không được mạo hiểm dốc toàn bộ lực lượng vào những chiến dịch quy mô lớn. Thay vào đó, chiến lược được điều chỉnh theo hướng ưu tiên bảo toàn lực lượng nhằm phục vụ cho các chiến dịch lâu dài về sau.[42]
Trong những năm tiếp theo, dưới sự chỉ đạo của Lê Duẩn, chiến lược ba mặt trận—quân sự, chính trị và ngoại giao—được áp dụng chặt chẽ. Trên thực địa, Quân Giải phóng tiếp tục gây sức ép lên quân lực Việt Nam Cộng hòa nhằm làm phá sản kế hoạch "Việt Nam hóa". Chiến tranh được tổ chức theo hướng tiêu hao – đánh nhỏ, đánh chắc, giữ thế chủ động chiến trường để làm suy yếu tinh thần đối phương và phục vụ cho mục tiêu ngoại giao. Về chính trị, Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập nhằm tạo một lực lượng đối trọng với chính quyền Sài Gòn. Trên mặt trận ngoại giao, các cuộc đàm phán tại Paris được thúc đẩy với yêu cầu Mỹ rút quân vô điều kiện và loại bỏ vai trò của Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu.
Đến cuối năm 1971, khi quân Mỹ đang rút dần và chính quyền Nixon đối mặt với áp lực tái tranh cử, Hà Nội quyết định mở chiến dịch tấn công quy mô lớn trong năm 1972. Chiến dịch Xuân – Hè (phía Hoa Kỳ gọi là Easter Offensive), được phát động nhằm tiêu diệt một bộ phận lớn Quân lực Việt Nam Cộng hòa, giải phóng vùng lãnh thổ chiến lược và tạo đòn bẩy tại bàn đàm phán. Dù ban đầu đạt một số kết quả như chiếm được Quảng Trị, chiến dịch không đạt được các mục tiêu đề ra khi quân lực Việt Nam Cộng hòa, với sự hỗ trợ hỏa lực mạnh từ Mỹ, giữ vững nhiều vị trí quan trọng. Washington đáp trả bằng các đợt ném bom trở lại miền Bắc (Chiến dịch Linebacker I), gây thiệt hại đáng kể.[43]
Sau thất bại của chiến dịch năm 1972, cả Hà Nội và Washington đều tìm cách tiến tới thỏa hiệp. Các cuộc đàm phán bí mật giữa Lê Đức Thọ và Henry Kissinger tiến triển nhanh chóng.[44] Trong bản dự thảo tháng 10 năm 1972, Hà Nội chấp nhận một số nhượng bộ, đáng chú ý nhất là không còn đặt điều kiện buộc Tổng thống Thiệu phải từ chức trước khi ký hiệp định. Đổi lại, Hoa Kỳ đồng ý cho phép Quân Giải phóng tiếp tục hiện diện tại miền Nam sau khi ngừng bắn.[45] Việc chính quyền Thiệu từ chối ký kết bản dự thảo đã dẫn đến Chiến dịch Linebacker II, còn gọi là "12 ngày đêm", khi Mỹ tiến hành oanh tạc dữ dội Hà Nội và Hải Phòng bằng B-52.[46] Tuy nhiên, các bên sau đó vẫn quay lại bàn đàm phán và ký Hiệp định Paris vào ngày 27 tháng 1 năm 1973 với các điều khoản cơ bản không thay đổi nhiều so với thỏa thuận ban đầu.[47]
Kết thúc chiến tranh và thống nhất đất nước
Từ năm 1973, sau khi Hiệp định Paris được ký kết và quân Mỹ rút khỏi Việt Nam, Lê Duẩn và các tướng lĩnh chủ chốt như Văn Tiến Dũng, Trần Văn Trà bắt đầu triển khai kế hoạch chuyển hóa từ chiến tranh cục bộ sang tổng tấn công. Lê Duẩn đánh giá rằng mâu thuẫn nội tại của chế độ Sài Gòn đã lên đến đỉnh điểm, và quân đội đối phương sẽ không còn khả năng trụ vững nếu bị tấn công đồng loạt từ nhiều hướng. Do đó, ông chủ trương "đánh nhanh để thắng nhanh", tránh sa lầy vào một cuộc chiến kéo dài vốn có thể tạo điều kiện cho Hoa Kỳ quay trở lại can thiệp.[48] Đến tháng 7 năm 1974, sau khi Hoa Kỳ cắt giảm viện trợ cho miền Nam, Hà Nội bắt đầu xem đây là thời cơ thuận lợi để phá vỡ các ràng buộc của Hiệp định Paris và đẩy nhanh một chiến dịch quân sự tổng lực. Giới lãnh đạo miền Bắc cho rằng việc thống nhất đất nước sớm không chỉ là cách nhanh nhất để kết thúc chiến tranh, mà còn giúp Việt Nam củng cố vị thế chiến lược, tạo lợi thế trong việc đối phó với ảnh hưởng của cả Trung Quốc lẫn Liên Xô trong giai đoạn hậu chiến.[49]
Kế hoạch này được cụ thể hóa trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, với sự phối hợp hiệp đồng giữa các binh đoàn chủ lực từ miền Bắc và các lực lượng vũ trang địa phương ở miền Nam. Lực lượng Quân Giải phóng được tái bố trí khẩn trương để tạo ưu thế tuyệt đối về quân số và hỏa lực tại các mặt trận chiến lược như Tây Nguyên, Huế – Đà Nẵng và cuối cùng là Sài Gòn. Lê Duẩn trực tiếp chỉ đạo Bộ Chính trị thông qua quyết định không chờ đến mùa mưa mà tấn công ngay trong tháng 3 và tháng 4 năm 1975, với lập luận rằng "thời cơ có thể chỉ đến một lần trong đời".[50] Trong vòng 55 ngày, Quân Giải phóng lần lượt đánh chiếm Buôn Ma Thuột, Huế, Đà Nẵng và tiến vào Sài Gòn ngày 30 tháng 4 năm 1975, chính thức chấm dứt sự tồn tại của Việt Nam Cộng hòa. Không chỉ tránh được nguy cơ sa lầy vào một cuộc chiến kéo dài, chiến thắng này còn được đánh giá là đạt được với tổn thất tương đối thấp so với quy mô và tốc độ của chiến dịch.
Sau khi chiến tranh kết thúc, Lê Duẩn khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong bài diễn văn mừng chiến thắng, nhấn mạnh rằng Đảng là "người lãnh đạo duy nhất và toàn diện" của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.[51] Đồng thời, ông ca ngợi Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam — được thành lập năm 1969 — vì vai trò chủ lực trong việc "giải phóng miền Nam". Tuy nhiên, chính quyền này tồn tại không lâu. Năm 1976, nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam được thành lập, đánh dấu việc thống nhất hai miền Nam – Bắc dưới một chính thể duy nhất.[52] Sau chiến thắng, Lê Duẩn cho triển khai chính sách thanh lọc các cựu binh và viên chức của chế độ cũ. Khoảng 300.000 người bị đưa vào các trại cải tạo, bên cạnh đó là các "phần tử bất đồng chính kiến" bị giam giữ tại những cơ sở khác.[53] Đồng thời, chính quyền thực hiện chính sách tịch thu tài sản của cộng đồng người Hoa, dẫn đến làn sóng di cư lớn ra nước ngoài. Sự kiện này sau đó trở thành một cuộc khủng hoảng nhân đạo, được biết đến với tên gọi "thuyền nhân Việt Nam".
- ↑ Vào năm 1960, Đảng Lao động Việt Nam đổi tên chức vụ lãnh đạo cao nhất từ "Tổng Bí thư" thành "Bí thư thứ nhất", theo mô hình tổ chức của Đảng Cộng sản Liên Xô. Tại Liên Xô, sau cái chết của Stalin năm 1953, chức danh Tổng Bí thư bị bãi bỏ; Khrushchyov được bầu làm Bí thư thứ nhất vào năm 1953, đảm nhận vai trò lãnh đạo thực quyền của Đảng. Việc áp dụng mô hình này tại Việt Nam thể hiện sự phân tách giữa quyền lực điều hành (do Lê Duẩn, Bí thư thứ nhất, nắm giữ) và vai trò biểu tượng, danh dự (do Hồ Chí Minh, Chủ tịch Đảng, đảm nhiệm).[1]
<ref> cho nhóm chú thích với tên "lower-alpha", nhưng không tìm thấy thẻ <references group="lower-alpha"/> tương ứng- 1 2 Duiker (2001), tr. 611.
- ↑ Lê Doãn Tá (2022).
- ↑ Devillers (1962), tr. 18.
- ↑ Duiker (2001), tr. 586.
- ↑ Honey (1962), tr. 29.
- ↑ Rothrock (2006), tr. 55–56.
- ↑ Duiker (2018), tr. 277.
- ↑ Duiker (2018), tr. 306.
- 1 2 3 Duiker (1994), tr. 357.
- ↑ Shore (2015), tr. 98.
- ↑ Shore (2015), tr. 99.
- ↑ Shore (2015), tr. 101, Trích Thư gửi Trung ương Cục miền Nam tháng 11 năm 1965.
- ↑ Ang (2002), tr. 10.
- ↑ Duiker (2001), tr. 591.
- ↑ Duiker (2018), tr. 385.
- ↑ Brocheux (2007), tr. 170.
- ↑ Woods (2002), tr. 74.
- ↑ Roberts (2006), tr. 482.
- ↑ Brocheux (2007), tr. 174.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 43.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 41.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 42.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 83.
- 1 2 Grossheim (2005), tr. 452.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 53.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 54.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 9.
- 1 2 Grossheim (2005), tr. 456.
- ↑ Grossheim (2005), tr. 457.
- ↑ Grossheim (2005), tr. 453, 457.
- ↑ Grossheim (2005), tr. 459.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 88.
- 1 2 Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 91.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (ngày 25 tháng 8 năm 2017). "North Vietnam Had an Antiwar Movement, Too". The New York Times (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 105.
- ↑ Duiker (2018), tr. 330.
- ↑ Nguyễn Liên Hằng (2006), tr. 27.
- ↑ Karnow (1991), tr. 544–55.
- ↑ Duiker (2018), tr. 331.
- ↑ Duiker (2018), tr. 332.
- ↑ Duiker (2018), tr. 333–334.
- ↑ Hoàng Ngọc Lung (1978), tr. 98-108.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 251.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 247–48.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 266.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 258.
- ↑ Nguyễn Thị Liên Hằng (2012), tr. 295.
- ↑ Duiker (2018), tr. 375.
- ↑ Roberts (2006), tr. 33.
- ↑ Duiker (2018), tr. 376.
- ↑ Rothrock (2006), tr. 354.
- ↑ Christie (1998), tr. 291.
- ↑ Sagan & Denney (1982).