Texingtal
Giao diện
| Texingtal | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
Ấn chương | |
| Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | |
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | Melk |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Günther Pfeiffer |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 32,45 km2 (1,253 mi2) |
| Độ cao | 370 m (1,210 ft) |
| Dân số (2018-01-01) | |
| • Tổng cộng | 1.615 |
| • Mật độ | 0,50/km2 (1,3/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 3242 |
| Mã vùng | 02755 |
| Website | www.texingtal.at |
Texingtal là một thị xã thuộc huyện Melk trong bang Niederösterreich.
Dân số
| Năm | Số dân | ±% |
|---|---|---|
| 1971 | 1.420 | — |
| 1981 | 1.409 | −0.8% |
| 1991 | 1.488 | +5.6% |
| 2001 | 1.538 | +3.4% |
| 2011 | 1.597 | +3.8% |
| 2016 | 1.612 | +0.9% |