Tamás Egerszegi
Giao diện
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 1 2020) |
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Tamás Egerszegi | ||
| Ngày sinh | 2 tháng 8, 1991 | ||
| Nơi sinh | Dunakeszi, Hungary | ||
| Chiều cao | 1,85 m (6 ft 1 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Vasas SC | ||
| Số áo | 77 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2001–2002 | Dunakeszi | ||
| 2002–2010 | Újpest | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2014 | Újpest | 32 | (1) |
| 2012 | → Siófok (mượn) | 22 | (0) |
| 2013 | → St. Truiden (mượn) | 0 | (0) |
| 2013–2014 | → Gyirmót (mượn) | 11 | (0) |
| 2014–2016 | Diósgyőr | 54 | (5) |
| 2016–2017 | Mezőkövesd | 27 | (2) |
| 2017–2018 | Miedź Legnica | 10 | (0) |
| 2018– | Vasas SC | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2012 | U-21 Hungary | 4 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 1 tháng 11 năm 2017 | |||
Tamás Egerszegi (sinh 2 tháng 8 năm 1991) là một tiền vệ bóng đá Hungary hiện tại thi đấu cho Vasas SC.[1]
Danh hiệu
Diósgyőr
- Cúp liên đoàn Hungary (1): 2013–14
Tham khảo
- ↑ "Vasas: Lengyelországból hazatérő középpályással erősítettek" (bằng tiếng magyar). Nemzeti Sport. ngày 18 tháng 1 năm 2018.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
Liên kết ngoài
- Player profile at HLSZ (bằng tiếng Hungary)
- Tamás Egerszegi at Soccerway
Thể loại:
- Sinh năm 1991
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá nam Hungary
- Tiền vệ bóng đá
- Cầu thủ bóng đá Újpest FC
- Cầu thủ bóng đá BFC Siófok
- Cầu thủ bóng đá Sint-Truidense V.V.
- Cầu thủ bóng đá Gyirmót SE
- Cầu thủ bóng đá Diósgyőri VTK
- Cầu thủ bóng đá Nemzeti Bajnokság I
- Cầu thủ bóng đá nước ngoài ở Bỉ