Tabanoidea
Giao diện
| Tabanoidea | |
|---|---|
Chrysopilus sp | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Diptera |
| Phân bộ (subordo) | Brachycera |
| Phân thứ bộ (infraordo) | Tabanomorpha |
| Liên họ (superfamilia) | Tabanoidea |
| Các họ | |
Danh sách
| |
Siêu họ Tabanoidea là các loài côn trùng thuộc bộ Diptera. Các họ gồm Rhagionidae và Tabanidae, thường gọi là ruồi ngựa tiếng Anh thường gọi là horse flies.
Phân loại
- Họ Athericidae
- Chi Atherix Meigen, 1803
- Chi Atrichops Verrall, 1909
- Chi Ibisia Róndani, 1856
- Họ Rhagionidae
- Chi Chrysopilus Macquart, 1826
- Chi Rhagio Fabricius, 1775
- Chi Symphoromyia Frauenfeld, 1867
- Họ Spaniidae
- Chi Ptiolina Staeger ở Zetterstedt, 1842
- Chi Spania Meigen, 1830
- Họ Tabanidae
- Phân họ Chrysopsinae
- Tông Chrysopsini
- Chi Chrysops Meigen, 1803
- Phân họ Pangoniinae
- Tông Pangoniini
- CChi Apatolestes
- Chi Asaphomyia
- Chi Brennania Radford, 1954
- Chi Esenbeckia
- Chi Pegasomyia
- Chi Stonemyia
- Tribe Scionini
- Chi Goniops
- Phân họ Tabaninae
- Tông Haematopotini
- Chi Haematopota Meigen, 1803
- Tông Tabanini
- Danh sách này vẫn chưa đầy đủ. Mong bạn giúp bổ sung để danh sách được hoàn thiện hơn.