Stefan Glarner
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Stefan Glarner | ||
| Ngày sinh | 21 tháng 11, 1987 | ||
| Nơi sinh | Meiringen, Thụy Sĩ | ||
| Chiều cao | 1,76 m (5 ft 9+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ và Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | FC Thun | ||
| Số áo | 31 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1998–2006 | SV Meiringen | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2006–2011 | FC Thun | 106 | (8) |
| 2011–2012 | FC Sion | 0 | (0) |
| 2012–2014 | FC Zürich | 50 | (0) |
| 2014– | FC Thun | 97 | (1) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2007 | U-21 Thụy Sĩ | 2 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 18:27, 29 tháng 3 năm 2018 (UTC) | |||
Stefan Glarner (sinh ngày 21 tháng 11 năm 1987 ở Meiringen) là một cầu thủ bóng đá người Thụy Sĩ, hiện tại thi đấu cho FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày vào ngày 18 tháng 2 năm 2018[1]
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp | Cúp Liên đoàn | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Thun | 2008–09 | Swiss Challenge League | ? | 3 | 0 | 0 | — | ? | 3 | |||
| 2009–10 | 25 | 1 | 2 | 0 | — | 27 | 1 | |||||
| 2010–11 | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 29 | 3 | 1 | 0 | — | 30 | 3 | ||||
| Tổng cộng | 54 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57 | 7 | ||
| Sion | 2011–12 | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | |||
| Zürich | 2011–12 | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14 | 0 | 0 | 0 | — | 14 | 0 | |||
| 2012–13 | 26 | 0 | 1 | 0 | — | 27 | 0 | |||||
| 2013–14 | 10 | 0 | 2 | 0 | — | 12 | 0 | |||||
| Tổng cộng | 50 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53 | 0 | ||
| Thun | 2014–15 | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 34 | 0 | 2 | 0 | — | 36 | 0 | |||
| 2015–16 | 11 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 0 | 13 | 0 | |||
| 2016–17 | 34 | 0 | 0 | 0 | — | 34 | 0 | |||||
| 2017–18 | 18 | 1 | 3 | 0 | — | 21 | 1 | |||||
| Tổng cộng | 97 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102 | 1 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 201 | 8 | 11 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 214 | 8 | ||
Tham khảo
- ↑ Stefan Glarner tại Soccerway. Truy cập 29 tháng 3 năm 2018.
Liên kết ngoài
- Weltfussball profile[liên kết hỏng] (bằng tiếng Đức) [liên kết hỏng]