Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Đơn nam Vòng loại - 27 tháng 10
Hạng VĐV Điểm số 1 Ao Jinping (CHN) 21,78 2 Zhou Xiaofeng (CHN) 20,85 3 Phairach Thotkhamchai (THA) 19,80 4 Kittipong Tawinun (THA) 19,35 5 Song Jong-Kun (KOR) 18,75 6 Nguyen Tien Phuong (VIE) 17,90 7 Windra Lesmana (INA) 17,55 8 Luna Dan Mar (PHI) 17,30 9 Sporn Sum (CAM) 16,90 10 Laxman Prasad Sharma (IND) 16,65 11 Liwliua Peralta (PHI) 16,30 12 Hamed Namazi (IRI) 16,15 13 Alireza Farrokh (IRI) 16,08 14 Shyamsundar Joshi Ameya (IND) 16,00 15 Munkhorgil Enkhsaikhan (MGL) 15,60 16 Sarith Veas (CAM) 15,60 17 Liu Yi Chun (TPE) 14,90
Chung kết - 28 tháng 10
Hạng VĐV Điểm số Ao Jinping (CHN) 21,85 Song Jong-Kun (KOR) 21,15 Phairach Thotkhamchai (THA) 20,60 4 Nguyen Tien Phuong (VIE) 20,00 5 Luna Dan Mar (PHI) 17,70 6 Sporn Sum (CAM) 17,70 7 Laxman Prasad Sharma (IND) 17,50 8 Windra Lesmana (INA) 16,95
Đơn nữ Vòng loại - 26 tháng 10
Hạng VĐV Điểm số 1 Huang Jinxuan (CHN) 21,00 2 Roypim Ngampeerapong (THA) 19,60 3 Nguyen Phuong Thanh (VIE) 18,85 4 Jung Eun-Ji (KOR) 17,83 5 Huang Li (CHN) 17,03 6 Citra Resita (INA) 16,15 7 Christina Ferrer (PHI) 15,55 8 Tri Handayani (INA) 15,23 9 Manpreet Kour (IND) 14,35 10 Wang Ting-Yuan (TPE) 13,70
Chung kết - 28 tháng 10
Hạng VĐV Điểm số Huang Jinxuan (CHN) 20,85 Roypim Ngampeerapong (THA) 20,00 Nguyen Phuong Thanh (VIE) 18,95 4 Jung Eun-Ji (KOR) 18,20 5 Citra Resita (INA) 16,95 6 Christina Ferrer (PHI) 15,40 7 Wang Ting-Yuan (TPE) 15,05 8 Manpreet Kour (IND) 14,45
Đôi nam - nữ Vòng loại - 26 tháng 10
Hạng Team Điểm số 1 Trung Quốc (CHN) Huang Jinxuan He Shijian20,20 2 Trung Quốc (CHN) Xu Jing Ni Zhenhua19,40 3 Việt Nam (VIE) Tran Thi Thu Ha Vu Ba Dong19,10 4 Hàn Quốc (KOR) Shim Mi-Hyun Cho Won-Ho18,95 5 Thái Lan (THA) Suwadee Phrutichai Nattawut Pimpa18,85 6 Indonesia (INA) Yuanita Mailussia Sugianto17,10 7 Philippines (PHI) Christina Ferrer Alejandro Mendelebar14,45 8 Ấn Độ (IND) Manpreet Kour Manvinder Singh14,15
Chung kết - 28 tháng 10
Hạng Team Điểm số Trung Quốc (CHN) Huang Jinxuan He Shijian20,65 Hàn Quốc (KOR) Shim Mi-Hyun Cho Won-Ho19,75 Thái Lan (THA) Suwadee Phrutichai Nattawut Pimpa19,45 4 Việt Nam (VIE) Tran Thi Thu Ha Vu Ba Dong19,25 5 Indonesia (INA) Yuanita Mailussia Sugianto17,40 6 Philippines (PHI) Christina Ferrer Alejandro Mendelebar16,10 7 Ấn Độ (IND) Manpreet Kour Manvinder Singh14,10
Đồng đội ba người Vòng loại - 27 tháng 10
Hạng Đội Điểm số 1 Trung Quốc (CHN) Qin Yong Yu Wei Zhang Peng20,40 2 Thái Lan (THA) Kittipong Tawinun Phairach Thotkhamchai Chanchalak Yiammit20,20 3 Hàn Quốc (KOR) Cho Won-Ho Hwang In-Chan Song Jong-Kun19,10 4 Indonesia (INA) Ihsan Muhammad Abdul Rahman Sugianto18,30 5 Việt Nam (VIE) Nguyen Tien Phuong Nguyen Xuan Giang Vu Ba Dong18,00 6 Indonesia (INA) Arif Mufid Rijal Umami Eko Wibby Julianto17,50 7 Ấn Độ (IND) Raja Parmar Laxman Prasad Sharma Satyajit Singh Sansam16,25 8 Philippines (PHI) Lester Go Dico Ili Alejandro Mendelebar15,40 9 Iran (IRI) Saed Ebadi Alireza Farrokh Hamed Namazi14,95
Chung kết - 28 tháng 10
Hạng Team Điểm số Trung Quốc (CHN) Qin Yong Yu Wei Zhang Peng21,35 Thái Lan (THA) Kittipong Tawinun Phairach Thotkhamchai Chanchalak Yiammit20,45 Hàn Quốc (KOR) Cho Won-Ho Hwang In-Chan Song Jong-Kun20,25 4 Việt Nam (VIE) Nguyen Tien Phuong Nguyen Xuan Giang Vu Ba Dong19,35 5 Indonesia (INA) Ihsan Muhammad Abdul Rahman Sugianto18,50 6 Philippines (PHI) Lester Go Dico Ili Alejandro Mendelebar16,30 7 Ấn Độ (IND) Raja Parmar Laxman Prasad Sharma Satyajit Singh Sansam15,90 8 Iran (IRI) Saed Ebadi Alireza Farrokh Hamed Namazi15,80
Liên kết ngoài
Billards & Snooker •
Bóng rổ ba người (trình diễn) • Bơi ngắn •
Bowling •
Cầu mây •
Cờ thể thao • Điền kinh trong nhà • Đua xe đạp trong nhà •
Bóng đá trong nhà • Kabaddi • Khiêu vũ nghệ thuật • Khúc côn cầu trong nhà •
Kickboxing (trình diễn) •
Kurash (trình diễn) • Lặn chân vịt • Múa lân - sư - rồng • Muay •
E-Sports •
Sport aerobic • X-Sports