Bước tới nội dung

Short Shirl

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Shirl
N111, chiếc Shirl thứ hai, đang thực hiện thả ngư lôi tại Dunbar, Vương quốc Anh vào tháng 7 năm 1918
KiểuMáy bay ném bom ngư lôi trang bị trên tàu chiến
Nguồn gốcVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Vương quốc Anh
Nhà chế tạoShort Brothers
Chuyến bay đầu27 tháng 5 năm 1918
Số lượng sản xuất4

Short N.1B Shirl là một loại máy bay hai tầng cánh, một chỗ. Dự định loại máy bay này sẽ được trang bị trên các tàu sân bay và mang các ngư lôi hạng nặng vào cuối Chiến tranh thế giới I.

Tính năng kỹ chiến thuật (Shirl tiêu chuẩn)

Dữ liệu lấy từ Barnes 1989, tr. 150

Đặc điểm tổng quát

  • Kíp lái: 1
  • Chiều dài: 35 ft 0 in (10.66 m)
  • Sải cánh: 52 ft 0 in (15.85 m)
  • Chiều cao: 13 ft 3 in ([1] 4.04 m)
  • Diện tích cánh: 791 ft2 (73.5 m2)
  • Trọng lượng rỗng: 3.300 lb (1.497 kg)
  • Trọng lượng có tải: 5.950 lb (2.700 kg)
  • Động cơ: 1 × Rolls-Royce Eagle VIII kiểu động cơ V12, làm mát bằng nước, 385 hp (288 kW) mỗi chiếc

Hiệu suất bay

  • Vận tốc cực đại: 92 mph (148 km/h)
  • Thời gian bay: 6,5 giờ
  • Trần bay: [1] 10.000 ft (3.050 m)Vũ khí trang bị
  • 1 × ngư lôi Mark VIII 1.423 lb (645 kg)

Xem thêm

Máy bay tương tự

Tham khảo

Ghi chú

  1. 1 2 Bruce 1957, tr. 508–9

Tài liệu

  • Barnes, C.H. (1989). Shorts Aircraft since 1900. London: Putnam. ISBN 0-85177-819-4.
  • Bruce, J.M. (1957). "British Aeroplanes 1914-18" (Tài liệu). London: Putnam.