Bước tới nội dung

Serie A 1991–92

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Serie A
Mùa giải1991–92
Thời gian1 tháng 9 năm 1991 – 24 tháng 5 năm 1992
Vô địchMilan (lần thứ 12)
Xuống hạngBari
Hellas Verona
Cremonese
Ascoli
European CupMilan
Cup Winners' CupParma
UEFA CupJuventus
Torino
Napoli
Roma
Số trận đấu306
Số bàn thắng695 (2,27 bàn mỗi trận)
Vua phá lướiMarco van Basten (25 bàn thắng)
← 1990–91

Trong mùa giải Serie A 1991–92, dưới sự dẫn dắt của Fabio Capello, Milan đã có một mùa giải bất bại đáng kinh ngạc, kéo dài tổng cộng 58 trận. Họ kết thúc mùa giải với 8 điểm nhiều hơn đội á quân Juventus. Tuy nhiên, đó là một mùa giải đáng thất vọng đối với Internazionale, khi họ chỉ xếp thứ tám, đồng nghĩa với việc mùa giải 1992–93 họ sẽ không được tham dự đấu trường châu Âu — điều hiếm khi xảy ra trong ba thập kỷ qua. Nhà đương kim vô địch Sampdoria kết thúc ở vị trí thứ sáu và cơ hội cuối cùng để tham dự đấu trường châu Âu mùa giải tiếp theo của họ đã bị bỏ lỡ khi họ bị nhà vô địch Tây Ban Nha Barcelona đánh bại trong trận chung kết Cúp C1 châu Âu. Bari, Hellas Verona (nhà vô địch năm 1985), CremoneseAscoli đều đã xuống hạng.

Các đội bóng

Foggia, Hellas Verona, CremoneseAscoli đã được thăng hạng từ Serie B.

Nhân sự và tài trợ

Bảng xếp hạng

VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
hoặc xuống hạng
1Milan (C)34221207421+5356Tham dự European Cup
2Juventus34181244522+2348Tham dự UEFA Cup
3Torino34141554220+2243
4Napoli34151275640+1642
5Roma34131473731+640
6Sampdoria34111673831+738
7Parma34111673228+438Tham dự Cup Winners' Cup
8Internazionale34101772828037
9Foggia341211115858035
10Lazio341112114340+334
11Atalanta341014103133234
12Fiorentina341012124441+332
13Cagliari34715123034429
14Genoa349111435471229
15Bari (R)346101826472122Xuống hạng Serie B
16Hellas Verona (R)34772024573321
17Cremonese (R)345101927492220
18Ascoli (R)34462425684314
Nguồn: 1991–92 Serie A, RSSSF.com
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Điểm đối đầu trực tiếp; 3) Hiệu số bàn thắng bại đối đầu trực tiếp; 4) Hiệu số bàn thắng bại; 5) Số bàn thắng ghi được; 6) Bốc thăm.[1]
(C) Vô địch; (R) Xuống hạng

Kết quả

Ghi bàn hàng đầu

Tài liệu tham khảo

  1. Almanacco Illustrato del Calcio - La Storia 1898-2004 (Niên giám bóng đá minh họa - Lịch sử 1898-2004), Panini Edizioni, Modena, tháng 9 năm 2005."Norme organizzative interne della F.I.G.C. - Art. 51.6" [Quy tắc tổ chức nội bộ của F.I.G.C. - Điều 51.6] (PDF) (bằng tiếng Ý). Liên đoàn bóng đá Ý. ngày 12 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2018.

Liên kết ngoài