Salles-Lavalette
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Salles-Lavalette | |
|---|---|
Vị trí Salles-Lavalette | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Nouvelle-Aquitaine |
| Tỉnh | Charente |
| Quận | Angoulême |
| Tổng | Montmoreau-Saint-Cybard |
| Liên xã | Montmorélien |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2008–2014) | Éric Gendron |
| Diện tích1 | 20,15 km2 (778 mi2) |
| Dân số (1999) | 360 |
| • Mật độ | 0,18/km2 (0,46/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 16362 /16190 |
| Độ cao | 65–191 m (213–627 ft) (avg. 75 m hay 246 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Salles-Lavalette là một xã thuộc tỉnh Charente trong vùng Nouvelle-Aquitaine tây nam nước Pháp. Xã này có độ cao trung bình 75 mét trên mực nước biển.
Sông Lizonne tạo thành ranh giới phía đông thị trấn.
Tham khảo
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Salles-Lavalette.
Thể loại:
- Trang sử dụng bảng thông tin thành phố Pháp với tham số không rõ
- Xã của Charente
- Sơ khai địa lý Charente