Ronnie Birkett
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ronald Birkett | ||
| Ngày sinh | 25 tháng 7 năm 1927 | ||
| Nơi sinh | Warrington, Anh | ||
| Ngày mất | 1992 (age 65) | ||
| Nơi mất | Salford, Anh | ||
| Vị trí | Left Wing | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1945–1946 | Manchester City | ? | (?) |
| 1946–1968 | New Brighton | 8 | (0) |
| 1948–1949 | Oldham Athletic | 4 | (0) |
| 1949–1950 | Accrington Stanley | 14 | (2) |
| 1950–1951 | Mossley | 6 | (0) |
| Tổng cộng | 32 | (2) | |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Ronald Birkett (sinh ngày 25 tháng 7 năm 1927) ở Warrington, Anh, là một cầu thủ bóng đá người Anh đã giải nghệ thi đấu ở vị trí tiền vệ chạy cánh trái ở Football League.
Tham khảo
- Hugman, Barry (2005). The PFA Premier and Football League Players' Records 1946-2005. Queen Anne Press.