Ralph Guthrie
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 13 tháng 9 năm 1932 | ||
| Nơi sinh | Hartlepool, Anh | ||
| Ngày mất | 1996 (63–64 tuổi) | ||
| Nơi mất | Hartlepool, Anh | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 19xx–1952 | Tow Law Town | ||
| 1952–1954 | Arsenal | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1954–1956 | Arsenal | 2 | (0) |
| 1956–1958 | Hartlepools United | 78 | (0) |
| Horden Colliery Welfare | |||
| Tổng cộng | 80 | (0) | |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Ralph Guthrie (13 tháng 9 năm 1932 – tháng 9 năm 1996) là một cầu thủ bóng đá người Anh từng thi đấu ở vị trí thủ môn.
Sự nghiệp
Sinh ra ở Hartlepool, Guthrie bắt đầu sự nghiệp tại bóng đá non-league cùng với Tow Law Town.[1] Ông chuyển đến Arsenal vào tháng 12 năm 1952, và có màn ra mắt vào tháng 9 năm 1954.[2] Sau đó ông thi đấu cho Hartlepools United,[3] trước khi trở lại bóng đá non-league cùng với Horden Colliery Welfare.[1][2]