Quận Hancock, Indiana
Giao diện
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Quận Hancock, Indiana | |
|---|---|
Hancock County courthouse in Greenfield, Indiana | |
Vị trí trong tiểu bang Indiana | |
Vị trí của Indiana tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | 1828 |
| Đặt tên theo | John Hancock |
| Seat | Greenfield |
| Thành phố lớn nhất | Greenfield |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 307 mi2 (794 km2) |
| • Đất liền | 306 mi2 (793 km2) |
| • Mặt nước | 1 mi2 (2 km2) 0.20% |
| Dân số (2000) | |
| • Tổng cộng | 55.391 |
| • Mật độ | 71/mi2 (27/km2) |
| Múi giờ | Múi giờ miền Đông |
| • Mùa hè (DST) | EDT (UTC−4) |
| Khu vực quốc hội | 5th |
| Website | www |
| Indiana county number 30 | |
Quận Hancock là một quận thuộc tiểu bang Indiana, Hoa Kỳ.Quận này được đặt tên theo. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, quận có dân số 68.130 người. Quận lỵ đóng ở Greenfield6.
Địa lý
Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có diện tích 794 km2, trong đó có 2 km2 là diện tích mặt nước.
Các xa lộ chính
|
Quận giáp ranh
- Quận Madison (bắc)
- Quận Henry (đông)
- Quận Rush (đông nam)
- Quận Shelby (nam)
- Quận Marion (tây)
- Quận Hamilton (tây bắc)
Thông tin nhân khẩu
Tham khảo
Thể loại:
- Quận của Indiana
- Quận Hoa Kỳ thiếu ex image
- Trang sử dụng infobox U.S. county thiếu bản đồ
- Quận Hancock, Indiana
- Vùng đô thị Indianapolis
- Sơ khai Indiana