Purple Haze
| "Purple Haze" | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đĩa đơn của The Jimi Hendrix Experience | ||||
| Mặt B |
| |||
| Phát hành |
| |||
| Thu âm |
| |||
| Phòng thu |
| |||
| Thể loại | ||||
| Thời lượng | 2:46[b] | |||
| Hãng đĩa |
| |||
| Sáng tác | Jimi Hendrix | |||
| Sản xuất | Chas Chandler | |||
| Thứ tự đĩa đơn của Experience (Anh Quốc) | ||||
| ||||
| Thứ tự đĩa đơn của Experience (Mỹ) | ||||
| ||||
| Audio chính thức | ||||
| "Purple Haze" trên YouTube | ||||
"Purple Haze" là một bài hát do Jimi Hendrix sáng tác và được chọn làm đĩa đơn thứ hai của nhóm The Jimi Hendrix Experience, phát hành vào ngày 17 tháng 3 năm 1967 tại Anh Quốc. Bài hát thể hiện phong cách chơi guitar sáng tạo đặc trưng của ông, sử dụng hợp âm đặc trưng mang tên ông cùng sự pha trộn giữa âm điệu blues và các điệu thức phương Đông, được định hình bằng các kỹ thuật xử lý âm thanh mới lạ. Do lời bài hát mang nhiều lớp nghĩa, thính giả thường diễn giải ca khúc này như một trải nghiệm thức thần, mặc dù Hendrix mô tả đây đơn thuần là một bản tình ca. Bài hát được xếp ở vị trí mở đầu cho ấn bản Bắc Mỹ của album đầu tay Are You Experienced (1967) của The Experience.
"Purple Haze" là một trong những ca khúc nổi tiếng nhất của Hendrix, xuất hiện trong nhiều tuyển tập nhạc của ông. Bài hát thường xuyên được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc và mọi hình thức trình diễn nhóm khác nhau của Hendrix đều được phát hành thành các bản thu trực tiếp. Tác phẩm được vinh danh tại Đại sảnh danh vọng Grammy và có mặt trong nhiều bảng xếp hạng những bài hát guitar vĩ đại nhất, bao gồm vị trí số hai của Rolling Stone và vị trí số một của tạp chí Q. Năm 2004 và 2010, Rolling Stone xếp bài hát ở vị trí số 17 trong danh sách “500 bài hát vĩ đại nhất" và chọn nhạc phẩm ở vị trí số 250 trong danh sách ở ấn bản năm 2021.
Hoàn cảnh ra đời và thu âm
Đến ngày 5 tháng 1 năm 1967, đĩa đơn đầu tiên của The Jimi Hendrix Experience - "Hey Joe" (mặt B là "Stone Free") - đã đạt vị trí thứ 6 trên bảng xếp hạng âm nhạc của Anh Quốc.[1] "Hey Joe" không phải là sáng tác của Hendrix - bài hát do Billy Roberts sáng tác và đã được nhiều nhóm nhạc thu âm trước The Experience. Hendrix từng nhận xét: "Đó không phải là bản nhạc đại diện cho chúng tôi. Đĩa đơn tiếp theo sẽ hoàn toàn khác. Chúng tôi đang thực hiện một album chủ yếu là các sáng tác của mình."[2] Nhóm đã thu âm một số bản demo các ca khúc nguyên tác tại các phòng thu ở Luân Đôn, bao gồm "Can You See Me", "Foxy Lady", "Third Stone from the Sun", "Red House" và "Remember".[3] Vào giữa tháng 12, nhà sản xuất Chas Chandler nghe thấy Hendrix đang nghịch một đoạn guitar riff mới. "Tôi nghe thấy anh ấy chơi nó tại căn hộ và đã bị choáng váng. Tôi bảo anh ấy cứ tiếp tục phát triển nó và nói: 'Đó sẽ là đĩa đơn tiếp theo!'"[4] Chandler khẳng định rằng sau một vài lần thúc giục thêm, Hendrix đã hoàn thành phần còn lại của "Purple Haze" trong phòng thay đồ của một câu lạc bộ ở Luân Đôn vào chiều ngày 26 tháng 12 năm 1966, trước một buổi diễn.[5] Trong một số cuộc phỏng vấn, Hendrix có nói về việc sáng tác bài hát nhưng không đề cập đến địa điểm hay thời điểm cụ thể.[6]
The Experience bắt đầu thu âm "Purple Haze" vào ngày 11 tháng 1 năm 1967 tại phòng thu De Lane Lea Studios ở Luân Đôn. Theo tay trống Mitch Mitchell, anh và tay bass Noel Redding đã học bài hát ngay tại phòng thu: "Hendrix bước vào và hơi ngâm nga cho chúng tôi nghe đoạn riff, rồi chỉ cho Noel các hợp âm và đoạn chuyển. Tôi lắng nghe và chúng tôi đồng ý: 'Được, bắt đầu thôi!'. Theo tôi nhớ thì chúng tôi thu thành công ở lượt thứ ba."[7] Theo Chandler, bản nhạc nền cơ bản đã được thu xong trong bốn tiếng.[8] Công nghệ thu âm đa băng (multitrack recording) cho phép các kỹ sư âm thanh ghi âm và hoàn thiện các phần bổ sung trên bản master cuối cùng. Sau khi hoàn thành bản nhạc nền cơ bản, Chandler giải thích rằng ông và Hendrix đã cùng phát triển bài hát:
Với 'Purple Haze', Hendrix và tôi đã cùng theo đuổi một âm thanh đặc biệt và cứ liên tục quay lại phòng thu, mỗi lần hai tiếng, để cố gắng đạt được nó. Không phải kiểu chúng tôi ngồi lì trong đó suốt nhiều ngày liền. Chúng tôi thu nó, rồi Hendrix và tôi ngồi ở nhà và nói với nhau, 'Hãy thử cách đó xem.' Sau đó chúng tôi sẽ vào phòng thu khoảng một hoặc hai tiếng. Thời đó công việc diễn ra như vậy đó. Cần bao lâu để thu một ý tưởng cụ thể, chúng tôi sẽ đặt phòng thu bấy nhiêu thời gian. Chúng tôi cứ ra vào phòng thu liên tục như thế.[8]
Redding và Mitchell không được tham gia vào quá trình này vì Chandler cảm thấy việc chỉ có ông và Hendrix làm việc sẽ hiệu quả hơn.[9] Để có bản thu chất lượng tốt hơn, Chandler mang băng ghi âm bốn rãnh thực hiện tại De Lane Lea đến Olympic Studios để thu overdub (dù Hendrix đã quen thuộc với công nghệ thu âm tám rãnh tại Mỹ - kỹ thuật này vẫn chưa xuất hiện ở Anh).[10] Tại Olympic, họ được làm việc cùng Eddie Kramer - kỹ sư âm thanh sau này đóng vai trò quan trọng trong nhiều bản thu của Hendrix.[11] Hendrix đã thêm phần giọng hát và guitar mới trong khoảng thời gian từ ngày 3 đến 8 tháng 2 năm 1967.[10] Khác với kỹ thuật thu âm thông thường được Experience sử dụng trước đó, Chandler quyết định thử nghiệm hiệu ứng và âm thanh mới cho "Purple Haze".[4] Ông tăng cường âm thanh nền (một phần do Redding đóng góp) bằng cách phát lại chúng qua tai nghe, sau đó di chuyển tai nghe quanh micro thu âm để tạo ra "hiệu ứng dội âm kỳ lạ".[12] Chandler cũng sử dụng kỹ thuật tăng tốc đoạn guitar thu ở tốc độ chậm một nửa (đồng thời nâng cao tông độ) và kỹ thuật panning (phân bổ âm thanh trái-phải) để tạo hiệu ứng mới lạ.[12] Phần guitar solo trong bài đánh dấu lần đầu tiên thiết bị hiệu ứng guitar Octavia được sử dụng.[12] Kỹ sư âm thanh và điện tử Roger Mayer đã phát triển thiết bị này với sự góp ý từ Hendrix. Octavia tăng gấp đôi tần số âm thanh đầu vào, về cơ bản là thêm một quãng tám cao hơn.[13]
Lời bài hát và diễn giải

Trong các cuộc phỏng vấn, Hendrix thường đưa ra những câu trả lời khác nhau về quá trình hình thành lời bài hát. Nhà tiểu sử học Harry Shapiro chỉ ra rằng "Purple Haze" rất có thể là "một sự kết hợp đa dạng các ý tưởng" mà Hendrix phát triển theo thời gian.[6] Vì là một người hâm mộ khoa học viễn tưởng, ông thường xuyên lồng ghép các hình ảnh của thể loại này vào việc sáng tác nhạc.[7] Hendrix đã đọc cuốn Night of Light (1966) - một tiểu thuyết của Philip José Farmer - vốn mở rộng từ một truyện ngắn xuất bản năm 1957.[14] Trong câu chuyện lấy bối cảnh một hành tinh xa xôi, các vết đen mặt trời tạo ra một "làn sương mù màu tím" (purplish haze) gây mất phương hướng cho cư dân ở đó. Cụm từ "purple haze" cũng xuất hiện trong tiểu thuyết Suối nguồn (Phần 2, Chương 14, 1943) của Ayn Rand và thậm chí sớm hơn nữa trong tiểu thuyết Great Expectations (Chương 54, 1861) của Charles Dickens, mặc dù không rõ liệu Hendrix có đọc những tác phẩm này và bị ảnh hưởng bởi chúng hay không.[c][15] Một bản viết tay ban đầu của Hendrix cho bài hát (có tựa đề "Purple Haze – Jesus Saves") sử dụng những hình ảnh giống như trong mơ, nơi cảm giác về phương hướng và thời gian bị bóp méo.[16] Trong một cuộc phỏng vấn vào ngày 28 tháng 1 năm 1967, trước khi bài hát được hoàn thành, Hendrix được hỏi làm thế nào ông viết nhạc, ông trả lời: "Tôi mơ rất nhiều và tôi ghi lại những giấc mơ của mình thành những bài hát. Tôi đã viết một bài tên là 'First Look Around the Corner' và một bài khác tên là 'The Purple Haze,' nói về một giấc mơ tôi đang đi bộ dưới đáy biển."[d][14]
—Hendrix bày tỏ sự thất vọng vì không thể phát triển đầy đủ hơn các ý tưởng của mình cho bài hát.[14]
Cho đến nay, chỉ có một tờ giấy kẻ ngang màu vàng nhàu nát ghi lại ca từ được sử dụng trong bài hát của The Experience, đang được trưng bày tại Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll.[18] Chandler thừa nhận rằng trong giai đoạn đầu, ông đã giúp Hendrix định hình các bài hát và lời nhạc để phù hợp với độ dài tiêu chuẩn của đĩa đơn phát trên radio.[19] Nhà viết tiểu sử Keith Shadwick nhận xét rằng mặc dù nhiều phần phức tạp có thể đã bị lược bỏ, nhưng điều này đã tạo ra những ca từ "đơn giản, tập trung và ấn tượng".[7]
Sau khi phát hành, Hendrix đã đưa ra một cách giải thích khác: "Anh chàng [nhân vật chính của bài hát] thích cô gái đó đến mức anh ta không biết mình đang ở trong trạng thái gì nữa, bạn biết đấy. Một kiểu mê muội, tôi đoán vậy. Đó là ý nghĩa của bài hát."[6] Điều này bắt nguồn từ một trải nghiệm của Hendrix khi còn ở New York, khi anh cảm thấy một cô gái đang cố gắng sử dụng bùa ngải (voodoo) để giam hãm mình và khiến anh bị ốm.[20] Shapiro tin rằng điều này được phản ánh trong hầu hết hai phiên khúc đầu tiên:[20]
Purple haze all around, don't know if I'm coming up or down
Am I happy or in misery, whatever it is that girl put a spell on me.[e]
Nhiều người hâm mộ và giới truyền thông diễn giải bài hát như một trải nghiệm thức thần (psychedelic) vì những câu hát như "purple haze all in my brain"[f] và "'scuse me while I kiss the sky".[g][14] Tuy nhiên, Hendrix và những người thân thiết nhất với ông chưa bao giờ thảo luận về bất kỳ mối liên hệ nào giữa chất thức thần và bài hát, mặc dù Shapiro thừa nhận rằng nếu làm vậy vào thời điểm đó sẽ là "tự hủy sự nghiệp".[20] Chandler (người tuyên bố có mặt khi Hendrix sáng tác) sau này đã phủ nhận những ý kiến cho rằng Hendrix đã viết bài hát dưới ảnh hưởng của chất thức thần.[5][21] Shadwick bình luận về lời bài hát bằng kết luận: "Âm nhạc [được cho phép] kể câu chuyện lớn hơn. [Ca từ] được đặt một cách hiệu quả giữa bộ đôi chất kích thích là ma túy và ham muốn, có thể được diễn giải theo sở thích của người nghe".[h][7] Trong các buổi hòa nhạc, đôi khi Hendrix thay thế lời bài hát để tạo hiệu ứng hài hước: câu "'scuse me while I kiss the sky"[i] đã được biến tấu thành "'scuse me while I kiss this guy"[j] (trong khi chỉ tay về phía Mitchell),[20] "'scuse me while I kiss that policeman"[k] (tại một buổi diễn suýt bạo loạn ở Los Angeles) hay "'scuse me while I fuck the sky"[l] (trong một trận mưa xối xả ở Seattle).[24]
Cấu trúc sáng tác
"Purple Haze" được các nhà phê bình phân vào các thể loại psychedelic rock, hard rock và proto-metal.[20][25] Nhà phê bình âm nhạc William Ruhlmann mô tả "Purple Haze" có "nền nhạc với nhịp điệu thúc đẩy liên tục, dù tương đối chậm, tạo ra một bệ đỡ tốt cho những kỹ thuật chơi guitar sáng tạo của Hendrix".[21] Theo Shapiro, bắt đầu bằng đoạn mở đầu đầy nghịch âm và việc sử dụng nặng hiệu ứng distortion, các kỹ thuật của Hendrix "đều góp phần tạo nên những âm thanh bẩn, thô, kim loại [và] chói tai" được nghe thấy trong bài hát.[26] Phần mở bài bao gồm quãng giai điệu của một quãng tam cung (tritone) hay quãng năm giảm (đôi khi gọi là quãng năm giáng).[27] Trong lịch sử, quãng nghịch âm này thường được gọi là diabolus in musica ("Ác quỷ trong âm nhạc").[7][26][27] Nó được tạo ra trong hai ô nhịp đầu tiên khi Hendrix chơi nốt Si giáng (B♭) trên guitar đối chọi với nốt Mi (E) do Redding chơi trên bass, sau đó là các quãng tám tương ứng.[27] Mitchell cùng tiếng trống tham gia vào ô nhịp thứ ba khi Hendrix trình diễn riff đã khơi gợi hứng thú của Chandler và Redding tiếp tục chơi các quãng tám trên nốt Mi.[28]
Sau đoạn riff, các phiên khúc (verse) bắt đầu, mà Shadwick mô tả là "đơn giản đến cùng cực, chỉ bao gồm ba hợp âm": hợp âm Mi át bảy thăng chín (E7♯9), Sol trưởng (G) và La trưởng (A).[7][28] Hợp âm E7♯9 đã được các nghệ sĩ guitar gọi là "hợp âm Hendrix" và chủ yếu được sử dụng trong nhạc rhythm and blues và jazz trước khi Hendrix giúp phổ biến nó.[29] Ông cũng sử dụng một kỹ thuật bấm phím không theo truyền thống cho các hợp âm Sol trưởng và La trưởng.[27] Bởi vì Hendrix dùng ngón tay cái để bấm nốt gốc (root) của các hợp âm Sol trưởng và La trưởng trên dây bass thứ 6, các ngón tay của ông được giải phóng ở một vị trí để tạo ra các thế bấm hợp âm (voicing) khác nhau.[27] Thay vì hợp âm chặn Sol trưởng thông thường (Sol–Re–Sol–Si–Rê–Sol), Hendrix đôi khi chơi hợp âm Sol năm - G5 (Sol–Chặn–Sol–Sol–Rê–Sol) với nốt bậc ba trưởng (Si) bị chặn tiếng (mute) trên dây thứ năm và được thay thế bằng dây mở thứ ba (Sol).[27] Redding theo sát các thay đổi hợp âm chủ yếu bằng cách chơi nốt gốc cùng với một vài nốt chuyển (passing note) ngẫu hứng,[30] trong khi Mitchell làm gia tăng sự căng thẳng với những tiết tấu trống phô diễn, nhấn mạnh vào giọng hát và guitar của Hendrix.[7]
Em Casalena của tạp chí American Songwriter viết: "vì thiếu một từ ngữ mô tả tốt hơn, [bài hát nghe] thật kỳ quái. Hoặc ít nhất, nó đã rất kỳ quái khi được phát hành vào năm 1967."[31] Nhà viết tiểu sử David Henderson mô tả âm sắc guitar của Hendrix trong bản nhạc này như đang "ở trên rìa lưỡi dao của sự méo tiếng (distortion)".[32] Tuy nhiên, các nốt nhạc riêng lẻ vẫn rõ ràng, cùng với những hợp âm phức tạp hơn về mặt hòa âm, ngay cả với việc sử dụng hiệu ứng overdrive cực mạnh vào thời điểm đó.[28] Sự căng thẳng được duy trì cho đến đoạn guitar solo - "xuất hiện như một sự giải tỏa hơn là một sự gia tăng căng thẳng hơn nữa cho bầu không khí."[7] Đây cũng là lúc Hendrix lần đầu giới thiệu hiệu ứng Octavia, kết hợp với một bộ tạo méo tiếng Fuzz Face.[33] Whitehill mô tả đoạn solo "nghe gần như thể anh ấy đang chơi một bản raga blues. Anh ấy bắt đầu bằng chơi ở điệu thức Mixolydia và sau đó chơi thẳng theo kiểu blues. Hiệu ứng Octavia mang lại âm sắc giống đàn sitar, tựa như Ravi Shankar kết hợp B.B. King."[34] Trong đoạn outro của bài, phần guitar được thu ở tốc độ 7½ inch/giây (ips) và phát lại ở tốc độ 15 ips, kết hợp với hiệu ứng Octavia và tiếp tục mở rộng dải tần số cao của cây đàn guitar.[35] Henderson mô tả nó như "một âm sắc xuyên thấu kỳ lạ cất cánh, mang âm hưởng phương Đông vượt ra ngoài phạm vi của cây guitar",[36] còn theo Shadwick, "tạo ra ấn tượng rằng các nốt guitar đang bay lượn vào không trung."[7]
Phát hành và bảng xếp hạng

| Bảng xếp hạng | Vị trí cao nhất | Chú thích |
|---|---|---|
| Áo (Ö3 Austria Top 40) | 7 | [37] |
| Bỉ (Ultratop 50 Wallonia) | 45 | [38] |
| Hà Lan (Singles chart) | 11 | [39] |
| New Zealand (Listener) | 9 | [40] |
| Na Uy (VG-lista) | 7 | [41] |
| Anh Quốc (Record Retailer) | 3 | [42] |
| Hoa Kỳ (Billboard Hot 100) | 65 | [43] |
| Tây Đức (GfK) | 17 | [44] |
Ngày 17 tháng 3 năm 1967, "Purple Haze" được chọn làm đĩa đơn đầu tiên được phát hành tại Anh qua Track Records.[a] Bài nhạc chịu ảnh hưởng R&B là "51st Anniversary" (cũng là một sáng tác khác của Hendrix) được chọn làm bài mặt B.[47] Paul McCartney (một người ủng hộ Hendrix từ lâu) đã ghi chép một bài đánh giá sớm trên Melody Maker trước khi phát hành[14] Đĩa đơn này lần đầu lọt vào bảng xếp hạng ở vị trí số 39 trên Record Mirror và vị trí số 43 trên Melody Maker.[48] Bài nhạc giành vị trí đạt đỉnh ở số 3 và trụ vững trong 14 tuần trên bảng xếp hạng.[42] Trong tháng 3 năm 1967, nhiều màn trình diễn "Purple Haze" đã được ghi hình để quảng bá cho bài hát và được sử dụng cho các chương trình truyền hình như Beat-Club, Dee Time và Top of the Pops.[49] Các buổi biểu diễn trực tiếp cũng được phát sóng trên đài NDR của Đức và Saturday Club của BBC Radio.[50] Năm 2022, Hiệp hội Công nghiệp Anh đã trao chứng nhận Vàng cho "Purple Haze", chứng nhận doanh số vượt mốc 400.000 bản.[51]
Với phiên bản đĩa đơn tại Mỹ, Reprise Records đã ghép đôi bài hát này với "The Wind Cries Mary".[m][43] Ca khúc được phát hành vào ngày 19 tháng 6 năm 1967, một ngày sau màn trình diễn của The Experience tại Monterey Pop Festival.[n] Đĩa đơn lọt vào bảng xếp hạng Billboard Hot 100 vào ngày 26 tháng 8, trụ vững trong 8 tuần và đạt vị trí cao nhất là số 65.[43] "Purple Haze" được chọn làm ca khúc mở đầu cho ấn bản Mỹ của album Are You Experienced phát hành ngày 23 tháng 8 năm 1967.[55] Nhờ được phát sóng rộng rãi trên các đài phát thanh FM ngầm, album đã trở nên phổ biến hơn cả các đĩa đơn của Hendrix.[54][o]
Không chỉ là một trong những bài hát nổi tiếng nhất của Hendrix,[21] "Purple Haze" còn xuất hiện trong vô số các album tuyển tập. Một số album trong đó bao gồm Smash Hits, The Essential Jimi Hendrix, The Singles Album, Kiss the Sky, Cornerstones: 1967–1970, The Ultimate Experience, Experience Hendrix: The Best of Jimi Hendrix, Voodoo Child: The Jimi Hendrix Collection và The Singles Collection.[21] Một phiên bản thay thế được thu cùng thời điểm, nhưng có phần giọng hát và guitar thu đè (overdub), là bài hát đầu tiên trong bộ hộp đĩa The Jimi Hendrix Experience (2000). Các bản thu trực tiếp "Purple Haze" được trình diễn bởi tất cả các nhóm nhạc khác nhau của Hendrix cũng đã được phát hành.[57] Chúng bao gồm Live at Monterey (the Experience), Live at Woodstock (Gypsy Sun and Rainbows), Live at the Fillmore East (Band of Gypsys), và Live at Berkeley (nhóm lưu diễn Cry of Love).[21] Các bản thu trực tiếp bổ sung cùng The Experience xuất hiện trong Winterland (album đạt vị trí số 49 trên Billboard năm 2011) và Miami Pop Festival (album đạt vị trí số 39 trên Billboard năm 2013).
Ghi danh và ảnh hưởng
Tháng 3 năm 2005, tạp chí Q xếp "Purple Haze" ở vị trí số một trong danh sách "100 bản nhạc guitar vĩ đại nhất!"[58] Bài hát này được xếp ở vị trí số hai trong danh sách "100 bài hát guitar vĩ đại nhất" của tạp chí Rolling Stone, trong đó ấn phẩm nhấn mạnh rằng bài hát đã "khai sinh một ngôn ngữ guitar mới, chứa đựng khát khao tâm linh và chất thơ được tạo ra từ điện năng và công nghệ thu âm".[59] Tác phẩm cũng xuất hiện ở vị trí thứ 17 trong danh sách "500 bài hát vĩ đại nhất" (2004) của tạp chí này, với lời bình: "ca khúc đã khởi xướng không chỉ một mà là hai cuộc cách mạng: trào lưu psychedelia cuối thập niên 60 và thiên tài vô tiền khoáng hậu của Jimi Hendrix".[60] Đến phiên bản năm 2021, bài hát được tái xếp hạng ở vị trí thứ 250. Tác giả và nhà phê bình âm nhạc Dave Marsh gọi đây là "đĩa đơn đầu tay của kỷ nguyên album nhạc rock".[61] Năm 1995, "Purple Haze" được vinh danh là một trong "500 bài hát định hình Rock and Roll" của Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll.[62] NPR ghi danh bài hát này vào danh sách "100 tác phẩm âm nhạc Mỹ quan trọng nhất thế kỷ 20" (2000).[63] Cùng năm đó, ca khúc được trao giải Đại sảnh danh vọng Grammy - giải thưởng "tôn vinh những bản thu âm có ý nghĩa lâu dài về chất lượng hoặc giá trị lịch sử".[64] Năm 2020, tạp chí Far Out xếp bài hát ở vị trí số một trong danh sách 20 bài hát hay nhất của Jimi Hendrix[65] và vào năm 2021, American Songwriter xếp tác phẩm ở vị trí số hai trong danh sách 10 bài hát vĩ đại nhất của Jimi Hendrix.[66]
Rất nhiều nhạc sĩ đã thu âm phiên bản trình diễn riêng của bài hát, biến nó trở thành một trong những ca khúc được cover nhiều nhất của Hendrix.[45] Dion DiMucci đã đưa vào một phiên bản acoustic với bè dây trong Dion (1968) - album tái xuất của ông.[67] Bản cover được phát hành dưới dạng đĩa đơn vào năm 1969, phiên bản này đạt vị trí số 63 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100, cao hơn hai bậc so với đĩa đơn của Hendrix vào năm 1967. Tại Canada, nơi đĩa đơn của Hendrix không lọt vào bảng xếp hạng, phiên bản của Dion đã đạt vị trí số 72.[68] Cũng với một phong cách phối khí mới, The Cure đã thu âm bài hát cho album tuyển tập của nhiều nghệ sĩ Stone Free: A Tribute to Jimi Hendrix (1993).[21] Phiên bản của họ đã đạt vị trí số hai trên bảng xếp hạng nhạc alternative rock Modern Rock Tracks của Billboard. "Purple Haze" cũng nhận được mức độ quan tâm đặc biệt từ các nhạc sĩ cổ điển.[21] Các nhóm Meridian Arts Ensemble, Hampton String Quartet và nghệ sĩ Nigel Kennedy đều đã thu âm phiên bản riêng của họ, còn Kronos Quartet thường chơi bài này như một bài encore (kết thúc danh sách biểu diễn).[21]
Chứng nhận
| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Nhật Bản | — | 100.000[69] |
| Anh Quốc (BPI)[70] | Vàng | 400.000‡ |
‡ Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ và phát trực tuyến. | ||
Xem thêm
- Kỷ nguyên album
Ghi chú
- 1 2 Có sự không thống nhất về ngày phát hành đĩa đơn "Purple Haze" của hãng Track. Shapiro,[45] Roby[14] và Bách khoa toàn thư Jimi Hendrix[46] đều ghi nhận ngày 17 tháng 3 năm 1967, trong khi McDermott[47] ghi chép là ngày 1 tháng 3 năm 1967.
- ↑ Thông tin thời lượng từ đĩa đơn gốc của hãng Reprise Records tại Mỹ (đĩa đơn của hãng Track Records tại Anh không ghi rõ thời lượng).
- ↑ Cụm từ "purple haze" (làn sương tím) từng xuất hiện trong văn học, bao gồm cả tiểu thuyết Great Expectations (1861) của Charles Dickens: "There was the red sun, on the low level of the shore, in a purple haze, fast deepening into black" (tạm dịch: "Mặt trời đỏ rực ở phía chân trời thấp, chìm trong một làn sương tím, nhanh chóng chuyển sâu sang màu đen" - Chương 54).
- ↑ Bài hát "Are You Experienced?" (được thu âm vào tháng 4 năm 1967 và được chọn làm ca khúc chủ đề cho album đầu tay của The Experience) cũng có một hình ảnh về việc đi bộ dưới đáy biển:: "We'll hold hands and then we'll watch the sunrise, from the bottom of the sea" (tạm dịch: "Chúng ta sẽ nắm tay nhau và rồi cùng ngắm bình minh, từ tận đáy đại dương").[17]
- ↑ Tạm dịch: "Làn sương tím khắp không gian, chẳng biết lên cao hay rơi xuống thấp/Lòng ta hạnh phúc hay khổ đau, dù là gì thì cô gái ấy cũng đã bỏ bùa mê"
- ↑ tạm dịch: "làn sương tím trong tâm trí"
- ↑ tạm dịch: "xin lỗi nhé khi ta hôn bầu trời"
- ↑ Ba tháng sau khi đĩa đơn được phát hành tại Anh, The Experience đã biểu diễn tại nhạc hội Monterey Pop Festival vào ngày 18 tháng 6 năm 1967. Nhà hóa học ngầm Owsley Stanley đã điều chế một mẻ LSD đặc biệt cho nhạc hội này và đặt tên nó là "Monterey Purple".[22] Mặc dù một số người liên hệ nó với bài hát "Purple Haze",[23] Stanley không thích sự liên tưởng này, vì ông cảm thấy chất này "không hề gây ra cảm giác mơ hồ, mà ngược lại, nó mang lại cho người dùng một sự minh mẫn siêu việt."[22]
- ↑ Tạm dịch: "xin lỗi nhé khi ta hôn bầu trời"
- ↑ Tạm dịch: "xin lỗi nhé khi ta hôn chàng này"
- ↑ Tạm dịch: "xin lỗi nhé khi ta hôn vị cảnh sát kia"
- ↑ Tạm dịch: "xin lỗi nhé khi ta đụ bầu trời"
- ↑ Hãng Track Records đã đánh dấu lên hộp chứa băng master gửi đến Reprise Records để tiến hành remaster: "DELIBERATE DISTORTION. DO NOT CORRECT." (tạm dịch: Hiệu ứng distortion có chủ đích. Không được hiệu chỉnh)[52]
- ↑ Cũng có sự không thống nhất về ngày phát hành đĩa đơn của hãng Reprise. Các nguồn của Shapiro,[42] Roby[14] và Shadwick[53] đều ghi nhận ngày 19 tháng 6 năm 1967, trong khi McDermott[54] lại ghi là ngày 16 tháng 8 năm 1967, trước một tuần so với ngày phát hành album Are You Experienced tại Hoa Kỳ.
- ↑ Đài KMPX ở San Francisco (một trong những tiên phong của định dạng phát thanh underground hoặc progressive tại Mỹ) đã bắt đầu phát một ấn bản acetat của bài hát này trước khi nó được Track Records phát hành tại Anh.[56]
Chú thích
- ↑ McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 28.
- ↑ Shadwick 2003, tr. 95.
- ↑ McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 27–29.
- 1 2 McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 32.
- 1 2 McDermott & Kramer 1992, tr. 31.
- 1 2 3 Shapiro & Glebbeek 1990, tr. 149.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Shadwick 2003, tr. 96.
- 1 2 McDermott, Cox & Kramer 1995, tr. 25.
- ↑ McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 33.
- 1 2 McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 35–36.
- ↑ McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 35.
- 1 2 3 McDermott, Cox & Kramer 1995, tr. 27.
- ↑ "Octavia". Roger Mayer (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- 1 2 3 4 5 6 7 Roby 2002, tr. 67.
- ↑ Roby & Schreiber 2010, tr. 158.
- ↑ Hendrix 2003, tr. 131.
- ↑ Hendrix 2003, tr. 21.
- ↑ "Jimi Hendrix "Purple Haze' Lyrics, 1966" [Lời bài hát 'Purple Haze' (1966) của Jimi Hendrix]. Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Shapiro & Glebbeek 1990, tr. 147.
- 1 2 3 4 5 Shapiro & Glebbeek 1990, tr. 148.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 Ruhlmann, William. "Jimi Hendrix/Jimi Hendrix Experience: 'Purple Haze' – Review". AllMusic (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- 1 2 Walker 2011, tr. A23.
- ↑ Cross 2005, tr. 191.
- ↑ Cross 2005, tr. 302.
- ↑ Tawa 2005, tr. 193.
- 1 2 Shapiro & Glebbeek 1990, tr. 144.
- 1 2 3 4 5 6 Hal Leonard 1998, tr. 2.
- 1 2 3 Wheeler & Gore 1992, tr. 13.
- ↑ Shapiro & Glebbeek 1990, tr. 146–148.
- ↑ Hal Leonard 1998, tr. 3–14.
- ↑ Casalena, Em (ngày 11 tháng 10 năm 2024). "4 Songs That Marked the Birth of Psychedelic Rock" [4 bài hát đánh dấu sự ra đời của psychedelic rock]. American Songwriter (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2025.
- ↑ Henderson 1981, tr. 103.
- ↑ Shapiro & Glebbeek 1990, tr. 146.
- ↑ Wheeler & Gore 1992, tr. 4.
- ↑ Whitehill & Rubin 1992, tr. 4.
- ↑ Henderson 1981, tr. 104.
- ↑ "Jimi Hendrix Experience in the Austrian Hitparade: 'Purple Haze'". austriancharts.at (bằng tiếng Đức). Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2014.
- ↑ "Jimi Hendrix Experience – Purple Haze". ultratop.be (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Dutch Charts: Jimi Hendrix Experience – 'Purple Haze'". dutchcharts.nl (bằng tiếng Hà Lan). Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2020.
- ↑ "NZ Listener chart summary - Purple Haze by the Jimi Hendrix Experience". flavourofnz.co.nz (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "'Purple Haze' Jimi Hendrix". Vglista.no (bằng tiếng Na Uy). Truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2022.
- 1 2 3 Shapiro & Glebbeek 1990, tr. 528.
- 1 2 3 Whitburn 2008, tr. 176.
- ↑ "Jimi Hendrix: Singles 'Purple Haze'". Offiziellecharts.de (bằng tiếng Đức). Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2020.
- 1 2 Shapiro & Glebbeek 1990, tr. 526.
- ↑ Experience Hendrix 2012, Entry for March 17th, 1967.
- 1 2 McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 40.
- ↑ McDermott & Kramer 1992, tr. 51.
- ↑ Roby 2002, tr. 215–216.
- ↑ McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 40–41.
- ↑ "Jimi Hendrix Experience: 'Purple Haze' Sony Music – Gold, Certified date: 18.11.22, Release date: 14.11.04". British Phonographic Industry (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2022.
- ↑ Roby & Schreiber 2010, tr. 184.
- ↑ Shadwick 2003, tr. 116.
- 1 2 McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 60.
- ↑ McDermott, Kramer & Cox 2009, tr. 61.
- ↑ Roby 2002, tr. 75.
- ↑ Belmo & Loveless 1998, tr. 399–412.
- ↑ "100 Greatest Guitar Tracks Ever!" [100 bài nhạc guitar vĩ đại nhất!]. Q (bằng tiếng Anh). tháng 3 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "100 Greatest Guitar Songs of All Time" [100 bài hát guitar vĩ đại nhất]. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). 2003. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "The 500 Greatest Songs of All Time" [500 bài hát vĩ đại nhất]. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Số 963. ngày 9 tháng 12 năm 2004. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Marsh 1999, tr. 178.
- ↑ "500 Songs That Shaped Rock and Roll" [500 bài hát định hình rock and roll] (bằng tiếng Anh). Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll. 1995. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "The NPR 100: The 100 Most Important American Musical Works of the 20th Century" [100 tác phẩm âm nhạc Mỹ quan trọng nhất thế kỷ 20 của NPR]. NPR.org (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Grammy Hall of Fame Awards – Past Recipients" [Đại sảnh Danh vọng Grammy – Những người được ghi danh trong quá khứ]. Grammy.org (bằng tiếng Anh). 2000. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Whatley, Jack (ngày 27 tháng 11 năm 2020). "Jimi Hendrix's 20 greatest songs of all time" [20 bài hát vĩ đại nhất của Jimi Hendrix]. Far Out (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Uitti, Jacob (ngày 27 tháng 11 năm 2021). "Top 10 Jimi Hendrix Songs" [Top 10 bài hát của Jimi Hendrix]. American Songwriter (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Unterberger, Richie. "Dion – Review" [Bài đánh giá 'Dion']. AllMusic (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "The RPM 100" (PDF). RPM (bằng tiếng Anh). Quyển 10 số 25. ngày 17 tháng 2 năm 1969. tr. 11 – qua Collectionscanada.gc.ca.
- ↑ "Cash Box - Japan" (PDF). Cash Box (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 1 năm 1969. tr. 32. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn Anh Quốc – Jimi Hendrix Experience – Purple Haze" (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2025.
Tài liệu tham khảo
- Belmo; Loveless, Steve (1998). Jimi Hendrix: Experience the Music (bằng tiếng Anh). Burlington, Ontario, Canada: Collector's Guide Publishing. ISBN 1-896522-45-9.
- Cross, Charles R. (2005). Room Full of Mirrors: A Biography of Jimi Hendrix (bằng tiếng Anh) (ấn bản thứ 1). New York City: Hyperion Books. ISBN 0-7868-8841-5.
- Experience Hendrix (2012). "Jimi Hendrix Encyclopedia". JimiHendrix.com (trang web chính thức) (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- Hal Leonard (1998). Experience Hendrix: The Best of Jimi Hendrix Transcribed Scores (bằng tiếng Anh). Milwaukee, Wisconsin: Hal Leonard. ISBN 978-0-7935-9144-2.
- Henderson, David (1981). 'Scuse Me While I Kiss the Sky: The Life of Jimi Hendrix (bằng tiếng Anh) . Bantam Books. ISBN 0-553-01334-3.
- Hendrix, Janie (2003). Jimi Hendrix: The Lyrics (bằng tiếng Anh). Milwaukee, Wisconsin: Hal Leonard. ISBN 0-634-04930-5.
- Marsh, David (1997). Are You Experienced (CD reissue notes). The Jimi Hendrix Experience. Universal City, California: MCA Records. MCAD-11602.
- Marsh, David (1999). The Heart of Rock & Soul: The 1001 Greatest Singles Ever Made (bằng tiếng Anh) (ấn bản thứ 1). New York City: Da Capo Press. ISBN 978-0306809019.
- McDermott, John; Kramer, Eddie (1992). Hendrix: Setting the Record Straight (bằng tiếng Anh). New York City: Warner Books. ISBN 0-446-39431-9.
- McDermott, John; Cox, Billy; Kramer, Eddie (1995). Jimi Hendrix: Sessions (bằng tiếng Anh) (ấn bản thứ 1). Boston, Massachusetts: Little, Brown. ISBN 0-316-55549-5.
- McDermott, John; Kramer, Eddie; Cox, Billy (2009). Ultimate Hendrix (bằng tiếng Anh). New York City: Backbeat Books. ISBN 978-0-87930-938-1.
- Roby, Steven (2002). Black Gold: The Lost Archives of Jimi Hendrix (bằng tiếng Anh). New York City: Billboard Books. ISBN 0-8230-7854-X.
- Roby, Steven; Schreiber, Brad (2010). Becoming Jimi Hendrix (bằng tiếng Anh) (ấn bản thứ 1). Cambridge, Massachusetts: Da Capo Press. ISBN 978-0-306-81910-0.
- Roby, Steven (2012). Hendrix on Hendrix: Interviews and Encounters with Jimi Hendrix (bằng tiếng Anh). Chicago Review Press. ISBN 978-1-61374-322-5.
- Shadwick, Keith (2003). Jimi Hendrix: Musician (bằng tiếng Anh) (ấn bản thứ 1). San Francisco, California: Backbeat Books. ISBN 0-87930-764-1.
- Shapiro, Harry; Glebbeek, Cesar (1990). Jimi Hendrix: Electric Gypsy (bằng tiếng Anh). New York City: St. Martin's Press. ISBN 0-312-05861-6.
- Tawa, Nicholas E. (2005). Supremely American: Popular Song in the 20th Century: Styles and Singers (bằng tiếng Anh). Scarecrow Press. ISBN 978-0810852952.
- Walker, Michael (ngày 18 tháng 3 năm 2011). "Electric Kool-Aid Marketing Trip". New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 1553-8095. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- Wheeler, Tom; Gore, Joe (1992). Fuzz, Feedback & Wah-Wah (bằng tiếng Anh). Milwaukee, Wisconsin: Bella Godiva Music/Hal Leonard Publishing. ISBN 0-7935-1402-9.
- Whitburn, Joel (2008). Joel Whitburn Presents: Across The Charts The 1960s (bằng tiếng Anh). Record Research. ISBN 978-0-89820-175-8.
- Whitehill, Dave; Rubin, Dave (1992). Octavia & Univibe (bằng tiếng Anh). Milwaukee, Wisconsin: Bella Godiva Music/Hal Leonard Publishing. ISBN 0-7935-1403-7.
Liên kết ngoài
- Bài hát hard rock của Mỹ
- Tác phẩm được vinh danh tại Đại lộ Danh vọng Grammy
- Đĩa đơn năm 1967
- Bài hát năm 1967
- Đĩa đơn của Reprise Records
- Bài hát psychedelic rock Mỹ
- Bài hát do Jimi Hendrix sáng tác
- Bài hát của The Jimi Hendrix Experience