Phật tử



Phật tử (Buddhists) hay còn gọi là con nhà Phật là những người theo tin theo Phật giáo (tín tâm Phật pháp) hay còn gọi là Tín đồ Phật giáo. Bản sắc của một Phật tử có thể mang tính tôn giáo, văn hóa hoặc thế tục, bao gồm các thành viên đã thọ giới của cộng đồng tu sĩ (Tăng già), cư sĩ tu tập, và những cá nhân áp dụng các nguyên tắc đạo đức Phật giáo, thực hành thiền định hoặc thực hành chánh niệm mà không có sự liên kết nghi lễ chính thức.[1] Phật tử được phân loại rộng rãi thành hai hạng mục chính: Tỷ-kheo (Bhikkhu) và Tỷ-kheo-ni (Bhikkhunī), những người là tu sĩ đã thọ giới và phục vụ như những đạo sư tôn giáo, cùng với Ưu-bà-tắc (Upāsaka) và Ưu-bà-di (Upāsikā), những người là tín đồ tại gia sống cuộc sống gia đình trong khi hỗ trợ và thực hành các giáo lý của Đức Phật.[1] Ở Ấn Độ cổ đại, những tín đồ của Đức Phật đôi khi được gọi là người dòng Thích Ca (Shakya), theo tên gia tộc mà Đức Phật đã sinh ra.[2] Phật giáo bao gồm nhiều trường phái và truyền thống, cùng với các hình thức thế tục và Phật giáo thế tục (không giáo phái). Hai truyền thống lớn nhất là Phật giáo nguyên thủy (Theravāda), chiếm ưu thế ở Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar, Campuchia, và Lào, cùng với Phật giáo Đại thừa (Mahayana), vốn chiếm ưu thế ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Việt Nam.[3] Có khoảng 530 triệu Phật tử trên toàn thế giới, chiếm khoảng 7% dân số toàn cầu.[4] Tuy nhiên, Phật giáo đã có được ảnh hưởng về văn hóa và trí thức tại các nước phương Tây, một phần do sự quan tâm ngày càng tăng đối với phương pháp thực hành thiền và chánh niệm.[5] Tính theo số lượng tuyệt đối, Thái Lan chiếm tỷ lệ lớn nhất trong dân số Phật giáo toàn cầu,[6] tiếp theo là Trung Quốc và Myanmar.[7] Bên ngoài các quốc gia có đa số người theo đạo Phật, có thể tìm thấy các quần thể Phật tử có quy mô khá lớn ở Ấn Độ và Hoa Kỳ.[8][9][10]
Từ nguyên
Trong tiếng Việt thì cụm từ Phật tử có nghĩa chỉ về một người con Phật hay con nhà Phật hay đệ tử Phật, cũng chỉ về những người có hoàn cảnh khổ đau bất hạnh phải nương nhờ cửa Phật. Trong từ tiếng Anh Buddhist xuất hiện vào đầu thế kỷ XIX, được tạo thành từ "Buddha" và hậu tố "-ist", biểu thị một người noi theo một hệ thống tín ngưỡng, cách sử dụng được ghi nhận sớm nhất của nó trong tiếng Anh có từ năm 1810.[12] Từ "Buddhist" bắt nguồn từ "Buddha" (Phật), có nghĩa là "bậc giác ngộ" và được sử dụng lần đầu tiên trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ XIX để mô tả những tín đồ của Đức Phật. Trong bối cảnh địa phương, các hành giả Ấn Độ thời kỳ đầu được gọi là Sramanas (những người khổ hạnh) hoặc Shramaneras (sa di/chú tiểu), nhấn mạnh sự buông bỏ thế tục và thực hành đạo đức.[1] Thuật ngữ "Phật tử" được sử dụng rộng rãi để mô tả bất kỳ ai noi theo những lời dạy của Đức Phật, bất kể trường phái hay khu vực cụ thể nào. Mặc dù thuật ngữ bao trùm "Phật tử" (Buddhist) được công nhận rộng rãi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu khác, nhưng vẫn tồn tại những biến thể về mặt lịch sử và khu vực. Trong các văn bản cổ của Ấn Độ, các hành giả thường được gọi là Sramanas, nghĩa là những người khổ hạnh, hoặc Shramanas (sa di), nêu bật sự tập trung của họ vào hành vi đạo đức, thiền định và buông bỏ.[1]
Cùng với sự lan tỏa của Phật giáo khắp châu Á, các thuật ngữ như Phật tử (Trung Quốc), Bukkyōsha (Nhật Bản) và Chos-pa (Tây Tạng) đã được đưa vào sử dụng, phản ánh ngôn ngữ địa phương và sự thích ứng văn hóa.[13] Cùng với sự lan truyền của Phật giáo khắp Châu Á, các thuật ngữ khác nhau đã xuất hiện để phản ánh ngôn ngữ và truyền thống địa phương. Ở Trung Quốc, những tín đồ được gọi là Phật tử (Fo-zu - người theo Đức Phật) hoặc Phiên Phật (Fanfo - Phật giáo ngoại quốc).[13] Ở Nhật Bản, họ được gọi là Bukkyōsha (người thực hành những lời dạy của Đức Phật).[14] Các cộng đồng ở Tây Tạng và vùng Himalaya sử dụng thuật ngữ Chos-pa để biểu thị những người theo Pháp (Dharma).[15] Ngoài ra, trong các trường phái Phật giáo, vẫn tồn tại những danh xưng cụ thể: Các Phật tử Nguyên thủy (Theravada) tuân theo Kinh tạng Pali và Luật tạng (kỷ luật tu viện) chủ yếu ở Đông Nam Á; các Phật tử Đại thừa (Mahayana) tuân theo một tập hợp đa dạng các Kinh điển Đại thừa và nhấn mạnh con đường Bồ tát, đặc biệt là ở Đông Á; và các Phật tử Kim Cương thừa (Vajrayana) tham gia vào các thực hành mật tông và các nghi lễ được tìm thấy chủ yếu ở Tây Tạng, Bhutan và Mông Cổ.[16] Cách sử dụng hiện đại của thuật ngữ "Phật tử" bao gồm cả các hành giả tôn giáo truyền thống và các cá nhân thế tục, những người áp dụng các khía cạnh của triết học Phật giáo (Phật gia), thiền định và những lời dạy về đạo đức mà không nhất thiết phải tuân thủ các nghi lễ hoặc cuộc sống tu viện.[17]
Bản sắc
Bản sắc Phật giáo đã phát triển qua hơn hai Thiên niên kỷ, được định hình bởi từ bối cảnh tôn giáo, văn hóa và chính trị. Trong những giai đoạn đầu tiên ở Ấn Độ, những người đi theo chủ yếu được xác định là Sramanas—những người khổ hạnh phát nguyện với thiền định, lối sống đạo đức và sự từ bỏ thế tục để có cuộc sống thanh bần hơn là "Phật tử".[1] Sau khi Đức Phật qua đời, các cộng đồng Phật giáo được tổ chức xung quanh các tịnh xá (viharas), và bản sắc thường gắn liền với việc tuân thủ Luật tạng (quy tắc tu viện) cùng với Kinh tạng Pali hoặc các kinh điển tiếng Phạn.[18] Khi Phật giáo lan rộng ra ngoài Ấn Độ dọc theo các tuyến đường giao thương Con đường tơ lụa đến Trung Á, Đông Á và Đông Nam Á, sự thích ứng về khu vực và văn hóa đã ảnh hưởng đến sự hình thành các bản sắc Phật giáo riêng biệt. Tại Trung Quốc, Phật giáo hòa nhập với Nho giáo và Đạo giáo, dẫn đến sự xuất hiện của các truyền thống Đại thừa, trong khi ở Tây Tạng, các thực hành Kim Cương thừa trở thành trung tâm, tạo ra một bản sắc Phật giáo Tây Tạng kết hợp các yếu tố tôn giáo, văn hóa và chính trị.[15]
Ở Đông Nam Á, Phật giáo Nguyên thủy (Theravada) gắn liền chặt chẽ với bản sắc quốc gia ở các quốc gia như Thái Lan, Myanmar và Sri Lanka, nơi các vị vua và chính phủ trong lịch sử đã bảo trợ cho các tu viện và thúc đẩy các giá trị đạo đức cũng như xã hội của Phật giáo.[19] Trong thời kỳ thuộc địa, các học giả và quan chức hành chính châu Âu đã bắt đầu phân loại những người theo đạo Phật là "Phật tử" (Buddhists), tiêu chuẩn hóa thuật ngữ này trong các diễn ngôn toàn cầu. Sự phân loại này đôi khi tương phản với các bản sắc địa phương, vốn thường dựa trên dân tộc, khu vực hoặc sự liên kết với tu viện hơn là nhãn mác tôn giáo rộng lớn.[13] Trong thời kỳ hiện đại, bản sắc Phật giáo có thể mang tính tôn giáo, văn hóa hoặc thậm chí là thế tục, bao gồm các tu sĩ truyền thống, cư sĩ tại gia và cả những cá nhân áp dụng thiền định cùng thực hành đạo đức mà không tham gia vào các nghi lễ chính thức.[17]
Nguồn gốc
Nguồn gốc của Phật tử như một cộng đồng riêng biệt có thể được bắt nguồn từ vùng đông bắc Tiểu lục địa Ấn Độ trong khoảng thế kỷ thứ VI đến thứ IV TCN, một thời kỳ được đánh dấu bằng sự biến đổi xã hội, đô thị hóa và tìm tòi triết học. Những người theo Đức Phật thời kỳ đầu đã hình thành cả cộng đồng tu sĩ và cư sĩ, đi theo những lời dạy của Ngài về Trung đạo, Tứ diệu đế và Bát chánh đạo.[20] Các Phật tử thời kỳ đầu bao gồm các thành viên của gia tộc họ Thích Ca (Shakya), các thương gia, nông dân và những người tầm đạo khổ hạnh khác, những người bị thu hút bởi giáo lý của Đức Phật như một sự thay thế cho các truyền thống phân cấp và mang nặng tính nghi lễ của Phệ-đà. Cộng đồng tu sĩ, hay Tăng già, trở thành trung tâm của bản sắc Phật giáo. Các tu sĩ nam và nữ tuân thủ Luật tạng (quy tắc tu viện) và đóng vai trò là những người bảo vệ giáo lý, trong khi các Phật tử tại gia hỗ trợ Tăng già thông qua các khoản quyên góp và thực hành các giới luật đạo đức cùng thiền định.[21]
Phật giáo có nguồn gốc từ Nepal vì Siddhārtha Gautama (Tất-đạt-đa Cồ-đàm), Đức Phật đã được sinh ra ở Lumbini (Lâm Tỳ Ni), thuộc Nepal ngày nay, với tư cách là một vị hoàng tử của bộ tộc Thích Ca (Shakya). Từ cội nguồn Nepal này, hành trình tìm kiếm tâm linh và sự giác ngộ của Ngài đã khai sinh ra Phật giáo, thứ mà sau này lan rộng ra xa khỏi Nepal, khắp châu Á và thế giới. Cùng với sự lan truyền của Phật giáo, các truyền thống khu vực và trường phái tư tưởng riêng biệt đã phát triển, ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa và tôn giáo của các Phật tử. Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda) đã được thiết lập ở Sri Lanka và Đông Nam Á, nhấn mạnh việc nghiên cứu Kinh tạng Pāli và kỷ luật tu viện, trong khi Phật giáo Đại thừa (Mahayana) phát triển rực rỡ ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Tây Tạng, kết hợp các thực hành địa phương, các nghi lễ thờ cúng và những đổi mới mang tính triết học.[22]
Ngày nay, đặc tính hỗn dung này được nhìn thấy rõ ràng ở Nepal, đặc biệt là trong đời sống tôn giáo của cộng đồng Urāy (Urya) ở Thung lũng Kathmandu và trong số những người Phật tử Newar, những người có các thực hành pha trộn nhuần nhuyễn các triết lý, nghi lễ và các vị thần của cả Phật giáo và Ấn Độ giáo. Sự hài hòa này cũng được phản ánh qua lòng thành kính sâu sắc dành cho Đức Phật bởi những người theo đạo Hindu trên khắp Nepal. Tại nhiều ngôi đền Hindu, Đức Phật được tôn vinh và thờ phượng như một hóa thân của Thần Vishnu, minh họa cho truyền thống chung sống tôn giáo và sự tôn trọng lẫn nhau lâu đời giữa Phật giáo và Ấn Độ giáo tại Nepal.
Phật tử bắt đầu ảnh hưởng đến tư tưởng phương Tây trong thế kỷ XIX và XX, đặc biệt là thông qua việc dịch thuật các Kinh điển Phật giáo, nghiên cứu học thuật và sự quan tâm của các triết gia, nhà tâm lý học và nhà văn. Những người theo đạo ở phương Tây thường nhấn mạnh đến thiền định, chánh niệm và các nguyên tắc đạo đức hơn là thực hành nghi lễ, phản ánh một cách tiếp cận mang tính triết học hoặc thế tục đối với bản sắc Phật giáo.[23] Vào thế kỷ XX, việc thành lập các trung tâm Phật giáo và tu viện ở châu Âu cùng Bắc Mỹ đã giúp hình thành các cộng đồng Phật tử mới. Những nhân vật như Đạt-lại Lạt-ma, Thích Nhất Hạnh và Chögyam Trungpa đã đóng góp vào việc điều chỉnh các giáo lý Phật giáo trong các bối cảnh văn hóa phương Tây, nhấn mạnh vào chánh niệm, thiền định và Phật giáo dấn thân vì xã hội.[24] Các Phật tử phương Tây thường tích hợp các thực hành Phật giáo với tâm lý học, sức khỏe và các sáng kiến hạnh phúc, bao gồm cả Giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm (MBSR) và các chương trình liên quan. Sự diễn dịch hiện đại này đã dẫn đến một bản sắc Phật giáo đa nguyên và toàn cầu hóa, kết hợp các giáo lý tâm linh truyền thống với các thực hành đạo đức và thiền định thế tục.[25]
Nhân khẩu học

Bánh xe Pháp luân, một biểu tượng chung của các Phật tử | |
| Tổng dân số | |
| k. 530 triệu (7% dân số toàn cầu) (Toàn thế giới, ước tính năm 2021)[26] | |
| Người sáng lập | |
| Đức Phật[27] | |
| Khu vực có dân số đáng kể | |
| 67.620.000[6] | |
| 53.380.000[6] | |
| 47.210.000[6] | |
| 46.990.000[6] | |
| 22.580.000[6] | |
| 16.240.000[6] | |
| 15.700.000[6] | |
| 9.850.000[6] | |
| 9.550.000[6] | |
| 6.400.000[6] | |
| Religions | |
| Phật giáo Đại thừa (≈55%) Phật giáo nguyên thủy (≈35%) Phật giáo Kim Cương thừa (≈10%) | |
| Scriptures | |
| Tam tạng (Kinh tạng Pali), Kinh điển Đại thừa, Kinh điển Kim Cương thừa | |
| Ngôn ngữ | |
| |
Tính đến năm 2020, có khoảng 320 triệu người theo đạo Phật trên toàn thế giới, chiếm khoảng 4,1% dân số toàn cầu.[4][28] Phần lớn các Phật tử cư trú ở Châu Á, với các quần thể dân cư đáng kể ở Trung Quốc,[29] Thái Lan, Nhật Bản,[30] Myanmar,[31] Sri Lanka,[32] và Việt Nam.[33] Thái Lan là nơi có số lượng Phật tử lớn nhất, ước tính khoảng 67 triệu người,[6] bao gồm cả các nhà sư tu tập và tín đồ tại gia tuân theo các phong tục và nghi thức Phật giáo.[34] Đông Nam Á có dân số Phật giáo đáng kể, với Thái Lan chiếm khoảng 67 triệu người, Myanmar 38 triệu, Sri Lanka 15 triệu,[35] và Việt Nam 14 triệu người.[19] Đông Á cũng có các cộng đồng Phật giáo quan trọng, bao gồm Nhật Bản với khoảng 45 triệu tín đồ và Hàn Quốc với khoảng 11 triệu người theo đạo.[14][36] Phật giáo được thực hành bởi những người thuộc nhiều nền tảng dân tộc và văn hóa khác nhau.[37] Ở Nam Á, các Phật tử chủ yếu được tìm thấy trong số người Sinhala ở Sri Lanka, người Bamar ở Myanmar, và các nhóm thiểu số khác ở Ấn Độ và Nepal.[38] Ở Đông Á và Đông Nam Á, người Hoa, người Nhật, người Việt, người Thái và các nhóm dân tộc khác duy trì các truyền thống Phật giáo.[39] Bên ngoài châu Á, dân số Phật giáo toàn cầu bao gồm những người cải đạo và những người tu tập ở châu Âu, Bắc Mỹ, Úc và các khu vực khác, phản ánh một hình thức bản sắc Phật giáo thế tục hoặc thiên về thiền định đang ngày càng phát triển.[40]
Văn hóa
Văn hóa Phật giáo bao gồm một phạm vi rộng lớn các thực hành, niềm tin, biểu đạt nghệ thuật và các thể chế xã hội đã phát triển qua hơn hai thiên niên kỷ. Trung tâm của văn hóa Phật giáo là các cộng đồng tu viện, các thực hành Thiền, hành vi đạo đức và các nghi thức tôn giáo.[41][42] Các tu viện đóng vai trò là những trung tâm học tập, hướng dẫn tâm linh và phục vụ cộng đồng, thường đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục, chăm sóc sức khỏe và phúc lợi xã hội ở các quốc gia có đa số người theo Phật giáo.[43]
Văn học Phật giáo bao gồm các văn bản kinh điển như Kinh tạng Pali, Kinh điển Đại thừa và các bản chú giải, cung cấp hướng dẫn về triết học, đạo đức, thiền định và nghi lễ. Các truyền thống địa phương đã sản sinh ra nền văn học đồ sộ bằng tiếng Phạn, tiếng Tây Tạng, tiếng Trung Quốc, tiếng Nhật Bản và các ngôn ngữ khác.[13] Các thực hành thiền, bao gồm chánh niệm (sati), sự tập trung (samadhi) và thiền minh sát (vipassana), hình thành nên một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của nhiều Phật tử, dù là tu sĩ hay cư sĩ, và đã ảnh hưởng đến các phong trào chánh niệm thế tục trên toàn cầu.[44] Văn hóa Phật giáo cũng nhấn mạnh lòng từ bi, sự bất bạo động (ahimsa) và lối sống đạo đức, thanh bần thường được phản ánh trong các hoạt động xã hội và từ thiện.[45] Ở nhiều quốc gia, các tổ chức Phật giáo cung cấp viện trợ nhân đạo, các chương trình giáo dục và cứu trợ thảm họa, tích hợp các giáo lý tâm linh với các dịch vụ thực tế cho xã hội.[19]
Lễ hội
Các lễ hội Phật giáo là những sự kiện kỷ niệm mang tính tâm linh và văn hóa nhằm tưởng nhớ những sự kiện quan trọng trong cuộc đời của Đức Phật, tôn vinh những lời dạy của Ngài (Pháp - Dharma), và củng cố cộng đồng Phật giáo (Tăng già - Sangha). Mặc dù ngày tháng và phong tục tập quán có sự khác nhau giữa các truyền thống—Nguyên thủy (Theravāda), Đại thừa (Mahāyāna) và Kim Cương thừa (Vajrayāna)—tất cả đều chia sẻ tinh thần chánh niệm, từ bi và lòng biết ơn.[46] Hầu hết được tổ chức theo âm lịch và kết hợp lòng thành kính tôn giáo với sự hòa hợp xã hội cùng những hành động hào phóng.
Lễ chung
Lễ hội Phật giáo được tổ chức rộng rãi nhất là Vesak (còn được gọi là Ngày Đức Phật hay Buddha Purnima). Đây là lễ kỷ niệm sự ra đời, sự giác ngộ và sự nhập Niết-bàn (gọi là ngày tam hợp) của Tất-đạt-đa Cồ-đàm vốn là một vị Phật lịch sử.[47] Được tổ chức vào ngày trăng tròn của tháng Vaisakha (Tháng Tư–Tháng Năm), Vesak được đánh dấu bằng các chuyến viếng thăm các ngôi chùa Phật giáo, dâng hoa và đèn, tụng kinh, thiền định, cùng những hành động từ bi và rộng lượng.[48]
Tiểu thừa
Trong truyền thống Phật giáo nguyên thủy (Theravāda), một số lễ hội ngày trăng tròn kỷ niệm các sự kiện trọng đại trong cuộc đời và giáo lý của Đức Phật, cũng như các cột mốc trong năm của tu sĩ. Tết Rằm tháng Giêng Māgha Pūjā (Ngày Tăng bảo), được tổ chức vào ngày trăng tròn tháng Magha (Tháng Hai–Tháng Ba), kỷ niệm cuộc hội ngộ tự phát của 1.250 vị A-la-hán để nghe Đức Phật thuyết pháp về sự hòa hợp và kỷ luật.[49] Các tín đồ thắp nến, tụng kinh và tham gia thiền định. Lễ Chuyển Pháp Luân (Asalha Puja/Ngày Pháp bảo), được tổ chức vào ngày trăng tròn tháng Asalha (Tháng Bảy), đánh dấu bài pháp thoại đầu tiên của Đức Phật tại Vườn Lộc Uyển ở Sarnath, được gọi là "Chuyển Bánh Xe Pháp". Đây là thời điểm để suy ngẫm về Tứ diệu đế và để tạo phước đức.[50] An cư kiết hạ (Vassa) hay Khóa Tu Mùa Mưa, là một khóa tu của tu sĩ kéo dài ba tháng bắt đầu từ tháng Bảy, trong thời gian đó các nhà sư ở lại trong các tu viện để thiền định và nghiên cứu. Vào cuối khóa tu, trong Ngày Pavarana (Lễ Tự Tứ), các nhà sư tìm kiếm sự tha thứ lẫn nhau, và các tín đồ tại gia tham gia vào Lễ dâng y (Kaṭhina), dâng y áo và vật dụng mới cho Tăng già.[51] Các lễ kỷ niệm của Phật giáo Nguyên thủy tại khu vực bao gồm Poson Poya ở Sri Lanka, đánh dấu sự kiện giới thiệu Phật giáo đến hòn đảo bởi vị A-la-hán Mahinda Thera, và Lễ hội ánh sáng Thadingyut ở Myanmar, kỷ niệm sự kiện Đức Phật từ Cõi trời Đao Lợi (Tavatimsa Heaven) giáng trần.[52]
Đại thừa
Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) kỷ niệm một số lễ hội nhấn mạnh những cột mốc tâm linh của Đức Phật và việc thực hành lòng từ bi đối với mọi chúng sinh. Ngày Bồ-đề (Bodhi Day), được tổ chức vào ngày 8 tháng 12, kỷ niệm sự giác ngộ của Đức Phật dưới gốc Cây Bồ-đề ở Bodh Gaya (Bồ Đề Đạo Tràng). Các tín đồ thiền định, nghiên cứu kinh điển và dâng cúng trà, nến cùng thức ăn chay tịnh đơn giản.[53] Ngày Parinirvana (Ngày Niết-bàn), được tổ chức vào ngày 15 tháng Hai, đánh dấu sự kiện Đức Phật chính thức nhập Niết-bàn. Đây là thời điểm để thiền định về sự vô thường và để đọc tụng cuốn Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahāparinirvana Sūtra).[54] Ullambana, còn được gọi là Yulanpen (Vu Lan Bồn) ở Trung Quốc và Obon (Lễ Vu Lan) ở Nhật Bản, được tổ chức vào tháng Bảy hoặc tháng Tám để tôn vinh tổ tiên và giải trừ đau khổ cho các linh hồn. Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Mục-kiền-liên cứu mẹ, mọi người dâng đồ cúng dường, thắp đèn lồng và tụng kinh.[55] Ở Nhật Bản, Hana Matsuri hay "Lễ hội Hoa" vào ngày 8 tháng 4 kỷ niệm ngày sinh của Đức Phật, khi các bức tượng Phật sơ sinh được tắm trong trà ngọt. Ở Trung Quốc, Lễ hội Lạp Bát (Laba Festival), được tổ chức vào ngày mùng 8 của tháng 12 âm lịch (Tháng Mười hai–Tháng Một), kỷ niệm sự giác ngộ của Đức Phật bằng việc chuẩn bị Cháo Lạp Bát và đồ cúng dường tại chùa.[56]
Mật thừa
Trong Kim Cương thừa (Vajrayāna), đặc biệt là ở Tây Tạng và các khu vực thuộc dãy Himalaya, các lễ hội pha trộn sự thực hành tâm linh với các truyền thống văn hóa phong phú và đậm màu huyền bí. Losar, Tết Tây Tạng được tổ chức vào khoảng tháng Hai–tháng Ba, đánh dấu một khoảng thời gian thanh lọc, đổi mới và vui tươi. Các gia đình dọn dẹp nhà cửa, thực hiện các nghi lễ và tham gia vào các điệu múa cùng lễ kỷ niệm cộng đồng.[57] Saga Dawa Duchen được tổ chức vào ngày trăng tròn của tháng thứ tư theo lịch Tây Tạng (Tháng Năm–Tháng Sáu), kỷ niệm sự ra đời, sự giác ngộ và sự nhập niết-bàn của Đức Phật. Nó được coi là tháng linh thiêng nhất trong lịch Tây Tạng, trong thời gian đó người dân thực hiện các chuyến hành hương, trì tụng thần chú và tham gia vào các hành động rộng lượng.[58] Chökhor Düchen, được tổ chức vào ngày thứ tư của tháng thứ sáu theo lịch Tây Tạng (Tháng Bảy–Tháng Tám), vinh danh "Chuyển Bánh Xe Pháp", giáo lý đầu tiên của Đức Phật về Tứ diệu đế. Các tín đồ tham gia vào thiền định, các nghi lễ và các buổi tụng niệm Pháp.[58]
Bách hại

Các Phật tử đã phải đối mặt với sự đàn áp ở nhiều thời điểm khác nhau trong lịch sử, thường là do các cuộc xung đột về chính trị, tôn giáo hoặc sắc tộc. Ở Ấn Độ, Phật giáo đã suy tàn sau thế kỷ XII, một phần do các cuộc xâm lược của các nhà cai trị Hồi giáo và sự tàn phá các tu viện cùng các trường đại học như Nalanda và Vikramashila.[59] Sau này, Bức ảnh trong chương về Ấn Độ của cuốn sách Hutchison's Story of the Nations (Câu chuyện về các quốc gia của Hutchison) do James Meston biên tập, mô tả cuộc tàn sát các tu sĩ Phật giáo ở Bihar bởi vị tướng người Turk gốc Hồi giáo Muhammad Bakhtiyar Khilji. Khaliji đã phá hủy các trường đại học Nalanda và Vikramashila trong các cuộc đột kích của ông trên khắp vùng đồng bằng Bắc Ấn, thảm sát nhiều học giả Phật giáo và Bà-la-môn.[60]
Ở Tây Tạng, Cuộc sáp nhập Tây Tạng của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 1950 đã dẫn đến sự đàn áp các thể chế tôn giáo, cầm tù các nhà sư và phá hủy các tu viện, gây ra một cuộc di cư lưu vong quy mô lớn của các Phật tử Tây Tạng.[61] Dưới chế độ Việt Nam cộng hòa gia đình trị của Tổng thống Ngô Đình Diệm vốn là Cơ Đốc hữu đã phân biệt đối xử với Phật giáo miền Nam dẫn đến Biến cố Phật giáo 1963 từ sự kiện Thích Quảng Đức tự thiêu. Dưới thời kỳ độ Khmer Đỏ ở Campuchia (1975–1979), Phật giáo bị nhắm mục tiêu như một biểu tượng của xã hội cũ, các nhà sư bị tước y phục, các ngôi đền bị phá hủy và các thực hành tôn giáo bị cấm, dẫn đến cái chết của hàng ngàn nhà sư.[62] Trong thời hiện đại, các Phật tử ở các quốc gia như Bangladesh, Pakistan và một số vùng ở Trung Á đang phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và các mối đe dọa với tư cách là các cộng đồng thiểu số.[63] Bất chấp những thách thức này, các cộng đồng Phật tử thường nhấn mạnh sự bất bạo động, khả năng phục hồi và đối thoại, phản ánh các giáo lý cốt lõi về lòng từ bi và sự khoan dung trong khi tìm kiếm sự bảo vệ quyền tự do tôn giáo và di sản văn hóa.[64]
Xem thêm
- Cư sĩ
- Thiện nam tín nữ
- Trụ trì
- Thọ giới
- Lịch sử Phật giáo
- Phật giáo theo quốc gia
- Triết học Phật giáo
- Nghệ thuật Phật giáo
- Kinh điển Phật giáo
- Lễ hội Phật giáo
- Danh sách các Phật tử
- Sự cống hiến của Phật giáo
Chú thích
- 1 2 3 4 5 Gethin, Rupert (1998). The Foundations of Buddhism. Oxford University Press. tr. 23–25. ISBN 978-0192892232.
- ↑ "Buddhist History". Britannica.
- ↑ "Buddhism". Encyclopædia Britannica. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2025.
- 1 2 Hackett, Conrad; Stonawski, Marcin; Tong, Yunping; Kramer, Stephanie; Shi, Anne; Fahmy, Dalia (ngày 9 tháng 6 năm 2025). "How the Global Religious Landscape Changed From 2010 to 2020". Pew Research Center (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "Growth of Buddhism and Meditation Practices in the West". Pew Research Center. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2025.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Fahmy, Conrad Hackett, Marcin Stonawski, Yunping Tong, Stephanie Kramer, Anne Shi and Dalia (ngày 9 tháng 6 năm 2025). "Buddhist population change". Pew Research Center (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2025.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - ↑ Swearer, Donald K. (2010). "The Buddhist World of Southeast Asia". State University of New York Press. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Fahmy, Conrad Hackett, Marcin Stonawski, Yunping Tong, Stephanie Kramer, Anne Shi and Dalia (ngày 9 tháng 6 năm 2025). "Buddhist population change". Pew Research Center (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2025.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - ↑ Nadeem, Reem (ngày 30 tháng 8 năm 2023). "Buddhism". Pew Research Center (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "6 facts about Buddhism in China". Pew Research Center. ngày 21 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Ṭhānissaro Bhikkhu MN 21.
- ↑ "Buddhist". Etymology Online.
- 1 2 3 4 Buswell, Robert E. (2014). The Princeton Dictionary of Buddhism. Princeton University Press. tr. 115. ISBN 978-1400848058.
- 1 2 Williams, Paul (2005). Buddhism: The Early Buddhist Schools and the Mahayana Traditions. Routledge. tr. 14–16. ISBN 9780415332262.
- 1 2 Gyatso, Tenzin (1998). An Introduction to Tibetan Buddhism. Cambridge University Press. tr. 7–9. ISBN 978-1559392822.
- ↑ Harvey, Peter (2013). An Introduction to Buddhism: Teachings, History and Practices. Cambridge University Press. tr. 5–8. ISBN 978-0-521-85942-4.
- 1 2 Lopez, Donald S. Jr. (tháng 11 năm 2008). Buddhism and Science: A Guide for the Perplexed. University of Chicago Press. ISBN 9780226493121.
- ↑ Dangol, Purusottam (2024). Elements of Buddhist Stupa Architecture. Adroit Publishers. ISBN 978-8196559687.
- 1 2 3 Swearer, Donald K. (2010). The Buddhist World of Southeast Asia. State University of New York Press. tr. 45–50. ISBN 978-1438432502.
- ↑ "Buddhism – Historical development". Encyclopædia Britannica. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "The Origins of Buddhism". International Dunhuang Programme. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Mahayana Buddhism". Encyclopædia Britannica. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Buddhism and Western Philosophy". Stanford Encyclopedia of Philosophy. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Spread of Buddhism". Encyclopædia Britannica. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Palumbo, L.; MacInska, S. T.; Jellema, T. (2018). "Mindfulness in Western Contexts". Frontiers in Psychology. Quyển 9. tr. 1918. doi:10.3389/fpsyg.2018.01918. PMC 6196264. PMID 30374318.
- ↑ "List of religious populations | Largest Religions, Smallest Religions, Lists, Data, & Overview | Britannica". Encyclopedia Britannica (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Gethin, Rupert (1998). The Foundations of Buddhism. Oxford University Press. ISBN 9780192892232.
- ↑ Johnson, Philip (2022). World Religions in Figures. Oxford University Press. tr. 45. ISBN 978-0470674543.
- ↑ "The Future of World Religions" (PDF). PewResearchCenter.
- ↑ "文化庁 宗教年鑑 令和5年版" (PDF). Cục Văn hóa. ngày 28 tháng 12 năm 2023. tr. 51. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2024.
- ↑ Steinberg, David I. (2013). "Burma/Myanmar: What Everyone Needs to Know". Oxford University Press. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Robinson, Richard (2020). "Buddhism in Modern Asia". Routledge. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Vietnam's religious diversity: 17 faiths granted legal status". vietnamnet. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Robinson, Richard (2020). Buddhism in Modern Asia. Routledge. tr. 12–15. ISBN 9780521859424.
- ↑ "Census of Population and Housing - 2024" (PDF). Department of Census and Statistics of Sri Lanka. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Chandler, David P. (2000). "A History of Cambodia". Westview Press. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Powers, John (2007). "Introduction to Tibetan Buddhism". Snow Lion Publications. Snow Lion Publications. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Tikhonov, Vladimir Brekke (2019). "Buddhism and Violence: Militarism and Buddhism in Modern Asia". Routledge. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Samuels, Jeffrey; McDaniel; Henry, Justin Thomas; St., Mark Michael (2013). Figures of Buddhist Modernity in Asia. University of Hawaii Press. ISBN 978-0824858544.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - ↑ Lopez, Donald S. Jr. "Buddhism in the West". Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Rhys Davids, T.W. (1903). "Introduction to Pali Literature". Sacred Texts. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Gombrich, R. (1988). Theravāda Buddhism: A Social History. Routledge. ISBN 9781134903535.
- ↑ Gethin, Rupert (1998). The Foundations of Buddhism. Oxford University Press. tr. 45–50. ISBN 978-0192892232.
- ↑ Lopez, Donald S. Jr. "Buddhism and Meditation". Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Seneviratna, Anuradha; Polk, Benjamin (1992). Buddhist Monastic Architecture in Sri Lanka: The Woodland Shrines (bằng tiếng Slovenia). Abhinav Publications. ISBN 978-8170172819.
- ↑ "Full Moon Poya Days". Sri Lanka Tourism Development Authority. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Nations, United. "Vesak Day". United Nations.
- ↑ Gombrich, Richard (1988). Theravāda Buddhism: A Social History from Ancient Benares to Modern Colombo. Routledge. ISBN 978-0415365093.
- ↑ "Magha Puja Day". Thai Government Public Relations Department. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ King, Sallie B. (2019). Buddhism and Festivals in Thailand. Bangkok: Silkworm Books. ISBN 978-0824833510.
- ↑ "Vassa | Rituals, Practices & Significance | Britannica". www.britannica.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Norbu, Thubten. "Losar: Tibetan New Year Traditions". Tibetan Review. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Ikeda, Reverend Earl (ngày 9 tháng 12 năm 2019). "O Bodhi Tree, O Bodhi Tree". Tricycle: The Buddhist Review (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Berzin, Alexander. "Bodhi Day and Its Significance in Mahayana Buddhism". Study Buddhism. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Vesak Day – Buddha's Birth, Enlightenment, and Parinirvana". International Buddhist Confederation. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Bodhi Day – Celebrating the Buddha's Enlightenment". Tricycle: The Buddhist Review. ngày 9 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Earhart, H. Byron (2013). Japanese Religion: Unity and Diversity. Wadsworth. ISBN 9780534176945.
- 1 2 Jorden, Anne (2015). "Obon Festival and Ancestor Worship in Japan". Asian Folklore Studies. Quyển 74 số 2. tr. 123–145.
- ↑ Keown, Damien (2004). A Dictionary of Buddhism. Oxford University Press. tr. 254–256. ISBN 978-0198605607.
- ↑ Sanyal, Sanjeev (ngày 15 tháng 11 năm 2012). Land of seven rivers: History of India's Geography. Penguin Books Limited. tr. 130–1. ISBN 978-81-8475-671-5.
- ↑ Smith, Evan (1996). Tibet: A History. Yale University Press. tr. 220–230. ISBN 978-0300154047.
- ↑ Chandler, David P. (2000). A History of Cambodia. Westview Press. tr. 250–255. ISBN 978-0813343631.
- ↑ King, Sarah (2011). Buddhism and Human Rights. Routledge. tr. 77–80. ISBN 9780700709540.
- ↑ Queen, Christopher S. (2000). Engaged Buddhism in the West. Wisdom Publications. tr. 15–18. ISBN 9780861718412.
Tham khảo
- Ṭhānissaro Bhikkhu (ngày 9 tháng 4 năm 2026). "MN 21 Kakacūpama Sutta". dhammatalks.org. Ṭhānissaro Bhikkhu biên dịch. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2025.
Liên kết ngoài
- Sammy Rahmatti. "Introduction to Buddhism". Academia.edu. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- "Introduction to Buddhism". BuddhaNet e-Learning Project. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- Susan Headden (ngày 7 tháng 4 năm 2008). "Understanding Buddhism". U.S. News & World Report. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- "Major Religions of the World Ranked by Number of Adherents". Adherents.com. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 8 năm 2000. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- "Buddhism". Learn Religions. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- "What is Buddhism?". Buddhistdoor Global. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- "Buddhism and Literature". Literature & Religion. ngày 9 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- Chinar (2019). "A Study on Buddhism and Selected Works of Literature: Exploring the Impact of Buddhism on Selected Works of Literature". Journal of Advances and Scholarly Researches in Allied Education (JASRAE). 16 (1). Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- Turenne, Philippe (2022). "The Methodological Implications of the Buddhist Model of Study, Reflection, and Cultivation". Religions. 13 (11): 1029. doi:10.3390/rel13111029.
| Một phần trong loạt bài về |
| Phật giáo |
|---|
