Pencak silat tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019
Giao diện
| Pencak silat tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019 | |
|---|---|
| Tập tin:PH2019 Pencak Silat.png | |
| Địa điểm | Subic Bay Exhibition and Convention Center |
| Vị trí | Vịnh Subic, Philippines |
| Ngày | 2–5 tháng 12 năm 2019 |
Pencak silat tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á năm 2019 diễn ra từ ngày 2 đến ngày 5 tháng 12 năm 2019 tại Subic Bay Exhibition and Convention Center, Subic Bay, Philippines, với các nội dung tranh tài bao gồm phần nghệ thuật biểu diễn Seni (tunggal, ganda và regu đội hình) và phần đối kháng thi đấu Tanding với các hạng cân nhẹ cho nam và nữ như Class A (45–50 kg nữ và nam), Class B (50–55 kg nữ và nam) và Class D (60–65 kg nam).[1]
Lịch trình Pencak silat tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019
Lịch thi đấu môn Pencak silat như sau. Tất cả thời gian đều tính theo Giờ tiêu chuẩn PhilippinesUTC+8).[2]
| Ngày | Giờ | Nội dung | Vòng thi đấu |
|---|---|---|---|
| Thứ hai, 2 tháng 12 năm 2019 | 10:00 | Seni – Đơn nam | Chung kết |
| Seni – Đồng đội nam | |||
| 15:00 | Seni – Đôi nam | ||
| Thứ ba, 3 tháng 12 năm 2019 | 10:15 | Seni – Đơn nữ | Chung kết |
| 11:00 | Tanding | Vòng loại | |
| Thứ tư, 4 tháng 12 năm 2019 | 10:00 | Tanding | Bán kết |
| Thứ năm, 5 tháng 12 năm 2019 | 10:00 | Tanding | Chung kết |
Bảng huy chương Pencak silat tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019
| Hạng | Đoàn | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | |
| 2 | 2 | 1 | 2 | 5 | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 4 | |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | |
| 1 | 2 | 1 | 4 | ||
| 6 | 1 | 1 | 2 | 4 | |
| 7 | 0 | 0 | 3 | 3 | |
| 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| Tổng số (8 đơn vị) | 9 | 9 | 14 | 32 | |
Tóm tắt kết quả Pencak silat tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019
Seni (Biểu diễn)
| Nội dung | Vàng | Bạc | Đồng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn nam | Edmar Tacuel | Muhammad Iqbal Abdul Rahman | Dino Sulistianto | |||
| Đôi nam | Mohd Taqiyuddin Hamid Sazlan Yuga | Alfau Jan Abad Almohaidib Abad | Amphonh Khounchaleun Alisack Singsouvong | |||
| Đồng đội nam | Hamillatu Arash Juffrie Nujaid Hasif Zainal Abidin Muhammad Nazrul Mohd Kamal | Masofee Wani Fadil Dama Islamee Wani | Muhammad Syafiq Ibrahim Mohd Juned Abdullah Nasrul Edzam Mohd Asri | |||
| Đơn nữ | Puspa Arumsari | Mary Francine Padios | Anisah Najihah Abdullah | |||
Tanding (đối kháng)
Nam
| Hạng cân | Vàng | Bạc | Đồng |
|---|---|---|---|
| Hạng A 45–50 kg | Nitinai Thamkaeo | Khoirudin Mustakim | Thanaphonh Simphilavong |
| Mohammad Khairi Adie Azhar | |||
| Hạng B 50–55 kg | Muhammad Hazim Yusli | Nguyễn Đình Tuấn | Hidayat Limonu |
| Dines Dumaan | |||
| Hạng D 60–65 kg | Zulfazly Zulfakar | Hanifan Yudani Kusumah | Adilan Chemaeng |
| Nguyễn Ngọc Toàn |
Nữ
| Hạng cân | Vàng | Bạc | Đồng |
|---|---|---|---|
| Hạng A 45–50 kg | Suci Wulandari | Firdao Duromae | Atiq Syazwani Roslan |
| Phạm Thị Tươi | |||
| Hạng B 50–55 kg | Trần Thị Thêm | Jeni Kause | Olathai Sounthavong |
| Nurul Suhaila |
Tài liệu tham khảo Pencak silat tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019
- ↑ "PH 2019: Pencak Silat". PH 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2019.
- ↑ "Detailed Competition Schedule" (PDF). SEAGames PH 2019. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 23 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2019.