Ogami Tomoaki
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ogami Tomoaki | ||
| Ngày sinh | 7 tháng 6, 1969 | ||
| Nơi sinh | Hiroshima, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,82 m (5 ft 11+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1989–1992 | Đại học Tsukuba | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1993–2001 | Júbilo Iwata | ||
| 2002–2004 | Avispa Fukuoka | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Ōgami Tomoaki (大神 友明 sinh ngày 7 tháng 6 năm 1969) là một cựu cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ
Tomoaki Ogami đã từng chơi cho Júbilo Iwata và Avispa Fukuoka.
Tham khảo
- ↑ Ogami Tomoaki tại J.League (bằng tiếng Nhật)