Oerlikon FF
| Oerlikon FF 20 mm cannon | |
|---|---|
Type 99 Mark 1 (Phiên bản Oerlikon FF do Nhật sản xuất theo li xăng) | |
| Loại | Pháo tự động |
| Nơi chế tạo | Thụy Sỹ |
| Lược sử hoạt động | |
| Phục vụ | 1940– |
| Sử dụng bởi | Nhiều nước |
| Trận | Thế chiến II |
| Lược sử chế tạo | |
| Người thiết kế | Reinhold Becker |
| Năm thiết kế | 1935 |
| Nhà sản xuất | Oerlikon |
| Các biến thể | Type 99 Mark 1 Pháo MG FF |
| Thông số | |
| Khối lượng | 25 kg (55 lb) [1] |
| Độ dài nòng | L/38: 760 mm (30 in)[1] |
| Đạn pháo | 20mm×72RB[1] |
| Cỡ đạn | 20 mm (0,787inch) |
| Cơ cấu hoạt động | API blowback |
| Tốc độ bắn | 520 viên/phút[1] |
| Sơ tốc đầu nòng | 600 m/s (2.000 ft/s)[1] |
| Chế độ nạp | Hộp tiếp đạn hình trụ chứa 60 viên, về sau được cải tiến thành cơ chế cấp đạn bằng băng. |
Oerlikon FF là một loạt pháo tự động cỡ 20 mm do Oerlikon giới thiệu vào cuối những năm 1920. Tên gọi này bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Đức Flügel Fest, nghĩa là “lắp cố định trên cánh”, do đây là một trong những loại pháo 20 mm đầu tiên đủ nhỏ gọn và nhẹ để lắp trong cánh máy bay tiêm kích. Dòng FF đã ảnh hưởng đến nhiều loại pháo 20 mm được sử dụng trong Chiến tranh thế giới thứ hai, bao gồm Hispano-Suiza HS.404 (được Pháp, Anh và Hoa Kỳ sử dụng), MG FF của Đức, và pháo Type 99 của Không lực Hải quân Đế quốc Nhật Bản.
Thiết kế Oerlikon FF
Thiết kế cơ bản dựa trên pháo Oerlikon 20 mm ban đầu, vốn lại được phát triển từ pháo Becker 20 mm của Đế quốc Đức trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. Trong giai đoạn sau chiến tranh, Oerlikon đã phát triển thiết kế này thành ba loại pháo tự động sử dụng các loại đạn ngày càng mạnh hơn: mẫu ban đầu, sau này gọi là “F”, sử dụng đạn 20 × 70 mm của Becker; mẫu “L” mới hơn sử dụng đạn 20 × 100 mm; và cuối cùng là mẫu “S” sử dụng đạn 20 × 110 mm. Tất cả các loại này đều sử dụng nguyên lý hoạt động giật lùi với mồi đánh lửa sớm (API blowback).
Năm 1935, Oerlikon bắt đầu phát triển các phiên bản phù hợp để lắp trên cánh máy bay. Ngoài các thay đổi cần thiết cho việc bắn điều khiển từ xa và thải vỏ đạn, dòng mới tập trung chủ yếu vào việc tăng tốc độ bắn. Mẫu “FF” ban đầu sử dụng loại đạn 20 × 72 mm cải tiến, khối lượng đầu đạn 128 g, với vận tốc đầu nòng 600 m/s và tốc độ bắn chu kỳ 520 phát/phút, gần gấp đôi so với các mẫu F và AF trước đó. Khối lượng pháo chỉ 24 kg. Những cải tiến tương tự dẫn đến mẫu FF L nặng 30 kg, sử dụng đạn 20 × 101 mm dài hơn, đạt vận tốc 750 m/s; và mẫu FF S nặng 39 kg, bắn đạn 20 × 110 mm với vận tốc 830 m/s, tốc độ bắn khoảng 470 phát/phút. Từ thời điểm này, các mẫu ban đầu được gọi là FF F.
FF F được cấp phép cho Nhật Bản và sản xuất với tên Type 99-1, cùng với FF L là Type 99-2. Hispano-Suiza sản xuất FF S dưới tên HS.7 và phiên bản cải tiến nhẹ HS.9, nhưng sau đó đã từ bỏ thiết kế này. Trong những năm 1930, Marc Birkigt đã thiết kế một loại pháo hoàn toàn mới sử dụng cơ chế trích khí với khóa nòng, HS.404, trở thành một trong những vũ khí 20 mm hiệu quả nhất trong chiến tranh. Tại Đức, Ikaria Werke bắt đầu sản xuất FF F với đạn 20 × 80 mm mạnh hơn dưới tên MG FF, và sau đó giới thiệu đạn mìn mới nhẹ hơn giúp tăng vận tốc đầu nòng. Phiên bản cải tiến MG FF/M trở thành vũ khí phổ biến cho đến khoảng năm 1944. Từ cuối năm 1940, chúng dần được thay thế bởi các pháo Mauser MG 151/15 và MG 151/20, lần lượt có cỡ nòng 15 mm (giai đoạn đầu) và 20 mm (sản xuất chủ yếu).
Tham khảo Oerlikon FF
Thư mục
- Heller, Daniel. Zwischen Unternehmertum, Politik und Überleben. Emil G. Bührle und die Werkzeugmaschinenfabrik Oerlikon, Bührle & Co 1924–1945. Verlag Huber: Frauenfeld 2002.
- The Machine Gun, History, Evolution, and Development of Manual, Automatic, and Airborne Repeating Weapons. 1951 by George M. Chinn, Lieutenant Colonel USMC. Prepared for the Bureau of Ordnance Department of the Navy.