Ochyrotica fasciata
loài côn trùng
Giao diện
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Ochyrotica fasciata | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| Phân bộ (subordo) | Ditrysia |
| Liên họ (superfamilia) | Pterophoroidea |
| Họ (familia) | Pterophoridae |
| Phân họ (subfamilia) | Ochyroticinae |
| Chi (genus) | Ochyrotica |
| Loài (species) | O. fasciata |
| Danh pháp hai phần | |
| Ochyrotica fasciata Walsingham, 1891 | |
Ochyrotica fasciata là một loài bướm đêm thuộc họ Pterophoridae. It is widely distributed in the tropical zone của miền Tân nhiệt đới, bao gồm Brasil, Costa Rica, Cuba, Dominica, Ecuador, Grenada, Guatemala, Jamaica, Peru và Puerto Rico.
Sải cánh dài 12–16 mm. Con trưởng thành bay quanh năm.
Ấu trùng ăn Ipomaea batatas.
Tham khảo Ochyrotica fasciata
Liên kết ngoài Ochyrotica fasciata
Wikispecies có thông tin sinh học về Ochyrotica fasciata
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Ochyrotica fasciata.