OPPO Reno15
Bài viết này cần thêm liên kết tới các bài bách khoa khác để trở thành một phần của bách khoa toàn thư trực tuyến Wikipedia. (tháng 3/2026) |
| Nhãn hiệu | OPPO |
|---|---|
| Nhà sản xuất | OPPO |
| Dòng máy | OPPO Reno |
| Phát hành lần đầu |
|
| Sản phẩm trước | OPPO Reno14 |
| Kiểu máy | Điện thoại thông minh |
| Dạng máy | Thanh |
| Kích thước | 160.2 × 74.3 × 7.6 mm |
| Khối lượng |
|
| Hệ điều hành | Android 16 với ColorOS 16 |
| SoC |
|
| CPU | Bộ xử lý tám nhân |
| GPU | Adreno GPU |
| Bộ nhớ | 8 GB / 12 GB / 16 GB RAM |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB / 256 GB / 512 GB |
| Thẻ nhớ mở rộng | Không |
| SIM | Nano-SIM, eSIM |
| Pin |
|
| Sạc | 80W SUPERVOOC |
| Màn hình | AMOLED 6.59 inch, Full HD+, HDR10+, tần số quét 120 Hz |
| Máy ảnh sau |
|
| Máy ảnh trước | 50 MP, tự động lấy nét, góc rộng 100° |
| Chuẩn kết nối | 5G, Wi-Fi, Bluetooth, NFC, USB-C |
OPPO Reno15 là một dòng điện thoại thông minh chạy hệ điều hành Android do OPPO phát triển và sản xuất, thuộc dòng Reno của hãng.[1] Dòng sản phẩm này được giới thiệu lần đầu tại Trung Quốc vào ngày 17 tháng 11 năm 2025[2][3] và bắt đầu được phát hành tại các thị trường quốc tế từ tháng 1 năm 2026.[4][5]
Dòng Reno15 kế nhiệm dòng OPPO Reno14 và bao gồm năm mẫu thiết bị: Reno15 Pro Max, Reno15 Pro, Reno15, Reno15 F và Reno15 FS.[6][7] Các thiết bị trong dòng được định vị ở nhiều phân khúc khác nhau, từ cao cấp đến tầm trung và giá rẻ, với các cải tiến về hệ thống camera, màn hình và dung lượng pin so với thế hệ trước.[8]
Đội hình
Dòng OPPO Reno15 bao gồm năm thiết bị: Reno15 Pro Max – mẫu cao cấp nhất của dòng, trang bị màn hình AMOLED 6,78 inch, bộ xử lý MediaTek Dimensity 8450 và pin 6.500 mAh. Thiết bị có hệ thống camera chính 200 MP và hỗ trợ sạc nhanh 80 W cùng sạc không dây 50 W.
Reno15 Pro – phiên bản cao cấp nhỏ gọn hơn với màn hình 6,32 inch, sử dụng cùng bộ xử lý MediaTek Dimensity 8450 và pin 6.200 mAh.[9]
Reno15 – phiên bản tiêu chuẩn của dòng, trang bị màn hình 6,59 inch và bộ xử lý Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 cùng hệ thống camera chính 50 MP.
Reno15 F – mẫu điện thoại 5G thuộc phân khúc thấp hơn, sử dụng bộ xử lý Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1. Dung lượng pin thay đổi theo khu vực, với một số thị trường sử dụng pin 7.000 mAh.[10]
Reno15 FS – phiên bản dành riêng cho thị trường châu Âu với cấu hình tương tự Reno15 F nhưng có 8 GB RAM và 512 GB bộ nhớ trong.
Thiết kế
Các thiết bị trong dòng Reno15 sử dụng mặt lưng kính với họa tiết vi khắc nhằm tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng khi nhìn ở các góc khác nhau. Cụm camera phía sau được bố trí trong mô-đun hình vuông với vòng camera bên trong, tiếp nối phong cách thiết kế của các thế hệ Reno trước.[11]
Xây dựng
Tất cả các mẫu trong dòng Reno15 sử dụng mặt lưng kính và khung kim loại. Reno15 Pro Max và Reno15 Pro có viền màn hình mỏng và tỷ lệ màn hình trên thân máy cao hơn so với các mẫu còn lại.[12]
Một số phiên bản màu của Reno15 F và Reno15 FS được trang bị lớp hoàn thiện có kết cấu mờ nhằm hạn chế bám dấu vân tay và tăng độ bám khi cầm.[13]
Độ bền
Các thiết bị trong dòng Reno15 được công bố đạt chuẩn chống bụi và nước IP69, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn IP68 và IP66 theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60529.[14] Các thiết bị có thể chịu được tia nước áp suất cao và điều kiện môi trường khắc nghiệt trong phạm vi thử nghiệm của nhà sản xuất.[15]
Thông số kỹ thuật
Màn hình
Các thiết bị trong dòng OPPO Reno15 được trang bị màn hình AMOLED với tần số quét cao. Reno15 Pro Max có màn hình 6,78 inch, trong khi Reno15 Pro có màn hình 6,32 inch và Reno15 có màn hình 6,59 inch. Reno15 F và Reno15 FS sử dụng màn hình 6,57 inch.Phần lớn các mẫu trong dòng hỗ trợ độ phân giải cao, tần số quét lên đến 120 Hz và chứng nhận HDR10+. Một số thiết bị cũng hỗ trợ các tính năng như Splash Touch và Glove Touch, cho phép màn hình vẫn hoạt động khi bị ướt hoặc khi người dùng đeo găng tay.
Phần cứng
Các mẫu cao cấp của dòng Reno15, bao gồm Reno15 Pro Max và Reno15 Pro, được trang bị bộ xử lý MediaTek Dimensity 8450. Reno15 sử dụng bộ xử lý Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4, trong khi Reno15 F và Reno15 FS được trang bị Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1.Dung lượng bộ nhớ khác nhau tùy theo phiên bản, với các tùy chọn RAM và bộ nhớ trong khác nhau tùy theo thị trường. Các thiết bị hỗ trợ lưu trữ tốc độ cao và không có khe cắm thẻ nhớ mở rộng.
Camera
Hệ thống camera của dòng Reno15 bao gồm nhiều cấu hình khác nhau giữa các mẫu. Reno15 Pro Max và Reno15 Pro có hệ thống ba camera với cảm biến chính 200 MP, camera góc siêu rộng 50 MP và camera tele 50 MP hỗ trợ zoom quang học.[16] Reno15 có camera chính 50 MP, camera góc siêu rộng 8 MP và camera tele hỗ trợ zoom quang học. Reno15 F và Reno15 FS sử dụng camera chính 50 MP, camera góc siêu rộng 8 MP và camera macro 2 MP. Camera trước trên tất cả các mẫu có độ phân giải 50 MP và hỗ trợ tự động lấy nét. Một số mẫu cũng hỗ trợ quay video 4K với các tính năng ổn định hình ảnh điện tử và quang học.
Kết nối
Các thiết bị trong dòng Reno15 hỗ trợ nhiều công nghệ kết nối bao gồm mạng 5G, Wi-Fi, Bluetooth và NFC (tùy theo khu vực). Thiết bị sử dụng cổng USB Type-C để sạc và truyền dữ liệu. Ngoài ra, dòng Reno15 cũng hỗ trợ các hệ thống định vị toàn cầu như GPS, GLONASS, Galileo và BeiDou.
Pin và sạc
Dung lượng pin trong dòng Reno15 khác nhau tùy theo mẫu. Reno15 Pro Max có pin 6.500 mAh, Reno15 Pro có pin 6.200 mAh, trong khi Reno15 F ở một số thị trường có thể được trang bị pin lên đến 7.000 mAh. Tất cả các thiết bị hỗ trợ công nghệ sạc nhanh SUPERVOOC 80 W, trong khi Reno15 Pro Max còn hỗ trợ sạc không dây AIRVOOC 50 W.
Phần mềm
Dòng Reno15 được cài đặt sẵn hệ điều hành Android với giao diện ColorOS 16 do OPPO phát triển.[17] Phần mềm bao gồm nhiều tính năng liên quan đến trí tuệ nhân tạo, tối ưu hóa hiệu năng và các công cụ dịch thuật thời gian thực. Theo OPPO, một số mẫu trong dòng có thể duy trì hiệu năng ổn định trong nhiều năm thông qua tối ưu hóa phần mềm.
Tài liệu tham khảo
- ↑ "Oppo Reno 15 Pro 5G, Reno 15 Pro Mini 5G and Reno 15 5G launch on January 8". The Hindu (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 1 năm 2026. ISSN 0971-751X. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Siddharth. "Oppo Reno15 series officially teased, to debut on November 10". GSMArena.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Agarwal, Armaan (ngày 22 tháng 12 năm 2025). "Oppo Reno 15 series India launch confirmed, compact Reno 15 Pro Mini announced". India Today (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Lee, Tyler (ngày 2 tháng 1 năm 2026). "OPPO Reno 15 Series Arrives Globally: Here's What They Bring to the Table". Android Headlines (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ www.ETTelecom.com. "Oppo launches Reno15 5G series at ₹34,999 starting price, brings all-new 'Pro Mini' model". ETTelecom.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Valiyathara, Anvinraj (ngày 2 tháng 1 năm 2026). "Oppo Reno 15 Pro Max debuts with flagship-level 200MP triple cameras, powerful Dimensity chip". Gizmochina (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ phóng, Báo Sài Gòn Giải (ngày 11 tháng 1 năm 2026). "OPPO Reno15 Series Launched in Vietnam: "AI Portrait Expert" with Meteor Shower Design". vietnam.vn (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2026.
- ↑ "Oppo Reno 15 Pro Launched With Dimensity 8450 SoC, 6,500mAh Battery Alongside Reno 15: Price, Features". gadgets360.com.
- ↑ "OPPO Reno 15 Pro Max". Gadgets360.
- ↑ "Oppo Reni 15 F". GsmArena.
- ↑ "Oppo Reno15 Pro Max - Full phone specifications". www.gsmarena.com. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ "Oppo Reno 15 Pro Max with 200 MP Camera and Dimensity 8450 Debuts Globally". Beebom Gadgets (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ "Oppo Reno 15 Pro 5G, Reno 15 Pro Mini 5G and Reno 15 5G launch on January 8". The Hindu (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 1 năm 2026. ISSN 0971-751X. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Wong, Abel (ngày 18 tháng 11 năm 2025). "OPPO Reno 15 and Reno 15 Pro China release- New Dimensity 8450 chipset and AMOLED displays, starting price at ~RM1.7K". TechNave. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Read, Fast Company Staff 3 Minute. "OPPO introduces Reno15 series with 200MP camera and AI features". Fast Company Middle East | The future of tech, business and innovation. (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: tên số: danh sách tác giả (liên kết) - ↑ www.ETTelecom.com. "Oppo launches Reno15 5G series at ₹34,999 starting price, brings all-new 'Pro Mini' model". ETTelecom.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2026.
- ↑ "Oppo Reno15 review". GSMArena.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2026.