Bước tới nội dung

North American XA2J Super Savage

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
XA2J "Super Savage"
Black and white two-view image of propeller-driven aircraft with wings folded.
XA2J-1 gập cánh
KiểuMáy bay cường kích
Quốc gia chế tạoHoa Kỳ Hoa Kỳ
Hãng sản xuấtNorth American Aviation
Chuyến bay đầu tiên4 tháng 1 năm 1952
Tình trạngHủy bỏ
Được chế tạo1
Phát triển từAJ Savage

North American Aviation XA2J "Super Savage" là một mẫu thử máy bay cường kích hoạt động trên tàu sân bay chế tạo đầu thập niên 1950.

Quốc gia sử dụng

 Hoa Kỳ

Tính năng kỹ chiến thuật (XA2J-1)

Đặc điểm tổng quát

  • Chiều dài: 70 ft 3 in (21,42 m)
  • Sải cánh: 71 ft 6 in (21,80 m)
  • Chiều cao: 24 ft 2 in (7,37 m)
  • Diện tích cánh: 836 ft² (77,7 m²)
  • Trọng lượng rỗng: 35.350 lb (16.035 kg)
  • Trọng lượng có tải: 46.890 lb (21.269 kg)
  • Trọng lượng cất cánh tối đa: 61.200 lb (27.760 kg)
  • Động cơ: 2 × Allison T40-A-6 kiểu turboprop, 5.035 eshp (3.756 kW) mỗi chiếc

Hiệu suất bay

  • Vận tốc cực đại: 451 mph (726 km/h)
  • Tầm bay: 2.180 dặm (3.508 km)
  • Trần bay: 37.500 ft (11.400 m)
  • Vận tốc leo cao: 6.820 ft/phút (34,7 m/s)
  • Tải trên cánh: 56 lb/ft² (274 kg/m²)
  • Công suất/trọng lượng: 0,21 hp/lb (350 W/kg)Trang bị vũ khí
  • 10.500 lb (4.763 kg) vũ khí
  • 2 pháo 20 mm

Xem thêm

Máy bay liên quan

Tham khảo

Ghi chú
Tài liệu
  • Miller, Jerry (2001). Nuclear Weapons and Aircraft Carriers. Washington D.C.: Smithsonian institution Press, 2001. ISBN 1-56098-944-0.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ref trùng mặc định (liên kết)
  • "They didn'y quite: 5: Turbine-driven Savage". Air Pictorial. Quyển 21 số 12. tháng 12 năm 1959. tr. 453–454.
  • Wagner, Ray (1982). American Combat Planes (3rd edition). Garden City, NY: Doubleday & Company, 1982. ISBN 0-385-13120-8.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ref trùng mặc định (liên kết)

Liên kết ngoài