Bước tới nội dung

Nikolai Zaytsev

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Nikolai Zaytsev
Zaytsev cùng với Amkar năm 2017
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủNikolai Yevgenyevich Zaytsev
Ngày sinh1 tháng 6, 1989 (36 tuổi)
Nơi sinhNovorossiysk, CHXHCN Xô viết LB Nga
Chiều cao1,91 m (6 ft 3 in)
Vị tríHậu vệ/Tiền vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
FC Amkar Perm
Số áo4
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
NămĐội
FC Krasnodar-2000
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
NămĐộiST(BT)
2006–2007FC Krasnodar-200027(2)
2007FC Kuban Krasnodar1(0)
2008–2009PFC CSKA Moscow0(0)
2009→ FC Chernomorets Novorossiysk (mượn)3(0)
2009–2010FC Krasnodar-200015(3)
2010→ FC Neftekhimik Nizhnekamsk (mượn)25(7)
2011FC Mordovia Saransk4(0)
2011–2012FC Gazovik Orenburg10(0)
2012–2013FC Volga Nizhny Novgorod17(0)
2013FC Alania Vladikavkaz11(0)
2014FC Neftekhimik Nizhnekamsk9(2)
2014–2015FC Tosno31(4)
2015–FC Amkar Perm63(2)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
NămĐộiST(BT)
2005U-16 Nga12(3)
2006U-17 Nga6(1)
2007U-18 Nga7(0)
2008U-19 Nga3(0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 3 tháng 3 năm 2018

Nikolai Yevgenyevich Zaytsev (tiếng Nga: Николай Евгеньевич Зайцев; sinh ngày 1 tháng 6 năm 1989) là một cầu thủ bóng đá người Nga. Hiện tại anh thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm hay trung vệ cho FC Amkar Perm.

Sự nghiệp câu lạc bộ

Anh có màn ra mắt tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga năm 2007 cho FC Kuban Krasnodar.[1]

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến 20 tháng 5 năm 2018
Câu lạc bộMùa giảiGiải vô địchCúpChâu lụcKhácTổng cộng
Hạng đấuSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắng
Krasnodar-20002006PFL12000120
200715210162
Kuban Krasnodar2007Giải bóng đá ngoại hạng Nga100010
CSKA Moscow200800000000
Chernomorets Novorossiysk2009FNL300030
Krasnodar-20002009PFL15300153
Tổng cộng (2 spells)425100000435
Neftekhimik Nizhnekamsk2010PFL25710267
Mordovia Saransk2011–12FNL401050
Gazovik Orenburg10000100
Volga Nizhny Novgorod2012–13Giải bóng đá ngoại hạng Nga17010180
2013–140000
Tổng cộng170100000180
Alania Vladikavkaz2013–14FNL11020130
Neftekhimik Nizhnekamsk9292
Tổng cộng (2 spells)349100000359
Tosno2014–15FNL314202[a]0354
Amkar Perm2015–16Giải bóng đá ngoại hạng Nga22031251
2016–1727220292
2017–1814020160
Tổng cộng632710000703
Tổng cộng sự nghiệp21620151002023321

Ghi chú

  1. Two appearances in promotion play-offs

Tham khảo

  1. "Career summary". sportbox. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2014.