Bước tới nội dung

Nanda Bayin

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Nanda Bayin
နန္ဒဘုရင်
Vua Miến Điện và thống trị
  • Pegu (1581–99)
  • Ava và Shan states (1581–97)
  • Toungoo (1581–97)
  • Prome (1581–95)
  • Manipur (1581–93)
Tại vị10 tháng 10 năm 1581 – 19 tháng 12 (lịch cũ: 9 tháng 12) năm 1599
Đăng quang15 tháng 10 năm 1581
Thủ tướngBinnya Kyanhtaw
Tiền nhiệmBayinnaung
SuccessorNyaungyan
Tôn chủ xứ Lan Na
Tại vị10 tháng 10 năm 1581 – khoảng tháng 2 năm 1597
VuaNawrahta Minsaw
Tiền nhiệmBayinnaung
Kế nhiệmNaresuan
Tôn chủ Xiêm La
Tại vị10 tháng 10 năm 1581 – 3 tháng 5 năm 1584
Tiền nhiệmBayinnaung
Kế nhiệmChức vị bị bãi bỏ
VuaMaha Thammarachathirat
Tôn chủ Lan Xang
Tại vị10 tháng 10 năm 1581 – 19; tháng 11 năm 1599[note 1]
Tiền nhiệmBayinnaung
Vua Lào chư hầuMaha Ouparat (1581–88)
Sen Soulintha (1588–91)
Nokeo Koumane (1591–95)
Vorapita (1596–99)
Kế nhiệmChức vị bị bãi bỏ
Thông tin chung
Sinh9 tháng 11 năm 1535
Toungoo (Taungoo)
Mất30 tháng 11 (lịch cũ: 20 tháng 12) năm 1600 (65 tuổi)
Toungoo
An táng1 tháng 12 (lịch cũ: 21 tháng 11) năm 1600
Toungoo
Phối ngẫuHanthawaddy Mibaya
Min Phyu
Min Htwe
Thiri Yaza Dewi
Min Taya Medaw
Hậu duệ11 con trai, tám con gái
trong đó gồm: Mingyi Swa
Khin Ma Hnaung
Minye Kyawswa II
Thado Dhamma Yaza III
Thiri Dhamma Thawka
Minye Thiha
Hoàng tộcToungoo
Thân phụBayinnaung
Thân mẫuAtula Thiri
Tôn giáoPhật giáo Theravada

Nanda Bayin (tiếng Miến Điện: နန္ဒဘုရင်, phát âm [nàɰ̃da̰ bəjɪ̀ɰ̃]; sinh ngày 9 tháng 11 năm 1535 – mất ngày 30 tháng 11 [theo lịch cũ: 20 tháng 11] năm 1600), còn được gọi là Phra Chao Hongsa Ngachisayang, là quốc vương xứ Hanthawaddy thuộc vương triều Toungoo của Miến Điện từ năm 1581 đến 1599. Triều đại của ông cũng chính là giai đoạn đánh dấu sự suy tàn của vương triều Toungoo – đế quốc từng được xem là hùng mạnh bậc nhất trong lịch sử Đông Nam Á.

Ông là trưởng nam của vua Bayinnaung, và từng nhiều lần cùng phụ vương chinh chiến trong các chiến dịch mở rộng đế quốc. Khi lên ngôi, ông phải đối mặt với gánh nặng vượt quá khả năng trong việc duy trì một đại đế quốc rộng lớn mà cha mình đã dày công gây dựng.

Chỉ sau ba năm trị vì, ông đã không còn nhận được sự ủng hộ từ các chư hầu; cả Thượng Miến lẫn vương quốc Ayutthaya đều nổi lên chống đối. Ông không thể huy động quá một phần ba lực lượng so với thời phụ vương để đem quân đi dẹp loạn, đồng thời cũng không thể hòa giải với các tiểu quốc.

Trong giai đoạn từ năm 1584 đến 1593, ông đã năm lần phát động chiến tranh với Ayutthaya nhưng đều thất bại, khiến quyền lực hoàng gia suy giảm nghiêm trọng. Từ sau năm 1593, ông chuyển sang thế phòng thủ trước các cuộc tấn công của Ayutthaya. Trong các năm 1594–1595, Ayutthaya đã chiếm toàn bộ vùng duyên hải Tenasserim, kéo theo việc các chư hầu khác lần lượt rời bỏ ông vào năm 1597.

Đến năm 1599, liên quân Toungoo và Arakan tấn công Hanthawaddy, ông bị bắt và giam tại Toungoo, còn kinh thành bị quân Arakan cướp phá và thiêu hủy hoàn toàn. Một năm sau, Natshinnaung – con trai của vua Minye Thihathu II xứ Toungoo – đã bí mật đầu độc khiến ông qua đời.

Ông được xem là một vị vua năng động, thậm chí còn quyết liệt hơn nhiều quốc vương Miến Điện khác. Tuy nhiên, sai lầm lớn của ông là cố gắng kiểm soát một đế quốc quá rộng lớn dựa trên mối quan hệ chư hầu lỏng lẻo. Đây trở thành bài học cho các vua kế vị trong thế kỷ XVII: không nên mở rộng lãnh thổ quá mức, mà cần chú trọng xây dựng mô hình cai trị tập quyền.

Bài học đó đã dẫn đến các cải cách hành chính trong giai đoạn phục hưng vương triều Toungoo, và tiếp tục được hoàn thiện dưới triều Konbaung. Hệ thống cai trị cải cách này được duy trì cho đến khi chế độ quân chủ Miến Điện chấm dứt vào năm 1885.

Thời niên thiếu

Nandabayin trong trang phục hoàng gia truyền thống

Xuất thân

Nandabayin sinh ngày 9 tháng 11 năm 1535 tại hoàng cung Toungoo. Phụ thân là danh tướng Bayinnaung, người sau này lên ngôi vua Hanthawaddy; mẫu thân là công chúa Thakin Gyi, về sau trở thành Hoàng hậu Atula Thiri Maha Yaza Dewi – chính cung của triều đình Hanthawaddy.

Cậu ruột của ông là vua Tabinshwehti xứ Hanthawaddy, còn ông nội là vua Mingyi Nyo của Toungoo; chị gái là Anauk Mibaya. Nhờ những mối quan hệ huyết thống này, Nandabayin mang dòng dõi hoàng tộc của cả vương triều Pagan lẫn Pinya. Ngoài ra, ông cũng được cho là có yếu tố huyết thống người Shan.

Giáo dục và trưởng thành

Nandabayin sống tại hoàng cung Toungoo cho đến năm ba tuổi, sau đó chuyển đến hoàng cung ở Pegu – kinh đô mới của vương triều Toungoo từ năm 1539.

Trong suốt thời niên thiếu, vua Tabinshwehti thường xuyên đưa phụ thân ông đi chinh chiến. Đến năm 1542, khi Bayinnaung được phong làm Đại Phó vương, Nandabayin mặc nhiên trở thành người đứng thứ hai trong hàng kế vị ngai vàng Toungoo. Ở vị thế này, ông được huấn luyện quân sự bài bản, tương tự như cậu ruột và phụ vương.

Năm 13 tuổi, ông được ban tước hiệu Zeya Thiha (Chiến Sư Tử), và theo chân cậu ruột cùng phụ thân tham gia chiến dịch đánh Ayutthaya trong cuộc chiến nổi tiếng gắn với sự hy sinh của Hoàng hậu Suriyothai. Nhờ lòng dũng cảm thể hiện trong chiến trận, ông tiếp tục được ban tước hiệu Minye Kyawswa.

Thái tử (Đại Phó vương)

Lên ngôi Đông cung

Ngày 30 tháng 4 năm 1550, vua Tabinshwehti – cậu ruột của Nandabayin – bị ám sát. Dù phụ thân ông là Bayinnaung đang giữ chức Đại Phó vương, nhưng vua Minkhaung II của Toungoo (em cùng cha khác mẹ với Bayinnaung) không chấp nhận quyền kế vị và tuyên bố độc lập tại Toungoo.

Trước tình hình đó, Nandabayin đã đưa mẹ và chị gái chạy đến nương náu nơi phụ thân, khi ấy đang cầm quân ở vùng Dala (thuộc khu vực Yangon ngày nay).

Tại đây, ông cùng phụ thân lập kế hoạch khôi phục vương quyền. Quân của Bayinnaung tấn công Toungoo lần đầu vào tháng 9 năm 1550 và chiếm được thành vào ngày 11 tháng 1 năm 1551. Sau khi tha mạng cho Minkhaung II, Bayinnaung lên ngôi vua Hanthawaddy, kế vị Tabinshwehti, đồng thời lập Nandabayin – khi đó 15 tuổi – làm Thái tử (Đại Phó vương). Lễ đăng quang diễn ra vào ngày 12 tháng 1 năm 1551.

Binh nghiệp

Trong suốt 15 năm sau đó, Bayinnaung dốc sức mở rộng đế quốc Toungoo, khiến những người thân cận, trong đó có Nandabayin, phải toàn tâm toàn ý cho chiến trận.

Thời gian đầu, do còn trẻ, vai trò của Nandabayin còn hạn chế. Tuy nhiên, từ khoảng năm 1557 trở đi, ông dần được giao những trọng trách lớn hơn. Cùng với các tướng lĩnh như Minkhaung II, Thado Dhamma Yaza II và Thado Minsaw xứ Ava, ông trở thành một trong “tứ trụ” quân sự của Bayinnaung.

Qua nhiều thập kỷ chinh chiến, Nandabayin ngày càng khẳng định năng lực với tư cách một thống soái. Đến cuối triều đại của phụ vương, ông đã có thể tự mình đảm nhiệm vai trò tổng chỉ huy các chiến dịch quân sự lớn.

Công việc triều chính

Nandabayin là một thành viên năng nổ trong triều đình Hanthawaddy, nơi phần lớn các đại thần là người Môn bản địa. Phụ vương của ông – vua Bayinnaung – luôn lắng nghe những ý kiến do ông dâng trình, dù không phải lúc nào cũng làm theo.

Vai trò của Nandabayin trong việc điều hành đất nước ngày càng gia tăng, đặc biệt trong hai năm cuối triều đại của phụ vương, khi sức khỏe của vua Bayinnaung dần suy yếu.

Giai đoạn đầu triều

Đế chế Toungoo vào năm 1580. "Các quốc gia xa về phía đông như Đại ViệtKhmer có thể đã bày tỏ lòng tôn kính an toàn đối với Bayinnaung."[1] Biên niên sử cũng tuyên bố Cachar và các vùng sâu hơn nhiều của Vân Nam, và coi Vương quốc Kotte của Ceylon như một vùng bảo hộ. [2]

Lên ngôi

Vua Bayinnaung lâm bệnh trong thời gian dài và qua đời vào ngày 10 tháng 10 năm 1581. Nandabayin kế vị mà không gặp phải sự chống đối nào. Ông cử hành tang lễ cho phụ vương theo nghi thức long trọng dành cho một vị Chuyển luân vương theo quan niệm Phật giáo, lễ hỏa táng được tổ chức trước cung điện Kambawzathadi.

Sau đó, ông chính thức đăng quang vào ngày 15 tháng 10 năm 1581, và lập trưởng nam là Mingyi Swa làm Thái tử (Đại Phó vương).

Tình hình đế quốc

Di sản mà Nandabayin tiếp nhận từ Bayinnaung là một “đế quốc có thể xem là rộng lớn bậc nhất trong lịch sử Đông Nam Á”. Người Bồ Đào Nha từng mô tả đây là “quốc gia quân chủ hùng mạnh nhất châu Á, chỉ sau Trung Hoa”.

Tuy nhiên, đế quốc rộng lớn ấy thực chất được duy trì chủ yếu nhờ uy tín cá nhân của Bayinnaung đối với các thủ lĩnh địa phương, hơn là lòng trung thành với chính thể trung ương. Trong quản lý chư hầu, ông sử dụng mô hình “trung tâm – vệ tinh”: nhà vua ở trung tâm, bao quanh là các chư hầu bán độc lập, các phó vương có quyền tự trị cao và các vùng do quan lại trung ương giám sát. Với cấu trúc như vậy, mỗi khi có tân vương lên ngôi, người đó buộc phải gây dựng lại toàn bộ mạng lưới quan hệ – một nhiệm vụ vô cùng khó khăn. Các vùng phụ thuộc tuy cùng một không gian địa lý, nhưng lại ở xa trung tâm, khiến việc điều quân đàn áp không hề dễ dàng.

Nhà sử học G. E. Harvey nhận định rằng di sản Nandabayin thừa hưởng thực chất là một gánh nặng: phải giữ cho đế quốc thống nhất. Ông dường như có ý định duy trì sự thống nhất ấy bằng cách tiến hành những cuộc viễn chinh lớn, đặc biệt là nhằm vào Ayutthaya.

Tình hình ban đầu sau đăng quang

Trong thời gian đầu trị vì, Nandabayin triệu tập các chư hầu đến tuyên thệ trung thành. Những chư hầu này vốn từng là các quốc gia độc lập, luôn sẵn sàng ly khai khi có cơ hội, nhưng chưa bên nào dám hành động ngay trước một vị vua dày dạn kinh nghiệm chiến trận.

Do đó, tình hình chung lúc bấy giờ là các bên đều “án binh bất động để quan sát”. Các chư hầu quan trọng – đặc biệt là Ayutthaya, thế lực mạnh nhất – vẫn tiếp tục triều cống cho Hanthawaddy như trước, ít nhất cho đến tháng 5 năm 1582.

Những cuộc chiến vô hiệu

Ngay trong năm đầu lên ngôi, vua Nandabayin đã phải đối mặt với các cuộc nổi dậy của nhiều tiểu quốc người Shan ở phía bắc (thuộc vùng Vân Nam ngày nay). Các cuộc nổi loạn này tuy bị dập tắt, nhưng ngay sau đó lại bùng phát thêm các cuộc phản loạn từ Ava và Ayutthaya vào năm 1584. Ông có thể bình định Ava, nhưng không thể khuất phục Ayutthaya như phụ vương từng làm.

Trong giai đoạn 1584–1593, ông đã năm lần phát động chiến tranh với Ayutthaya nhưng đều thất bại, khiến các chư hầu dần mất lòng tin. Ông không thể thu hồi quá một phần ba lãnh thổ đã mất, và sau các cuộc chiến, quyền lực của ông tại Hạ Miến suy yếu nghiêm trọng, kéo theo làn sóng nổi dậy lan rộng mà ông không thể kiểm soát.

Các cuộc nổi loạn ban đầu

Các tiểu quốc Shan ở Vân Nam (1582–1583)

Hai vùng Kengtung và Sipsongpanna (nay thuộc Đức HoànhBảo Sơn, Vân Nam) là những nơi đầu tiên không chịu triều cống cho tân vương.

Vì vậy, vào khoảng tháng 9–10 năm 1582, Nandabayin phái hai đạo quân gồm: 16.000 binh sĩ, 1.400 kỵ binh và 100 voi chiến do Thado Dhamma Yaza II (vua Pyay, chú của ông) và Noratha Minsaw (vua Chiang Mai, em ông) chỉ huy đi trấn áp. Sau 5 tháng, chiến dịch thành công và quân đội trở về Hanthawaddy ngày 9 tháng 4 năm 1583.

Xiêm (1584)

Cuộc nổi loạn ở Ava thực chất chỉ là khởi đầu cho biến động lớn hơn từ Ayutthaya. Vua Maha Thammaracha phái 6.000 quân do Naresuan chỉ huy, danh nghĩa là hỗ trợ chiến dịch Ava. Tuy nhiên, quân Xiêm không tiến về Ava mà chỉ quanh quẩn gần Pegu. Sau khi Ava nhanh chóng bị dẹp, quân Xiêm rút về Martaban và tuyên bố độc lập vào ngày 3 tháng 5 năm 1584.

Phẫn nộ, Nandabayin cử một lực lượng truy kích: 4.000 quân, 400 ngựa, 40 voi. Sau đó, ông đích thân dẫn thêm 7.000 quân, 500 ngựa, 50 voi và phong hoàng tử Mingyi Swa làm phó tướng.

Tuy nhiên, chiến dịch này được tiến hành vội vàng, thiếu chuẩn bị, hoàn toàn trái ngược với cách tổ chức chặt chẽ của Bayinnaung trước đây. Với lực lượng chỉ khoảng 11.000 quân, họ không thể chinh phục Xiêm, đặc biệt trong mùa mưa. Quân đội còn bị lũ từ sông Chao Phraya gây thiệt hại nặng và suýt bị thuỷ quân Xiêm tiêu diệt hoàn toàn.

Giai đoạn tạm dừng lần thứ nhất (1584–1586)

Nandabayin rơi vào thế khó khăn. Các đại thần cảnh báo rằng nếu không tái chiếm được Ayutthaya, các vùng khác sẽ nổi loạn dây chuyền. Vấn đề là ông không kiểm soát được các chư hầu đủ chặt để huy động lực lượng lớn. Ông cố thay thế các quan lại bằng người trung thành khi có cơ hội.

Tháng 5 năm 1584, ông bổ nhiệm Min Letya (con của Tabinshwehti) làm vua Ava, thay cho Thado Minsaw, nhưng đây chỉ là chức danh hành chính chứ không phải phó vương như trước. Tuy nhiên, ông không thể tùy tiện thay thế các dòng cai trị cha truyền con nối. Khi vua Toungoo Minkhaung II qua đời (giữa năm 1584), ông buộc phải công nhận Minye Thihathu II kế vị, người vẫn tuyên bố trung thành với ông.

Trong khoảng một năm rưỡi, ông tập trung củng cố phần đế quốc còn lại. Ngày 3 tháng 3 năm 1585, ông dâng cúng 5 tượng Phật, từ đó được gọi là Nga-zu Dayaka Min (Vua dâng cúng 5 tượng Phật).

Tuy nhiên, triều đình cho rằng việc không hành động với Ayutthaya bị hiểu là yếu đuối, khiến Lan Na, Lan Xang và các bang Shan dao động, nên thúc ép ông tiếp tục chiến tranh. Lịch sử cho thấy đây là lời khuyên sai lầm: ông không đủ lực để tái chinh phục Xiêm, trong khi giải pháp hợp lý hơn có thể là thu hẹp đế quốc – điều mà cả vua lẫn triều đình đều không nhận ra.

Tái phát động chiến tranh với Xiêm (1586–1587)

Năm 1586, ông quyết định mở cuộc xâm lược quy mô lớn, gần như “đánh cược tất cả”. Tháng 3 năm 1586, một đạo quân 12.000 người do Mingyi Swa chỉ huy đánh vào miền bắc Xiêm từ Lan Na, nhưng bị chặn lại tại Lampang do Naresuan phòng thủ kiên cố, buộc phải rút lui vào tháng 6.

Không nản lòng, ngày 19 tháng 10 năm 1586, ông mở cuộc tấn công hai hướng với 25.000 quân, 1.200 ngựa và 220 voi. Dù là chiến dịch lớn nhất của ông, lực lượng này vẫn chỉ bằng khoảng 1/3 quân số mà Bayinnaung từng dùng năm 1568.

Ban đầu, quân Toungoo phá được tuyến phòng thủ và tiến đến kinh thành Ayutthaya vào tháng 12. Tuy nhiên, họ không đủ khả năng tiến hành vây hãm lâu dài.Do chuẩn bị kém, đến tháng 2 năm 1587, hàng nghìn binh sĩ chết vì thiếu lương thực và điều kiện khắc nghiệt. Đến tháng 3, cuộc vây hãm thất bại khi tiếp tế vẫn lọt vào thành qua các khe hở trong vòng vây. Ngày 20 tháng 4 năm 1587, quân Toungoo buộc phải rút lui trong hỗn loạn, bị quân Xiêm truy kích. Chỉ một phần nhỏ lực lượng ban đầu có thể sống sót trở về.

Tạm dừng lần thứ hai (1587–1590)

Những thất bại liên tiếp buộc Nandabayin phải mất thêm ba năm để tái tổ chức lực lượng. Trong thời gian này, ngay cả các chư hầu nhỏ cũng bắt đầu “thử sức” trung ương.

Tháng 11 năm 1587, ông phải điều 4.000 quân đi dẹp loạn tại một tiểu quốc Shan nhỏ ở Inya. Chiến dịch kéo dài tới bảy tháng mới ổn định được tình hình.

Mỗi khi có vị trí lãnh đạo tại các chư hầu quan trọng bị khuyết, ông đều bổ nhiệm người trung thành với mình. Ngày 7 tháng 2 năm 1587 lập con trai thứ là Minkye Kyawswa II làm vua Ava. Tháng 12 năm 1588 phong Phya Sen Surintha làm vua Lan Xang. Ngày 28 tháng 2 năm 1589 lập một người con khác là Thado Dhamma Yaza III làm vua Pyay.

Các chiến dịch cuối cùng

Xiêm và Mong Kawng (1590–1592)

Nandabayin chuẩn bị tái chiến với Ayutthaya, lúc này toàn bộ thung lũng Irrawaddy đã nằm dưới quyền kiểm soát của các con trai ông. Ông huy động khoảng 30.000 quân – lực lượng lớn nhất kể từ khi lên ngôi.

Tuy nhiên, tiểu quốc Shan hùng mạnh Mong Kawng lại nổi loạn, từ chối cung cấp quân. Thay vì tập trung dập loạn, ông quyết định mở chiến tranh trên hai mặt trận. Ngày 2 tháng 11 năm 1590, 10.000 quân do Thado Dhamma Yaza III và Natshinnaung đánh Mong Kawng. Ngày 24 tháng 11 năm 1590, 20.000 quân do Mingyi Swa tiến đánh Ayutthaya.

Đạo quân phía bắc chiếm được Mong Kawng vào tháng 3 năm 1591 và bắt thủ lĩnh nổi loạn về Pegu. Nhưng sau khi quân rút, con trai của thủ lĩnh này lại chiếm lại thành vào tháng 11 cùng năm, buộc một đạo quân 8.000 người phải quay lại dẹp loạn vào giữa năm 1592.

Ở phía nam, chiến dịch chống Ayutthaya thất bại nặng nề. Mingyi Swa tiến quân theo đường Lan Na như năm 1586 nhưng không vượt qua được phòng tuyến Lampang do Naresuan chỉ huy. Không chỉ rút lui, quân đội còn bị đánh tan tác vào tháng 3 năm 1591.

Khi tàn quân trở về trong hỗn loạn, Nandabayin đã khiển trách nặng nề Mingyi Swa và xử tử một số tướng lĩnh cấp cao.

Cuộc xâm lược Xiêm cuối cùng (1592–1593)

Thái Lan kỷ niệm trận chiến tay đôi giữa Naresuan và Mingyi Swa tại Nong Sarai

Sau những chiến thắng, Naresuan chuyển sang phản công trong mùa khô 1591–1592 với 5.000 quân, đánh vào vùng duyên hải Tenasserim. Dù quân Toungoo từ Martaban đẩy lui được cuộc tấn công, nhưng rõ ràng cán cân quyền lực đã bắt đầu nghiêng về phía Xiêm.

Trước tình thế đó, sau nhiều tranh luận, triều đình quyết định mở thêm một chiến dịch lớn nữa. Ngày 4 tháng 11 năm 1592, Nandabayin huy động 24.000 quân tiến đánh Ayutthaya. Sau bảy tuần, quân Toungoo tiến đến Suphanburi (phía tây Ayutthaya).

Theo biên niên sử Miến Điện và Xiêm, trận quyết chiến diễn ra vào tháng 1 năm 1593, nhưng có khác biệt về ngày (Miến: 8/1/1593, Xiêm: 18/1/1593). Cả hai đều ghi nhận trận đấu voi nổi tiếng giữa Mingyi Swa và Naresuan. Kết cục, Mingyi Swa tử trận (bị bắn hoặc bị chém tùy theo nguồn sử). Sau đó, quân Toungoo rút lui trong tổn thất nặng nề, bị quân Xiêm truy kích liên tục. Đây là chiến dịch cuối cùng của Hanthawaddy.

Từ đây, Ayutthaya hoàn toàn giành được độc lập, và trong khoảng 12 năm tiếp theo, Toungoo phải chuyển sang thế phòng thủ — đánh dấu lần đầu tiên sau 30 năm cán cân chiến tranh đảo chiều.

Sự sụp đổ của đế quốc Toungoo

Thất bại gần nhất tại Ayutthaya mang ý nghĩa quyết định. Các chư hầu còn lại đều nhận ra rằng kinh đô Pegu không còn đủ khả năng tiến hành những cuộc chiến tấn công quy mô lớn. Nandabayin muộn màng tìm cách thu hẹp tham vọng, nhưng khi ấy đã quá trễ. Đến năm 1597, hầu như toàn bộ các chư hầu đều nổi dậy, và đến năm 1598, chính vùng lõi của ông – Pegu – cũng bị vây hãm.

Bất ổn tại vùng trung tâm (1593–1594)

Từ năm 1593, Nandabayin đã gặp khó khăn ngay tại căn cứ quyền lực của mình ở Hạ Miến – nơi phải gánh chịu các đợt tuyển quân liên tiếp qua nhiều năm. Nhiều cư dân, phần lớn là người Môn, tìm cách trốn tránh nghĩa vụ quân sự bằng cách đi tu, trở thành nô lệ vì nợ, gia nhập các thế lực tư nhân, hoặc chạy sang các vương quốc lân cận.

Biên niên sử ghi nhận một cuộc bất ổn vào tháng 12 năm 1593 tại Hmawbi, một thị trấn nhỏ phía tây Pegu. Dù bị dập tắt nhanh chóng, việc nổi loạn xảy ra ngay gần kinh đô cho thấy tình trạng bức bách của dân chúng.

Để củng cố việc cai trị, Nandabayin triệu hồi con trai là Minye Kyawswa II từ Ava, và ngày 29/12/1593 (lịch cũ: 19/12) lập ông này làm Thái tử.

Tuy nhiên, nhà vua không bổ nhiệm người thay thế chức phó vương hay tổng trấn tại Ava. Quyết định này đồng nghĩa với việc ông gần như từ bỏ quyền kiểm soát Thượng Miến và các bang Shan. Điều đó cho thấy ông lo ngại sự xuất hiện của một đối thủ mạnh ở vùng thượng lưu hơn là việc quản lý các chư hầu xa xôi. Nhưng cái giá phải trả là ông không thể huy động nhân lực từ các vùng này trong những năm sau đó.

Chính sách hà khắc và hậu quả

Thái tử mới lại tỏ ra tàn bạo: cho đóng dấu lên người dân để dễ nhận diện, xử tử những kẻ đào ngũ và ép cả tăng sĩ phải nhập ngũ. Phó vương Prome là Thado Dhamma Yaza III công khai phản đối, dẫn đến xung đột giữa hai anh em. Nandabayin buộc phải can thiệp, ra lệnh trả tự do cho dân bị bắt lính và hoàn trả tài sản bị tịch thu.

Tuy nhiên, hậu quả đã quá rõ ràng: chính sách cưỡng bức phản tác dụng. Người dân bỏ ruộng ngày càng nhiều, khiến giá gạo ở Hạ Miến tăng vọt chưa từng có. Tháng 10 năm 1594, người cai trị Moulmein nổi dậy với sự hậu thuẫn của Ayutthaya.

Cuộc xâm lược Xiêm lần thứ nhất (1594–1595)

Nandabayin đáp trả bằng cách phái 8.000 quân do vua Minye Thihathu II và Thiri Dhammathawka chỉ huy đi đàn áp. Tuy nhiên, phía Toungoo không biết rằng thành này đã được tăng viện bởi quân Xiêm do chính Naresuan chỉ huy. Kết quả, quân Toungoo bị đánh bại.

Đến tháng 12, quân Xiêm (12.000 lính, 600 ngựa, 60 voi) tiến thẳng về Pegu. Nandabayin hoàn toàn bất ngờ, không hề lường trước một cuộc tấn công như vậy. Quân Xiêm lập tức bao vây kinh thành.

Cục diện chiến tranh lúc này đã đảo ngược hoàn toàn. Trong tuyệt vọng, Nandabayin cầu cứu các chư hầu như Prome, Toungoo và Lan Na. Toungoo (do Minye Thihathu II cai trị) vừa tổn thất nặng, cần thời gian tuyển quân, Lan Na (do Nawrahta Minsaw cai trị) lại đang bị đe dọa bởi Lan Xang, Prome thì đã ngầm chuẩn bị nổi loạn

Mãi đến đầu tháng 4 năm 1595, liên quân Toungoo và Lan Na mới tới giải vây, buộc Naresuan phải rút lui ngày 6/4/1595 (lịch cũ: 27/3). Tuy nhiên, Ayutthaya đã chiếm được toàn bộ vùng duyên hải Tenasserim phía bắc – một tổn thất chiến lược nặng nề đối với Toungoo.

Tan rã (1595–1597)

Đến thời điểm này, Prome đã nổi dậy. Lực lượng của Prome, nhằm kiểm soát miền Trung Miến Điện, đã tấn công Toungoo – nơi phần lớn quân chủ lực đang tập trung tại mặt trận Pegu. Tuy nhiên, họ không thể xuyên thủng hệ thống phòng thủ kiên cố do Natshinnaung chỉ huy, và buộc phải rút lui sau hai tuần. Dẫu vậy, Prome vẫn kiểm soát được phần phía tây miền Trung Miến Điện, kéo dài đến Pakhan ở phía bắc, gần Ava.

Những cuộc nổi dậy thành công kéo theo nhiều cuộc nổi dậy khác. Vua Lan Xang là Nokeo Koumane cũng nổi loạn vào khoảng tháng 11 năm 1595. Cuộc nổi dậy này thực ra đã “chín muồi” từ lâu, bởi trước đó Nandabayin chỉ giữ được Lan Xang do các chư hầu của ông còn yếu.

Năm 1591, ông đưa Nokeo Koumane – con vua Setthathirath, lớn lên tại Pegu – lên ngôi với hy vọng dễ kiểm soát. Nhưng vị vua trẻ nhanh chóng củng cố quyền lực, đánh bại Luang Prabang và tuyên bố độc lập năm 1595. Sau đó, ông còn tấn công Lan Na, chiếm Nan trong thời gian ngắn.

Vua Lan Na là Nawrahta Minsaw đã đẩy lui cuộc xâm lược mà không nhận được bất kỳ hỗ trợ nào từ Nandabayin. Tuy nhiên, tình hình bất ngờ thay đổi khi Nokeo Koumane qua đời năm 1596. Người kế vị mới 12 tuổi cùng phụ chính sang Pegu xin công nhận. Nandabayin chấp thuận, nhưng yêu cầu phụ chính nắm quyền.

Khi họ trở về, Lan Na lại nổi loạn. Lan Xang tuyên chiến với Lan Na vì lợi ích riêng, không còn vì Pegu. Dù đến năm 1603 mới chính thức cắt quan hệ triều cống, nhưng trên thực tế, Lan Xang đã độc lập từ năm 1597.

Gần trung tâm hơn, Toungoo cũng nổi loạn vào cuối 1596 – đầu 1597, gần như cùng lúc với Lan Na. Tại Thượng Miến, hoàng tử xứ Nyaungyan nổi lên như thế lực mạnh nhất. Tháng 5 năm 1596, ông đánh bật quân Prome khỏi Pakhan (danh nghĩa là giúp Nandabayin), nhưng thực chất là đang âm thầm xây dựng thế lực riêng.

Sau khi Lan Na và Toungoo tuyên bố độc lập, ông cũng công khai kế hoạch chiếm Ava vào ngày 19/4/1597 (lịch cũ: 9/4), không hề xin phép Nandabayin, rồi ngang nhiên dọn vào cung điện mới ngày 29/8/1597. Dù không chính thức nổi loạn, ông cũng không hề hỗ trợ triều đình trung ương.

Đế quốc từng hùng mạnh của Nandabayin giờ chỉ còn lại một dải đất ven biển Hạ Miến (Pegu và đồng bằng Irrawaddy). Các chư hầu cũ không còn coi ông là tối cao, mà bắt đầu xem nhau như đối thủ ngang hàng. Đây thực chất là sự quay trở lại trạng thái “đa cực” giữa các tiểu quốc – giống như trước khi đế quốc Toungoo hình thành.

Lo ngại trước sự trỗi dậy của Nyaungyan, Thado Dhamma Yaza III xứ Prome định đánh lên Thượng Miến, nhưng bị ám sát ngày 15/9/1597 (lịch cũ: 5/9). Toungoo sau đó tấn công Prome nhưng bị vua mới Yan Naing đẩy lùi.

Ở khu vực Tai trung tâm, tình hình cũng hỗn loạn: Lan Na và Lan Xang giao chiến, các chư hầu của Lan Na (Nan, Chiang Saen, Chiang Rai) cũng nổi loạn, Ayutthaya bắt đầu can thiệp từ năm 1598, và chiếm Lan Na vào khoảng 1601–1602, dù tình trạng hỗn loạn vẫn tiếp diễn.

Sụp đổ quyền lực

Sau khi thất bại tại Prome, Toungoo quay sang đánh Pegu. Cuối năm 1597, Toungoo và Arakan liên minh tấn công kinh đô. Tháng 3 năm 1598: quân Toungoo lập căn cứ tại Kawliya (đông bắc Pegu). Mùa khô sau đó: liên quân Toungoo – Arakan tiến vào Hạ Miến.

Hải quân Arakan (có lính đánh thuê Bồ Đào Nha) chiếm cảng Syriam (Thanlyin) vào tháng 3 năm 1599. Đến tháng 4, hai bên bắt đầu vây hãm Pegu. Sau 8 tháng bị vây, Thái tử Minye Kyawswa II đầu hàng quân địch vì được hứa đối đãi tốt. Nhưng đó chỉ là lời hứa suông – ông bị Natshinnaung xử tử tại Toungoo.

Sau biến cố này, Nandabayin hoàn toàn tuyệt vọng và đầu hàng ngày 19/12/1599 (lịch cũ: 9/12). Ông bị giải về Toungoo.

Kết cục của Pegu

Những kẻ chiến thắng chia nhau khối tài sản khổng lồ tích lũy suốt 60 năm khi Pegu là kinh đô đế quốc, vàng, bạc, đá quý được chia đều, Arakan còn lấy thêm pháo đồng, 30 tượng đồng Khmer và một voi trắng

Ngày 14/2/1600, quân Toungoo mang chiến lợi phẩm trở về, để lại Pegu cho Arakan kiểm soát. Chỉ một tháng sau, quân Arakan đã thiêu hủy hoàn toàn thành phố, bao gồm cả đại cung điện của vua Bayinnaung – đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn của một đế quốc từng hùng mạnh nhất Đông Nam Á.

Bị lưu đày và qua đời

Vua Nandabayin cùng chính cung hoàng hậu trở về Toungoo – quê hương của mình. Tại đây, họ được đối đãi khá chu đáo. Tuy nhiên, sự hiện diện của ông trong hoàng cung lại không được lòng Natshinnaung – người kế vị của Toungoo.

Nguyên nhân là trước đó, Nandabayin từng từ chối lời cầu hôn của Natshinnaung với hoàng hậu góa Ratchathatkalya – vợ của Mingyi Swa. Điều này khiến Natshinnaung mang lòng oán hận sâu sắc.

Tháng 4 năm 1600, khi quân Ayutthaya kéo đến vây Toungoo và yêu cầu vua Minye Thihathu II giao nộp Nandabayin, Natshinnaung (khi đó 21 tuổi) đã khẩn cầu phụ vương chấp thuận. Tuy nhiên, vua Minye Thihathu II từ chối, vì hiểu rằng việc trao nộp vị cựu vương sẽ bị xem như hành động đầu hàng trước Naresuan.

Dù quân Xiêm đã rút lui, Natshinnaung vẫn tiếp tục tìm cơ hội trừ khử Nandabayin. Đêm ngày 30 tháng 11 năm 1600 (theo lịch cũ là ngày 20 tháng 11), ông đã bí mật đầu độc vị cựu vương đang bị lưu đày.

Vua Minye Thihathu II vô cùng phẫn nộ trước hành động của con trai, nên đã cho tổ chức tang lễ trọng thể dành cho người thân của mình. Đồng thời, ông cũng cho phép Thái hậu cùng đoàn tùy tùng tiếp tục cư trú trong hoàng cung.

Di sản

Nandabayin, xét trên nhiều phương diện, là một vị vua năng động. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia quân ngũ và trực tiếp chỉ huy chiến trận. Không có lý do gì để cho rằng ông kém hơn mặt bằng chung các quốc vương Miến Điện.

Tuy nhiên, khác với các vị vua khác, ông phải thừa hưởng từ Bayinnaung một đế quốc rộng lớn nhất trong lịch sử khu vực – điều mà các sử gia gọi là một “di sản không thể gánh vác”, một lãnh thổ “khó tồn tại”, thậm chí “mở rộng quá mức đến phi lý”. Sai lầm của ông là cố duy trì đế quốc này trong khi không có một hệ thống hành chính đủ vững chắc, lại thiếu sự ủng hộ từ các chư hầu.

Những thất bại của Nandabayin đã trở thành bài học cho nhiều thế hệ vua Miến Điện sau đó về nguy cơ của việc bành trướng quá mức, cũng như sự cần thiết phải xây dựng một bộ máy cai trị tập quyền thay cho hệ thống lãnh chúa cha truyền con nối.

Các vua vương triều Toungoo thế kỷ XVII đã khôi phục lại đế quốc vào khoảng những năm 1620, nhưng họ chủ động không tiến hành xâm lược Ayutthaya hay Lan Xang nữa. Đế quốc được phục hưng này trở thành một thực thể “thực tế và hữu cơ” hơn – không mở rộng vượt quá khả năng kiểm soát hay tiếp vận so với các đối thủ lân cận.

Đồng thời, các vua Toungoo thời kỳ phục hưng cũng tiến hành cải cách hành chính sâu rộng: thay thế chế độ lãnh chúa cha truyền con nối bằng hệ thống quan lại do triều đình bổ nhiệm trên toàn lưu vực Irrawaddy, và giảm đáng kể quyền lực thế tập của các thủ lĩnh người Shan.

Gia đình

Nanda Bayin có năm chính hậu, trong đó có hai người sinh con cho ông. Tất cả các chính hậu này đều là chị em họ đời thứ nhất của ông.

Chính hậu đứng đầu là Hanthawaddy Mibaya – con gái của vua Tabinshwehti. Với chính hậu này, ông có bảy người con (ba con trai và bốn con gái), ngoài ra còn có thêm một con gái với một chính hậu khác. Ngoài các chính hậu, ông còn có 11 người con với các phi tần. Trong số các chính hậu không có con, đáng chú ý có: Min Phyu và Min Htwe (đều là con gái của vua Minkhaung II xứ Toungoo) và Min Taya Medaw (con gái của Thado Dhamma Yaza II).

Tổng cộng, Nandabayin có 19 người con (11 con trai và 8 con gái, chưa tính Maung Saw Phyu). Với các chính hậu: 3 con trai và 5 con gái, với các thứ phi: 8 con trai và 3 con gái. Trong số các con của thứ phi, có hai nhân vật đáng chú ý: Thiri Dhamma Thawka – sau làm Tổng trấn Toungoo và Minye Thiha – sau làm Tổng trấn Pyay. Hai người này hoạt động dưới triều các vua Anaukpetlun và Yazamanisuda.

Ngoài ra, một nhân vật khác là Maung Saw Phyu cũng được ghi nhận trong sử Arakan. Ông là em rể của vua Min Khamaung và được bổ nhiệm làm tổng trấn Chittagong vào năm 1614.

Trong văn hóa đại chúng

Hình tượng vua Nandabayin đã được nhiều diễn viên thể hiện qua các bộ phim và phim truyền hình, tiêu biểu như:

  • Thatt Ekatat trong phim Naresuan Maharaj (1957)
  • Sompop Benjathikul trong phim truyền hình Somdet Phra Naresuan (1987)
  • Anuwat Niwatawong trong Kasattriya (2003) và Maharaj Koo Phaendin (2004)
  • Kasama Nissaiphan trong phim Suphankanlaya (2004)
  • Chakrit Ammarat trong loạt phim Legend of King Naresuan (2007–2015) và Khun Suek (2012)
  • Bin Bunluerit trong phim Samurai Ayothaya (2010)
  • Kasapan Champadib trong Naresuan The Series (2017–2019)
  • Chaiwat Thongsaeng trong Jom Jai Ayothaya (2025)
  • Chatyodom Hiranyatithi trong phim Hongsawadee (2026)

Ghi chú

  1. Lan Xang đã bỏ triều cống cho tôn chủ Miến Điện cho đến năm 1603. (Stuart-Fox 2008: 38). Nhưng nó đã được độc lập vào năm 1597

Tham khảo

  1. Harvey 1925: 151
  2. Maha Yazawin Vol. 3 2006: 75–77

Sách tham khảo

  • Aung-Thwin, Michael A. (tháng 11 năm 1996). "The Myth of the "Three Shan Brothers" and the Ava Period in Burmese History". The Journal of Asian Studies. Quyển 55 số 4. tr. 881–901. doi:10.2307/2646527. JSTOR 2646527.
  • Aung-Thwin, Michael A.; Maitrii Aung-Thwin (2012). A History of Myanmar Since Ancient Times . Honolulu: University of Hawai'i Press. ISBN 978-1-86189-901-9.
  • Fernquest, Jon (Spring 2005). "The Flight of Lao War Captives from Burma back to Laos in 1596: A Comparison of Historical Sources" (PDF). SOAS Bulletin of Burma Research. Quyển 3 số 1. ISSN 1479-8484. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 18 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2020.
  • Harvey, G. E. (1925). History of Burma: From the Earliest Times to ngày 10 tháng 3 năm 1824. London: Frank Cass & Co. Ltd.
  • Htin Aung, Maung (1967). A History of Burma. New York and London: Cambridge University Press.
  • Kala, U (1724). Maha Yazawin (bằng tiếng Miến Điện). Quyển 1–3 (ấn bản thứ 4). Yangon: Ya-Pyei Publishing.
  • Lieberman, Victor B. (2003). Strange Parallels: Southeast Asia in Global Context, c. 800–1830, volume 1, Integration on the Mainland. Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-80496-7.
  • Maha Sithu (1798). Myint Swe (1st ed.) Kyaw Win, Ph.D. and Thein Hlaing (2nd ed.) (biên tập). Yazawin Thit (bằng tiếng Miến Điện). Quyển 1–3 (ấn bản thứ 2). Yangon: Ya-Pyei Publishing.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: tên số: danh sách biên tập viên (liên kết)
  • Phayre, Lt. Gen. Sir Arthur P. (1883). History of Burma (ấn bản thứ 1967). London: Susil Gupta.
  • Ratchasomphan (Sænluang.) (1994). David K. Wyatt (biên tập). The Nan Chronicle. SEAP Publications. ISBN 9780877277156.
  • Royal Historical Commission of Burma (1832). Hmannan Yazawin (bằng tiếng Miến Điện). Quyển 1–3 (ấn bản thứ 2003). Yangon: Ministry of Information, Myanmar.
  • Sandamala Linkara, Ashin (1931). Rakhine Razawin Thit (bằng tiếng Miến Điện). Quyển 1–2 (ấn bản thứ 1997). Yangon: Tetlan Sarpay.
  • Sein Lwin Lay, Kahtika U (1968). Mintaya Shwe Hti and Bayinnaung: Ketumadi Taungoo Yazawin (bằng tiếng Miến Điện) (ấn bản thứ 2). Yangon: Yan Aung Sarpay.
  • Simms, Peter; Sanda Simms (2001). The Kingdoms of Laos: Six Hundred Years of History . Psychology Press. ISBN 9780700715312.
  • Stuart-Fox, Martin (2008). Historical Dictionary of Laos. Scarecrow Press. ISBN 9780810864115.
  • Tarling, Nicholas (1999). The Cambridge History of Southeast Asia. Quyển 2 . Cambridge University Press. ISBN 9780521663700.
  • Than Tun (1985). The Royal Orders of Burma, A.D. 1598–1885. Quyển 2. Kyoto University. hdl:2433/173789.
  • Wyatt, David K. (2003). Thailand: A Short History (ấn bản thứ 2). Yale University Press. ISBN 978-0-300-08475-7.