Nafría de Ucero
- Afrikaans
- Aragonés
- Ænglisc
- العربية
- مصرى
- تۆرکجه
- Brezhoneg
- Català
- Chavacano de Zamboanga
- Нохчийн
- Cebuano
- Corsu
- Deutsch
- English
- Esperanto
- Español
- Euskara
- فارسی
- Français
- Galego
- 客家語 / Hak-kâ-ngî
- Hawaiʻi
- Kreyòl ayisyen
- Magyar
- Հայերեն
- Interlingua
- Interlingue
- Ido
- Italiano
- Patois
- Kongo
- Қазақша
- Ligure
- Ladin
- Lombard
- Malagasy
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Norsk nynorsk
- Nouormand
- Occitan
- Papiamentu
- Deitsch
- Polski
- Português
- Romani čhib
- Русский
- Sicilianu
- Simple English
- Shqip
- Svenska
- Татарча / tatarça
- Reo tahiti
- Українська
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Vèneto
- Walon
- Winaray
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- 中文
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. Mời bạn giúp hoàn thiện bài viết này bằng cách bổ sung chú thích tới các nguồn đáng tin cậy. Các nội dung không có nguồn có thể bị nghi ngờ và xóa bỏ. (Tìm hiểu cách thức và thời điểm xóa thông báo này) |
| Nafría de Ucero, Tây Ban Nha | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Cộng đồng tự trị | Castile và León |
| Tỉnh | Soria |
| Đô thị | Nafría de Ucero |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 36 km2 (14 mi2) |
| Dân số (2004) | |
| • Tổng cộng | 80 |
| • Mật độ | 2,2/km2 (60/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
Nafría de Ucero là một đô thị ở tỉnh Soria, Castile và León, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số năm 2004 của Viện thống kê quốc gia Tây Ban Nha, đô thị này có dân số 80 người.
Tham khảo
Bài viết liên quan đến Tây Ban Nha này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |