Montséret
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Montséret | |
|---|---|
Vị trí Montséret | |
| Quốc gia | Pháp |
| Quận | Quận Narbonne |
| Tổng | Tổng Lézignan-Corbières |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 11256 / |
Montséret là một xã của Pháp, nằm ở tỉnh Aude trong vùng Occitanie.
Người dân địa phương trong tiếng Pháp gọi là Montsérétois.
Hành chính Montséret
| Danh sách các xã trưởng | ||||
| Giai đoạn | Tên | Đảng | Tư cách | |
|---|---|---|---|---|
| 1944 | 1974 | Noé Léo Hervé | PS | - |
| 1974 | 1992 | tháng 3 nămérou Jean-Baptiste | PS | - |
| 1992 | 1997 | Orts Arlette | PS | - |
| 1997 | 2014 | Jalabert Jean-Luc | PS | - |
Thông tin nhân khẩu Montséret
| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 351 | 360 | 308 | 306 | 347 | 410 |
| From the year 1968 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | ||||||
Tham khảo Montséret
Liên kết ngoài Montséret
- Histoire de Monseret - Henry Coulondou
- Montséret trên trang mạng của Viện địa lý quốc gia[liên kết hỏng]
Bài viết về tỉnh Aude, Pháp này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
Thể loại:
- Trang sử dụng bảng thông tin thành phố Pháp với tham số không rõ
- Xã của Aude
- Sơ khai tỉnh Aude